Câu hỏi:

14/01/2026 21 Lưu

Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct arrangement of the sentences to make meaningful paragraphs/ letters in each of the following questions.

Dear Mary,

a. To begin with, students who work part-time can improve their studies and gain a deeper understanding of whatever they learn in school.

b. I hope you are doing well! I have been thinking about why it's important for students to have a part time job.

c. Finally, having a part-time job helps students to learn how to manage their time well by learning to appreciate and utilise their free time.

d. Thank you for your consideration. I look forward to discussing this further with you.

e. What's more, students who have part-time jobs while in school are in a position to understand the value of money, thus making wise financial decisions in the future.

f. Overall, I believe that students benefit greatly from engaging in part-time jobs.

Best wishes,

Kim

A. b – e – f – a – c – d            
B. b – f – a – e – d – c  
C. b – a – e – c – f – d            
D. c – b – f – a – e – d

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Hướng dẫn dịch:

Maria thân mến,

(b) Tôi hy vọng bạn đang khỏe! Tôi đã suy nghĩ về lý do tại sao việc sinh viên có một công việc bán thời gian lại quan trọng. (a) Đầu tiên, những sinh viên làm việc bán thời gian có thể cải thiện việc học của mình và hiểu sâu hơn về những gì họ học ở trường. (e) Hơn nữa, những sinh viên có công việc bán thời gian khi còn đi học có thể hiểu được giá trị của đồng tiền, từ đó đưa ra những quyết định tài chính sáng suốt trong tương lai. (c) Cuối cùng, việc làm bán thời gian giúp sinh viên học cách quản lý tốt thời gian bằng cách học cách trân trọng và sử dụng thời gian rảnh rỗi. (f) Nhìn chung, tôi tin rằng sinh viên được hưởng lợi rất nhiều khi tham gia các công việc bán thời gian. (d) Cảm ơn bạn đã quan tâm. Tôi mong được thảo luận thêm về vấn đề này với bạn.

Lời chúc tốt đẹp nhất,

Kim

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

Hi Jane,

a. But I believe you'll soon get accustomed to this new responsibility.

b. I've just heard about your new job, so I want to check in and see how it is going.

c. However, remember to take breaks and not overwhelm yourself with too much duty at once.

d. Besides work, making friends with colleagues is also very important.

e. Entering a new environment is a big adjustment, isn't it?

Look forward to hearing from you.

Best wishes,

Michael

A. b – a – e – c – d     
B. e – b – c – a – d     
C. b – e – a – d – c     
D. b – c – a – e – d

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Hướng dẫn dịch:

Chào Jane,

(b) Tôi vừa nghe nói về công việc mới của bạn nên tôi muốn kiểm tra xem mọi việc diễn ra thế nào. (e) Bước vào môi trường mới là một sự điều chỉnh lớn phải không? (a) Nhưng tôi tin rằng bạn sẽ sớm quen với trách nhiệm mới này. (d) Bên cạnh công việc, việc kết bạn với đồng nghiệp cũng rất quan trọng. (c) Tuy nhiên, hãy nhớ nghỉ giải lao và đừng áp đảo bản thân với quá nhiều nhiệm vụ cùng một lúc.

Câu 3:

a. These products, including straws, bags, and cutlery, often end up in landfills and oceans, contributing to pollution and harming wildlife.

b. While these solutions may require changes in consumer habits and production methods, they can significantly lessen the impact on our planet.

c. Many countries are now considering alternatives, such as biodegradable materials or reusable options, to reduce plastic waste.

d. The widespread use of single-use plastic items has created significant environmental challenges.

e. However, the sustainability of these alternatives remains questionable.

A. d – a – c – b – e     
B. d – b – c – e - a      
C. d – c – a – b – e     
D. d – e – a – c – b

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Hướng dẫn dịch: (d) Việc sử dụng rộng rãi các mặt hàng nhựa dùng một lần đã tạo ra những thách thức đáng kể về môi trường. (a) Những sản phẩm này, bao gồm ống hút, túi xách và dao kéo, thường được thải ra bãi rác và đại dương, góp phần gây ô nhiễm và gây hại cho động vật hoang dã. (c) Nhiều quốc gia hiện đang xem xét các giải pháp thay thế, chẳng hạn như vật liệu phân hủy sinh học hoặc các phương án tái sử dụng, để giảm rác thải nhựa. (b) Mặc dù các giải pháp này có thể đòi hỏi phải thay đổi thói quen của người tiêu dùng và phương pháp sản xuất nhưng chúng có thể giảm thiểu đáng kể tác động lên hành tinh của chúng ta. (e) Tuy nhiên, tính bền vững của các giải pháp thay thế này vẫn còn nhiều nghi vấn.

Câu 4:

a. The park nearby had also been renovated with new playground equipment and walking trails, making it look welcoming and modern.

b. Also, despite its transformation, the memories and bonds he formed there would always remain close to his heart.

c. Driving through familiar streets, he was surprised to find that the old bakery had been replaced by a trendy café, filled with young people.

d. While some changes felt strange, like the absence of his favourite bookshop, James was glad to see the new life in his hometown.

e. After years of living abroad, James finally returned to visit his hometown; he was excited to see how it had changed.

A. c – d – e – a – b     
B. d – e – a – c – b     
C. a – c – d – e – b     
D. e – c – a – d – b

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Hướng dẫn dịch: (e) Sau nhiều năm sống ở nước ngoài, James cuối cùng cũng trở về thăm quê hương; anh ấy rất phấn khích khi thấy nó đã thay đổi như thế nào. (c) Lái xe qua những con phố quen thuộc, anh ngạc nhiên khi thấy tiệm bánh cũ đã được thay thế bằng một quán cà phê thời thượng, chật kín giới trẻ. (a) Công viên gần đó cũng đã được cải tạo với thiết bị sân chơi mới và đường đi bộ, khiến nó trông thân thiện và hiện đại. (d) Trong khi một số thay đổi có vẻ kỳ lạ, chẳng hạn như sự vắng mặt của hiệu sách yêu thích của anh ấy, James vẫn vui mừng khi thấy cuộc sống mới ở quê nhà. (b) Ngoài ra, bất chấp sự biến đổi của nó, những ký ức và mối liên kết mà anh ấy hình thành ở đó sẽ luôn ở gần trái tim anh ấy.

Câu 5:

Dear Sir/Madam,

a. I am very much interested in an undergraduate course on English in Cambridge university.

b. I've read a lot about tertiary study in the UK and was very impressed by the reputation of many famous universities there.

c. Could you please also send me some information about the admission requirements for the university, tuition fees, accommodation and details of the course?

d. I am ready to supply any information about myself if necessary.

e. I look forward to hearing from you soon.

f. Now I am in the last year of high school and will finish secondary education in 3 months.

A. b – f – a – c – d – e                                                
B. a – b – c – f – d – e            
C. f – a – b – c – d – e                                                
D. b – c – f – a – d - e

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Hướng dẫn dịch:

Thưa ông/bà,

(b) Tôi đã đọc rất nhiều về việc học đại học ở Anh và rất ấn tượng bởi danh tiếng của nhiều trường đại học nổi tiếng ở đó. (f) Bây giờ tôi đang học năm cuối trung học và sẽ hoàn thành chương trình giáo dục trung học trong 3 tháng nữa. (a) Tôi rất quan tâm đến khóa học đại học về tiếng Anh tại trường đại học Cambridge. (c) Bạn có thể vui lòng gửi cho tôi một số thông tin về yêu cầu nhập học của trường đại học, học phí, chỗ ở và chi tiết của khóa học được không? (d) Tôi sẵn sàng cung cấp mọi thông tin về bản thân nếu cần thiết. (e) Tôi mong sớm nhận được phản hồi từ bạn.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. it is difficult to travel from one farm to another
B. only a few farms are publicly owned
C. none of the areas faces the sea
D. most beautiful areas are not well preserved

Lời giải

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Thông tin: Most farmland is privately owned but is crossed by a network of public footpaths.

Hướng dẫn dịch: Hầu hết đất nông nghiệp thuộc sở hữu tư nhân nhưng có mạng lưới đường đi bộ công cộng đi qua.

Lời giải

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Therefore: do đó  

Although: mặc dù        

Despite: bất chấp          

However: tuy nhiên

Hướng dẫn dịch: Khi các thành phố phát triển, nhu cầu về nhà ở, việc làm và dịch vụ ngày càng tăng, dẫn đến sự phát triển kinh tế và mức sống được cải thiện. Tuy nhiên, cũng có những thách thức đi kèm với sự thay đổi này.

Câu 3

A. IT developer. 
B. Doctor. 
C. Bank accountant. 
D. Teacher.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. the farmers just harvested them at a local farm only hours before you step through the door
B. which just harvested only hours before you step through the door at a local farm
C. at a local farm people were harvesting them only hours before you step through the door         
D. all of which were just harvested at a local farm only hours before you step through the door

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. c – a – b                 
B. a – b – c                 
C. b – a - c                 
D. c – b – a    

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP