Read the passage and circle the letter A, B, C, or D to indicate the best answer to each of the following questions.
Office jobs are common in various industries. They offer many advantages as well as disadvantages that young people should consider carefully when choosing their careers.
One significant advantage of office work is the stability it provides. Many office jobs come with a regular schedule. This stability can contribute to a better work life balance, which enables individuals to manage their personal lives and professional responsibilities more effectively. Moreover, office jobs often come with a range of benefits, including health insurance, retirement plans, and paid leave on which employees can take a day off without receiving a lower monthly salary. These perks contribute to the overall job satisfaction and well-being of employees. Additionally, working in an office environment develops social interaction and collaboration, which promotes a sense of teamwork among colleagues. Teamwork can lead to increased job productivity and job satisfaction.
However, office workers also suffer from certain disadvantages because of their jobs. One notable drawback is the sedentary nature of the work which may lead to health issues such as back pain, neck pain, obesity and eye strain. As a consequence, if office workers spend long hours sitting at a desk, they are more likely to get sick. Furthermore, office jobs often involve a routine and repetitive nature of tasks, potentially leading to boredom. This lack of variety may result in discomfort and demotivation among employees.
In conclusion, office jobs come with their set of advantages and disadvantages. While they offer stability, benefits are collaboration opportunities, they come with great challenges like the sedentary nature and routine tasks. By striking a balance between the positive and negative aspects, office workers can have fulfilling office job experience.
Which of the following could be the best title for the passage?
Read the passage and circle the letter A, B, C, or D to indicate the best answer to each of the following questions.
Office jobs are common in various industries. They offer many advantages as well as disadvantages that young people should consider carefully when choosing their careers.
One significant advantage of office work is the stability it provides. Many office jobs come with a regular schedule. This stability can contribute to a better work life balance, which enables individuals to manage their personal lives and professional responsibilities more effectively. Moreover, office jobs often come with a range of benefits, including health insurance, retirement plans, and paid leave on which employees can take a day off without receiving a lower monthly salary. These perks contribute to the overall job satisfaction and well-being of employees. Additionally, working in an office environment develops social interaction and collaboration, which promotes a sense of teamwork among colleagues. Teamwork can lead to increased job productivity and job satisfaction.
However, office workers also suffer from certain disadvantages because of their jobs. One notable drawback is the sedentary nature of the work which may lead to health issues such as back pain, neck pain, obesity and eye strain. As a consequence, if office workers spend long hours sitting at a desk, they are more likely to get sick. Furthermore, office jobs often involve a routine and repetitive nature of tasks, potentially leading to boredom. This lack of variety may result in discomfort and demotivation among employees.
In conclusion, office jobs come with their set of advantages and disadvantages. While they offer stability, benefits are collaboration opportunities, they come with great challenges like the sedentary nature and routine tasks. By striking a balance between the positive and negative aspects, office workers can have fulfilling office job experience.
Quảng cáo
Trả lời:
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Dịch: Tiêu đề nào sau đây hay nhất cho bài viết?
A. Mặt tích cực của công việc văn phòng
B. Các vấn đề sức khỏe của nhân viên văn phòng
C. Các khía cạnh tích cực và tiêu cực của nhân viên văn phòng
D. Sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống của công việc văn phòng
Thông tin: Office jobs are common in various industries. They offer many advantages as well as disadvantages that young people should consider carefully when choosing their careers. (Công việc văn phòng rất phổ biến trong nhiều ngành nghề. Chúng có nhiều ưu điểm cũng như hạn chế mà những người trẻ tuổi nên cân nhắc kỹ lưỡng khi lựa chọn nghề nghiệp của mình.)
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
The word promotes in paragraph 2 is closest in meaning to _______.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Dịch: Từ promotes trong đoạn 2 có nghĩa gần nhất với _______.
A. trải nghiệm B. thể hiện C. khuyến khích D. chia sẻ
Thông tin: Additionally, working in an office environment develops social interaction and collaboration, which promotes a sense of teamwork among colleagues. (Ngoài ra, làm việc trong môi trường văn phòng phát triển sự tương tác xã hội và cộng tác, thúc đẩy tinh thần làm việc nhóm giữa các đồng nghiệp.)
Câu 3:
The word they in paragraph 3 refers to _______.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Dịch: Từ they trong đoạn 3 ám chỉ _______.
A. giờ B. nhân viên C. vấn đề D. công việc
Thông tin: One notable drawback is the sedentary nature of the work which may lead to health issues such as back pain, neck pain, obesity and eye strain. As a consequence, if office workers spend long hours sitting at a desk, they are more likely to get sick. (Một mặt hạn chế đáng chú ý là bản chất ít vận động của công việc có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe như đau lưng, đau cổ, béo phì và mỏi mắt. Hậu quả là, nếu nhân viên văn phòng dành nhiều giờ ngồi tại bàn làm việc, họ có nhiều khả năng bị ốm hơn.)
Câu 4:
The word discomfort in paragraph 3 is opposite in meaning to _______.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Dịch: Từ discomfort trong đoạn 3 có nghĩa trái ngược với _______.
A. sự nhẹ nhõm B. sự khó chịu C. sự buồn bã D. sự mệt mỏi
Thông tin: Furthermore, office jobs often involve a routine and repetitive nature of tasks, potentially leading to boredom. This lack of variety may result in discomfort and demotivation among employees. (Hơn nữa, công việc văn phòng thường bao gồm bản chất công việc hằng ngày và lặp đi lặp lại, có khả năng dẫn đến sự nhàm chán. Sự thiếu đa dạng này có thể dẫn đến sự khó chịu và mất động lực ở nhân viên.)
Câu 5:
According to paragraph 2, thanks to their stability, office jobs can _______.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Dịch: Theo đoạn 2, nhờ vào tính ổn định của mình, công việc văn phòng có thể _______.
A. giúp nhân viên tiết kiệm nhiều thời gian hơn cho cuộc sống cá nhân
B. tạo lịch trình linh hoạt cho nhiều nhân viên khác nhau
C. tăng hiệu suất làm việc của nhân viên đáng kể
D. cho phép người lao động đạt được sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống
Thông tin: One significant advantage of office work is the stability it provides. Many office jobs come with a regular schedule. This stability can contribute to a better work life balance, which enables individuals to manage their personal lives and professional responsibilities more effectively. (Một ưu điểm đáng kể của công việc văn phòng là sự ổn định mà nó mang lại. Nhiều công việc văn phòng có lịch làm việc cố định. Sự ổn định này có thể góp phần tạo nên sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống tốt hơn, giúp mọi người quản lý cuộc sống cá nhân và trách nhiệm nghề nghiệp của mình hiệu quả hơn.)
Câu 6:
Which of the following is NOT mentioned in paragraph 3?
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Dịch: Câu nào sau đây KHÔNG được đề cập trong đoạn 3?
A. Tất cả nhân viên văn phòng phải ngồi trong văn phòng trong thời gian dài.
B. Nhân viên văn phòng có thể phải giải quyết các vấn đề thể chất khác nhau.
C. Nhiều công việc văn phòng mang tính lặp đi lặp lại, điều này có thể làm giảm động lực của nhân viên.
D. Có lịch làm việc hằng ngày có thể khiến nhân viên văn phòng cảm thấy nhàm chán.
Thông tin:
- One notable drawback is the sedentary nature of the work which may lead to health issues such as back pain, neck pain, obesity and eye strain. As a consequence, if office workers spend long hours sitting at a desk, they are more likely to get sick. (Một mặt hạn chế đáng chú ý là bản chất ít vận động của công việc có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe như đau lưng, đau cổ, béo phì và mỏi mắt. Hậu quả là, nếu nhân viên văn phòng dành nhiều giờ ngồi tại bàn làm việc, họ có nhiều khả năng bị ốm hơn.)
- Furthermore, office jobs often involve a routine and repetitive nature of tasks, potentially leading to boredom. This lack of variety may result in discomfort and demotivation among employees. (Hơn nữa, công việc văn phòng thường bao gồm bản chất công việc hằng ngày và lặp đi lặp lại, có khả năng dẫn đến sự nhàm chán. Sự thiếu đa dạng này có thể dẫn đến sự khó chịu và mất động lực ở nhân viên.)
Câu 7:
Which of the following could be inferred from the passage?
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Dịch: Câu nào sau đây có thể suy ra từ bài viết?
A. Nếu phát triển được tinh thần làm việc nhóm, đây sẽ là lý do quan trọng nhất để nâng cao năng suất công việc.
B. Nhận được nhiều chế độ phúc lợi khác nhau trong công việc được coi là yếu tố quan trọng nhất của sự hài lòng trong công việc.
C. Nhân viên văn phòng có thể cảm thấy hài lòng tại nơi làm việc nếu họ được hưởng các chế độ phúc lợi và giải quyết được những mặt hạn chế.
D. Bắt buộc phải có giờ nghỉ giải lao thường xuyên để đảm bảo trải nghiệm công việc văn phòng trọn vẹn hơn.
Thông tin: In conclusion, office jobs come with their set of advantages and disadvantages. While they offer stability, benefits are collaboration opportunities, they come with great challenges like the sedentary nature and routine tasks. By striking a balance between the positive and negative aspects, office workers can have fulfilling office job experience. (Tóm lại, công việc văn phòng có những ưu điểm và hạn chế riêng. Mặc dù chúng mang lại sự ổn định, phúc lợi và cơ hội cộng tác, nhưng chúng cũng đi kèm với những thách thức lớn như bản chất ít vận động và các công việc lặp lại hằng ngày. Bằng cách cân bằng giữa các khía cạnh tích cực và tiêu cực, nhân viên văn phòng có thể có được trải nghiệm công việc văn phòng trọn vẹn.)
Dịch bài đọc:
Công việc văn phòng rất phổ biến trong nhiều ngành nghề. Chúng có nhiều ưu điểm cũng như hạn chế mà những người trẻ tuổi nên cân nhắc kỹ lưỡng khi lựa chọn nghề nghiệp của mình.
Một ưu điểm đáng kể của công việc văn phòng là sự ổn định mà nó mang lại. Nhiều công việc văn phòng có lịch làm việc cố định. Sự ổn định này có thể góp phần tạo nên sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống tốt hơn, giúp mọi người quản lý cuộc sống cá nhân và trách nhiệm nghề nghiệp của mình hiệu quả hơn. Hơn nữa, công việc văn phòng thường đi kèm với nhiều phúc lợi, bao gồm bảo hiểm y tế, chế độ hưu trí và chế độ nghỉ phép có lương, tức là nhân viên có thể nghỉ một ngày mà không phải bị trừ vào lương hàng tháng. Những phúc lợi này góp phần tạo nên sự hài lòng và tinh thần làm việc chung của nhân viên. Ngoài ra, làm việc trong môi trường văn phòng phát triển sự tương tác xã hội và cộng tác, thúc đẩy tinh thần làm việc nhóm giữa các đồng nghiệp. Làm việc nhóm có thể dẫn đến tăng năng suất công việc và sự hài lòng trong công việc.
Tuy nhiên, nhân viên văn phòng cũng phải chịu một vài hạn chế nhất định do công việc của họ. Một mặt hạn chế đáng chú ý là bản chất ít vận động của công việc có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe như đau lưng, đau cổ, béo phì và mỏi mắt. Hậu quả là, nếu nhân viên văn phòng dành nhiều giờ ngồi tại bàn làm việc, họ có nhiều khả năng bị ốm hơn. Hơn nữa, công việc văn phòng thường bao gồm bản chất công việc hằng ngày và lặp đi lặp lại, có khả năng dẫn đến sự nhàm chán. Sự thiếu đa dạng này có thể dẫn đến sự khó chịu và mất động lực ở nhân viên.
Tóm lại, công việc văn phòng có những ưu điểm và hạn chế riêng. Mặc dù chúng mang lại sự ổn định, phúc lợi và cơ hội cộng tác, nhưng chúng cũng đi kèm với những thách thức lớn như bản chất ít vận động và các công việc lặp lại hằng ngày. Bằng cách cân bằng giữa các khía cạnh tích cực và tiêu cực, nhân viên văn phòng có thể có được trải nghiệm công việc văn phòng trọn vẹn.
Hot: 1000+ Đề thi giữa kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
- Sổ tay Ngữ Văn 12 (chương trình mới) ( 18.000₫ )
- Sổ tay Giáo dục Kinh tế & Pháp luật 12 (chương trình mới) ( 18.000₫ )
- Sổ tay lớp 12 các môn Toán, Lí, Hóa, Văn, Sử, Địa, KTPL (chương trình mới) ( 36.000₫ )
- Tuyển tập 30 đề thi đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội, TP Hồ Chí Minh (2 cuốn) ( 150.000₫ )
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Lời giải
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: T
Dịch: Tyler đến khách sạn vào ngày 16 tháng 6.
Thông tin: We arrived at the hotel on June 16th. (Gia đình tớ đến khách sạn vào ngày 16 tháng 6.)
Câu 2
Lời giải
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Dịch: Tựa đề hay nhất của bài viết là gì?
A. Các điểm tham quan du lịch nổi tiếng cho chuyến tham quan thành phố
B. Các món ăn địa phương cho chuyến tham quan thành phố
C. Vẻ đẹp thiên nhiên của chuyến tham quan thành phố
D. Những điều thú vị của chuyến tham quan thành phố
Thông tin: People generally love traveling far away, but taking a city tour in their hometown is also an interesting option. During a city tour, there are plenty of exciting activities that ensure memorable experiences. Firstly, explore the city's landmarks… Another interesting activity is to interact with the locals… Local cuisine is a must-try part for every tourist… Exploring the city's nature spots is another recommendation… Lastly, don't forget to capture memories. (Mọi người thường thích đi du lịch xa, nhưng tham gia tour tham quan thành phố tại quê nhà cũng là một lựa chọn thú vị. Trong chuyến tham quan thành phố, có rất nhiều hoạt động thú vị đảm bảo mang đến những trải nghiệm đáng nhớ. Đầu tiên là khám phá các địa danh của thành phố… Một hoạt động thú vị khác là giao lưu với người dân địa phương… Ẩm thực địa phương là một phần không thể bỏ qua đối với mọi du khách… Khám phá các địa điểm thiên nhiên của thành phố là một gợi ý khác… Cuối cùng, đừng quên ghi lại những kỷ niệm…)
Câu 3
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
A. a
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.