Câu hỏi:

04/02/2026 54 Lưu

Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct arrangement of the sentences to make a meaningful text in each of the following questions.

a. Harry: I'm getting a summer job - it's all arranged.

b. Tina: Not really. I think I'll just relax at home. What about you?

c. Harry: Have you got any plans for the summer?

A. a – b – c             
B. c – b – a             
C. a – b – c             
D. c – a – b

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Hướng dẫn dịch:

(c) Harry: Bạn có kế hoạch gì cho mùa hè không?

(b) Tina: Không hẳn. Tôi nghĩ mình sẽ chỉ thư giãn ở nhà. Còn bạn thì sao?

(a) Harry: Tôi sẽ kiếm một công việc mùa hè - mọi thứ đã được sắp xếp.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

a.Taylor: Yeah, I've been to Hạ Long Bay! It's absolutely stunning.

b. John: Hey, have you travelled to many places in Việt Nam?

c. John: Oh, I've heard about it! What's it like?

A. b – a – c             
B. a – c – b            
C. a – b – c            
D. c – a – b

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Hướng dẫn dịch:

(b) John: Này, bạn đã đi du lịch nhiều nơi ở Việt Nam chưa?

(a) Taylor: Có, tôi đã đến Vịnh Hạ Long! Thật sự tuyệt đẹp.

(c) John: Ồ, tôi đã nghe nói về nó! Nó như thế nào?

Câu 3:

a. Andy: What are you up to this weekend?

b. Lucy: I am meeting Chris and Fiona for a pizza on Saturday evening. Want to come?

c. Lucy: Oh no, sorry! I will get some on the way home.

d. Andy: Did you remember to buy milk?

A. d – c – a – b      
B. a – b – d – c        
C. b – a – c – d        
D. c – d – b – a

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Hướng dẫn dịch:

(d) Andy: Bạn có nhớ mua sữa không?

(c) Lucy: Ồ không, xin lỗi! Tôi sẽ mua một ít trên đường về nhà.

(a) Andy: Bạn định làm gì vào cuối tuần này?

(b) Lucy: Tôi sẽ gặp Chris và Fiona để ăn pizza vào tối thứ bảy. Bạn có muốn đi cùng không?

Câu 4:

a. In the morning, we had an opportunity to meet a famous writer. He shared about his works during his lifetime.

b. Dear Mai, How are you? I attended a book fair with my parents yesterday and had an unforgettable experience here.

c. I was extremely grateful to have that opportunity. I hope that we could be together next time.

d. Then, I took part in a minigame which was about writing about your favourite book. Luckily, I got the second prize with a free notebook and a lovely pen.

e. In the end, my parents and I were amazed by the ABE band's fantastic performance.

A. a – b – d – c – e                                 
B. c – e – d – b – a            
C. b – d – e – c – a                                  
D. b – a – d – e – c

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Hướng dẫn dịch:

(b) Mai thân mến, bạn khỏe không? Hôm qua, tôi đã tham dự hội chợ sách cùng bố mẹ và có một trải nghiệm khó quên ở đây. (a) Buổi sáng, chúng tôi có cơ hội gặp một nhà văn nổi tiếng. Ông đã chia sẻ về những tác phẩm của mình trong suốt cuộc đời ông. (d) Sau đó, tôi tham gia một trò chơi nhỏ về việc viết về cuốn sách yêu thích của bạn. Thật may mắn, tôi đã giành được giải nhì với một cuốn sổ tay miễn phí và một cây bút xinh xắn. (e) Cuối cùng, bố mẹ tôi và tôi đã vô cùng kinh ngạc trước màn trình diễn tuyệt vời của ban nhạc ABE. (c) Tôi vô cùng biết ơn khi có cơ hội đó. Tôi hy vọng rằng chúng ta có thể cùng nhau tham gia lần tới.

Câu 5:

a. Firstly, reading is key! Grab a book or an article you enjoy in English. Do not worry if you do not understand everything; look up the new words and write them down.

b. Hello, Jack! I am writing to share some tips to help improve your English vocabulary.

c. Keep practising, and you will see your vocabulary grow very soon.

d. Secondly, use flashcards or apps to test yourself on new words regularly.

e. Finally, try to use the new words you have learned in daily conversation. The more you use them, the more likely you will remember them.

A. a – c – d – b – e                                 
B. c – a – b – e – d
C. b – c – a – d – e                                  
D. b – a – d – e – c

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Hướng dẫn dịch:

(b) Xin chào, Jack! Tôi viết thư này để chia sẻ một số mẹo giúp cải thiện vốn từ vựng tiếng Anh của bạn. (a) Đầu tiên, đọc là chìa khóa! Hãy lấy một cuốn sách hoặc bài viết mà bạn thích bằng tiếng Anh. Đừng lo lắng nếu bạn không hiểu mọi thứ; hãy tra cứu các từ mới và viết chúng ra. (d) Thứ hai, hãy sử dụng thẻ ghi nhớ hoặc ứng dụng để tự kiểm tra các từ mới thường xuyên. (e) Cuối cùng, hãy cố gắng sử dụng các từ mới mà bạn đã học trong cuộc trò chuyện hàng ngày. Bạn càng sử dụng chúng nhiều, bạn càng có khả năng nhớ chúng. (c) Hãy tiếp tục luyện tập và bạn sẽ thấy vốn từ vựng của mình tăng lên rất sớm.

Câu 6:

a. Yesterday, I had the opportunity to meet my idol. It was an unexpected and exciting experience.

b. I managed to speak with them and even got a signature. It was an experience I will never forget.

c. Dear Mum and Dad, I hope you are both doing well. I have got some wonderful news!

d. I was just walking when I noticed a group of people. I moved closer, and there they were! I felt stunned and delighted.

e. I cannot wait to tell you more about it when I get home. Take care.

A. c – a – d – b – e                                 
B. a – d – e – c – b
C. c – d – a – b – e                                  
D. d – b – c – a – e

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Hướng dẫn dịch: (c) Bố mẹ thân mến, con hy vọng cả hai đều khỏe. Con có một số tin tuyệt vời! (a) Hôm qua, con đã có cơ hội gặp thần tượng của mình. Đó là một trải nghiệm bất ngờ và thú vị. (d) Con vừa đi bộ thì thấy một nhóm người. Con tiến lại gần hơn, và họ ở đó! Con cảm thấy choáng váng và vui mừng. (b) Con đã cố gắng nói chuyện với họ và thậm chí còn xin được chữ ký. Đó là một trải nghiệm mà con sẽ không bao giờ quên. (e) Con không thể chờ để kể cho bố mẹ thêm về điều đó khi con về nhà. Giữ gìn sức khỏe nhé.

Câu 7:

a. Additionally, living in cities allows for better access to quality education and entertainment options such as cinemas and theaters.

b. In conclusion, big cities truly offer everything one might need or desire.

c. More and more people are drawn to living in big cities for many reasons.

d. Firstly, these urban areas offer numerous job opportunities with many big companies and factories to choose from.

e. Moreover, big shopping centers provide convenience for purchasing various goods.

A. a – d – b – e – c                                 
B. a – d – e – b – c
C. e – b – a – c – d                                  
D. c – d – a – e – b

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Hướng dẫn dịch:

(c) Ngày càng có nhiều người bị thu hút đến sống ở các thành phố lớn vì nhiều lý do. (d) Đầu tiên, các khu vực đô thị này cung cấp nhiều cơ hội việc làm với nhiều công ty và nhà máy lớn để lựa chọn. (a) Ngoài ra, sống ở các thành phố cho phép tiếp cận tốt hơn với các lựa chọn giáo dục và giải trí chất lượng như rạp chiếu phim và nhà hát. (e) Hơn nữa, các trung tâm mua sắm lớn mang đến sự tiện lợi cho việc mua nhiều loại hàng hóa khác nhau. (b) Tóm lại, các thành phố lớn thực sự cung cấp mọi thứ mà người ta có thể cần hoặc mong muốn.

Câu 8:

Electronic devices have changed the way we work and have greatly impacted on career choices in recent years.

a. For example, fields like software development or data analysis offer numerous opportunities.

b. This means that people now consider careers that rely heavily on technology.

c. Some devices even help improve productivity and communication at work.

d. However, there are also concerns about job displacement due to automation.

e. Many companies seek employees who can operate modern devices efficiently.

f. As a result, careers in technology are becoming more popular.

In conclusion, electronic devices will continue to shape the future of work. Therefore, understanding how to use these devices effectively is essential for success in today's job market.

A. b – a – e – c – d – f                             
B. a – c – b – e – f – d
C. d – b – a – f – e – c                             
D. a – d – f – c – e – b

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Hướng dẫn dịch:

Các thiết bị điện tử đã thay đổi cách chúng ta làm việc và tác động lớn đến các lựa chọn nghề nghiệp trong những năm gần đây.

(b) Điều này có nghĩa là mọi người hiện đang cân nhắc các nghề nghiệp phụ thuộc nhiều vào công nghệ. (a) Ví dụ, các lĩnh vực như phát triển phần mềm hoặc phân tích dữ liệu mang lại nhiều cơ hội. (e) Nhiều công ty tìm kiếm những nhân viên có thể vận hành các thiết bị hiện đại một cách hiệu quả. (c) Một số thiết bị thậm chí còn giúp cải thiện năng suất và giao tiếp tại nơi làm việc. (d) Tuy nhiên, cũng có những lo ngại về việc thay thế việc làm do tự động hóa. (f) Do đó, các nghề nghiệp trong lĩnh vực công nghệ đang trở nên phổ biến hơn.

Tóm lại, các thiết bị điện tử sẽ tiếp tục định hình tương lai của công việc. Do đó, việc hiểu cách sử dụng các thiết bị này một cách hiệu quả là điều cần thiết để thành công trên thị trường việc làm ngày nay.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

in spite of + N/V-ing: mặc dù => loại

because + S + V: vì

although + S + V: mặc dù

despite + N/V-ing: mặc dù => loại

Hướng dẫn dịch: Ngày nay, mặc dù có rất nhiều công việc được trả lương cao ở nhiều lĩnh vực khác nhau, nhiều sinh viên vẫn cân nhắc những nghề nghiệp giúp họ góp phần bảo vệ hành tinh.

Câu 2

A. Advances in science and technology have greatly enhanced space exploration.
B. The only goal of technology and science is to reach Mars for travelling.
C. Science and technology make life on Earth easier, safer and more modern than before.
D. Space missions are impossible without the help of astronauts and scientists.

Lời giải

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Thông tin: In recent years, the exploration of space has made remarkable progress thanks to the advancements in science and technology.

Trong những năm gần đây, việc khám phá không gian đã đạt được những tiến bộ đáng kể nhờ vào những tiến bộ trong khoa học và công nghệ.

Câu 3

A. offer                   

B. to offer               
C. offering              
D. offered

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. Space and its relationship with science and technology.
B. The ways to enhance science and technology in space.
C. The disadvantages of space science and technology.
D. The importance of science and technology in space exploration.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP