Câu hỏi:

04/03/2026 29 Lưu

Read the passage carefully and choose the correct answers.

A tropical cyclone is a violent low pressure storm that usually occurs over warm oceans of over 80°F or 27°C. It winds counterclockwise in the Northern Hemisphere and clockwise in the Southern Hemisphere as it is described for the term, cyclone itself. This powerful storm is fueled by the heat energy that is released when water vapor condenses at high altitudes, the heat ultimately derived from the Sun.

The center of a tropical cyclone, called the eye, is relatively calm and warm. This eye, which is roughly 20 to 30 miles wide, is clear, mainly because of subsiding air within it. The ring of clouds around the eye is the eyewall, where clouds reach highest and precipitation is heaviest. The strong wind, gusting up to 360 kilometers per hour, occurs when a tropical cyclone’s eyewall passes over land.

There are various names for a tropical cyclone depending on its location and strength. In Asia, a tropical cyclone is named according to its strength. The strongest is a typhoon; its winds move at more than 117 kilometers per hour. In India, it is called a cyclone. Over the North Atlantic and in the South Pacific, they call it a hurricane.

On average, there are about 100 tropical cyclones worldwide each year. A tropical cyclone peaks in late summer when the difference between temperature in the air and sea surface is the greatest. However, it has its own seasonal patterns. May is the least active month, while September is the most active.

The destruction associated with a tropical cyclone results not only from the force of the wind, but also from the storm surge and the waves it generates. It is born and sustained over large bodies of warm water, and loses its strength over inland regions that are comparatively safe from receiving strong winds. Although the track of a tropical cyclone is very erratic, the Weather Service can still issue timely warnings to the public if a tropical cyclone is approaching densely populated areas. If people ever experience a cyclone, they would know how strong it could be.

What is the main idea of the passage?

A. The tropical cyclone is the most powerful force on the earth. 
B. The tropical cyclone can cause flooding and damage to structures. 
C. A tropical cyclone forms over the oceans and has great power. 
D. The tropical cyclone is called by different names around the world.

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Hướng dẫn giải

Đáp án đúng: C

Ý chính của đoạn văn là gì?

A. Bão nhiệt đới là mạnh nhất trên trái đất.

B. Bão nhiệt đới có thể gây ra lũ lụt và phá hủy các công trình.

C. Một cơn bão nhiệt đới hình thành trên các đại dương và có sức mạnh rất lớn.

D. Bão nhiệt đới được gọi bằng nhiều tên khác nhau trên khắp thế giới.

Dẫn chứng: A tropical cyclone is a violent low pressure storm that usually occurs over warm oceans of over 80°F or 27°C. (câu đầu tiên ở đoạn 1)

The destruction associated with a tropical cyclone results not only from the force of the wind, but also from the storm surge and the waves it generates. (câu đầu tiên ở đoạn cuối)

Dịch nghĩa: Bão nhiệt đới là một cơn bão áp suất thấp dữ dội thường xảy ra trên các đại dương ấm hơn 80°F hoặc 27°C.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

According to paragraph 2, which of the following is true about the eyewall? 

A. The eyewall is formed in cold weather. 
B. When the eyewall passes overhead, the wind weakens. 
C. The temperature is highest around the eye. 
D. The eyewall is a cloud band that surrounds the eye.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Hướng dẫn giải

Đáp án đúng:  D

Theo đoạn 2, điều nào dưới đây là đúng về thành mắt bão?

A. Thành mắt bão hình thành trong thời tiết lạnh.

B. Khi thành mắt vượt qua đầu, gió yếu dần.

C. Nhiệt độ cao nhất khi ở xung quanh mắt.

D. Thành mắt bão là một rặng mây bao quanh mắt bão.

Dẫn chứng: The ring of clouds around the eye is the eyewall, where clouds reach highest and precipitation is heaviest.

Dịch nghĩa: Vòng tròn của các đám mây xung quanh mắt bão là thành mắt bão, nơi các đám mây đạt đến mức cao nhất và lượng mưa lớn nhất.

Chọn D

Câu 3:

What can be inferred about typhoons, cyclones and hurricanes?

A. Typhoons, cyclones and hurricanes form together above the oceans.
B. A typhoon is stronger than both the cyclone and the hurricane. 
C. Typhoons, cyclones and hurricanes are all most powerful over a humid ocean. 
D. Although tropical cyclones have different names, they are basically the same.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Hướng dẫn giải

Đáp án đúng:  D

Điều gì có thể suy ra được về các loại bão “typhoons, cyclones and hurricanes”?

A. “Typhoons, cyclones and hurricanes” hình thành cùng nhau trên các đại dương. B. “Typhoons” mạnh hơn “cyclones” và hurricanes”.

C. “Typhoons, cyclones and hurricanes” là mạnh nhất ở các đại dương ẩm.

D. Mặc dù bão nhiệt đới có nhiều cái tên khác nhau, chúng cơ bản là tương tự nhau.

Dẫn chứng: There are various names for a tropical cyclone depending on its location and strength.

Dịch nghĩa: Bão nhiệt đới có nhiều tên gọi khác nhau tùy thuộc vào nơi diễn ra và sức mạnh của nó.

Câu 4:

The word “it” in paragraph 5 refers to _____. 

A. a tropical cyclone 
B. the wind 
C. torrential rain 
D. the storm surge

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Hướng dẫn giải

Đáp án đúng: A

Từ “it” ở đoạn 5 đề cập đến _______.

A. một cơn bão nhiệt đới

B. gió

C. cơn mưa xối xả

D. bão dâng

Dẫn chứng: The destruction associated with a tropical cyclone results not only from the force of the wind, but also from the storm surge and the waves it generates.

Dịch nghĩa: Sự phá hủy của một cơn bão nhiệt đới bắt nguồn từ không chỉ sức gió, mà còn từ bão dâng và sóng nó tạo ra.

Câu 5:

The word “erratic” in paragraph 5 is closest in meaning to.

A. complicated 
B. unpredictable 
C. disastrous 
D. explosive

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Hướng dẫn giải

Đáp án đúng: B

erratic (adj): thất thường

complicated (adj): phức tạp

unpredictable (adj): không thể đoán trước

disastrous (adj): tai hại explosive (adj): bùng nổ

erratic = unpredictable

Dẫn chứng: Although the track of a tropical cyclone is very erratic, the Weather Service can still issue timely warnings to the public if a tropical cyclone is approaching densely populated areas.

Tạm dịch: Mặc dù đường đi của một cơn bão nhiệt đới rất thất thường, Dịch vụ thời tiết vẫn có thể đưa ra cảnh báo kịp thời cho công chúng nếu một cơn bão nhiệt đới đang đến gần các khu vực đông dân cư.

 

Dịch bài đọc:

Bão nhiệt đới là một cơn bão áp suất thấp dữ dội thường xảy ra trên các đại dương ấm hơn 80°F hoặc 27°C. Nó di chuyển ngược chiều kim đồng hồ ở Bắc bán cầu và theo chiều kim đồng hồ ở Nam bán cầu như chính thuật ngữ ‘cyclone’ đã mô tả. Cơn bão mạnh mẽ này được thúc đẩy bởi năng lượng nhiệt được giải phóng khi hơi nước ngưng tụ ở độ cao lớn, cuối cùng nhiệt lượng có nguồn gốc từ Mặt trời.

Trung tâm của một cơn bão nhiệt đới, được gọi là mắt, tương đối yên tĩnh và ấm áp. Mắt bão, rộng khoảng từ 20 đến 30 dặm, rõ ràng, chủ yếu là do do luồng không khí hạ xuống bên trong nó. Vòng tròn của các đám mây xung quanh mắt là thành mắt bão, nơi các đám mây đạt đến mức cao nhất và lượng mưa lớn nhất. Cơn gió mạnh, vận tốc tới 360 km mỗi giờ, xảy ra khi một cơn bão nhiệt đới băng qua đất liền.

Có nhiều tên gọi khác nhau của một cơn bão nhiệt đới tùy thuộc vào vị trí và sức mạnh của nó. Ở châu Á, một cơn bão nhiệt đới được đặt tên theo sức mạnh của nó. Mạnh nhất là bão; sức gió của nó di chuyển với vận tốc hơn 117 km mỗi giờ. Ở Ấn Độ, nó được gọi là lốc xoáy. Trên Bắc Đại Tây Dương và ở Nam Thái Bình Dương, chúng gọi đó là một cơn bão.

Trung bình, có khoảng 100 cơn bão nhiệt đới trên toàn thế giới mỗi năm. Một cơn bão nhiệt đới đạt cực đại vào cuối mùa hè khi chênh lệch giữa nhiệt độ trong không khí và mặt nước biển là lớn nhất. Tuy nhiên, nó có đặc điểm theo mùa riêng của nó. Tháng 5 là tháng ít hoạt động nhất, trong khi tháng 9 là tháng hoạt động nhiều nhất.

Sự tàn phá của một cơn bão nhiệt đới không chỉ bắt nguồn từ sức mạnh của gió mà còn từ triều cường do bão. Nó được sinh ra và duy trì trên những vùng nước ấm lớn và tan đi khi vào đất liền, nơi tương đối an toàn khi có gió mạnh. Mặc dù đường đi của một cơn bão nhiệt đới rất thất thường, Dịch vụ thời tiết vẫn có thể đưa ra cảnh báo kịp thời cho công chúng nếu một cơn bão nhiệt đới đang đến gần các khu vực đông dân cư. Nếu mọi người từng trải qua một cơn bão, họ sẽ biết nó có thể mạnh đến mức nào.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. Opposite 
B. Different 
C. Compared 
D. Unlike

Lời giải

Hướng dẫn giải

Đáp án đúng: D

opposite (prep): ngược lại, trái

different (a): khác nhau

compared (compare, compared, compared) (v): so sánh

unlike (a, prep): không giống, khác với

Unlike + N (đứng đầu câu / mệnh đề với vai trò trạng ngữ): không như ...

Polar bears are in danger of dying out (6) _____ some other endangered animals, it's not hunters that are the problem, it's climate change.

Dịch nghĩa: Gấu Bắc Cực đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng. Khác với các loài bị đe dọa tuyệt chủng khác, vấn đề không phải do săn bắt mà là bởi biến đổi khí hậu.

Câu 2

A. There are some mountains in the Indochinese Peninsula higher than Fansipan. 
B. The Indochinese Peninsula includes one of the highest mountains on earth. 
C. The highest mountain in the Indochinese Peninsula is exclusive of Fansipan. 
D. No mountains in the Indochinese Peninsula are higher than Fansipan.

Lời giải

Hướng dẫn giải

Đáp án đúng: D

Câu gốc: Fansipan cao nhất Bán đảo Đông Dương.

Phân tích: Cao nhất đồng nghĩa với việc "Không có ngọn núi nào cao hơn".

D đúng: Cấu trúc phủ định + so sánh hơn: No... higher than...

A sai: Nói có núi cao hơn Fansipan (ngược nghĩa).

C sai: exclusive of nghĩa là "ngoại trừ/không bao gồm" → Sai logic.

Câu 3

A. I fancy skiing with Ben as my teacher.
B. How to ski with Ben as my teacher is my favourite. 
C. I'd like better to be taught to ski by Ben. 
D. I'd rather Ben taught me how to ski.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. Why did Danny, whose total unfit, decide to enter the marathon? 
B. Why did Danny decide to enter the marathon, who’s totally unfit? 
C. Why did Danny, who’s totally unfit, decide to enter the marathon? 
D. Why did Danny decide to enter the marathon who’s totally unfit?

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. David did not panic though he was alone and lost in the woods. 
B. David wouldn't be panic if he had been alone and lost in the woods. 
C. David was alone and lost in the woods so he did not panic. 
D. David was alone and lost in the woods because he did not panic.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. Sally needn't have paid for her travel in advance.
B. Sally might not have paid for her travel in advance. 
C. Sally may not have paid for her travel in advance. 
D. Sally couldn’t have paid for her travel in advance.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP