Câu hỏi:

27/03/2026 27 Lưu

Read the passage about a brief history of the camera and choose the option that best fits each of the blanks.

How Was The First Camera Invented?

(13) _______ that led him to become an apprentice in architecture and theater design. As Louis continued experimenting with silver, Louis eventually discovered a relatively simple method that worked.

In 1839, Louis Daguerre invented the Daguerreotype, (14) _______. During light exposure, a thin film of silver iodide was applied to a metal plate. The photographer would then treat it with mercury vapor and heated saltwater in the darkness. (15) _______.

In spite of being technically a mirror that reflects the world it captured, the Daguerreotype produced positive images, unlike the ‘negative’ images of Joseph Niépce. (16) _______, but technological advances drastically decreased this time period within a few years, allowing the camera to even be used for family portraits.

In exchange for a lifetime pension for Louis and his son, the French government purchased the rights to the daguerreotype photographic design technique. (17) _______. Soon, every wealthy household was taking advantage of this new technology.

(Adapted from Pixsy)

(13) _______ that led him to become an apprentice in architecture and theater design.

A. Louis Daguerre was passionate for finding a simple method to create permanent images
B. Since Louis Daguerre had passion for finding a simple way to create permanent images
C. It was Louis Daguerre’s passion for finding a simple method to create permanent images
D. The passion for finding a simple method to create permanent images by Louis Daguerre

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Cấu trúc: Đây là cấu trúc câu chẻ (Cleft sentence): It + was + Noun/Phrase + that + V... dùng để nhấn mạnh chủ ngữ.

Dịch nghĩa:

A. Louis Daguerre rất đam mê tìm kiếm một phương pháp đơn giản để tạo ra những hình ảnh vĩnh cửu

B. Vì Louis Daguerre có niềm đam mê tìm kiếm một cách đơn giản để tạo ra những hình ảnh vĩnh cửu

C. Chính niềm đam mê của Louis Daguerre trong việc tìm kiếm một phương pháp đơn giản để tạo ra những hình ảnh vĩnh cửu

D. Niềm đam mê tìm kiếm một phương pháp đơn giản để tạo ra những hình ảnh vĩnh cửu của Louis Daguerre

Phân tích:

A. sai vì đây là mệnh đề hoàn chỉnh, không thể nối trực tiếp với “that led…”

B.  “since” tạo mệnh đề phụ, nhưng phía sau lại có “that led…” → cấu trúc không logic

C. Đúng cấu trúc câu chẻ

D. Đây là cụm danh từ, gây thiếu động từ chính

Chọn C.

It was Louis Daguerre’s passion for finding a simple method to create permanent images that led him to become an apprentice in architecture and theater design.

Dịch nghĩa: Chính niềm đam mê tìm kiếm một phương pháp đơn giản để tạo ra những hình ảnh vĩnh cửu của Louis Daguerre đã dẫn dắt ông trở thành người học việc trong ngành kiến trúc và thiết kế sân khấu.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

In 1839, Louis Daguerre invented the Daguerreotype, (14) _______.

A. an early form of photographic camera
B. was an early photographic camera
C. it was an early photographic camera invention
D. and it became the early photographic camera

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Phần sau dấu phẩy là mệnh đề quan hệ rút gọn hoặc cụm danh từ bổ sung thông tin.

Ta cần cụm giải thích Daguerreotype là gì.

Dịch nghĩa:

A. một dạng sơ khai của máy ảnh chụp hình

B. đã là một chiếc máy ảnh chụp hình sơ khai

C. nó là một phát minh máy ảnh chụp hình sơ khai

D. và nó đã trở thành chiếc máy ảnh chụp hình sơ khai

Phân tích:

A. phù hợp làm cụm danh từ bổ nghĩa cho Daguerreotype

B. thiếu đại từ quan hệ "which" để làm mệnh đề quan hệ.

C. tạo thành lỗi "comma splice" (hai câu độc lập nối nhau chỉ bằng dấu phẩy).

D. sai logic thời gian (không phải “trở thành” sau đó)

Chọn A.

→ In 1839, Louis Daguerre invented the Daguerreotype, an early form of photographic camera.

Dịch nghĩa: Vào năm 1839, Louis Daguerre đã phát minh ra Daguerreotype, một dạng sơ khai của máy ảnh chụp hình.

Câu 3:

The photographer would then treat it with mercury vapor and heated saltwater in the darkness. (15) _______.

A. Meanwhile, the photographer carefully observed the image forming on the plate before completing the remaining film processing steps
B. Thus, the metal plate gradually reflected less light as photographers continued to expose it to the environment
C. In contrast, many early photographers focused mainly on improving camera lenses rather than perfecting the chemical process itself
D. As a result, any silver iodide that was unaffected by the light would be removed, leaving behind a fixed image on the camera

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là D

Ngữ cảnh: Đoạn này mô tả quy trình hóa học để tạo ra bức ảnh. Cần một câu nêu kết quả của quá trình hóa học này (cố định hình ảnh).

Dịch nghĩa:

A. Trong khi đó, nhiếp ảnh gia cẩn thận quan sát hình ảnh hình thành trên tấm phim trước khi hoàn thành các bước xử lý phim còn lại.

B. Do đó, tấm kim loại dần phản xạ ít ánh sáng hơn khi nhiếp ảnh gia tiếp tục phơi sáng nó ra môi trường.

C. Ngược lại, nhiều nhiếp ảnh gia thời kỳ đầu chủ yếu tập trung vào việc cải tiến ống kính máy ảnh hơn là hoàn thiện quy trình hóa học.

D. Kết quả là, bất kỳ bạc iodide nào không bị ảnh hưởng bởi ánh sáng sẽ bị loại bỏ, để lại một hình ảnh cố định trên máy ảnh.

Phân tích:

A. quan sát ảnh → không phải bước hóa học chính

B. phản xạ ánh sáng → không liên quan trực tiếp

C. nói về ống kính → lạc chủ đề

D. mô tả chính xác cơ chế: phần không phản ứng ánh sáng bị loại bỏ → ảnh được cố định

→ liên kết logic: chemical process → result

Chọn D.

→ The photographer would then treat it with mercury vapor and heated saltwater in the darkness. As a result, any silver iodide that was unaffected by the light would be removed, leaving behind a fixed image on the camera.

Dịch nghĩa: Sau đó, nhiếp ảnh gia sẽ xử lý nó bằng hơi thủy ngân và nước muối nóng trong bóng tối. Kết quả là, bất kỳ bạc iodide nào không bị ảnh hưởng bởi ánh sáng sẽ bị loại bỏ, để lại một hình ảnh cố định trên máy ảnh.

Câu 4:

(16) _______, but technological advances drastically decreased this time period within a few years, allowing the camera to even be used for family portraits.

A. Initially, Daguerreotype photography required long exposure times
B. Daguerreotype photography requiring long exposure times initially
C. Long exposure times first required by Daguerreotype photography
D. Because Daguerreotype photography required long exposure times

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là A

Liên từ "but" (nhưng) dùng để nối hai vế đối lập. Vế sau nói về việc "giảm đáng kể khoảng thời gian này".

Vế trước phải đề cập đến việc thời gian chụp ảnh (phơi sáng) ban đầu là rất lâu.

Dịch nghĩa:

A. Ban đầu, kỹ thuật chụp ảnh Daguerreotype yêu cầu thời gian phơi sáng dài

B. Kỹ thuật chụp ảnh Daguerreotype ban đầu yêu cầu thời gian phơi sáng dài

C. Thời gian phơi sáng dài là yếu tố đầu tiên được yêu cầu bởi kỹ thuật chụp ảnh Daguerreotype

D. Bởi vì kỹ thuật chụp ảnh Daguerreotype yêu cầu thời gian phơi sáng dài

Phân tích:

A. đúng ngữ pháp và logic.

B. là một cụm từ, không phải mệnh đề hoàn chỉnh.

C. đảo cấu trúc sai

D. dùng "Because" kết hợp với "but" là sai cấu trúc câu ghép.

Chọn A.

Initially, Daguerreotype photography required long exposure times, but technological advances drastically decreased this time period within a few years.

Dịch nghĩa: Ban đầu, việc chụp ảnh bằng Daguerreotype đòi hỏi thời gian phơi sáng dài, nhưng những tiến bộ công nghệ đã giúp giảm đáng kể khoảng thời gian này trong vòng vài năm.

Câu 5:

(17) _______. Soon, every wealthy household was taking advantage of this new technology.

A. Yet, France maintained strict control over the technique to prevent commercial copying
B. Later, France presented the technology and science behind it as a “free gift to the world”
C. At the same time, scientists across Europe debated the artistic value of photography
D. Therefore, access to the new photographic process remained limited to trained specialists

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là B

Ngữ cảnh: Chính phủ Pháp mua bản quyền. Sau đó phải nói điều gì xảy ra với công nghệ.

Dịch nghĩa:

A. Tuy nhiên, Pháp vẫn duy trì sự kiểm soát chặt chẽ đối với kỹ thuật này để ngăn chặn sao chép thương mại.

B. Sau đó, nước Pháp đã trình bày công nghệ và khoa học đằng sau nó như một "món quà miễn phí cho thế giới".

C. Đồng thời, các nhà khoa học khắp châu Âu đã tranh luận về giá trị nghệ thuật của nhiếp ảnh.

D. Do đó, việc tiếp cận quy trình chụp ảnh mới vẫn còn hạn chế đối với các chuyên gia được đào tạo.

Phân tích:

A, D. trái ngược với ý "mọi người đều sử dụng" ở câu sau.

B. khớp hoàn toàn với thực tế lịch sử (nước Pháp đã công bố miễn phí kỹ thuật này) và giải thích tại sao nó lại trở nên phổ biến.

C. tranh luận nghệ thuật → không liên kết

Chọn B.

→ In exchange for a lifetime pension for Louis and his son, the French government purchased the rights to the daguerreotype photographic design technique. Later, France presented the technology and science behind it as a “free gift to the world”. Soon, every wealthy household was taking advantage of this new technology.

Dịch nghĩa: Để đổi lấy một khoản lương hưu trọn đời cho Louis và con trai ông, chính phủ Pháp đã mua lại bản quyền kỹ thuật thiết kế hình ảnh Daguerreotype. Sau đó, nước Pháp đã trình bày công nghệ và khoa học đằng sau nó như một "món quà miễn phí cho thế giới". Chẳng bao lâu sau, mọi gia đình giàu có đều đã tận dụng công nghệ mới này.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

How Was The First Camera Invented?

It was Louis Daguerre’s passion for finding a simple method to create permanent images that led him to become an apprentice in architecture and theater design. As Louis continued experimenting with silver, Louis eventually discovered a relatively simple method that worked.

In 1839, Louis Daguerre invented the Daguerreotype, an early form of photographic camera. During light exposure, a thin film of silver iodide was applied to a metal plate. The photographer would then treat it with mercury vapor and heated saltwater in the darkness. As a result, any silver iodide that was unaffected by the light would be removed, leaving behind a fixed image on the camera.

In spite of being technically a mirror that reflects the world it captured, the Daguerreotype produced positive images, unlike the ‘negative’ images of Joseph Niépce. Initially, Daguerreotype photography required long exposure times, but technological advances drastically decreased this time period within a few years, allowing the camera to even be used for family portraits.

In exchange for a lifetime pension for Louis and his son, the French government purchased the rights to the daguerreotype photographic design technique. Later, France presented the technology and science behind it as a “free gift to the world”. Soon, every wealthy household was taking advantage of this new technology.

Chiếc máy ảnh đầu tiên đã được phát minh như thế nào?

Chính niềm đam mê tìm kiếm một phương pháp đơn giản để tạo ra những hình ảnh vĩnh cửu của Louis Daguerre đã dẫn dắt ông trở thành một người học việc trong ngành kiến trúc và thiết kế sân khấu. Khi Louis tiếp tục thử nghiệm với bạc, cuối cùng ông đã khám phá ra một phương pháp tương đối đơn giản nhưng hiệu quả.

Vào năm 1839, Louis Daguerre đã phát minh ra Daguerreotype, một dạng sơ khai của máy ảnh chụp hình. Trong quá trình phơi sáng, một lớp màng bạc iodide mỏng được phủ lên một tấm kim loại. Sau đó, nhiếp ảnh gia sẽ xử lý nó bằng hơi thủy ngân và nước muối nóng trong bóng tối. Kết quả là, bất kỳ bạc iodide nào không bị ảnh hưởng bởi ánh sáng sẽ bị loại bỏ, để lại một hình ảnh cố định trên máy ảnh.

Mặc dù về mặt kỹ thuật, nó giống như một chiếc gương phản chiếu thế giới mà nó ghi lại, nhưng Daguerreotype đã tạo ra các hình ảnh dương bản, không giống như các hình ảnh "âm bản" của Joseph Niépce. Ban đầu, việc chụp ảnh bằng Daguerreotype đòi hỏi thời gian phơi sáng dài, nhưng những tiến bộ công nghệ đã làm giảm đáng kể khoảng thời gian này chỉ trong vòng vài năm, cho phép máy ảnh thậm chí có thể được sử dụng để chụp chân dung gia đình.

Để đổi lấy một khoản lương hưu trọn đời cho Louis và con trai ông, chính phủ Pháp đã mua lại bản quyền kỹ thuật thiết kế hình ảnh Daguerreotype. Sau đó, nước Pháp đã trình bày công nghệ và khoa học đằng sau nó như một "món quà miễn phí cho thế giới". Chẳng bao lâu sau, mọi gia đình giàu có đều đã tận dụng công nghệ mới này.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. [I]                      

B. [II]                               
C. [III]                   
D. [IV]

Lời giải

Đáp án đúng là D

Vị trí nào trong đoạn 2 phù hợp nhất cho câu:

This makes it easier for people to get help at any time, without having to wait long.

(Điều này giúp mọi người nhận được sự giúp đỡ bất cứ lúc nào mà không phải chờ đợi lâu.)

Câu này nhấn mạnh vào yếu tố thời gian (timely) và sự tiện lợi (convenience). Vị trí [IV] là hợp lý nhất vì nó đứng sau các ví dụ về "live chat" và "social media" (vốn là những kênh hỗ trợ tức thì), giúp kết nối các ví dụ đó với câu kết luận về việc nhận hỗ trợ kịp thời.

Chọn D.

Câu 2

A. challenging       

B. breathtaking      
C. demanding        
D. disappointing

Lời giải

Đáp án đúng là B

Từ "stunning" ở đoạn 1 có thể được thay thế tốt nhất bởi _______.

stunning (adj): cực kỳ đẹp, lộng lẫy, gây ấn tượng mạnh.

A. challenging (adj): đầy thử thách.

B. breathtaking (adj): đẹp đến nghẹt thở (Đồng nghĩa).

C. demanding (adj): khắt khe, đòi hỏi cao.

D. disappointing (adj): gây thất vọng.

Thông tin: By showcasing stunning natural landscapes and wildlife through immersive VR experiences, these locations can reach potential travelers worldwide without them leaving their homes. (Bằng cách giới thiệu những cảnh quan thiên nhiên tuyệt đẹp và động vật hoang dã thông qua trải nghiệm thực tế ảo sống động, những địa điểm này có thể tiếp cận du khách tiềm năng trên toàn thế giới mà không cần họ phải rời khỏi nhà.)

=> stunning ~ breathtaking

Chọn B.

Câu 3

A. He regrets that she was unable to help any of the teenagers.
B. He found her guidance quite useful at the time.
C. He thought it was unnecessary to see her.
D. He wishes she had been aware of a greater variety of job options.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. travel unforgettable experiences      
B. unforgettable experiences travel                               
C. unforgettable travel experiences      
D. experiences

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. of                       

B. by                      
C. about                 
D. with

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP