Câu hỏi:

27/03/2026 50 Lưu

Read the passage about ecotourism and choose A, B, C or D to answer each question.

          Ecotourism, which focuses on environmentally responsible travel, has become increasingly popular in recent years. To attract more customers, many destinations are now using social media and virtual reality (VR) technology. By showcasing stunning natural landscapes and wildlife through immersive VR experiences, these locations can reach potential travelers worldwide without them leaving their homes. This approach allows customers to virtually experience the beauty of remote areas, generating excitement and interest in real-life visits.

          Furthermore, eco-friendly accommodations and local community involvement have become important factors in attracting tourists. Travelers are increasingly seeking destinations that prioritize sustainability, such as resorts that use renewable energy or support conservation efforts. Social media platforms like Thread and TikTok also play a crucial role in promoting these sustainable experiences, where people share their personal experiences, attracting even more tourists.

          Technology, especially mobile apps, is another effective tool in promoting ecotourism. Apps providing real-time information about wildlife sightings or conservation projects encourage tourists to engage directly with their environment. Such mobile apps enhance the visitor experience and help foster a sense of responsibility towards nature.

          With these modern marketing techniques, ecotourism is expanding its reach and appealing to a wider range of customers. As people become more conscious of environmental issues, the demand for eco-friendly travel experiences is expected to continue to grow.

                                                                        (Adapted from The BBC News)

The word stunning in paragraph 1 can be best replaced by _______.

A. challenging       

B. breathtaking      
C. demanding        
D. disappointing

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là B

Từ "stunning" ở đoạn 1 có thể được thay thế tốt nhất bởi _______.

stunning (adj): cực kỳ đẹp, lộng lẫy, gây ấn tượng mạnh.

A. challenging (adj): đầy thử thách.

B. breathtaking (adj): đẹp đến nghẹt thở (Đồng nghĩa).

C. demanding (adj): khắt khe, đòi hỏi cao.

D. disappointing (adj): gây thất vọng.

Thông tin: By showcasing stunning natural landscapes and wildlife through immersive VR experiences, these locations can reach potential travelers worldwide without them leaving their homes. (Bằng cách giới thiệu những cảnh quan thiên nhiên tuyệt đẹp và động vật hoang dã thông qua trải nghiệm thực tế ảo sống động, những địa điểm này có thể tiếp cận du khách tiềm năng trên toàn thế giới mà không cần họ phải rời khỏi nhà.)

=> stunning ~ breathtaking

Chọn B.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

The word them in paragraph 1 refers to _______.

A. potential tourists                                        
B. natural landscapes              
C. VR experiences                                
D. wild animals

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là A

Từ "them" ở đoạn 1 chỉ _______.

A. potential tourists: những khách du lịch tiềm năng.

B. natural landscapes: cảnh quan thiên nhiên.

C. VR experiences: trải nghiệm thực tế ảo.

D. wild animals: động vật hoang dã.

Thông tin: By showcasing stunning natural landscapes and wildlife through immersive VR experiences, these locations can reach potential travelers worldwide without them leaving their homes. (Bằng cách giới thiệu những cảnh quan thiên nhiên tuyệt đẹp và động vật hoang dã thông qua trải nghiệm thực tế ảo sống động, những địa điểm này có thể tiếp cận du khách tiềm năng trên toàn thế giới mà không cần họ phải rời khỏi nhà.)

Chọn A.

Câu 3:

The word prioritize in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to _______.

A. neglect               
B. consider             
C. broadcast           
D. disconnect

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là A

Từ "prioritize" ở đoạn 2 TRÁI NGHĨA với _______.

prioritize (v): ưu tiên.

A. neglect (v): bỏ bê, lờ đi (Trái nghĩa).

B. consider (v): xem xét.

C. broadcast (v): phát sóng.

D. disconnect (v): ngắt kết nối.

Thông tin: Travelers are increasingly seeking destinations that prioritize sustainability, such as resorts that use renewable energy or support conservation efforts. (Khách du lịch ngày càng tìm kiếm những điểm đến ưu tiên tính bền vững, chẳng hạn như các khu nghỉ dưỡng sử dụng năng lượng tái tạo hoặc hỗ trợ các nỗ lực bảo tồn.)

Chọn A.

Câu 4:

Which of the following is NOT mentioned as a way to attract more customers for ecotourism?

A. Social media                                    
B. Virtual reality technology
C. Cultural activities                            
D. Local community involvement

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là C

Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập như một cách để thu hút khách du lịch cho du lịch sinh thái?

A. Mạng xã hội (Có nhắc ở đoạn 1 & 2).

B. Công nghệ thực tế ảo (Có nhắc ở đoạn 1).

C. Hoạt động văn hóa (Không có thông tin trong bài).

D. Sự tham gia của cộng đồng địa phương (Có nhắc ở đoạn 2).

Các yếu tố được nêu trong bài

Paragraph 1: social media, virtual reality

Paragraph 2: eco-friendly accommodation, local community involvement, TikTok, Thread

Paragraph 3: mobile apps

Chọn C.

Câu 5:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?

A. These mobile apps provide entertainment features that make travel more convenient and environmentally friendly for visitors.
B. These mobile apps make trips more enjoyable and encourage tourists to be more mindful of the natural environment.
C. Tourists rely on these mobile apps to explore interesting activities and natural landscapes throughout their trips.
D. These mobile apps can replace traditional tour guides by providing tourists with detailed information about the environment.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là B

Câu nào diễn giải đúng nhất câu gạch chân ở đoạn 3:

"Such mobile apps enhance the visitor experience and help foster a sense of responsibility towards nature."

(Những ứng dụng di động như vậy giúp nâng cao trải nghiệm của du khách và góp phần nuôi dưỡng ý thức trách nhiệm đối với thiên nhiên.)

Dịch nghĩa:

A. Các ứng dụng di động này cung cấp các tính năng giải trí giúp việc đi lại thuận tiện hơn và thân thiện với môi trường hơn cho du khách.

B. Các ứng dụng di động này giúp các chuyến đi trở nên thú vị hơn và khuyến khích du khách quan tâm hơn đến môi trường tự nhiên.

C. Du khách dựa vào các ứng dụng di động này để khám phá các hoạt động thú vị và cảnh quan thiên nhiên trong suốt chuyến đi của họ.

D. Các ứng dụng di động này có thể thay thế hướng dẫn viên du lịch truyền thống bằng cách cung cấp cho du khách thông tin chi tiết về môi trường.

Phân tích:

"enhance experience" = làm chuyến đi tốt hơn/thú vị hơn; "foster responsibility" = thúc đẩy ý thức trách nhiệm/quan tâm môi trường.

A. Tập trung vào giải trí và tiện lợi (Thiếu ý trách nhiệm).

B. make trips more enjoyable (giúp các chuyến đi thêm thú vị) + encourage mindfulness about nature (khuyến khích sự chú tâm đến thiên nhiên)

C. Du khách dựa vào app để khám phá (Chỉ là một phần ý).

D. Thay thế hướng dẫn viên truyền thống (Sai ý).

Chọn B.

Câu 6:

Which of the following is TRUE according to the passage?

A. Ecotourism focuses on relaxing travel experiences rather than environmental protection.
B. Social media platforms discourage tourists from visiting environmentally sensitive areas.
C. Mobile applications are rarely used and play only a minor role in promoting ecotourism.
D. Virtual reality allows tourists to explore remote areas without physically traveling there.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là D

Điều nào sau đây là ĐÚNG theo bài đọc?

A. Du lịch sinh thái tập trung vào trải nghiệm du lịch thư giãn hơn là bảo vệ môi trường.

=> Sai, tập trung vào trách nhiệm môi trường

B. Các nền tảng mạng xã hội khiến du khách ngại đến thăm các khu vực nhạy cảm về môi trường.

=> Sai, mạng xã hội thúc đẩy du lịch

C. Ứng dụng di động hiếm khi được sử dụng và chỉ đóng vai trò nhỏ trong việc quảng bá du lịch sinh thái.

Sai, bài nói chúng là "effective tool

D. Thực tế ảo cho phép du khách khám phá các khu vực xa xôi mà không cần phải đến đó trực tiếp.

=> Đúng. Thông tin (Đoạn 1): By showcasing stunning natural landscapes and wildlife through immersive VR experiences, these locations can reach potential travelers worldwide without them leaving their homes. (Bằng cách trình diễn những cảnh quan thiên nhiên và động vật hoang dã tuyệt đẹp thông qua những trải nghiệm VR sống động, những địa điểm này có thể tiếp cận những du khách tiềm năng trên toàn thế giới mà không cần họ phải rời khỏi nhà.)

Chọn D.

Câu 7:

Which paragraph discusses the role of virtual reality in attracting tourists?

A. Paragraph 1       
B. Paragraph 2       
C. Paragraph 3       
D. Paragraph 4

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là A

Đoạn văn nào thảo luận về vai trò của thực tế ảo (VR) trong việc thu hút du khách?

Thông tin: (Đoạn 1): To attract more customers, many destinations are now using social media and virtual reality (VR) technology. (Để thu hút thêm khách hàng, nhiều điểm đến hiện đang sử dụng mạng xã hội và công nghệ thực tế ảo (VR).)

Chọn A.

Câu 8:

Which paragraph mentions tourists becoming more environmentally aware?

A. Paragraph 1       
B. Paragraph 2       
C. Paragraph 3       
D. Paragraph 4

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là D

Đoạn văn nào đề cập đến việc du khách ngày càng có ý thức hơn về môi trường?

Thông tin: (Đoạn 4): As people become more conscious of environmental issues, the demand for eco-friendly travel experiences is expected to continue to grow.

(Khi mọi người ngày càng có ý thức hơn về các vấn đề môi trường, nhu cầu về các trải nghiệm du lịch thân thiện với môi trường dự kiến sẽ tiếp tục tăng trưởng.)

Chọn D.

Dịch bài đọc:

Du lịch sinh thái, tập trung vào việc đi du lịch có trách nhiệm với môi trường, đã ngày càng trở nên phổ biến trong những năm gần đây. Để thu hút thêm khách hàng, nhiều điểm đến hiện đang sử dụng mạng xã hội và công nghệ thực tế ảo (VR). Bằng cách trình diễn những cảnh quan thiên nhiên và động vật hoang dã tuyệt đẹp thông qua những trải nghiệm VR sống động, những địa điểm này có thể tiếp cận những du khách tiềm năng trên toàn thế giới mà không cần họ phải rời khỏi nhà. Cách tiếp cận này cho phép khách hàng trải nghiệm ảo vẻ đẹp của những vùng sâu vùng xa, tạo ra sự phấn khích và quan tâm đến những chuyến tham quan ngoài đời thực.

Hơn nữa, các cơ sở lưu trú thân thiện với môi trường và sự tham gia của cộng đồng địa phương đã trở thành những yếu tố quan trọng trong việc thu hút khách du lịch. Du khách ngày càng tìm kiếm những điểm đến ưu tiên sự bền vững, chẳng hạn như các khu nghỉ dưỡng sử dụng năng lượng tái tạo hoặc hỗ trợ các nỗ lực bảo tồn. Các nền tảng mạng xã hội như Thread và TikTok cũng đóng một vai trò quan trọng trong việc quảng bá những trải nghiệm bền vững này, nơi mọi người chia sẻ kinh nghiệm cá nhân của họ, từ đó thu hút nhiều khách du lịch hơn nữa.

Công nghệ, đặc biệt là các ứng dụng di động, là một công cụ hiệu quả khác trong việc thúc đẩy du lịch sinh thái. Các ứng dụng cung cấp thông tin thời gian thực về việc quan sát động vật hoang dã hoặc các dự án bảo tồn khuyến khích du khách tương tác trực tiếp với môi trường của họ. Những ứng dụng di động như vậy giúp nâng cao trải nghiệm của khách tham quan và giúp bồi đắp ý thức trách nhiệm đối với thiên nhiên.

Với những kỹ thuật tiếp thị hiện đại này, du lịch sinh thái đang mở rộng phạm vi tiếp cận và lôi cuốn nhiều đối tượng khách hàng hơn. Khi mọi người ngày càng có ý thức hơn về các vấn đề môi trường, nhu cầu về các trải nghiệm du lịch thân thiện với môi trường dự kiến sẽ tiếp tục tăng trưởng.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. [I]                      

B. [II]                               
C. [III]                   
D. [IV]

Lời giải

Đáp án đúng là D

Vị trí nào trong đoạn 2 phù hợp nhất cho câu:

This makes it easier for people to get help at any time, without having to wait long.

(Điều này giúp mọi người nhận được sự giúp đỡ bất cứ lúc nào mà không phải chờ đợi lâu.)

Câu này nhấn mạnh vào yếu tố thời gian (timely) và sự tiện lợi (convenience). Vị trí [IV] là hợp lý nhất vì nó đứng sau các ví dụ về "live chat" và "social media" (vốn là những kênh hỗ trợ tức thì), giúp kết nối các ví dụ đó với câu kết luận về việc nhận hỗ trợ kịp thời.

Chọn D.

Câu 2

A. He regrets that she was unable to help any of the teenagers.
B. He found her guidance quite useful at the time.
C. He thought it was unnecessary to see her.
D. He wishes she had been aware of a greater variety of job options.

Lời giải

Đáp án đúng là D

Tác giả cảm thấy thế nào về người cố vấn hướng nghiệp mà ông đã gặp khi còn trẻ?

A. Ông hối tiếc vì bà ấy không thể giúp được bất kỳ thanh thiếu niên nào.

B. Ông thấy sự hướng dẫn của bà ấy khá hữu ích vào thời điểm đó.

C. Ông nghĩ rằng việc gặp bà ấy là không cần thiết.

D. Ông ước gì bà ấy đã biết đến nhiều lựa chọn công việc đa dạng hơn.

Thông tin (Đoạn 1): ...many of us would have liked to hear about a wider variety of opportunities at that time. If only she had known about the jobs I’ve been researching for this article!

(...nhiều người trong chúng tôi muốn nghe về nhiều cơ hội đa dạng hơn vào lúc đó. Giá như bà ấy biết về những công việc mà tôi đã nghiên cứu cho bài viết này!)

→ người viết mong bà biết nhiều nghề hơn

Chọn D.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. travel unforgettable experiences      
B. unforgettable experiences travel                               
C. unforgettable travel experiences      
D. experiences

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. Louis Daguerre was passionate for finding a simple method to create permanent images
B. Since Louis Daguerre had passion for finding a simple way to create permanent images
C. It was Louis Daguerre’s passion for finding a simple method to create permanent images
D. The passion for finding a simple method to create permanent images by Louis Daguerre

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. of                       

B. by                      
C. about                 
D. with

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP