Exercise 3. Choose the letter A, B, C, or D to indicate the word OPPOSITE in meaning to the underlined word in the questions.
Community services are now voluntary, not something people are forced to do.
Exercise 3. Choose the letter A, B, C, or D to indicate the word OPPOSITE in meaning to the underlined word in the questions.
Quảng cáo
Trả lời:
voluntary (adj): tự nguyện, không bị ép buộc
Xét các đáp án:
A. unpaid (adj): không được trả công
B. optional (adj): tùy chọn, không bắt buộc
C. helpful (adj): hữu ích
D. compulsory (adj): bắt buộc, ép buộc
→ voluntary >< compulsory
Dịch: Các dịch vụ cộng đồng hiện nay là tự nguyện, không phải điều mà mọi người bị bắt buộc phải làm.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
That invention has been widely accepted by both experts and the public.
widely accepted (adj): được chấp nhận, thừa nhận rộng rãi
Xét các đáp án:
A. rejected (adj): bị từ chối, bác bỏ
B. praised (v): được khen ngợi
C. supported (v): được ủng hộ
D. admired (v): được ngưỡng mộ
→ widely accepted >< rejected
Dịch: Phát minh đó đã được cả chuyên gia và công chúng chấp nhận rộng rãi.
Câu 3:
The local government took immediate action to stop illegal logging.
immediate (adj): ngay lập tức, tức thời
Xét các đáp án:
A. quick (adj): nhanh
B. prompt (adj): mau lẹ, nhanh chóng
C. delayed (adj): bị trì hoãn
D. urgent (adj): khẩn cấp
→ immediate >< delayed
Dịch: Chính quyền địa phương đã hành động ngay lập tức để ngăn chặn việc khai thác gỗ trái phép.
Câu 4:
The smart learning device responded to students’ questions instantly.
instantly (adv): ngay lập tức
Xét các đáp án:
A. immediately (adv): ngay lập tức
B. slowly (adv): chậm chạp
C. quickly (adv): nhanh chóng
D. directly (adv): trực tiếp
→ instantly >< slowly
Dịch: Thiết bị học thông minh phản hồi các câu hỏi của học sinh ngay lập tức.
Câu 5:
Tourists enjoy exploring the island’s caves during their vacation.
exploring (v): khám phá
Xét các đáp án:
A. hiding (v): ẩn nấp
B. visiting (v): thăm quan
C. avoiding (v): tránh né
D. entering (v): đi vào
→ exploring >< avoiding
Dịch: Khách du lịch thích khám phá các hang động trên đảo trong kỳ nghỉ của họ.
Câu 6:
Scientists are working to reduce the amount of plastic in the ocean.
reduce (v): giảm bớt
Xét các đáp án:
A. increase (v): tăng
B. decrease (v): giảm
C. lower (v): hạ thấp
D. limit (v): giới hạn
→ reduce >< increase
Dịch: Các nhà khoa học đang nỗ lực để giảm lượng nhựa trong đại dương.
Câu 7:
In the future, learning will become more accessible to everyone.
accessible (adj): có thể tiếp cận, dễ dàng sử dụng
Xét các đáp án:
A. available (adj): có sẵn
B. open (adj): mở, rộng mở
C. easy (adj): dễ dàng
D. limited (adj): hạn chế
→ accessible >< limited
Dịch: Trong tương lai, việc học sẽ trở nên dễ tiếp cận hơn đối với mọi người.
Câu 8:
The decline in community festivals has made local life less lively.
decline (n): sự suy giảm
Xét các đáp án:
A. reduction (n): sự giảm bớt
B. loss (n): sự mất mát
C. drop (n): sự sụt giảm
D. growth (n): sự phát triển
→ decline >< growth
Dịch: Việc các lễ hội cộng đồng ngày càng mai một đã khiến cuộc sống ở địa phương trở nên trầm lắng hơn.
Câu 9:
Many tourists found the weather in the mountain area pleasant.
pleasant (adj): dễ chịu, thoải mái
Xét các đáp án:
A. enjoyable (adj): thú vị, dễ chịu
B. uncomfortable (adj): không thoải mái, khó chịu
C. cold (adj): lạnh
D. fresh (adj): tươi mát
→ pleasant >< uncomfortable
Dịch: Nhiều du khách thấy thời tiết ở khu vực miền núi rất dễ chịu.
Câu 10:
Future education systems may be more personalized to suit each learner.
personalized (adj): cá nhân hóa, tùy chỉnh theo từng người
Xét các đáp án:
A. general (adj): chung, tổng quát
B. customized (adj): tùy chỉnh theo yêu cầu
C. individual (adj): cá nhân
D. specific (adj): cụ thể
→ personalized >< general
Dịch: Hệ thống giáo dục trong tương lai có thể sẽ được cá nhân hóa hơn để phù hợp với từng người học.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Lời giải
will not use/ won’t use
Câu điều kiện loại 1 (If + hiện tại đơn, will + V).
"Unless" = "If not", nên động từ chính trong mệnh đề chính sẽ dùng tương lai đơn phủ định.
Vì vậy, "not use" → "will not use/ won’t use”
Dịch: Nếu bạn không có thẻ thành viên, bạn sẽ không được sử dụng các tiện ích trong khu vực này. Chúng chỉ dành cho thành viên.
Lời giải
A new community center was built in the village last year.
Người dân đã xây dựng một trung tâm cộng đồng mới trong làng vào năm ngoái.
→ Một trung tâm cộng đồng mới đã được xây dựng trong làng vào năm ngoái.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.