Câu hỏi:

06/04/2026 25 Lưu

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct word or phrase that best fits each of the numbered blanks

Natural Wonders of the World

The world is full (19)______incredible natural wonders, each showcasing the beauty and uniqueness. The Grand Canyon in the United States is one of the most famous natural wonders. It is known for its vastness, with layers of rock that tell the story of Earth's history. The Canyon attracts millions of tourists every year, eager to witness the breathtaking views.

Another remarkable wonder is the Amazon Rainforest, (20) ______ is considered the "lungs of the Earth" because of its role in producing oxygen. It's home to countless species of plants and animals, many of which have never been discovered. (21) ______ the rainforest is beautiful, it is also facing major threats due to deforestation and climate change.

It is important for us to (22) ______ these natural wonders, not just for their beauty, but also for the critical environmental services they provide. And, there are places like the Great Barrier Reef in Australia, which is known for its incredible marine life and vibrant coral reefs. These reefs are (23) ______ threatened by rising ocean temperatures and pollution. Therefore, it is essential that we take actions to protect these incredible ecosystems before it’s too late.

The world is full (19)______incredible natural wonders, each showcasing the beauty and uniqueness.

A. of 
B. in 
C. at 
D. about

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Cấu trúc: be full of + N = đầy cái gì

Dịch nghĩa: Thế giới đầy những kỳ quan thiên nhiên tuyệt vời, mỗi nơi đều thể hiện vẻ đẹp và sự độc đáo riêng.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

Another remarkable wonder is the Amazon Rainforest, (20) ______ is considered the "lungs of the Earth" because of its role in producing oxygen.

A. that 
B. which 
C. who 
D. where

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Đại từ quan hệ thay thế cho “the Amazon Rainforest” (vật) → dùng which

Không dùng “that” trong mệnh đề không xác định (có dấu phẩy)

Dịch nghĩa: Một kỳ quan đáng chú ý khác là rừng Amazon, nơi được coi là “lá phổi của Trái Đất” vì vai trò tạo ra oxy.

Câu 3:

(21) ______ the rainforest is beautiful, it is also facing major threats due to deforestation and climate change.

A. Although                     

B. Because             
C. So                      
D. But

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Cấu trúc: Although + S + V, S + V = mặc dù… nhưng…

Dịch nghĩa: Mặc dù khu rừng rất đẹp, nó cũng đang đối mặt với những mối đe dọa lớn do nạn phá rừng và biến đổi khí hậu.

Câu 4:

It is important for us to (22) ______ these natural wonders, not just for their beauty, but also for the critical environmental services they provide.

A. balance              

B. damage              
C. protect               
D. destroy

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Nghĩa phù hợp ngữ cảnh: protect (bảo vệ)

Dịch nghĩa: Điều quan trọng là chúng ta phải bảo vệ những kỳ quan thiên nhiên này, không chỉ vì vẻ đẹp mà còn vì những lợi ích môi trường quan trọng mà chúng mang lại.

Câu 5:

These reefs are (23) ______ threatened by rising ocean temperatures and pollution.

A. more serious 
B. seriously 
C. serious 
D. seriousness

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Cần trạng từ bổ nghĩa cho động từ “are threatened” → seriously (một cách nghiêm trọng)

Dịch nghĩa: Những rạn san hô này đang bị đe dọa một cách nghiêm trọng bởi nhiệt độ đại dương tăng và ô nhiễm.

Dịch bài đọc:

Những kỳ quan thiên nhiên của thế giới

Thế giới tràn ngập những kỳ quan thiên nhiên tuyệt vời, mỗi nơi đều thể hiện vẻ đẹp và sự độc đáo riêng biệt. Hẻm núi Grand Canyon ở Hoa Kỳ là một trong những kỳ quan thiên nhiên nổi tiếng nhất. Nó được biết đến với sự rộng lớn, với các lớp đá kể lại câu chuyện về lịch sử của Trái Đất. Hẻm núi này thu hút hàng triệu khách du lịch mỗi năm, những người mong muốn được chiêm ngưỡng khung cảnh ngoạn mục.

Một kỳ quan đáng chú ý khác là rừng mưa Amazon, nơi được coi là “lá phổi của Trái Đất” vì vai trò sản sinh oxy. Đây là nơi sinh sống của vô số loài thực vật và động vật, nhiều loài trong số đó vẫn chưa được khám phá. Mặc dù khu rừng rất đẹp, nó cũng đang phải đối mặt với những mối đe dọa lớn do nạn phá rừng và biến đổi khí hậu.

Điều quan trọng là chúng ta phải bảo vệ những kỳ quan thiên nhiên này, không chỉ vì vẻ đẹp của chúng mà còn vì những lợi ích môi trường thiết yếu mà chúng mang lại. Ngoài ra, còn có những nơi như Rạn san hô Great Barrier ở Úc, nổi tiếng với hệ sinh vật biển phong phú và các rạn san hô rực rỡ. Những rạn san hô này đang bị đe dọa nghiêm trọng bởi nhiệt độ đại dương tăng và ô nhiễm. Vì vậy, điều cần thiết là chúng ta phải hành động để bảo vệ những hệ sinh thái tuyệt vời này trước khi quá muộn.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. when you learn a new language, make sure you enjoy it.
B. everyone can learn languages in the same way.
C. some people are better at learning languages than she is.
D. only talented people can learn several languages.

Lời giải

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Thông tin: Almost any method is fine – the most important thing is that you enjoy the learning process. (Hầu hết mọi phương pháp đều được chấp nhận – điều quan trọng nhất là bạn cảm thấy thích thú với quá trình học tập.)

Câu 2

A. here                             

B. of                       
C. said                   
D. would stay

Lời giải

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Trong câu tường thuật → phải đổi "here" → "there"

Sửa: She said that she would stay there until the end of the week.

Dịch nghĩa: Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ ở đó cho đến cuối tuần.

Câu 3

A. stress                 
B. happiness                     
C. independence                      
D. support

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. Susan asked how long it had taken me to finish my assignment the night before.
B. Susan asked how long it taken me to finish my assignment the night before
C. Susan asked how long did it take me to finish my assignment the night before.
D. Susan asked how long had it taken me to finish my assignment the night before.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. Here you are.                                   
B. I don't mind reading books.
C. I'd be happy to help.                        
D. I beg your pardon.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP