Câu hỏi:

29/04/2026 19 Lưu

Choose the letter A, B, C or D to indicate the best answer to each of the questions from 26 to 30.

          Over the past ten years, data privacy has evolved from a mainly technical issue into a major social challenge. Every day, individuals generate large volumes of behavioral data through online messaging, smartphone tracking, and internet browsing. These digital footprints, once treated as simple metadata, have now become highly valuable. Companies exploit them to improve targeted advertising, while governments increasingly depend on advanced surveillance technologies to monitor populations with greater accuracy. Consequently, personal data is continuously gathered, processed, and reused, often without users fully understanding or truly consenting to it.

          Although technology firms argue that data collection improves user experience through personalized recommendations, predictive search, and location-based services, these advantages hide a clear power imbalance. Most users do not clearly know how their information is stored, shared, or monetized. Privacy policies are typically long and complex, making informed consent largely superficial. This lack of transparency has normalized widespread data extraction.

          Politically, reduced data privacy raises serious concerns. In authoritarian regimes, sophisticated surveillance systems track citizens’ activities, communications, and relationships, often without effective oversight. Even in democratic nations, tools such as facial recognition and biometric databases blur the line between security and intrusion. Once collected, data forms an enduring record that can later be used against journalists, activists, or vulnerable communities, threatening both individual freedom and democratic stability.

          Economic pressures further worsen the problem. The expanding “surveillance economy” depends on personal data, as companies compete to build detailed user profiles. Data brokers, often weakly regulated, trade this information with advertisers and political actors with little transparency, encouraging aggressive data collection and reducing accountability, leaving even well-intentioned organizations conflicted about prioritizing user privacy.

          Despite growing public concern, regulation remains inconsistent. Policies like the EU’s GDPR attempt to limit misuse, but enforcement is uneven and struggles to keep up with rapid AI development. Therefore, protecting privacy requires more than minor legal reforms; it demands a complete redesign of digital systems and their governance.

What is the passage mainly about?

A. The emergence of the surveillance economy as a primary driver of aggressive data collection.
B. The current situation of data privacy and the multifaceted challenges it faces, requiring reforms in legal and digital systems.
C. The utilization of digital footprints by global regimes to reinforce public security and political stability.
D. The need for legitimate frameworks and digital system reforms to enhance users’ data privacy.

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án đúng là B

What is the passage mainly about? (Ý chính của toàn bài là gì?)

A. The emergence of the surveillance economy as a primary driver of aggressive data collection. (Sự xuất hiện của nền kinh tế giám sát như động lực chính của việc thu thập dữ liệu quyết liệt.) 

" Sai vì quá hẹp. Đây chỉ là nội dung chính của đoạn 4.

B. The current situation of data privacy and the multifaceted challenges it faces, requiring reforms in legal and digital systems. (Tình trạng hiện tại của quyền riêng tư dữ liệu và những thách thức đa diện mà nó đối mặt, đòi hỏi những cải cách trong hệ thống pháp luật và kỹ thuật số.) 

" Đúng vì bao quát được: thực trạng (đoạn 1), thách thức (đoạn 2, 3, và 4) và giải pháp (đoạn cuối).

C. The utilization of digital footprints by global regimes to reinforce public security and political stability. (Việc các chế độ toàn cầu sử dụng dấu vết kỹ thuật số để tăng cường an ninh công cộng và ổn định chính trị.)

" Sai. Bài viết nhấn mạnh sự xâm phạm quyền riêng tư và rủi ro chính trị, không phải ca ngợi việc củng cố an ninh. Ngoài ra, yếu tố chính trị chỉ được đề cập ở mỗi đoạn 3.

D. The need for legitimate frameworks and digital system reforms to enhance users’ data privacy. (Sự cần thiết của các khuôn khổ pháp lý và cải cách hệ thống kỹ thuật số để tăng cường quyền riêng tư dữ liệu của người dùng.)

" Sai vì một thông tin ở đoạn kết, không thể bao quát toàn bài.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

What is the main focus of the second paragraph?

A. The financial benefits that technology companies gain from selling personalized advertisements.
B. The reasons why users willingly share personal information with technology companies despite potential risks.
C. The strategies used by corporations to simplify privacy policies for better informed consent.
D. The limited transparency in how companies handle personal information and the low level of control users have over their own data.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án đúng là D

What is the main focus of the second paragraph? (Trọng tâm chính của đoạn văn thứ hai là gì?)

A. The financial benefits that technology companies gain from selling personalized advertisements. (Lợi ích tài chính mà các công ty công nghệ thu được từ việc bán quảng cáo cá nhân hóa.)

" Sai. Dù có nhắc đến “monetized” (kiếm tiền), nhưng đây chỉ là một ý nhỏ để minh họa cho việc người dùng không kiểm soát được dữ liệu, không phải chủ đề chính của cả đoạn. 

B. The reasons why users willingly share personal information with technology companies despite potential risks. (Lý do tại sao người dùng sẵn sàng chia sẻ thông tin cá nhân với các công ty công nghệ bất chấp những rủi ro tiềm ẩn.)

" Sai vì không có thông tin này xuất hiện trong đoạn văn.

C. The strategies used by corporations to simplify privacy policies for better informed consent. (Các chiến lược mà các tập đoàn sử dụng để đơn giản hóa chính sách bảo mật nhằm đạt được sự đồng ý có hiểu biết tốt hơn.)

" Sai, vì mâu thuẫn với nội dung trong đoạn “Privacy policies are typically long and complex, making informed consent largely superficial” (Các chính sách bảo mật thường dài và phức tạp, điều này làm cho việc chấp thuận có hiểu biết phần lớn trở nên hời hợt).

D. The limited transparency in how companies handle personal information and the low level of control users have over their own data. (Sự thiếu minh bạch trong cách các công ty xử lý thông tin cá nhân và mức độ kiểm soát thấp mà người dùng có đối với dữ liệu của chính họ.)

" Đúng. Đoạn văn tập trung vào việc thiếu minh bạch (lack of transparency) và sự thật là người dùng không có quyền kiểm soát thực sự (low level of control).

Câu 3:

In the passage, what is the purpose of mentioning the “EU’s GDPR” in the final paragraph?

A. To highlight the superiority of European data protection compared to other regions.          
B. To demonstrate that strict laws have successfully solved most data privacy issues.
C. To provide an example of existing efforts to regulate data privacy, despite their limitations. 
D. To explain how artificial intelligence is regulated under current legal frameworks.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là C

In the passage, what is the purpose of mentioning the “EU’s GDPR” in the final paragraph? (Trong bài, mục đích của việc nhắc đến “GDPR của EU” ở đoạn cuối là gì?) 

A. To highlight the superiority of European data protection compared to other regions. (Nhằm nhấn mạnh tính ưu việt của việc bảo vệ dữ liệu ở châu Âu so với các khu vực khác.)

B. To demonstrate that strict laws have successfully solved most data privacy issues. (Nhằm chứng minh rằng các luật nghiêm ngặt đã giải quyết thành công hầu hết các vấn đề về bảo mật dữ liệu.)

C. To provide an example of existing efforts to regulate data privacy, despite their limitations. (Nhằm đưa ra ví dụ về những nỗ lực hiện có để điều chỉnh bảo mật dữ liệu, mặc dù còn nhiều hạn chế.)

D. To explain how artificial intelligence is regulated under current legal frameworks. (Nhằm giải thích cách trí tuệ nhân tạo được điều chỉnh theo các khuôn khổ pháp lý hiện hành.)

" Chọn C, dựa trên thông tin: Despite growing public concern, regulation remains inconsistent. Policies like the EU’s GDPR attempt to limit misuse, but enforcement is uneven and struggles to keep up with rapid AI development. (Mặc dù mối quan tâm của công chúng ngày càng tăng, nhưng quy định vẫn không nhất quán. Các chính sách như GDPR của EU cố gắng hạn chế việc lạm dụng, nhưng việc thực thi không đồng đều và khó theo kịp sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo.)

- Ta có:

“Existing efforts” (nỗ lực hiện tại) tương ứng với “GDPR attempt to limit misuse”.

“Limitations” (hạn chế) tương ứng với cụm “enforcement is uneven … development”.

Câu 4:

Why is the “surveillance economy” considered problematic?

A. It promotes transparency and strengthens user control over personal data.          
B. It encourages extensive data collection while limiting accountability.          
C. It prevents companies from accessing detailed user information.
D. It leads to a shortage of personal data because too many brokers are competing for the same information.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là B

Why is the “surveillance economy” considered problematic? (Tại sao “nền kinh tế giám sát” lại bị coi là có vấn đề?)

A. It promotes transparency and strengthens user control over personal data. (Nó thúc đẩy sự minh bạch và tăng cường quyền kiểm soát của người dùng.)

B. It encourages extensive data collection while limiting accountability. (Nó khuyến khích thu thập dữ liệu sâu rộng trong khi hạn chế trách nhiệm giải trình.)

C. It prevents companies from accessing detailed user information. (Nó ngăn cản các công ty truy cập vào thông tin chi tiết của người dùng.)

D. It leads to a shortage of personal data because too many brokers are competing for the same information. (Nó dẫn đến sự thiếu hụt dữ liệu vì có quá nhiều bên trung gian cạnh tranh.)

- Ta có thông tin: The expanding “surveillance economy” … encouraging aggressive data collection and reducing accountability, leaving even well-intentioned organizations conflicted about prioritizing user privacy. (Nền kinh tế “giám sát” ... khuyến khích việc thu thập dữ liệu một cách mạnh mẽ và làm giảm trách nhiệm giải trình, khiến ngay cả các tổ chức có thiện chí cũng phải cân nhắc việc ưu tiên quyền riêng tư của người dùng.)

" Chọn B

Câu 5:

Which of the following is NOT mentioned in paragraph 1 as a way in which people generate behavioral data?

A. Sending messages on digital platforms          
B. Travelling with smartphones tracking movement          
C. Browsing various internet websites          
D. Refining advertising systems

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là D

Which of the following is NOT mentioned in paragraph 1 as a way in which people generate behavioral data? (Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập ở đoạn 1 như là một cách mà con người tạo ra dữ liệu hành vi?

A. Sending messages on digital platforms (Gửi tin nhắn trên các nền tảng kỹ thuật số.)

B. Travelling with smartphones tracking movement (Di chuyển với điện thoại thông minh theo dõi vị trí.)

C. Browsing various internet websites (Duyệt các trang web internet khác nhau.)

D. Refining advertising systems (Cải thiện các hệ thống quảng cáo.)

" Chọn D, dựa trên thông tin “Every day, individuals generate large volumes of behavioral data through online messaging, smartphone tracking, and internet browsing(Mỗi ngày, các cá nhân tạo ra một lượng lớn dữ liệu hành vi thông qua tin nhắn trực tuyến, theo dõi điện thoại thông minh và duyệt internet).

 

Dịch bài đọc:

       Trong mười năm qua, quyền riêng tư dữ liệu đã phát triển từ một vấn đề chủ yếu mang tính kỹ thuật thành một thách thức xã hội lớn. Mỗi ngày, các cá nhân tạo ra một lượng lớn dữ liệu hành vi thông qua tin nhắn trực tuyến, theo dõi điện thoại thông minh và duyệt internet. Những dấu vết kỹ thuật số này, từng được coi là siêu dữ liệu đơn giản, giờ đây đã trở nên vô cùng giá trị. Các công ty khai thác chúng để cải thiện quảng cáo nhắm mục tiêu, trong khi các chính phủ ngày càng phụ thuộc vào các công nghệ giám sát tiên tiến để theo dõi dân số với độ chính xác cao hơn. Do đó, dữ liệu cá nhân liên tục được thu thập, xử lý và tái sử dụng, thường khi người dùng không hoàn toàn hiểu hoặc thực sự đồng ý.

       Mặc dù các công ty công nghệ lập luận rằng việc thu thập dữ liệu cải thiện trải nghiệm người dùng thông qua các đề xuất được cá nhân hóa, tìm kiếm dự đoán và dịch vụ dựa trên vị trí, nhưng những lợi thế này che giấu một sự mất cân bằng quyền lực rõ ràng. Hầu hết người dùng không biết rõ thông tin của họ được lưu trữ, chia sẻ hoặc kiếm tiền như thế nào. Các chính sách về quyền riêng tư thường dài dòng và phức tạp, khiến sự đồng ý có hiểu biết phần lớn chỉ là mang tính hình thức. Sự thiếu minh bạch này đã bình thường hóa việc trích xuất dữ liệu trên diện rộng.

       Về mặt chính trị, việc giảm quyền riêng tư dữ liệu làm dấy lên những lo ngại nghiêm trọng. Trong các chế độ độc tài, các hệ thống giám sát tinh vi theo dõi các hoạt động, liên lạc và mối quan hệ của công dân, thường không có sự giám sát hiệu quả. Ngay cả ở các quốc gia dân chủ, các công cụ như nhận dạng khuôn mặt và cơ sở dữ liệu sinh trắc học cũng làm mờ ranh giới giữa an ninh và xâm phạm. Một khi được thu thập, dữ liệu sẽ tạo thành một hồ sơ lâu dài có thể được sử dụng để chống lại các nhà báo, nhà hoạt động hoặc các cộng đồng dễ bị tổn thương, đe dọa cả tự do cá nhân và sự ổn định dân chủ.

       Áp lực kinh tế càng làm trầm trọng thêm vấn đề. Nền kinh tế “giám sát” đang mở rộng phụ thuộc vào dữ liệu cá nhân, khi các công ty cạnh tranh để xây dựng hồ sơ người dùng chi tiết. Các nhà môi giới dữ liệu, thường được quản lý lỏng lẻo, trao đổi thông tin này với các nhà quảng cáo và các tác nhân chính trị mà thiếu minh bạch, khuyến khích việc thu thập dữ liệu một cách mạnh mẽ và làm giảm trách nhiệm giải trình, khiến ngay cả các tổ chức có thiện chí cũng gặp khó khăn trong việc ưu tiên quyền riêng tư của người dùng.

       Mặc dù mối quan tâm của công chúng ngày càng tăng, nhưng quy định vẫn không nhất quán. Các chính sách như GDPR của EU cố gắng hạn chế việc lạm dụng, nhưng việc thực thi lại không đồng đều và khó theo kịp sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo. Do đó, bảo vệ quyền riêng tư đòi hỏi nhiều hơn những cải cách pháp lý nhỏ; nó đòi hỏi phải thiết kế lại hoàn toàn các hệ thống kỹ thuật số và cách quản trị chúng.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. My sister no longer pays for goods in cash but prefers digital payment methods.          
B. My sister still pays for goods in cash and prefers digital payment methods.          
C. My sister has always paid for goods in cash instead of using digital payment methods.          
D. My sister began paying for goods in cash instead of using digital payment methods.

Lời giải

Đáp án đúng là A

My sister used to pay for goods in cash, but now she prefers digital payment methods. (Chị tôi đã từng trả tiền hàng bằng tiền mặt, nhưng bây giờ chị ấy thích các phương thức thanh toán kỹ thuật số hơn)

" Câu gốc dùng cấu trúc “Used to + V”: diễn tả một thói quen trong quá khứ nay không còn nữa.

A. My sister no longer pays for goods in cash but prefers digital payment methods. (Chị gái tôi không còn trả tiền mặt cho hàng hóa nữa mà thích các phương thức thanh toán kỹ thuật số hơn.)

" Đúng. Cấu trúc no longer (không còn nữa) diễn tả hành động không còn xảy ra.

B. My sister still pays for goods in cash and prefers digital payment methods. (Chị gái tôi vẫn trả tiền mặt và thích thanh toán kỹ thuật số.)

" Sai vì mâu thuẫn với nghĩa câu gốc.

C. My sister has always paid for goods in cash instead of using digital payment methods. (Chị gái tôi luôn luôn trả bằng tiền mặt thay vì dùng phương thức kỹ thuật số.)

" Sai vì mâu thuẫn với nghĩa câu gốc.

D. My sister began paying for goods in cash instead of using digital payment methods. (Chị gái tôi đã bắt đầu trả bằng tiền mặt thay vì dùng phương thức kỹ thuật số.)

" Sai nghĩa vì dùng “began” (bắt đầu), khiến câu ngược với thực tế là chị ấy đã làm việc đó trong quá khứ).

Dịch:

My sister used to pay for goods in cash, but now she prefers digital payment methods. (Chị tôi đã từng trả tiền hàng bằng tiền mặt, nhưng bây giờ chị ấy thích các phương thức thanh toán kỹ thuật số hơn)

= My sister no longer pays for goods in cash but prefers digital payment methods. (Chị gái tôi không còn trả tiền mặt cho hàng hóa nữa mà thích các phương thức thanh toán kỹ thuật số hơn.)

Câu 2

A. resulting                         

B. results          
C. resulted                                            
D. which results

Lời giải

- “Cultural erosion” là chủ ngữ số ít, và “signifying … society” là mệnh đề quan hệ rút gọn bổ nghĩa cho cụm danh từ này.

 " Từ cần điền là động từ chính trong câu, chia theo chủ ngữ số ít “cultural erosion”. Câu đang nêu một sự thật nên ta dùng thì Hiện tại đơn.

" Chọn B

Dịch:

Cultural erosion, signifying the gradual reduction or loss of cultural identity, traditions, and practices within a specific group or society, results from several factors. (Sự xói mòn văn hóa, biểu hiện qua sự suy giảm hoặc mất mát dần dần bản sắc văn hóa, truyền thống và phong tục trong một nhóm hoặc xã hội cụ thể, là kết quả của nhiều yếu tố.)

Câu 3

A. comes              
B. passed               
C. on account of       
D. working hard

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. practises           
B. practices            
C. practical                          
D. practically

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. develop           
B. developed         
C. developing          
D. to develop

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. prohibit                          

B. whisper            
C. honorable                            
D. exhaust

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP