

Điểm chuẩn Trường THPT Chuyên Thoại Ngọc Hầu TP. Long Xuyên:
- Chuyên Toán 42,25 điểm
- Chuyên Tin 29,75 điểm
- Chuyên Vật lý 40,50 điểm
- Chuyên Hóa học 33,75 điểm
- Chuyên Sinh học 33,25 điểm
- Chuyên tiếng Anh 39,30 điểm
- Chuyên Ngữ văn 39 điểm
- Chuyên Lịch sử 29,75 điểm
- Chuyên Địa lý 31,75 điểm
| STT | Trường | Chỉ tiêu | Nguyện vọng 1 | Nguyện vọng 2 | Tuyển thẳng | |||||
| SL | Điểm thi | Điểm xét | SL | Điểm thi | Điểm xét | SL | ||||
| 1 | PTTH Sư Phạm AG | 235 | 236 | 29.25 | 233 | 32.75 | 2 | 1 | ||
| 2 | THCS và THPT Mỹ Hoa Hưng | 270 | 304 | 31.00 | 250 | 39.00 | 54 | |||
| 3 | THPT Long Xuyên | 540 | 541 | 34.50 | 541 | 35.00 | 0 | |||
| 4 | THPT Nguyền Còng Trử | 540 | 546 | 23.25 | 445 | 26.75 | 101 | |||
| 5 | THPT Nguyền Hiền | 540 | 544 | 27.75 | 443 | 30.50 | 99 | 2 | ||
| THÀNH PHÓ LONG XUYÊN | 2,125 | 2,171 | 1,912 | 256 | 3 | |||||
| 6 | THPT Nguyễn Khuyến | 540 | 550 | 19.50 | 547 | 39.00 | 2 | 1 | ||
| 7 | THPT Nguyễn Vân Thoại | 540 | 545 | 20.75 | 545 | 40.00 | 0 | |||
| 8 | THPT Vinh Trạch | 405 | 426 | 36.00 | 417 | 40.00 | 8 | 1 | ||
| 9 | THPT Vọng Thê | 450 | 461 | 17.00 | 449 | 3,800 | 12 | |||
| HUYỆN THOẠI SƠN | 1,935 | 1,982 | 1,958 | 22 | 2 | |||||
| 10 | THCS và THPT Vinh Nhuận | 180 | 203 | 30.00 | 135 | 33.00 | 68 | |||
| 11 | THPT Cần Đăng | 360 | 370 | 18.00 | 339 | 39.00 | 31 | |||
| 12 | THPT Nguyền Binh Khiêm | 675 | 678 | 25.00 | 678 | 40.00 | 0 | |||
| 13 | THPT Vinh Binh | 405 | 422 | 15.00 | 388 | 36.00 | 34 | |||
| HUYỆN CHÂU THÀNH | 1,620 | 1,673 | 1,540 | 133 | 0 | |||||
| 14 | PT DTNT THPT An Giang | 175 | 175 | DTTS: 21.5; DT Kinh: 26.25 | 175 | 0 | ||||
| 15 | THPT Châu Thị Tế | 405 | 421 | 29.00 | 335 | 3,800 | 86 | |||
| lố | THPT Võ Thị Sáu | 540 | 551 | 24.25 | 549 | 40.00 | 0 | 2 | ||
| THẢNH PHÓ CHÂU DÓC | 1,120 | 1,147 | 1,059 | 86 | 2 | |||||
| 17 | THCS và THPT Binh Chánh | 180 | 190 | 30.00 | ISO | 36.00 | 10 | 0 | ||
| 18 | THCS và THPT Binh Long | 225 | 234 | 13.00 | 220 | 38.00 | 14 | 0 | ||
| 19 | THPT Binh Mỳ | 450 | 459 | 16.00 | 447 | 38.00 | 12 | 0 | ||
| 20 | THPT Châu Phú | 450 | 456 | 21.50 | 450 | 40.00 | 5 | 1 | ||
| 21 | THPT Thạnh Mỳ Tây | 495 | 501 | 23.50 | 501 | 40.00 | 0 | 0 | ||
| 22 | THPT Trần Vân Thành | 450 | 454 | 20.00 | 452 | 40.00 | 2 | 0 | ||
| HUYỆN CHÂU PHỦ | 2,250 | 2,294 | 2,250 | 43 | 1 | |||||
| 23 | THPT Châu Phong | 270 | 282 | 22.25 | 282 | 30.00 | 0 | 0 | ||
| 24 | THPT Nguyền Quang Diêu | 360 | 372 | 22.00 | 369 | 30.00 | 0 | 3 | ||
| 25 | THPT Nguyền Sinh sắc | 450 | 464 | 19.75 | 427 | 20.75 | 37 | 0 | ||
| 26 | THPT Tân Châu | 540 | 550 | 24.50 | 550 | 30.00 | 0 | 0 | ||
| 27 | THPT Vinh Xương | 315 | 326 | 19.25 | 314 | 21.00 | 12 | 0 | ||
| THỊ XÀ TÂN CHÂU | 1,935 | 1,994 | 1,942 | 49 | 3 | |||||
| 28 | THCS vá THPT Long Binh | 225 | 235 | 28.50 | 205 | 32.00 | 30 | 0 | ||
| 29 | THCS và THPT Vinh Lộc | 225 | 270 | 29.00 | 253 | 38.50 | 17 | 0 | ||
| 30 | THPT An Phú | 675 | 677 | 21.75 | 674 | 40.00 | 2 | 1 | ||
| 31 | THPT Quốc Thái | 540 | 546 | 16.00 | 524 | 36.50 | 19 | 3 | ||
| HUYỆN AN PHÍ | 1,665 | 1,728 | 1,656 | 68 | 4 | |||||
| 32 | THPT Chi Lãng | 405 | 414 | 13.25 | 377 | 36.00 | 27 | 10 | ||
| 33 | THPT Tịnh Biên | 495 | 505 | 30.50 | 475 | 32.00 | 23 | 7 | ||
| 34 | THPT Xuân Tỏ | 270 | 282 | 2S.50 | 268 | 3,600 | 11 | 3 | ||
| THỊ XẴ TỊNH BIÊN | 1,170 | 1,201 | 1,120 | 61 | 20 | |||||
| 35 | THCS vã THPT Cò Tô | 270 | 281 | 10.50 | 232 | 34.00 | 33 | 16 | ||
| 36 | THPT Ba Chúc | 450 | 467 | 34.50 | 458 | 37.00 | 8 | 1 | ||
| 37 | THPT Nguyền Trung Trực | 630 | 647 | 14.50 | 596 | 39.00 | 8 | 43 | ||
| HUYỆN TRI TÔN | 1,350 | 1,395 | 1,286 | 49 | 60 | |||||
| 38 | THCS và THPT Phú Tân | 315 | 328 | 16.00 | 309 | 36.00 | 19 | 0 | ||
| 39 | THPT Binh Thạnh Dòng | 360 | 371 | 34.00 | 370 | 37.00 | 1 | 0 | ||
| 40 | THPT Chu Vãn An | 585 | 596 | 18.75 | 596 | 40.00 | 0 | 0 | ||
| 41 | THPT Hòa Lạc | 405 | 419 | 33.00 | 402 | 37.00 | 17 | 0 | ||
| 42 | THPT Nguyền Chi Thanh | 450 | 480 | 15.25 | 458 | 36.00 | 22 | 0 | ||
| HUYỆN PHỦ TÂN | 2,115 | 2,194 | 2,135 | 59 | 0 | |||||
| 43 | THPT Châu Vãn Liêm | 585 | 596 | 18.00 | 584 | 3S.00 | 12 | 0 | ||
| 44 | THPT Huỳnh Thị Hương | 495 | 504 | 13.00 | 496 | 3S.00 | 8 | 0 | ||
| 45 | THPT Lương Vãn Cũ | 360 | 408 | 3,600 | 380 | 39.00 | 27 | 1 | ||
| 46 | THPT Nguyền Hừu Cánh | 675 | 684 | 20.00 | 681 | 40.00 | 1 | 2 | ||
| 47 | THPT Nguyền Vãn Hương | 360 | 367 | 35.00 | 358 | 38.00 | 9 | 0 | ||
| 48 | THPT Ung Vãn Khiêm | 540 | 547 | 13.00 | 517 | 38.00 | 30 | 0 | ||
| 49 | THPT Vô Thanh Trinh | 495 | 499 | 13.00 | 444 | 38.00 | 55 | 0 | ||
| HUYỆN CHỢ MỚI | 3,510 | 3,605 | 3,460 | 142 | 3 | |||||
| TOÀN TÌNH | 20,795 | 21,384 | 20,318 | 968 | 98 | |||||
