Câu hỏi:

23/03/2025 2,904 Lưu

Read the following passage about the Miss Universe Competition and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.

     The Miss Universe competition, recognized as one of the largest and most prestigious events in the world, (18) _______. In recent years, the competition has placed greater emphasis on personal achievements, advocacy work, and the ability to inspire, providing a unique opportunity for women (19)_______. This fosters a sense of unity and purpose among diverse cultures while also enabling them to enjoy the benefits of global travel and international recognition.

     Driven by a commitment to diversity and inclusion, (20) _______ This crowning moment serves not only as a celebration but also as a powerful affirmation of the values and accomplishments the competition seeks to promote. (21) _______.

     As Miss Universe continues to evolve, it serves as a powerful reminder that the concept of beauty encompasses far more than mere physical appearance. (22) _______. This significant shift encourages contestants to prioritize making a meaningful difference in their communities rather than solely focusing on traditional notions of beauty.

(Adapted from VOX)

The Miss Universe competition, recognized as one of the largest and most prestigious events in the world, (18) _______.

A. that has talent and empowerment celebrated
B. of which talent and empowerment were celebrated
C. stands as a celebration of talent and empowerment
D. having been regarded as a symbol of talent and empowerment

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

DỊCH

  Cuộc thi Hoa hậu Hoàn vũ, được công nhận là một trong những sự kiện lớn và uy tín nhất trên thế giới, đứng như một sự tôn vinh tài năng và sự trao quyền. Trong những năm gần đây, cuộc thi đã đặt trọng tâm lớn hơn vào những thành tựu cá nhân, công việc vận động và khả năng truyền cảm hứng, mang lại cơ hội độc đáo cho phụ nữ mà sự tham gia vào các dự án xã hội của họ nhằm tạo ra sự thay đổi tích cực cho phép họ sử dụng nền tảng của mình để nâng cao nhận thức về các vấn đề toàn cầu. Điều này thúc đẩy một cảm giác đoàn kết và mục đích giữa các nền văn hóa đa dạng đồng thời cho phép họ tận hưởng những lợi ích của việc du lịch toàn cầu và được công nhận quốc tế.

  Được thúc đẩy bởi cam kết về sự đa dạng và hoà nhập, cuộc thi tôn vinh tài năng và quan điểm từ phụ nữ trên toàn cầu. Khoảnh khắc đăng quang này không chỉ là một lễ kỷ niệm mà còn là một sự khẳng định mạnh mẽ về những giá trị và thành tựu mà cuộc thi muốn thúc đẩy. Sự kiện trở thành một lễ hội tôn vinh cá nhân và mục tiêu chung là tạo ra tác động tích cực đến thế giới.

  Khi Hoa hậu Hoàn vũ tiếp tục phát triển, nó đóng vai trò như một lời nhắc nhở mạnh mẽ rằng khái niệm về sắc đẹp bao hàm nhiều yếu tố không chỉ là vẻ bề ngoài. Cuộc thi đã đặt ra một tiêu chuẩn mới trong các cuộc thi sắc đẹp, nhấn mạnh vào sức mạnh nội tại, tác động xã hội và cam kết về sự đoàn kết toàn cầu giữa các nền văn hóa đa dạng. Sự thay đổi đáng kể này khuyến khích các thí sinh ưu tiên việc tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa trong cộng đồng của họ thay vì chỉ chú trọng vào những quan niệm truyền thống về sắc đẹp.

Kiến thức về cấu trúc câu

* Ta có cấu trúc của một mệnh đề độc lập: S+V+...

- Ta thấy, câu chưa có động từ chính → chỗ trống cần một động từ chính ("recognized" là động từ ở dạng bị động trong rút gọn mệnh đề quan hệ, không phải động từ chính) → Loại đáp án A, B và đáp án D.

 Tạm dịch: The Miss Universe competition, recognized as one of the largest and most prestigious events in the world, (18)

______ . (Cuộc thi Hoa hậu Hoàn vũ, được công nhận là một trong những sự kiện lớn nhất và uy tín nhất trên thế giới, là một sự kiện tôn vinh tài năng và sự trao quyền.)

Do đó, C là đáp án phù hợp.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

In recent years, the competition has placed greater emphasis on personal achievements, advocacy work, and the ability to inspire, providing a unique opportunity for women (19)_______.

A. enhanced understanding of global issues through their platforms by taking part in social initiatives designed to create a positive impact
B. promoted awareness of global issues through involvement in social projects intended to foster positive change
C. whose engagement in social projects aimed at positive change allows them to use their platforms to raise awareness about global issues
D. the platforms of whom enables them to leverage their involvement in social projects focused on creating positive change to raise awareness about global issues

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Kiến thức về mệnh đề quan hệ

* Ta có: Trong câu đã có động từ chính "has placed" → Chỗ trống cần 1 mệnh đề quan hệ để bổ nghĩa cho "women.".

* Xét các đáp án:

A. Nâng cao sự hiểu biết về các vấn đề toàn cầu thông qua các nền tảng của họ bằng cách tham gia vào các sáng kiến xã hội được thiết kế để tạo ra tác động tích cực

B. Nâng cao nhận thức về các vấn đề toàn cầu thông qua sự tham gia vào các dự án xã hội nhằm thúc đẩy sự thay đổi tích cực.

C. Sự tham gia vào các dự án xã hội của họ hướng đến sự thay đổi tích cực cho phép họ sử dụng các nền tảng của mình để nâng cao nhận thức về các vấn đề toàn cầu.

D. Các nền tảng của họ cho phép họ tận dụng sự tham gia của mình vào các dự án xã hội tập trung vào việc tạo ra sự thay đổi tích cực để nâng cao nhận thức về các vấn đề toàn cầu.

* Ta có: Whose: đại từ quan hệ chỉ sở hữu. Whose đứng sau danh từ chỉ người hoặc vật và thay cho tính từ sở hữu trước danh từ. Whose luôn đi kèm với một danh từ.

- Cụ thể, trong trường hợp này "whose" ám chỉ sự sở hữu của "women".

 Tạm dịch: In recent years, the competition has placed greater emphasis on personal achievements, advocacy work, and the ability to inspire, providing a unique opportunity for women (19) ______ . (Trong những năm gần đây, cuộc thi đã đặt trọng tâm lớn hơn vào những thành tựu cá nhân, công việc vì cộng đồng, và khả năng truyền cảm hứng, mang lại cơ hội độc đáo cho phụ nữ mà sự tham gia vào các dự án xã hội của họ hướng đến sự thay đổi tích cực, cho phép họ sử dụng nền tảng của minh để nâng cao nhận thức về các vấn đề toàn cầu.)

Do đó, C là đáp án phù hợp.

Câu 3:

Driven by a commitment to diversity and inclusion, (20) _______

A. the globe is home to a variety of talents and perspectives showcased by the competition's participants
B. women from across the globe showcase their talents and perspectives through the competitions
C. talents and perspectives from women across the globe take center stage in the competition 
D. the competition showcases talents and perspectives from women across the globe

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Kiến thức về mệnh đề độc lập - nghĩa của câu

* Ta có cấu trúc của một mệnh đề độc lập: S+V+...

- Ta thấy, câu chưa có động từ chính → chỗ trống cần một động từ chính. ("Driven" là động từ ở dạng bị động trong rút gọn mệnh đề quan hệ, không phải động từ chính) → Cả 4 đáp án đều là mệnh đề độc lập → Căn cứ vào nghĩa của câu

* Xét các đáp án:

A. thế giới là nơi có nhiều tài năng và quan điểm được các thí sinh của cuộc thi trình diễn → không phù hợp với ngữ cảnh vì cuộc thi là nơi quy tụ các thí sinh có tài năng và quan điểm trên toàn thế giới trình diễn chứ không phải thế giới

B. phụ nữ từ khắp nơi trên thế giới trình diễn tài năng và quan điểm của họ thông qua các cuộc thi → không phù hợp với ngữ cảnh vì câu này nhấn mạnh PHỤ NỮ là chủ thể chính trình diễn tài năng và quan điểm của mình thông qua cuộc thi, trong khi ngữ cảnh thực tế muốn nhấn mạnh VAI TRÒ CỦA CUỘC THI là một sự kiện tôn vinh tài năng và quan điểm của các thí sinh toàn cầu.

C. tài năng và quan điểm từ phụ nữ khắp nơi trên thế giới chiếm vị trí trung tâm trong cuộc thi → không phù hợp với ngữ cảnh vì câu này chỉ đề cập đến tài năng và quan điểm của thí sinh, nhưng không nhấn mạnh vai trò cuộc thi là một sự kiện tôn vinh và trình diễn tài năng, đồng thời cam kết về sự đa dạng và hòa nhập.

D. cuộc thi trình diễn tài năng và quan điểm từ phụ nữ khắp nơi trên thế giới → phù hợp với ngữ cảnh yêu cầu về sự cam kết đối với đa dạng và hòa nhập.

Tạm dịch: Driven by a commitment to diversity and inclusion, (20) ______ . (Với cam kết vì sự đa dạng và hòa nhập, cuộc thi trình diễn tài năng và quan điểm từ phụ nữ khắp nơi trên thế giới.)

Căn cứ vào dịch nghĩa, D là đáp án phù hợp.

Câu 4:

(21) _______.

A. Focusing on celebrity endorsements and media buzz, the event becomes a spectacle. 
B. The event becomes a celebration of individuality and the shared goal of making a positive impact on the world
C. The event promotes traditional beauty standards that focus solely on physical appearance 
D. The final outcomes are determined by celebrity judges focused on entertainment value

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Kiến thức về mệnh đề độc lập - nghĩa của câu

* Ta có cấu trúc của một mệnh đề độc lập: S+V+...

* Xét các đáp án:

A. Tập trung vào sự ủng hộ của người nổi tiếng và sự chú ý của truyền thông, sự kiện trở thành một màn trình diễn hoành tráng. → Không phù hợp ngữ cảnh

B. Sự kiện trở thành một lễ hội tôn vinh cá nhân và mục tiêu chung là tạo ra tác động tích cực lên thế giới → Phù hợp với ngữ cảnh câu

C. Sự kiện thúc đẩy các tiêu chuẩn sắc đẹp truyền thống chỉ chú trọng vào vẻ ngoài. → Không phù hợp ngữ cảnh

D. Kết quả cuối cùng được xác định bởi các giám khảo nổi tiếng, những người tập trung vào giá trị giải trí. → Không phù hợp ngữ cảnh

 Tạm dịch: This crowning moment serves not only as a celebration but also as a powerful affirmation of the values and accomplishments the competition seeks to promote. (21) ______ . (Khoảnh khắc đăng quang không chỉ là một lễ kỷ niệm mà còn là sự khẳng định mạnh mẽ các giá trị và thành tựu mà cuộc thi hướng tới. Sự kiện trở thành một lễ hội tôn vinh cá nhân và mục tiêu chung là tạo ra tác động tích cực lên thế giới.)

Căn cứ vào dịch nghĩa, B là đáp án phù hợp.

Câu 5:

(22) _______.

A. The pageant has set a new standard in beauty contests, emphasizing inner strength, social impact, and a commitment to global unity among diverse cultures
B. The competition has become a platform so that contestants can promote social issues unique to their cultures and communities
C. Without focusing on physical beauty, it would have gradually shifted to cultural awareness and personal achievements among participants
D. Broadening its values, the pageant highlights the role of contestants as advocates and influencers

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Kiến thức về mệnh đề độc lập - nghĩa của câu

* Ta có cấu trúc của một mệnh đề độc lập: S+V+...

* Xét các đáp án:

A. Cuộc thi sắc đẹp đã đạt ra một tiêu chuẩn mới trong các cuộc thi sắc đẹp, nhấn mạnh vào sức mạnh nội tại, tác động xã hội và cam kết về sự đoàn kết toàn cầu giữa các nền văn hóa đa dạng. → Phù hợp với ngữ cảnh câu

B. Cuộc thi đã trở thành một nền tảng để các thí sinh có thể thúc đẩy các vấn đề xã hội đặc trưng cho văn hóa và cộng đồng của họ. → Không phù hợp ngữ cảnh

C. Không tập trung vào vẻ đẹp hình thể, nó sẽ dần chuyển sang nhận thức về văn hóa và những thành tựu cá nhân của các thí sinh. → Không phù hợp ngữ cảnh

D. Mở rộng các giá trị của mình, cuộc thi sắc đẹp nhấn mạnh vai trò của các thí sinh như những người vận động và có ảnh hưởng. → Không phù hợp ngữ cảnh

Tạm dịch: (22) ______ . This significant shift encourages contestants to prioritize making a meaningful difference in their communities rather than solely focusing on traditional notions of beauty. (Cuộc thi đã đặt ra một tiêu chuẩn mới trong các cuộc thi sắc đẹp, nhấn mạnh vào sức mạnh nội tại, tác động xã hội và cam kết về sự đoàn kết toàn cầu giữa các nền văn hóa đa dạng. Sự thay đổi đáng kể này khuyến khích các thí sinh ưu tiên việc tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa trong cộng đồng của họ thay vì chỉ chú trọng vào những quan niệm truyền thống về sắc đẹp.)

Căn cứ vào dịch nghĩa, A là đáp án phù hợp.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. [I]                                  
B. [II]                                 
C. [III]                                         
D. [IV]

Lời giải

DỊCH

  [I] Bắt nạt trong trường học là một vấn đề phổ biến ảnh hưởng đến sức khỏe tâm lý và cảm xúc của học sinh. [II] Được định nghĩa là hành vi lặp đi lặp lại, hung hãn nhằm gây hại hoặc thống trị, bắt nạt có nhiều hình thức khác nhau, bao gồm lạm dụng lời nói, đe dọa thể xác, cô lập xã hội và bắt nạt trên mạng. [III] Nghiên cứu chỉ ra rằng nạn nhân của bắt nạt thường trải qua lo âu, trầm cảm và khó khăn trong học tập, điều này có thể kéo dài đến khi trưởng thành. Vấn đề đang gia tăng này đã gây lo ngại cho các nhà giáo dục, phụ huynh và các nhà hoạch định chính sách. [IV]

  Hậu quả của bắt nạt không chỉ ảnh hưởng đến nạn nhân cá nhân mà còn tác động đến môi trường học đường nói chung. Các lớp học nơi bắt nạt phổ biến có thể trở nên thù địch, làm giảm trải nghiệm học tập của tất cả học sinh. Hơn nữa, học sinh - những người chứng kiến hành vi bắt nạt có thể cảm thấy bất lực hoặc sợ hãi, dẫn đến mức độ căng thẳng và lo âu tăng cao. Các trường học có tỷ lệ bắt nạt cao báo cáo thành tích học tập tổng thể thấp hơn, vì trọng tâm chuyển từ học tập sang đối phó với môi trường thù địch.

  Để giải quyết vấn đề này, nhiều trường học đang triển khai các chương trình chống bắt nạt, nhấn mạnh vào sự đồng cảm, hòa nhập và kỹ năng xã hội. Các sáng kiến này bao gồm các buổi hội thảo, nhóm hỗ trợ đồng đẳng và đào tạo giáo viên để đảm bảo phát hiện sớm và can thiệp. Ngoài ra, một số trường học đang tích hợp học tập cảm xúc xã hội (SEL) vào chương trình giảng dạy của họ để tạo ra một cộng đồng tôn trọng và hỗ trợ. Tuy nhiên, sự thành công của các nỗ lực chống bắt nạt phụ thuộc phần lớn vào việc thực thi nhất quán và sự tham gia tích cực của cả giáo viên và phụ huynh. Chỉ thông qua một cách tiếp cận toàn diện và hợp tác, các trường học mới có thể tạo ra một môi trường an toàn hơn, hỗ trợ sự phát triển và trưởng thành của tất cả học sinh.

  Trong những năm gần đây, nhận thức của công chúng về tác động của bắt nạt đã tăng lên, với nhiều người ủng hộ các chính sách nghiêm ngặt hơn và các nguồn lực tốt hơn cho học sinh bị ảnh hưởng. Mặc dù đã có tiến bộ, nhưng vẫn còn nhiều thách thức, vì bắt nạt thường xảy ra dưới dạng tinh vi hoặc bí mật, khiến việc phát hiện và giải quyết hiệu quả trở nên khó khăn.

Câu sau nên đặt vào vị trí nào trong đoạn văn này?

"This harmful behavior often creates long-lasting psychological scars that impact victims' lives as they grow into adulthood." (Hành vi gây hại này thường tạo ra những vết sẹo tâm lý kéo dài ảnh hưởng đến cuộc sống của nạn nhân khi họ lớn lên.)

A. [I]

B. [II]

C. [III]

D. [IV]

→ Câu trên đề cập đến hậu quả tâm lý kéo dài của nạn nhân bị bắt nạt. Vậy thì ngay sau câu này sẽ cần đề cập đến các hậu quả tâm lý cụ thể đó.

* Xét vị trí [III]: [III] Research indicates that victims of bullying often experience anxiety, depression, and academic challenges, which may persist into adulthood. (Nghiên cứu chỉ ra rằng nạn nhân của bắt nạt thường trải qua lo âu, trầm cảm và khó khăn trong học tập, có thể kéo dài đến khi trưởng thành.)

Do đó, C là đáp án phù hợp.

Câu 2

A. Living independently is often considered a bold choice.
B. Independence leads to personal freedom and self-sufficiency.
C. The path to independence is always easy and straightforward.
D. Embracing independence fosters resilience and adaptability.

Lời giải

DỊCH

  Sống một cuộc sống độc lập thường được coi là một nỗ lực táo bạo, được đánh dấu bởi sự theo đuổi tự do cá nhân và lòng dũng cảm để đưa ra những lựa chọn của riêng mình. Nó đòi hỏi một cam kết kiên định đối với sự tự túc, khi các cá nhân phải đối mặt với những phức tạp của cuộc sống hàng ngày mà không dựa dẫm vào người khác. Con đường này đầy rẫy những thử thách, nhưng nó cũng vô cùng bổ ích, cho phép sự phát triển cá nhân sâu sắc. Hành trình này nuôi dưỡng sự kiên cường và khả năng thích ứng, những phẩm chất cần thiết cho bất kỳ ai đủ can đảm để chấp nhận cuộc sống độc lập.

  Phần chính của cuộc sống độc lập là hành trình quan trọng để tìm ra bạn là ai. Việc khám phá bản sắc của một người không chỉ là một hành động nổi loạn chống lại các chuẩn mực xã hội; đó là một cơ hội để gắn kết sâu sắc với đam mê, khát vọng và giá trị của một người. Bằng cách bước ra khỏi vùng an toàn, mỗi cá nhân có thể nuôi dưỡng cảm giác chân thực mà thường bị lãng quên trong các lối sống thông thường.

  Hơn nữa, sự độc lập tạo ra một môi trường chín muồi cho sự sáng tạo và đổi mới. Không bị ràng buộc bới các hạn chế bên ngoài, các cá nhân có thể thử nghiệm với những ý tưởng và giải pháp mới, không bị trói buộc bởi nỗi sợ hãi về sự phán xét hay thất bại.

  Mặc dù có vô số thách thức đi kèm với cuộc sống độc lập, chẳng hạn như bất ổn tài chính và cô lập xã hội, nhưng những lợi ích thường vượt trội hơn so với những hạn chế này. Những người chấp nhận lối sống này có xu hướng phát triển y thức mạnh mẽ hơn về bản thân và tầm nhìn rõ ràng hơn về mục tiêu của họ, khi họ học cách vượt qua các trở ngại bằng sự khéo léo và kiên trì.

Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập trong đoạn văn?

A. Sống độc lập thường được coi là một lựa chọn táo bạo.

B. Sự độc lập dẫn đến tự do cá nhân và khả năng tự túc.

C. Con đường đến sự độc lập luôn dễ dàng và đơn giản.

D. Việc đón nhận sự độc lập nuôi dưỡng sự kiên cường và khả năng thích ứng.

 Căn cứ vào thông tin:

- "Living an independent life is often considered an audacious endeavour" (Sống một cuộc sống độc lập thường được coi là một nỗ lực táo bạo) → đáp án A được đề cập.

- "Living an independent life is often considered an audacious endeavour, marked by the pursuit of personal freedom and the courage to make one's own choices. It requires an unwavering commitment to self-sufficiency" (Sống một cuộc sống độc lập thường được coi là một nỗ lực táo bạo, được đánh dấu bởi sự theo đuổi tự do cá nhân và lòng dũng cảm để đưa ra những lựa chọn của riêng mình. Nó đòi hỏi một cam kết kiên định đối với sự tự túc) → đáp án B được đề cập.

- "The journey fosters resilience and adaptability" (Hành trình này nuôi dưỡng sự kiên cường và khả năng thích ứng) → đáp án D được đề cập.

- Không có chỗ nào trong đoạn văn nói rằng con đường đến sự độc lập luôn dễ dàng và đơn giản → đáp án C KHÔNG được đề cập.

Do đó, C là đáp án phù hợp.

Câu 3

A. form art of creative expression                                    
B. art creative form of expression     
C. expression of art form creative                               
D. art form of creative expression

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. With the aim of                                                            
B. With regard to     
C. On behalf of                                                            
D. In light of

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. b-c-a                              
B. a-b-c                              
C. c-b-a   
D. b-a-c

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. luxuriate                            

B. luxury                           
C. luxurious      
D. luxuriance

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP