Câu hỏi:

12/03/2026 800 Lưu

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.

Urbanization refers to the process through which cities grow and expand as more people move from rural to urban areas. This phenomenon is driven by various factors, including economic opportunities, educational facilities, and healthcare services, which often attract individuals seeking better living standards. As cities become more populated, they undergo significant transformations in infrastructure, including housing, transportation, and public services.

The rise in urban populations can lead to both positive and negative outcomes. On the positive side, urbanization can stimulate economic development, innovation, and cultural exchange. It often brings improvements in living standards and provides better access to services and amenities. However, rapid urban growth can also strain existing infrastructure, leading to issues such as overcrowding, pollution, and inadequate public services. These challenges can impact the quality of life in urban areas and require careful planning and management.

Effective urban planning is crucial to mitigating the negative effects of urbanization. This includes creating sustainable infrastructure, managing resources efficiently, and ensuring equitable access to services for all residents. By addressing these challenges, cities can harness the benefits of urbanization while improving the overall quality of urban life.

(Adapted from United Nations. "World Urbanization Prospects: The 2018 Revision." United Nations Department of Economic and Social Affairs, Population Division, 2019)

Which of the following is NOT mentioned as a factor driving urbanization?

A. Economic opportunities 
B. Healthcare services
C. Climate change
D. Educational facilities

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

DỊCH BÀI:

Urbanization refers to the process through which cities grow and expand as more people move from rural to urban areas. This phenomenon is driven by various factors, including economic opportunities, educational facilities, and healthcare services, which often attract individuals seeking better living standards. As cities become more populated, they undergo significant transformations in infrastructure, including housing, transportation, and public services.

 

Đô thị hóa đề cập đến quá trình các thành phố phát triển và mở rộng khi ngày càng nhiều người di chuyển từ vùng nông thôn đến thành thị. Hiện tượng này được thúc đẩy bởi nhiều yếu tố, bao gồm cơ hội kinh tế, cơ sở giáo dục và dịch vụ chăm sóc sức khỏe, thường thu hút những cá nhân tìm kiếm mức sống tốt hơn. Khi các thành phố trở nên đông dân hơn, chúng sẽ trải qua những chuyển đổi đáng kể về cơ sở hạ tầng, bao gồm nhà ở, giao thông và dịch vụ công cộng.

The rise in urban populations can lead to both positive and negative outcomes. On the positive side, urbanization can stimulate economic development, innovation, and cultural exchange. It often brings improvements in living standards and provides better access to services and amenities. However, rapid urban growth can also strain existing infrastructure, leading to issues such as overcrowding, pollution, and inadequate public services. These challenges can impact the quality of life in urban areas and require careful planning and management.

 

Sự gia tăng dân số thành thị có thể dẫn đến cả kết quả tích cực và tiêu cực. Về mặt tích cực, đô thị hóa có thể thúc đẩy phát triển kinh tế, đổi mới và giao lưu văn hóa. Nó thường mang lại những cải thiện về mức sống và cung cấp khả năng tiếp cận tốt hơn với các dịch vụ và tiện nghi. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng đô thị nhanh chóng cũng có thể gây căng thẳng cho cơ sở hạ tầng hiện có, dẫn đến các vấn đề như quá tải, ô nhiễm và dịch vụ công không đầy đủ. Những thách thức này có thể ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống ở các khu vực thành thị và đòi hỏi phải có kế hoạch và quản lý cẩn thận.

Effective urban planning is crucial to mitigating the negative effects of urbanization. This includes creating sustainable infrastructure, managing resources efficiently, and ensuring equitable access to services for all residents. By addressing these challenges, cities can harness the benefits of urbanization while improving the overall quality of urban life.

Quy hoạch đô thị hiệu quả là rất quan trọng để giảm thiểu những tác động tiêu cực của quá trình đô thị hóa. Điều này bao gồm việc tạo ra cơ sở hạ tầng bền vững, quản lý tài nguyên hiệu quả và đảm bảo quyền tiếp cận công bằng với các dịch vụ cho tất cả cư dân. Bằng cách giải quyết những thách thức này, các thành phố có thể khai thác những lợi ích của quá trình đô thị hóa đồng thời cải thiện chất lượng cuộc sống đô thị nói chung.

Yếu tố nào sau đây không được đề cập đến như là yếu tố thúc đẩy quá trình đô thị hóa?
A. Cơ hội kinh tế
B. Dịch vụ chăm sóc sức khỏe
C. Biến đổi khí hậu
D. Cơ sở giáo dục
Thông tin:
+ This phenomenon is driven by various factors, including economic opportunitieseducational facilities, and healthcare services, which often attract individuals seeking better living standards. (Hiện tượng này được thúc đẩy bởi nhiều yếu tố, bao gồm cơ hội kinh tế, cơ sở giáo dục và dịch vụ chăm sóc sức khỏe, thường thu hút những cá nhân tìm kiếm mức sống tốt hơn.)
→ Chọn đáp án C

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

The word stimulate in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to ______.

A. encourage
B. promote  
C. hinder
D. accelerate

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “stimulate” ở đoạn 2 trái nghĩa với ________.
A. encourage /ɪnˈkʌrɪdʒ/ (v): khuyến khích
B. promote /prəˈməʊt/ (v): thúc đẩy
C. hinder /ˈhɪndə(r)/ (v): cản trở
D. accelerate /əkˈseləreɪt/ (v): tăng tốc
Kiến thức từ vựng:
stimulate /ˈstɪmjuleɪt/ (v): kích thích, thúc đẩy >< hinder
→ Chọn đáp án C

Câu 3:

The word they in paragraph 1 refers to ______.

A. rural areas
B. cities 
C. economic opportunities
D. suburban areas

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “they” trong đoạn 1 đề cập đến ________.
A. vùng nông thôn
B. thành phố
C. cơ hội kinh tế
D. vùng ngoại ô
Thông tin:
As cities become more populated, they undergo significant transformations in infrastructure, including housing, transportation, and public services. (Khi các thành phố trở nên đông dân hơn, chúng sẽ trải qua những chuyển đổi đáng kể về cơ sở hạ tầng, bao gồm nhà ở, giao thông và dịch vụ công cộng.)
→ Chọn đáp án B

Câu 4:

The word mitigating in paragraph 3 could best be replaced by ______.

A. worsening
B. addressing   
C. preventing  
D. reducing

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “mitigating” ở đoạn 3 có thể được thay thế tốt nhất bằng ________.
A. worsen /ˈwɜːsn/ (v): làm trầm trọng thêm
B. address /əˈdres/ (v): giải quyết
C. prevent /prɪˈvent/ (v): ngăn ngừa
D. reduce /prɪˈvent/ (v): giảm thiểu
Kiến thức từ vựng:
mitigate /ˈmɪtɪɡeɪt/ (v): giảm thiểu = reduce
→ Chọn đáp án D

Câu 5:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?

A. Good urban planning is essential to address urbanization’s adverse effects.
B. Proper urban planning can help reduce the negative impacts of urban growth.
C. Mitigating urbanization’s drawbacks requires effective urban planning.
D. Managing urbanization’s negative consequences relies on strategic urban planning.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây diễn giải lại câu gạch chân trong đoạn 3 một cách hay nhất?
A. Quy hoạch đô thị tốt là điều cần thiết để giải quyết những tác động tiêu cực của quá trình đô thị hóa.
B. Quy hoạch đô thị phù hợp có thể giúp giảm thiểu những tác động tiêu cực của quá trình tăng trưởng đô thị.
C. Giảm thiểu những bất lợi của quá trình đô thị hóa đòi hỏi phải có quy hoạch đô thị hiệu quả.
D. Quản lý những hậu quả tiêu cực của quá trình đô thị hóa phụ thuộc vào quy hoạch đô thị chiến lược.
Thông tin:
+ Effective urban planning is crucial to mitigating the negative effects of urbanization. (Quy hoạch đô thị hiệu quả là rất quan trọng để giảm thiểu những tác động tiêu cực của quá trình đô thị hóa.)
→ B đúng
→ Chọn đáp án B

Câu 6:

According to the passage, which of the following is TRUE?

A. Urbanization always improves living standards.
B. Rapid urbanization can lead to overcrowding and pollution.
C. Economic development is rarely associated with urbanization.
D. Urban growth only brings negative outcomes.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Thông tin nào sau đây đúng theo đoạn văn?
A. Đô thị hóa luôn cải thiện mức sống.
B. Đô thị hóa nhanh chóng có thể dẫn đến tình trạng quá tải và ô nhiễm.
C. Phát triển kinh tế hiếm khi gắn liền với đô thị hóa.
D. Tăng trưởng đô thị chỉ mang lại những kết quả tiêu cực.
Thông tin:
+ It often brings improvements in living standards and provides better access to services and amenities. (Nó thường mang lại những cải thiện về mức sống và cung cấp khả năng tiếp cận tốt hơn với các dịch vụ và tiện nghi.)
→ A sai
+ On the positive side, urbanization can stimulate economic development, innovation, and cultural exchange. (Về mặt tích cực, đô thị hóa có thể thúc đẩy phát triển kinh tế, đổi mới và giao lưu văn hóa.)
→ C sai
+ The rise in urban populations can lead to both positive and negative outcomes. (Sự gia tăng dân số thành thị có thể dẫn đến cả kết quả tích cực và tiêu cực.)
→ D sai
+ However, rapid urban growth can also strain existing infrastructure, leading to issues such as overcrowding, pollution, and inadequate public services. (Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng đô thị nhanh chóng cũng có thể gây căng thẳng cho cơ sở hạ tầng hiện có, dẫn đến các vấn đề như quá tải, ô nhiễm và dịch vụ công không đầy đủ.)
→ B đúng
→ Chọn đáp án B

Câu 7:

In which paragraph does the writer mention the benefits of urbanization?

A. Paragraph 1
B. Paragraph 2
C. Paragraph 3  
D. Paragraph 4

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Trong đoạn văn nào tác giả đề cập đến lợi ích của quá trình đô thị hóa?
A. Đoạn 1
B. Đoạn 2
C. Đoạn 3
D. Đoạn 4
Thông tin:
+ The rise in urban populations can lead to both positive and negative outcomes. On the positive side, urbanization can stimulate economic development, innovation, and cultural exchange. It often brings improvements in living standards and provides better access to services and amenities. (Sự gia tăng dân số thành thị có thể dẫn đến cả kết quả tích cực và tiêu cực. Về mặt tích cực, đô thị hóa có thể thúc đẩy phát triển kinh tế, đổi mới và giao lưu văn hóa. Nó thường mang lại những cải thiện về mức sống và cung cấp khả năng tiếp cận tốt hơn với các dịch vụ và tiện nghi.)
→ Chọn đáp án B

Câu 8:

In which passage does the author mention that durable infrastructure helps manage the impacts of urbanization?

A. Paragraph 1
B. Paragraph 2   
C. Paragraph 3  
D. Paragraph 4

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Trong đoạn văn nào tác giả đề cập rằng cơ sở hạ tầng vững chắc giúp kiểm soát tác động của quá trình đô thị hóa?
A. Đoạn 1
B. Đoạn 2
C. Đoạn 3
D. Đoạn 4
Thông tin:
+ Effective urban planning is crucial to mitigating the negative effects of urbanization. This includes creating sustainable infrastructure, managing resources efficiently, and ensuring equitable access to services for all residents. (Quy hoạch đô thị hiệu quả là rất quan trọng để giảm thiểu những tác động tiêu cực của quá trình đô thị hóa. Điều này bao gồm việc tạo ra cơ sở hạ tầng bền vững, quản lý tài nguyên hiệu quả và đảm bảo quyền tiếp cận công bằng với các dịch vụ cho tất cả cư dân.)
→ Chọn đáp án C

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

DỊCH BÀI:

SOLO FEMALE TRAVELERS CLUB – GLOBAL GREETER NETWORK

 

 

CLB DU LỊCH MỘT MÌNH CHO NỮ – MẠNG LƯỚI HƯỚNG DẪN VIÊN MIỄN PHÍ TOÀN CẦU

Looking to enhance your travel experience with a local perspective? Join the Global Greeter Network, a service designed to connect travelers with friendly locals eager to show you around. Whether you're interested in a guided tour, a scenic walk, or simply being dropped off at a spot of interest, this program offering flexible options allows you to explore new destinations without the hassle of finding transportation. Perfect for solo female travelers wanting to meet locals and like-minded explorers, the Global Greeter Network provides access to exclusive travel groups. Share experiences, make friends, and discover hidden gems. This service is designed for those eager to experience authentic local culture in a safe, comfortable way.

 

Bạn muốn nâng cao trải nghiệm du lịch của mình theo góc nhìn của người dân địa phương? Hãy tham gia Mạng lưới hướng dẫn viên miễn phí toàn cầu, một dịch vụ được thiết kế để kết nối du khách với người dân địa phương thân thiện luôn sẵn lòng chỉ đường cho bạn. Cho dù bạn muốn tham gia tour có hướng dẫn viên, đi bộ ngắm cảnh hay chỉ đơn giản là được đưa đến một địa điểm tham quan, chương trình cung cấp các lựa chọn linh hoạt này cho phép bạn khám phá những điểm đến mới mà không phải bận tâm tìm phương tiện di chuyển. Hoàn hảo cho những du khách nữ đi một mình muốn gặp gỡ người dân địa phương và những nhà thám hiểm có cùng chí hướng, Mạng lưới hướng dẫn viên miễn phí toàn cầu cung cấp quyền truy cập vào các nhóm du lịch độc quyền. Chia sẻ kinh nghiệm, kết bạn và khám phá những viên ngọc ẩn. Dịch vụ này được thiết kế dành cho những người mong muốn trải nghiệm văn hóa đích thực của địa phương theo cách an toàn và thoải mái.

Rút gọn mệnh đề quan hệ:
Khi chủ ngữ ở thể bị động, ta rút gọn mệnh đề quan hệ bằng cách bỏ đại từ quan hệ và to be, giữ nguyên V-ed/PII.
which was designed → designed
Tạm dịch:
Join the Global Greeter Network, a service designed to connect travelers with friendly locals eager to show you around. (Hãy tham gia Mạng lưới hướng dẫn viên miễn phí toàn cầu, một dịch vụ được thiết kế để kết nối du khách với người dân địa phương thân thiện luôn sẵn lòng chỉ đường cho bạn.)
→ Chọn đáp án C

Lời giải

DỊCH BÀI:

Artificial Intelligence (AI) has rapidly evolved, transforming industries and everyday life. Initially focused on basic problem-solving and calculations, AI now powers complex systems, from virtual assistants like Siri and Alexa to self-driving cars and advanced medical diagnostics. Machine learning and deep learning technologies enable AI to analyze vast amounts of data, improving its decision-making abilities. As AI continues to advance, it holds the potential to revolutionize fields such as healthcare, education, and business, though ethical considerations about job displacement and privacy are increasingly important.

 

Trí tuệ nhân tạo (AI) đã phát triển nhanh chóng, biến đổi các ngành công nghiệp và cuộc sống hàng ngày. Ban đầu tập trung vào giải quyết vấn đề cơ bản và tính toán, AI hiện cung cấp năng lượng cho các hệ thống phức tạp, từ trợ lý ảo như Siri và Alexa đến xe tự lái và chẩn đoán y tế tiên tiến. Công nghệ học máy và học sâu cho phép AI phân tích lượng dữ liệu khổng lồ, cải thiện khả năng ra quyết định của nó. Khi AI tiếp tục phát triển, nó có tiềm năng cách mạng hóa các lĩnh vực như chăm sóc sức khỏe, giáo dục và kinh doanh, mặc dù các cân nhắc về mặt đạo đức liên quan đến việc thay thế việc làm và quyền riêng tư ngày càng trở nên quan trọng.

→ Chọn đáp án A

Câu 3

A. It was one of the most serious maritime accidents in the world that forced the British government to take action.

B. A series of such incidents occurred, leaving the British government stunned and deciding to act.
C. It was the most serious in a series of accidents at sea, and a stunned British government decided to act.
D. The British government was shocked by the incident and decided to respond, as it was a frequent occurrence.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP