Find the underlined part that needs correction in each of the following questions.
She decided to study abroad so she wanted to experience a new culture.
Find the underlined part that needs correction in each of the following questions.
Quảng cáo
Trả lời:
B
Trong câu này, “She wanted to experience a new culture” là lý do khiến cô ấy decided to study abroad.
→ Phải dùng “because” (bởi vì), không dùng “so”.
Sửa: so → because
Câu đúng: She decided to study abroad because she wanted to experience a new culture.
Dịch: Cô ấy quyết định đi du học vì cô ấy muốn trải nghiệm một nền văn hóa mới.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
My sister often says she dresses up much trendy than me, but I think she has no sense of style.
B
Trong câu có: “than” → dấu hiệu so sánh hơn
Tính từ “trendy” phải có dạng so sánh hơn là trendier
Sửa: much trendy → much trendier
Câu đúng: My sister often says she dresses up much trendier than me, but I think she has no sense of style.
Dịch: Chị tôi thường nói rằng chị ấy ăn mặc hợp thời trang hơn tôi nhiều, nhưng tôi nghĩ chị ấy chẳng có gu thời trang gì cả.
Câu 3:
Bob promised picking me up on Saturday night to the concert, but then he changed his mind.
A
promise + to V: hứa làm gì
Sửa: picking → to pick
Câu đúng: Bob promised to pick me up on Saturday night to the concert, but then he changed his mind.
Dịch: Bob hứa sẽ đón tôi vào tối thứ Bảy để đi xem buổi hòa nhạc, nhưng sau đó anh ấy đổi ý.
Đang tải chế độ Học...
Hot: Giáo án năng lực số, PPT AI khởi động lớp 1-12 (Update 2026) (chỉ từ 150k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
B
A. rarely: hiếm khi
B. never: không bao giờ
C. usually: thường xuyên
D. sometimes: thỉnh thoảng
“Stan is a vegetarian” (Stan là người ăn chay), vì vậy anh ấy không bao giờ ăn thịt hay cá.
→ never (không bao giờ) là đáp án đúng.
→ Stan is a vegetarian, so he never eats meat or fish.
Dịch: Stan là người ăn chay nên anh ấy không bao giờ ăn thịt hay cá.
Câu 2
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
B
A. warranty: giấy bảo hành
B. receipt: hóa đơn mua hàng
C. service: dịch vụ
D. trash: rác
Khi “refund” (hoàn tiền), cần có “receipt” (hóa đơn mua hàng).
→ They’ll only give you a refund if you’ve got the receipt.
Dịch: Họ chỉ hoàn tiền nếu bạn có hóa đơn.
Câu 3
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đăng ký để học cùng Vietjack. Hoàn toàn miễn phí!
Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của Vietjack.