Put the groups of words in the correct order to make complete sentences.
war ? / Do / like / they / to / of / play / tug
→ _________________________________________________________________________.
Put the groups of words in the correct order to make complete sentences.
war ? / Do / like / they / to / of / play / tug
→ _________________________________________________________________________.
Quảng cáo
Trả lời:
Do they like to play tug of war?
- Đây là câu hỏi dạng Yes/No ở thì hiện tại đơn.
- Cấu trúc câu hỏi: Do/Does + S + V + ...?
- “they” là chủ ngữ. Động từ chính là “like”.
- “like + to V” chỉ sự lựa chọn hoặc thói quen yêu thích.
- “tug of war” = trò kéo co, là cụm danh từ cố định chỉ một trò chơi.
Dịch: Họ có thích chơi kéo co không?
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
Chile / May 1960. / hit / The / Great Chilean Earthquake / in
→ _________________________________________________________________________.
Chile / May 1960. / hit / The / Great Chilean Earthquake / in
→ _________________________________________________________________________.
The Great Chilean Earthquake hit Chile in May 1960.
- Đây là câu kể về sự kiện lịch sử đã xảy ra, nên dùng thì quá khứ đơn.
- Cấu trúc câu: S + V + O + giới từ chỉ thời gian
- Chủ ngữ là “The Great Chilean Earthquake” = trận động đất lớn Chile, là tên gọi khác của đại thảm họa động đất Valdivia 1960 - động đất mạnh nhất từng được ghi nhận.
- Động từ chính là “hit”. “hit” là động từ bất quy tắc, dạng quá khứ vẫn là “hit”.
- Tân ngữ (vật bị tác động) là “Chile”.
- “in May 1960” là cụm trạng từ chỉ thời gian, đứng cuối câu.
Dịch: Trận động đất lớn Chile đã tấn công Chile vào tháng 5 năm 1960.
Câu 3:
This / is / the / worst / typhoons / one / of / in / history. / American
→ _________________________________________________________________________.
This / is / the / worst / typhoons / one / of / in / history. / American
→ _________________________________________________________________________.
This is one of the worst American typhoons in history.
- Cấu trúc “one of + the + tính từ so sánh nhất + danh từ số nhiều” dùng để chỉ một đối tượng là một trong số những cái/người có đặc điểm nổi bật nhất trong một nhóm, nhấn mạnh tính xuất sắc hoặc mức độ cao nhất của nó trong tập hợp.
- “American” là tính từ, đứng trước danh từ “typhoons”.
→ “one of the worst American typhoons”
- “this” là đại từ chỉ định, dùng làm chủ ngữ để giới thiệu hoặc nhấn mạnh về người hoặc vật được đề cập
- “in history” = trong lịch sử, là cụm chỉ phạm vi thời gian, thường đặt cuối câu
Dịch: Đây là một trong những cơn bão tồi tệ nhất trong lịch sử nước Mỹ.
Câu 4:
conserve the environment. / save money / and / Using less energy / helps us
→ _________________________________________________________________________.
conserve the environment. / save money / and / Using less energy / helps us
→ _________________________________________________________________________.
Using less energy helps us save money and conserve the environment.
- Đây là câu nói về một sự thật hiển nhiên: dùng ít năng lượng thì tiết kiệm tiền và bảo vệ môi trường → câu ở thì hiện tại đơn. Cấu trúc câu: S + V + O +...
- Chủ ngữ là “Using less energy” = Sử dụng ít năng lượng, là danh động từ được tạo ra bằng cách thêm đuôi -ing vào động từ nguyên mẫu “use”.
- Chủ ngữ là số ít → động từ ở thì hiện tại đơn chia -s → “helps”
- Cấu trúc: “help sb + V” = giúp đỡ ai đó làm gì ® “help us save money and conserve the environment”
Dịch: Sử dụng ít năng lượng hơn giúp chúng ta tiết kiệm tiền và bảo vệ môi trường.
Câu 5:
a safe place. / An escape plan / you know / how to / will help / get outside / and go to
→ _________________________________________________________________________.
a safe place. / An escape plan / you know / how to / will help / get outside / and go to
→ _________________________________________________________________________.
An escape plan will help you know how to get outside and go to a safe place.
- Đây là câu nói về tác dụng trong tương lai, là một thông tin, sự thật → dùng thì tương lai đơn.
Cấu trúc: S + will V (nguyên thể) + ...
- Chủ ngữ là “An escape plan”, động từ là “will help”
- Cấu trúc: “help sb + V” = giúp đỡ ai đó làm gì. ® “help us know”
- “how to + V” = cách để làm gì đó. ® “ how to get outside and go to a safe place”
Dịch: Một kế hoạch thoát hiểm sẽ giúp bạn biết cách thoát ra ngoài và đến nơi an toàn.
Hot: 1000+ Đề thi giữa kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
A. its
Lời giải
Văn bản đầy đủ:
A hobby is a regular activity that people do for fun, especially during their leisure time. Hobbies include such activities as collecting things, participating in arts and crafts or playing sports. Hobbies can follow what is happening in the community. In other words, a trend might affect a hobby. Video games are an example. Video games are popular nowadays because of the development of technology.
People who engage in particular hobbies are hobbyists. They are the people who have an interest in hobbies and time to pursue them. Children are a large group of hobbyists because they have time, and they are enthusiastic about collecting and discovering things.
Dịch văn bản:
Sở thích là một hoạt động thường xuyên mà mọi người làm để giải trí, đặc biệt là trong thời gian rảnh rỗi. Sở thích bao gồm các hoạt động như sưu tầm đồ vật, tham gia các hoạt động nghệ thuật và thủ công hoặc chơi thể thao. Sở thích có thể đi theo những gì đang diễn ra trong cộng đồng. Nói cách khác, một xu hướng có thể ảnh hưởng đến sở thích. Trò chơi điện tử là một ví dụ. Trò chơi điện tử ngày nay rất phổ biến nhờ sự phát triển của công nghệ.
Những người tham gia vào các sở thích cụ thể được gọi là người có sở thích. Họ là những người có hứng thú với sở thích và có thời gian để theo đuổi chúng. Trẻ em là một nhóm lớn những người có sở thích vì chúng có thời gian và rất hào hứng với việc sưu tầm và khám phá mọi thứ.
6. B
- Ngữ cảnh: ý cảu cụm này là thời gian rảnh của chủ thể “people” được nói ở trước; “leisure time” cần tính từ sở hữu → dùng tính từ sở hữu để thay thế “people”.
“people” là danh từ số nhiều → dùng “their” = của họ
- Các đáp án khác:
“its” = của nó, dùng cho vật/danh từ số ít
“our” = của chúng ta, bao gồm người nói
“his” = của anh ấy
Lời giải
Dịch bài đọc:
Đã gửi: 20:56 ngày 5 tháng 6
Sự kiện: Đợt nắng nóng
Địa điểm: Thành phố Tulsa
Thời gian: Từ 10:00 ngày 8 tháng 6 đến 17:00 ngày 11 tháng 6
Đợt nắng nóng vẫn tiếp diễn trong thành phố. Nhiệt độ cao nhất có thể lên tới 40°C. Những người có vấn đề về cân nặng và rượu có thể bị say nắng. Đợt nắng nóng có thể ảnh hưởng đến các hệ thống khác trong thành phố. Tình trạng thiếu nước và điện có thể xảy ra trong thời gian đợt nắng nóng này.
Hướng dẫn:
• Đội mũ hoặc mang ô nếu bạn ở ngoài trời.
• Uống đủ nước và tránh đồ uống có đường.
• Tập thể dục nhẹ nhàng.
• Đến thăm gia đình, bạn bè và hàng xóm, đặc biệt là người lớn tuổi.
• Nếu ai đó bị say nắng hoặc kiệt sức vì nóng, hãy liên hệ ngay với dịch vụ cấp cứu.
1. F
Dịch: Trong đợt nắng nóng, sẽ không có điện và nước.
Thông tin: “Water and electricity shortages may happen during the heat wave.”
(Tình trạng thiếu nước và điện có thể xảy ra trong thời gian sóng nhiệt.)
Câu 3
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.