Tyler _____ the dishes, shouldn't he? His mom was angry when she saw the dirty dishes in the sink.
Quảng cáo
Trả lời:
A
- Ngữ cảnh: Tyler không rửa bát nên mẹ tức giận → lẽ ra cần phải rửa bát.
- Đây là câu hỏi đuôi (tag question) có phần đuôi là “shouldn't he” ở dạng phủ định → mệnh đề chính ở dạng khẳng định → “should”.
- Cấu trúc “should have + V3” dùng để diễn tả sự trách móc/hối tiếc về một hành động đáng lẽ nên làm trong quá khứ nhưng đã không làm.
- Quá khứ phân từ của “do” là “done” → “should have done”
Dịch: Tyler đáng lẽ phải rửa bát chứ, phải không? Mẹ cậu ấy đã rất tức giận khi nhìn thấy đống bát đĩa bẩn trong bồn rửa.
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Đang tải chế độ Học...
Hot: 1000+ đề thi giữa kì 1 lớp 1-12 đầy đủ các môn (Update 2026) (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
founders
- Từ gốc: found (v): thành lập, sáng lập, đặt nền móng
- Ngữ cảnh: Tổ chức ASEAN được thành lập bởi 5 quốc gia Thái Lan, Malaysia, Singapore, Indonesia, Philippines → 5 quốc gia này là là những nước sáng lập.
- Trước chỗ trống có mạo từ “the” chỉ người, vật đã được xác định → chỗ trống cần danh từ chỉ những chủ thể sáng lập.
- Vì có nhiều quốc gia sáng lập → danh từ chia số nhiều
- Động từ “found” → danh từ “founders” = Người thành lập, người sáng lập.
Dịch: Thái Lan, Malaysia, Singapore, Indonesia và Philippines là những nước sáng lập ASEAN.
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Đáp án:
Các từ trong bảng:
security (n): sự an toàn, sự an ninh
permission (n): sự cho phép, sự chấp nhận; giấy phép
summit (n): cuộc gặp thượng đỉnh; cuộc gặp cấp cao
influential (adj): có ảnh hưởng, có uy thế
addiction (n): sự nghiện, sự ham mê
21. addiction
- Ngữ cảnh: Câu nói về một thứ liên quan đến mạng xã hội với những hậu quả ở trẻ vị thành niên là “expose them to bullying” (khiến họ dễ bị bắt nạt) và “increase the disconnection from reality” (tăng sự xa rời thực tế) → hiện tượng nghiện mạng xã hội → chọn “addiction”
- Cụm danh từ phổ biến: “social media addiction” = nghiện mạng xã hội
Dịch: Nghiện mạng xã hội ở thanh thiếu niên có thể khiến họ dễ bị bắt nạt và làm tăng sự xa rời thực tế.
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 7
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đăng ký để học cùng Vietjack. Hoàn toàn miễn phí!
Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của Vietjack.