Câu hỏi:

15/01/2026 7 Lưu

Tyler _____ the dishes, shouldn't he? His mom was angry when she saw the dirty dishes in the sink. 

A. should have done 
B. shouldn't have done 
C. should do 
D. shouldn't do

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

A

- Ngữ cảnh: Tyler không rửa bát nên mẹ tức giận → lẽ ra cần phải rửa bát.

- Đây là câu hỏi đuôi (tag question) có phần đuôi là “shouldn't he” ở dạng phủ định → mệnh đề chính ở dạng khẳng định → “should”.

- Cấu trúc “should have + V3” dùng để diễn tả sự trách móc/hối tiếc về một hành động đáng lẽ nên làm trong quá khứ nhưng đã không làm.

- Quá khứ phân từ của “do” là “done” → “should have done”

Dịch: Tyler đáng lẽ phải rửa bát chứ, phải không? Mẹ cậu ấy đã rất tức giận khi nhìn thấy đống bát đĩa bẩn trong bồn rửa.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

(1) founders

founders

- Từ gốc: found (v): thành lập, sáng lập, đặt nền móng

- Ngữ cảnh: Tổ chức ASEAN được thành lập bởi 5 quốc gia Thái Lan, Malaysia, Singapore, Indonesia, Philippines → 5 quốc gia này là là những nước sáng lập.

- Trước chỗ trống có mạo từ “the” chỉ người, vật đã được xác định → chỗ trống cần danh từ chỉ những chủ thể sáng lập.

- Vì có nhiều quốc gia sáng lập → danh từ chia số nhiều

- Động từ “found” → danh từ “founders” = Người thành lập, người sáng lập.

Dịch: Thái Lan, Malaysia, Singapore, Indonesia và Philippines là những nước sáng lập ASEAN.

Lời giải

Các từ trong bảng:

security (n): sự an toàn, sự an ninh

permission (n): sự cho phép, sự chấp nhận; giấy phép

summit (n): cuộc gặp thượng đỉnh; cuộc gặp cấp cao

influential (adj): có ảnh hưởng, có uy thế

addiction (n): sự nghiện, sự ham mê

21. addiction

- Ngữ cảnh: Câu nói về một thứ liên quan đến mạng xã hội với những hậu quả ở trẻ vị thành niên là “expose them to bullying” (khiến họ dễ bị bắt nạt) và “increase the disconnection from reality” (tăng sự xa rời thực tế) → hiện tượng nghiện mạng xã hội → chọn “addiction”

- Cụm danh từ phổ biến: “social media addiction” = nghiện mạng xã hội

Dịch: Nghiện mạng xã hội ở thanh thiếu niên có thể khiến họ dễ bị bắt nạt và làm tăng sự xa rời thực tế.

Câu 3

A. deliver                 
B. give away             
C. promote                        
D. collect

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. not enough / not enough                            
B. too much / many              
C. much / little                                           
D. too many / not enough

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 7

A. When was            
B. When did             
C. Where was                               
D. Who was

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP