Câu hỏi:

20/01/2026 9 Lưu

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct arrangement of the sentences to make a meaningful paragraph/ letter in each of the following questions.

a. Fill out the form with the items you want to wash and any special requests, such as dry cleaning.

b. Most hotels offer the laundry service, but it’s usually not free.

c. You’ll get your clean clothes back, usually within a day, with a bill to settle.

d. First, look for the laundry bag in your closet; it will likely have a price list and a form.

e. Put your clothes in the bag, seal it up, and leave it outside your door for housekeeping to collect.

A. b - a - e - c - d 
B. b - d - e - a - c
C. b - a - d - e - c 
D. b - d - a - e - c

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án đúng: D

Giải thích:

b. Most hotels offer the laundry service, but it’s usually not free. → Câu mở đầu giới thiệu chung về dịch vụ giặt là trong khách sạn.

d. First, look for the laundry bag in your closet; it will likely have a price list and a form. → Bước đầu tiên: tìm túi giặt và mẫu đơn.

a. Fill out the form with the items you want to wash and any special requests, such as dry cleaning. → Điền thông tin vào mẫu đơn.

e. Put your clothes in the bag, seal it up, and leave it outside your door for housekeeping to collect. → Cho quần áo vào túi và để ngoài cửa.

c. You’ll get your clean clothes back, usually within a day, with a bill to settle. → Kết quả cuối cùng: nhận lại quần áo sạch và thanh toán hóa đơn.

Dịch nghĩa:

(1) Hầu hết các khách sạn đều cung cấp dịch vụ giặt là, nhưng dịch vụ này thường không miễn phí.

(2) Trước tiên, hãy tìm túi giặt trong tủ quần áo; trong đó thường có bảng giá và một mẫu đơn.

(3) Điền vào mẫu đơn với các món đồ bạn muốn giặt và mọi yêu cầu đặc biệt, chẳng hạn như giặt khô.

(4) Cho quần áo vào túi, buộc kín lại và để bên ngoài cửa phòng để nhân viên buồng phòng đến lấy.

(5) Bạn sẽ nhận lại quần áo sạch, thường trong vòng một ngày, kèm theo hóa đơn cần thanh toán.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

a. I’ll never forget the day we took part in a diving trip to the exotic waters of Thailand.

b. After warming up, we dived into the crystal-clear water, eager to explore the amazing underwater world.

c. After two hours, we headed back, extremely tired but happy with our adventure.

d. In the morning, we boarded a traditional long-tail boat and set off towards the dive site.

e. Everyone was overjoyed to see beautiful schools of fish swimming everywhere.

A. a - d - b - e - c 
B. a - b - d - e - c 
C. a - e - d - b - c 
D. a - c - d - b - e

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án đúng: A

Giải thích:

a. I’ll never forget the day we took part in a diving trip to the exotic waters of Thailand. → Câu mở đầu giới thiệu k biểu chung về kỷ niệm đáng nhớ.

d. In the morning, we boarded a traditional long-tail boat and set off towards the dive site. → Bắt đầu câu chuyện theo trình tự thời gian (buổi sáng, lên thuyền).

b. After warming up, we dived into the crystal-clear water, eager to explore the amazing underwater world. → Hoạt động chính: lặn xuống biển.

e. Everyone was overjoyed to see beautiful schools of fish swimming everywhere. → Trải nghiệm khi đang lặn (ngắm đàn cá).

c. After two hours, we headed back, extremely tired but happy with our adventure. → Kết thúc chuyến đi và cảm xúc sau cùng.

Dịch nghĩa:

(1) Tôi sẽ không bao giờ quên ngày chúng tôi tham gia một chuyến lặn biển ở vùng nước kỳ lạ của Thái Lan.

(2) Vào buổi sáng, chúng tôi lên một chiếc thuyền đuôi dài truyền thống và khởi hành đến điểm lặn.

(3) Sau khi khởi động, chúng tôi lặn xuống làn nước trong vắt, háo hức khám phá thế giới dưới đại dương tuyệt đẹp.

(4) Mọi người đều vô cùng thích thú khi thấy những đàn cá đầy màu sắc bơi lội khắp nơi.

(5) Sau hai giờ, chúng tôi quay trở lại, vô cùng mệt nhưng rất hạnh phúc với chuyến phiêu lưu của mình.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. During a public holiday 
B. Near the ocean 
C. With a fixed amount of money 
D. Without a vehicle

Lời giải

Đáp án đúng: C

Giải thích: “On a budget” có nghĩa là “chi tiêu tiết kiệm, có ngân sách hạn chế, phù hợp với sinh viên”.

Câu 2

A. The cause of urbanization 
B. The pros and cons of urbanization 
C. The solutions to urbanization

Lời giải

Đáp án đúng: B

Thông tin: Today, I’ll discuss its advantages and disadvantages. (Hôm nay, tôi sẽ trình bày những ưu điểm và nhược điểm của quá trình này.)

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. sleeps 
B. slept 
C. has slept 
D. has been sleeping

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP