Câu hỏi:

22/01/2026 33 Lưu

Read the passage and circle the letter A, B, C, or D to indicate the best answer to each of the following questions.

Working as an accountant, Tracy is responsible for keeping track of her company's financial transactions. Tracy's traditional nine-to-five job has some advantages and disadvantages.

There are several notable advantages to Tracy's job. First, she receives a consistent monthly salary, allowing her to easily manage her budget and savings for the future. Second, the regulated working hours comply with the labor laws, so she can make arrangements for her personal matters. Additionally, her position offers various perks, including an annual company outing, social events like dinners and parties, comprehensive health insurance coverage, and even access to sports facilities provided by her company. Besides, she is sometimes required to work beyond the regular office hours, and her overtime pay is good. Furthermore, the work-life balance of a nine-to-five job is reasonable, as it typically allows for evenings and weekends off.

On the contrary, there are obvious drawbacks associated with working a standard nine-to-five job. Earning extra money can be challenging, as the salary remains fixed each month. To increase income, individuals often need to secure a promotion or seek employment elsewhere with a higher-paying position than their current job. Additionally, not all nine-to-five jobs offer desirable benefits. Lastly, some individuals may find the work-life balance of a nine-to-five job unsuitable, as it often involves a fixed 40-hour workweek with limited flexibility in working hours.

In summary, Tracy's office job, following a nine-to-five schedule, has certain advantages and disadvantages. While a stable income and various perks are appealing, some people may prioritize a more favorable work-life balance.

Which of the following can be the best title for the passage? 

A. The advantages of a nine-to-five job 
B. The disadvantages of a nine-to-five job 
C. The work-life balance of a nine-to-five job 
D. The benefits and the drawbacks of a nine-to-five job

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Dịch: Ý nào sau đây có thể là tiêu đề hay nhất cho bài viết?

A. Ưu điểm của công việc từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều

B. Nhược điểm của công việc từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều

C. Sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống của công việc từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều

D. Ưu và nhược điểm của công việc từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều

Thông tin: Tracy's traditional nine-to-five job has some advantages and disadvantages. There are several notable advantages to Tracy's job… On the contrary, there are obvious drawbacks associated with working a standard nine-to-five job… (Công việc truyền thống từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều của Tracy có một số ưu điểm và nhược điểm. Công việc của Tracy có một số ưu điểm đáng chú ý… Ngược lại, có những nhược điểm rõ ràng liên quan đến việc làm công việc tiêu chuẩn từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều…)

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

The word overtime pay in paragraph 2 is closest in meaning to _______.

A. extra salary from another job
B. extra money for working longer than usual
C. extra payment for office hours
D. extra bonuses for excellent tasks

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Dịch: Từ "overtime pay" ở đoạn 2 gần nghĩa nhất với _______.

A. lương thêm từ một công việc khác

B. tiền thêm khi làm việc lâu hơn bình thường

C. tiền trả thêm cho giờ làm việc

D. tiền thưởng thêm cho những nhiệm vụ xuất sắc

Thông tin: Besides, she is sometimes required to work beyond the regular office hours, and her overtime pay is good. (Bên cạnh đó, đôi khi cô được yêu cầu làm việc ngoài giờ hành chính thông thường và mức lương làm thêm giờ của cô rất tốt.)

Câu 3:

The word fixed in paragraph 3 mostly means _______.

A. can be changed                                  
B. can't be changed
C. can be repaired                                  
D. can't be repaired

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Dịch: Từ "fixed" trong đoạn 3 có nghĩa gần với _______.

A. có thể thay đổi                               B. không thể thay đổi

C. có thể sửa chữa                              D. không thể sửa chữa

Thông tin: Earning extra money can be challenging, as the salary remains fixed each month. To increase income, individuals often need to secure a promotion or seek employment elsewhere with a higher-paying position than their current job. (Kiếm thêm tiền có thể khó khăn, vì mức lương luôn cố định hàng tháng. Để tăng thu nhập, mọi người thường cần được thăng chức hoặc tìm việc làm ở nơi khác với vị trí được trả lương cao hơn công việc hiện tại của họ.)

Câu 4:

Which of the following is NOT mentioned according to the passage?

A. Tracy can use some sports facilities for free.
B. Tracy is allowed to join some social events.
C. Tracy is looking for a better-paid job than her current one.
D. Not all nine-to-five jobs have the same benefits as Tracy's.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Dịch: Theo bài viết, ý nào sau đây KHÔNG được đề cập?

A. Tracy có thể sử dụng một số cơ sở tập thể thao miễn phí.

B. Tracy được phép tham gia một số sự kiện xã hội.

C. Tracy đang tìm một công việc được trả lương cao hơn công việc hiện tại của cô ấy.

D. Không phải tất cả các công việc từ chín giờ sáng đến năm giờ chiều đều có cùng chế độ phúc lợi như công việc của Tracy.

Thông tin:

- Additionally, her position offers various perks, including an annual company outing, social events like dinners and parties, comprehensive health insurance coverage, and even access to sports facilities provided by her company. (Ngoài ra, vị trí của cô có nhiều quyền lợi, bao gồm đi chơi hàng năm cùng công ty, được tham gia các sự kiện xã hội như tiệc tối và tiệc tùng, được đóng bảo hiểm y tế toàn diện và thậm chí là có thể sử dụng các cơ sở tập thể thao do công ty cung cấp.)

- Additionally, not all nine-to-five jobs offer desirable benefits. (Ngoài ra, không phải tất cả các công việc từ chín giờ sáng đến năm giờ chiều đều mang lại những phúc lợi mong muốn.)

Câu 5:

Which of the following can be inferred from the text? 

A. Nine-to-five jobs might not be for everyone. 
B. Working overtime is optional in Tracy's job. 
C. Tracy has to obey the labor laws. 
D. It's unusual for Tracy to have weekends off.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Dịch: Có thể suy ra điều nào sau đây từ văn bản?

A. Công việc từ chín giờ sáng đến năm giờ chiều có thể không dành cho tất cả mọi người.

B. Làm thêm giờ là tùy chọn trong công việc của Tracy.

C. Tracy phải tuân thủ luật lao động.

D. Tracy hiếm khi được nghỉ cuối tuần.

Thông tin: In summary, Tracy's office job, following a nine-to-five schedule, has certain advantages and disadvantages. While a stable income and various perks are appealing, some people may prioritize a more favorable work-life balance. (Tóm lại, công việc văn phòng của Tracy, theo lịch làm việc từ chín giờ sáng đến năm giờ chiều, có một số ưu điểm và nhược điểm nhất định. Mặc dù thu nhập ổn định và nhiều quyền lợi hấp dẫn, một số người có thể ưu tiên sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống thuận lợi hơn.)

Dịch bài đọc:

Là một kế toán viên, Tracy chịu trách nhiệm theo dõi các giao dịch tài chính của công ty. Công việc truyền thống từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều của Tracy có một số ưu điểm và nhược điểm.

Công việc của Tracy có một số ưu điểm đáng chú ý. Đầu tiên, cô nhận được mức lương hàng tháng ổn định, cho phép cô dễ dàng quản lý ngân sách và tiền tiết kiệm cho tương lai. Thứ hai, giờ làm việc quy định tuân theo luật lao động, vì vậy cô có thể sắp xếp các vấn đề cá nhân của mình. Ngoài ra, vị trí của cô có nhiều quyền lợi, bao gồm đi chơi hàng năm cùng công ty, được tham gia các sự kiện xã hội như tiệc tối và tiệc tùng, được đóng bảo hiểm y tế toàn diện và thậm chí là có thể sử dụng các cơ sở tập thể thao do công ty cung cấp. Bên cạnh đó, đôi khi cô được yêu cầu làm việc ngoài giờ hành chính thông thường và mức lương làm thêm giờ của cô rất tốt. Hơn nữa, sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống của công việc từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều là hợp lý, vì thường được nghỉ vào buổi tối và cuối tuần.

Ngược lại, có những nhược điểm rõ ràng liên quan đến việc làm công việc tiêu chuẩn từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều. Kiếm thêm tiền có thể khó khăn, vì mức lương luôn cố định hàng tháng. Để tăng thu nhập, mọi người thường cần được thăng chức hoặc tìm việc làm ở nơi khác với vị trí được trả lương cao hơn công việc hiện tại của họ. Ngoài ra, không phải tất cả các công việc từ chín giờ sáng đến năm giờ chiều đều mang lại những phúc lợi mong muốn. Cuối cùng, một số cá nhân có thể thấy sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống của công việc từ chín giờ sáng đến năm giờ chiều là không phù hợp, vì cần phải làm việc cố định 40 giờ một tuần với sự linh hoạt hạn chế về giờ làm việc.  

Tóm lại, công việc văn phòng của Tracy, theo lịch làm việc từ chín giờ sáng đến năm giờ chiều, có một số ưu điểm và nhược điểm nhất định. Mặc dù thu nhập ổn định và nhiều quyền lợi hấp dẫn, một số người có thể ưu tiên sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống thuận lợi hơn.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

Đáp án đúng: T

Dịch: Margaret biết cô ấy sẽ có một cuộc phiêu lưu khó quên.

Thông tin: The moment I stepped into that lush green wilderness; I knew I was in for an unforgettable adventure. (Khoảnh khắc tôi bước vào vùng hoang vu xanh tươi đó; tôi biết mình sắp trải qua một cuộc phiêu lưu khó quên.)

Câu 2

A. on         

B. with               
C. for                           
D. from

Lời giải

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

connect with: kết nối với

Dịch: Chúng tôi đang tìm kiếm một nhà báo có kỹ năng để cùng chúng tôi khám phá và chia sẻ những câu chuyện hấp dẫn kết nối với nhiều độc giả khác nhau.

Câu 3

A. In 1868, starting the construction 
B. The construction started in 1868 
C. In 1968, to start the construction      
D. The construction was started in 1868

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. A Journalist Who Traveled Around the World 
B. A Journalist Who Never Gave Up 
C. A Journalist Who Entered a Mental Asylum 
D. A Journalist Who Fought for Human Rights

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. newspapers    

B. reviews         
C. reports           
D. articles

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP