Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.
Urban Green Spaces: A Necessity for Modern Cities
Access to nature has become increasingly important for urban populations. In recent years, urban green spaces have gained significant attention as vital components of city planning. Many city dwellers seek access to parks and gardens for recreational purposes and to improve their quality of life. Studies show that green spaces contribute positively to mental and physical health, providing a refuge from the concrete surroundings.
Urban areas often face challenges due to high population density and limited natural environments. Consequently, cities are increasingly recognizing the importance of integrating green areas into their development plans. Factors such as community gardens, rooftop gardens, and public parks can enhance urban biodiversity and provide essential habitats for various species.
Moreover, green spaces play a crucial role in mitigating urban heat and improving air quality. Trees and plants absorb carbon dioxide and release oxygen, which can help combat pollution. Additionally, they offer shade and cooling effects, making cities more livable during hot weather.
Despite the benefits, the creation and maintenance of urban green spaces are not without challenges. Limited land availability, budget constraints, and competing development interests can hinder the establishment of these areas. Nonetheless, with effective planning and community involvement, cities can develop sustainable green spaces that serve their residents well.
In conclusion, urban green spaces are essential for enhancing the well-being of city residents, improving environmental quality, and fostering community interaction. Prioritizing their development is crucial for building healthier and more sustainable urban environments.
(Adapted from IELTS Reading)
In which paragraph does the writer mention examples of green urban space?
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.
Urban Green Spaces: A Necessity for Modern Cities
Access to nature has become increasingly important for urban populations. In recent years, urban green spaces have gained significant attention as vital components of city planning. Many city dwellers seek access to parks and gardens for recreational purposes and to improve their quality of life. Studies show that green spaces contribute positively to mental and physical health, providing a refuge from the concrete surroundings.
Urban areas often face challenges due to high population density and limited natural environments. Consequently, cities are increasingly recognizing the importance of integrating green areas into their development plans. Factors such as community gardens, rooftop gardens, and public parks can enhance urban biodiversity and provide essential habitats for various species.
Moreover, green spaces play a crucial role in mitigating urban heat and improving air quality. Trees and plants absorb carbon dioxide and release oxygen, which can help combat pollution. Additionally, they offer shade and cooling effects, making cities more livable during hot weather.
Despite the benefits, the creation and maintenance of urban green spaces are not without challenges. Limited land availability, budget constraints, and competing development interests can hinder the establishment of these areas. Nonetheless, with effective planning and community involvement, cities can develop sustainable green spaces that serve their residents well.
In conclusion, urban green spaces are essential for enhancing the well-being of city residents, improving environmental quality, and fostering community interaction. Prioritizing their development is crucial for building healthier and more sustainable urban environments.
(Adapted from IELTS Reading)
Quảng cáo
Trả lời:
B
In which paragraph does the writer mention examples of green urban space?
(Trong đoạn văn nào, tác giả đề cập đến các ví dụ về không gian đô thị xanh?)
A. Đoạn 3
B. Đoạn 2
C. Đoạn 1
D. Đoạn 4
Thông tin: Factors such as community gardens, rooftop gardens, and public parks can enhance urban biodiversity and provide essential habitats for various species. (Đoạn 2)
(Các yếu tố như vườn cộng đồng, vườn trên mái nhà và công viên công cộng có thể tăng cường đa dạng sinh học đô thị và cung cấp môi trường sống thiết yếu cho nhiều loài khác nhau.)
Chọn B.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
The word mitigating in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to_____.
A
Dịch nghĩa:
Từ “mitigating” ở đoạn 3 TRÁI NGHĨA với từ nào?
mitigating (v): giảm thiểu
A. worsening (v): làm tệ hơn
B. maintaining (v): duy trì
C. reducing (v): giảm
D. balancing (v): cân bằng
→ mitigating >< worsening
Thông tin: Moreover, green spaces play a crucial role in mitigating urban heat and improving air quality.
(Hơn nữa, không gian xanh đóng vai trò quan trọng trong việc giảm nhẹ nhiệt đô thị và cải thiện chất lượng không khí.)
Chọn A.
Câu 3:
Which of the following is TRUE according to the passage?
C
Điều nào sau đây là ĐÚNG theo đoạn văn?
A. Urban green spaces are only beneficial for wildlife.
(Không gian xanh chỉ có lợi cho động vật hoang dã.)
B. All cities have successfully integrated green spaces.
(Tất cả các thành phố đều đã tích hợp không gian xanh thành công.)
C. Cities should prioritize green spaces despite development pressures.
(Các thành phố nên ưu tiên không gian xanh dù chịu áp lực phát triển.)
D. Community gardens are ineffective in urban planning.
(Vườn cộng đồng không hiệu quả trong quy hoạch đô thị.)
Thông tin: Prioritizing their development is crucial for building healthier and more sustainable urban environments.
(Việc ưu tiên phát triển các không gian xanh là rất quan trọng để xây dựng môi trường đô thị lành mạnh và bền vững.)
Chọn C.
Câu 4:
The phrase contribute positively in paragraph 1 could be best replaced by______.
A
Cụm từ contribute positively ở đoạn 1 có thể thay bằng từ nào?
contribute positively: đóng góp tích cực
A. help significantly: hỗ trợ đáng kể
B. lead negatively: dẫn tới một cách tiêu cực
C. cause indifference: gây ra sự thờ ơ
D. result in problems: gây ra vấn đề
→ contribute positively = help significantly
Thông tin:
Studies show that green spaces contribute positively to mental and physical health, providing a refuge from the concrete surroundings.
(Các nghiên cứu cho thấy không gian xanh đóng góp tích cực cho sức khỏe tinh thần và thể chất, mang lại nơi lánh xa khỏi môi trường bê tông.)
Chọn A.
Câu 5:
According to paragraph 2, which of the following is NOT a benefit of green spaces?
A
According to paragraph 2, which of the following is NOT a benefit of green spaces?
(Theo đoạn 2, điều nào sau đây KHÔNG phải là lợi ích của không gian xanh?)
A. Increasing construction costs: Tăng chi phí xây dựng
B. Enhancing biodiversity: Tăng cường đa dạng sinh học
Thông tin: Factors such as community gardens, rooftop gardens, and public parks can enhance urban biodiversity and provide essential habitats for various species.
(Các yếu tố như vườn cộng đồng, vườn trên mái nhà và công viên công cộng có thể tăng cường đa dạng sinh học đô thị và cung cấp môi trường sống thiết yếu cho nhiều loài khác nhau.)
C. Mitigating urban heat: Giảm thiểu nhiệt độ đô thị
Thông tin: Moreover, green spaces play a crucial role in mitigating urban heat and improving air quality.
(Hơn nữa, không gian xanh đóng vai trò quan trọng trong việc giảm nhiệt độ đô thị và cải thiện chất lượng không khí.)
D. Providing recreational opportunities: Cung cấp các cơ hội giải trí
Thông tin: Many city dwellers seek access to parks and gardens for recreational purposes and to improve their quality of life.
(Nhiều cư dân thành phố tìm đến công viên và vườn để giải trí và cải thiện chất lượng cuộc sống.)
→ Đáp án A không được đề cập
Chọn A.
Câu 6:
In which paragraph does the writer state the problems connected with establishing and keeping city green spaces?
D
In which paragraph does the writer state the problems connected with establishing and keeping city green spaces? (Trong đoạn văn nào, tác giả nêu ra những vấn đề liên quan đến việc thiết lập và duy trì không gian xanh của thành phố?)
A. Đoạn 2
B. Đoạn 3
C. Đoạn 1
D. Đoạn 4
Thông tin:
Despite the benefits, the creation and maintenance of urban green spaces are not without challenges. Limited land availability, budget constraints, and competing development interests can hinder the establishment of these areas. (Đoạn 4)
(Mặc dù có những lợi ích, việc tạo lập và duy trì không gian xanh đô thị không phải không có thách thức. Thiếu đất, hạn chế ngân sách và các lợi ích phát triển cạnh tranh có thể cản trở việc thiết lập các không gian này.)
Chọn D.
Câu 7:
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
D
Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?
Nonetheless, with effective planning and community involvement, cities can develop sustainable green spaces that serve their residents well.
(Tuy nhiên, với quy hoạch hiệu quả và sự tham gia của cộng đồng, các thành phố có thể phát triển không gian xanh bền vững phục vụ tốt cho cư dân.)
A. Không gian xanh đô thị không quan trọng đối với quy hoạch đô thị và do đó không quan trọng đối với quy hoạch hiệu quả. → Sai nghĩa
B. Việc phát triển không gian xanh ở các thành phố trên khắp thế giới không gặp nhiều thách thức vì đã có quy hoạch hiệu quả và sự tham gia của người dân. → Sai nghĩa
C. Không gian xanh luôn dễ duy trì ở các khu vực đô thị và do đó có thể đạt được thông qua quy hoạch và thiết lập. → Sai nghĩa
D. Quy hoạch và sự cống hiến hợp lý cho đô thị có thể dẫn đến việc tạo ra các không gian đô thị xanh.
→ Câu D có cùng nghĩa với câu được gạch chân
Chọn D.
Câu 8:
The word they in paragraph 3 refers to
Từ they trong đoạn 3 đề cập đến ____
A. trees: cây cối
B. people: con người
C. cities: thành phố
D. parks: công viên
Thông tin: Trees and plants absorb carbon dioxide and release oxygen, which can help combat pollution. Additionally, they offer shade and cooling effects, making cities more livable during hot weather.
(Cây xanh hấp thụ carbon dioxide và giải phóng oxy, giúp chống ô nhiễm. Ngoài ra, chúng còn tạo bóng mát và làm mát, giúp các thành phố trở nên dễ sống hơn trong thời tiết nóng bức.)
→ they đề cập đến cây cối
Chọn A.
Dịch bài đọc:
Không gian xanh đô thị: Một nhu cầu thiết yếu cho các thành phố hiện đại
Việc tiếp cận thiên nhiên ngày càng trở nên quan trọng đối với cư dân đô thị. Trong những năm gần đây, các không gian xanh đô thị đã nhận được nhiều sự quan tâm như những thành phần thiết yếu của quy hoạch thành phố. Nhiều người dân thành thị tìm đến các công viên và khu vườn để giải trí và cải thiện chất lượng cuộc sống. Các nghiên cứu cho thấy không gian xanh có tác động tích cực đến sức khỏe tinh thần và thể chất, mang lại một nơi trú ẩn khỏi môi trường bê tông xung quanh.
Khu vực đô thị thường đối mặt với những thách thức do mật độ dân số cao và môi trường tự nhiên hạn chế. Vì vậy, các thành phố ngày càng nhận ra tầm quan trọng của việc tích hợp các khu vực xanh vào kế hoạch phát triển của mình. Những yếu tố như vườn cộng đồng, vườn trên mái nhà và công viên công cộng có thể tăng cường đa dạng sinh học đô thị và cung cấp môi trường sống thiết yếu cho nhiều loài.
Hơn nữa, không gian xanh đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu tình trạng nóng lên đô thị và cải thiện chất lượng không khí. Cây cối và thực vật hấp thụ khí CO₂ và thải ra oxy, giúp chống ô nhiễm. Ngoài ra, chúng còn mang lại bóng mát và hiệu ứng làm mát, giúp thành phố trở nên dễ sống hơn trong thời tiết nóng bức.
Mặc dù có nhiều lợi ích, việc tạo lập và duy trì không gian xanh đô thị không phải không gặp khó khăn. Sự hạn chế về quỹ đất, hạn chế ngân sách và các lợi ích phát triển đối lập có thể cản trở việc hình thành những khu vực này. Tuy vậy, với quy hoạch hiệu quả và sự tham gia của cộng đồng, các thành phố có thể phát triển những không gian xanh bền vững mang lại lợi ích thiết thực cho cư dân.
Tóm lại, không gian xanh đô thị là yếu tố thiết yếu để nâng cao phúc lợi của cư dân thành phố, cải thiện chất lượng môi trường và thúc đẩy sự gắn kết cộng đồng. Việc ưu tiên phát triển không gian xanh là rất quan trọng để xây dựng các môi trường đô thị lành mạnh và bền vững hơn.
Hot: 1000+ Đề thi giữa kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
- 20 đề thi tốt nghiệp môn Sinh học (có đáp án chi tiết) ( 35.000₫ )
- 20 đề thi tốt nghiệp môn Vật lí (có đáp án chi tiết) ( 38.000₫ )
- Bộ đề thi tốt nghiệp 2025 các môn Toán, Lí, Hóa, Văn, Anh, Sinh, Sử, Địa, KTPL (có đáp án chi tiết) ( 36.000₫ )
- Tổng ôn lớp 12 môn Toán, Lí, Hóa, Văn, Anh, Sinh Sử, Địa, KTPL (Form 2025) ( 36.000₫ )
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
Nhìn vào câu ta thấy đây là câu sử dụng cấu trúc song song nối với nhau bằng liên từ or → Sau be ta cần một tính từ vì vế trước or cũng dùng một tính từ
A. overwhelm (v): làm cho choáng ngợp
B. overwhelming (adj): gây choáng ngợp (chỉ tính chất)
C. overwhelmed (adj): bị choáng ngợp (chỉ cảm xúc)
D. overwhelmingly (adv): một cách choáng ngợp/áp đảo
→ Will it be easy or will it be overwhelming?
Chọn B.
Dịch nghĩa: Nó sẽ dễ dàng hay sẽ gây choáng ngợp?
Lời giải
A
Thứ tự sắp xếp đúng: A. d-b-e-c-a
d. In recent years, the city center has witnessed a dramatic increase in high-rise buildings, shopping complexes, and new transport systems.
b. This rapid urban growth has attracted thousands of workers from nearby rural provinces seeking better opportunities.
e. However, the pace of infrastructure development has not matched the growing demands of the population.
c. Traffic congestion and housing shortages have now become major challenges that city authorities struggle to manage.
a. These ongoing problems clearly highlight the urgent need for more effective urban planning and long-term strategies to support sustainable development.
Dịch nghĩa:
d. Trong những năm gần đây, trung tâm thành phố đã chứng kiến sự gia tăng mạnh mẽ các tòa nhà cao tầng, khu phức hợp mua sắm và hệ thống giao thông mới.
b. Sự tăng trưởng đô thị nhanh chóng này đã thu hút hàng nghìn lao động từ các tỉnh nông thôn lân cận đến tìm kiếm cơ hội tốt hơn.
e. Tuy nhiên, tốc độ phát triển cơ sở hạ tầng chưa theo kịp nhu cầu ngày càng tăng của dân số.
c. Tắc nghẽn giao thông và thiếu hụt nhà ở hiện đã trở thành những thách thức lớn mà chính quyền thành phố đang chật vật để giải quyết.
a. Những vấn đề kéo dài này cho thấy rõ nhu cầu cấp bách về quy hoạch đô thị hiệu quả hơn và các chiến lược dài hạn nhằm hỗ trợ phát triển bền vững.
Chọn A.
Câu 3
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.