Câu hỏi:

23/01/2026 53 Lưu

Read the passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 15 to 24.

    The rapid proliferation of artificial intelligence (AI) tools, particularly generative AI, has sparked a profound debate concerning their impact on human cognition. While celebrated for their capacity to enhance productivity and automate complex tasks, a growing body of research suggests that an over-reliance on these technologies might inadvertently blunt our thinking skills. This apprehension echoes historical concerns, such as Socrates’s distrust of the written word, which he feared would diminish memory and intellectual rigor. Though the great philosopher’s specific fears about writing proved unfounded, the underlying anxiety about new cognitive technologies and their potential to reshape our mental faculties persists in the age of AI.

    Empirical studies are now providing concrete evidence for these contemporary worries. Researchers have observed that even seasoned professionals tend to disengage their critical thinking skills when routinely using generative AI for tasks requiring analysis or synthesis. Furthermore, excessive dependence on AI during learning processes has been linked to reduced brain connectivity and a decrease in the memorability of information. This phenomenon is often attributed to a maladaptive form of “cognitive offloading,” where instead of using AI to free up mental resources for higher-order thinking, individuals delegate fundamental cognitive processes entirely. Such delegation, when unchecked, hinders the development and maintenance of essential mental muscles, potentially transforming our minds into mere passive recipients rather than active processors of information.

    [I] However, the narrative is not entirely one of decline. Many experts propose that AI, when leveraged judiciously, can serve as a powerful tool for human intelligence. The key lies in shifting from passive consumption to active, critical engagement. [II] Instead of asking AI for complete answers, users can employ it to generate diverse perspectives, identify potential biases, or even challenge their own assumptions. This approach transforms AI from a crutch into a sparring partner, fostering a dynamic interaction that can sharpen reasoning and deepen understanding. [III] Strategies include fact-checking AI outputs, iteratively refining prompts to encourage deeper processing, and dedicating mental effort to understanding why AI provides certain information. The challenge, therefore, is not to reject AI, but to cultivate a mindful approach to its integration into our daily lives and professional practices. [IV]

    By understanding the mechanisms of cognitive offloading and consciously designing interactions that promote active learning and critical evaluation, we can harness AI’s immense potential without succumbing to its pitfalls. This requires a concerted effort from individuals, educators, and developers to foster “AI literacy” — the ability to effectively and ethically engage with AI technologies. Ultimately, the future impact of AI on human cognition will be less about the technology’s inherent nature and more about how we choose to interact with it.

The author mentions Socrates’s historical concerns in paragraph 1 primarily to ______.

A. highlight the philosophical debate between ancient and modern thinkers 
B. prove that historical anxieties about technology are always misplaced 
C. suggest that writing, like AI, ultimately harms human memory 
D. demonstrate a constant fear surrounding innovative cognitive technologies

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

D

The author mentions Socrates’s historical concerns in paragraph 1 primarily to ______.

(Tác giả nhắc đến những mối lo ngại lịch sử của Socrates trong đoạn 1 chủ yếu để ______.)

A. highlight the philosophical debate between ancient and modern thinkers

(làm nổi bật cuộc tranh luận triết học giữa tư tưởng cổ đại và hiện đại)

B. prove that historical anxieties about technology are always misplaced

(chứng minh rằng những nỗi lo công nghệ trong lịch sử luôn sai lầm)

C. suggest that writing, like AI, ultimately harms human memory

(cho rằng chữ viết, giống như AI, cuối cùng sẽ gây hại cho trí nhớ)

D. demonstrate a constant fear surrounding innovative cognitive technologies

(cho thấy nỗi sợ hãi luôn tồn tại xung quanh các công nghệ nhận thức mới)

Thông tin: This apprehension echoes historical concerns, such as Socrates’s distrust of the written word, which he feared would diminish memory and intellectual rigor. Though the great philosopher’s specific fears about writing proved unfounded, the underlying anxiety about new cognitive technologies and their potential to reshape our mental faculties persists in the age of AI.

(Nỗi lo lắng này phản ánh những mối quan ngại trong lịch sử, chẳng hạn như việc Socrates không tin tưởng chữ viết vì ông sợ nó làm suy giảm trí nhớ và sự nghiêm cẩn trí tuệ. Mặc dù những nỗi sợ cụ thể của nhà triết học vĩ đại này về chữ viết là không đúng, nhưng nỗi lo sâu xa về các công nghệ nhận thức mới và khả năng chúng định hình lại năng lực tinh thần của con người vẫn tồn tại trong thời đại AI.)

→ Tác giả dùng ví dụ Socrates để chứng minh rằng nỗi lo về các công nghệ nhận thức mới (như chữ viết ngày xưa, AI ngày nay) là nỗi lo luôn tồn tại xuyên suốt lịch sử → Mục đích chính là thể hiện sự liên tục của nỗi sợ hãi này.

Chọn D.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

Which of the following best summarizes the main idea of paragraph 2?

A. Experienced professionals are more susceptible to the negative cognitive effects of AI than other people due to the nature of their work. 
B. Empirical evidence suggests over-reliance on AI can impair critical thinking and memory due to improper cognitive offloading. 
C. It has been argued among researchers whether AI tools are inherently detrimental to brain connectivity and memory formation when used constantly. 
D. Cognitive offloading is the use of external tools such as AI to reduce the mental effort needed for a task, thereby lowering cognitive load.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

B

Ý chính của đoạn 2 là gì?

A. Experienced professionals are more susceptible to the negative cognitive effects of AI than other people due to the nature of their work.

(Do tính chất công việc, các chuyên gia giàu kinh nghiệm dễ bị ảnh hưởng tiêu cực về nhận thức bởi trí tuệ nhân tạo hơn những người khác.)

B. Empirical evidence suggests over-reliance on AI can impair critical thinking and memory due to improper cognitive offloading.

(Bằng chứng nghiên cứu cho thấy việc phụ thuộc quá mức vào AI có thể làm suy giảm tư duy phản biện và trí nhớ do chuyển giao nhận thức sai cách.)

C. . It has been argued among researchers whether AI tools are inherently detrimental to brain connectivity and memory formation when used constantly.

(Các nhà nghiên cứu đang tranh luận liệu AI có vốn dĩ gây hại cho não bộ hay không.)

D. Cognitive offloading is the use of external tools such as AI to reduce the mental effort needed for a task, thereby lowering cognitive load.

(Chuyển giao nhận thức là việc dùng công cụ bên ngoài để giảm gánh nặng tư duy.)

Đoạn 2 đưa ra bằng chứng thực nghiệm:

- người dùng AI thường xuyên → giảm tư duy phản biện

- phụ thuộc AI khi học → giảm kết nối não bộ, giảm khả năng ghi nhớ

- nguyên nhân: “maladaptive cognitive offloading” = offload sai cách, giao luôn phần tư duy nền tảng cho AI.

Chọn B.

Câu 3:

Which of the following is NOT mentioned in the passage as a potential negative consequence of using generative AI excessively? 

A. Reduced brain connectivity 
B. Lowered interpersonal competence 
C. Weakened mental muscles
D. Decreased memorability of information

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

B

Which of the following is NOT mentioned in the passage as a potential negative consequence of using generative AI excessively?

(Điều nào KHÔNG được nhắc đến là hậu quả tiêu cực của việc sử dụng AI tạo sinh quá mức?)

A. Reduced brain connectivity: Giảm kết nối não bộ

B. Lowered interpersonal competence: Giảm kỹ năng giao tiếp xã hội

C. Weakened mental muscles: Cơ bắp tinh thần suy yếu

D. Decreased memorability of information: Khả năng ghi nhớ thông tin giảm sút.

Thông tin: Furthermore, excessive dependence on AI during learning processes has been linked to reduced brain connectivity and a decrease in the memorability of information.... Such delegation, when unchecked, hinders the development and maintenance of essential mental muscles.

(Hơn nữa, việc phụ thuộc quá mức vào trí tuệ nhân tạo trong quá trình học tập có liên quan đến việc giảm kết nối não bộ và giảm khả năng ghi nhớ thông tin... Việc ủy ​​thác như vậy, nếu không được kiểm soát, sẽ cản trở sự phát triển và duy trì các chức năng trí tuệ thiết yếu.)

→ Không có ý nào nói lạm dụng AI làm giảm kỹ năng giao tiếp / năng lực tương tác xã hội.

Chọn B.

Câu 4:

The phrase apprehension in paragraph 1 most likely means ______.

A. worry
B. uncertainty
C. adversity
D. argument

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A

Từ apprehension trong đoạn 1 có nghĩa là gì?

A. worry (n): sự lo lắng

B. uncertainty (n): sự không chắc chắn

C. adversity (n) sự khó khăn/vận đen

D. argument (n): sự tranh cãi

→ apprehension (n): sự lo lắng = worry

Thông tin:

While celebrated for their capacity to enhance productivity and automate complex tasks, a growing body of research suggests that an over-reliance on these technologies might inadvertently blunt our thinking skills. This apprehension echoes historical concerns, such as Socrates’s distrust of the written word, which he feared would diminish memory and intellectual rigor.

(Mặc dù được ca ngợi vì khả năng nâng cao năng suất và tự động hóa các nhiệm vụ phức tạp, ngày càng nhiều nghiên cứu cho thấy rằng việc quá phụ thuộc vào các công nghệ này có thể vô tình làm suy giảm khả năng tư duy của chúng ta. Mối lo ngại này lặp lại những mối quan ngại trong lịch sử, chẳng hạn như sự hoài nghi của Socrates đối với chữ viết, vì ông lo sợ nó sẽ làm suy giảm trí nhớ và sự chặt chẽ về mặt trí tuệ.)

Chọn A.

Câu 5:

The word their in paragraph 3 refers to ______.

A. biases’
B. professionals’
C. users’
D. perspectives’

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

C

Dịch nghĩa:

Từ their trong đoạn 3 ám chỉ _____.

A. biases’: của những thiên kiến

B. professionals’: của những chuyên gia

C. users’: của người dùng

D. perspectives’: của những quan điểm

Thông tin: Instead of asking AI for complete answers, users can employ it to generate diverse perspectives, identify potential biases, or even challenge their own assumptions.

(Thay vì yêu cầu AI đưa ra câu trả lời đầy đủ, người dùng có thể sử dụng nó để tạo ra nhiều góc nhìn khác nhau, xác định những thành kiến tiềm ẩn, hoặc thậm chí thách thức những giả định của chính họ.)

→ “their” đứng sau chủ ngữ “users” → giả định của chính người dùng.

Chọn C.

Câu 6:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?

A. If left unregulated, delegating tasks to AI might prevent us from staying active, causing the brain to lose certain cognitive functions assisting with processing information. 
B. The uncontrolled usage of AI for mental tasks will inevitably impede cognitive growth, making individuals less active in processing information. 
C. Giving mental tasks to AI, without proper oversight, can weaken cognitive development, leading to a state where minds passively accept information instead of actively engaging with it. 
D. The unchecked delegation of mental responsibilities to AI has been reported to lead to a decline in cognitive functions, turning individuals into passive receivers of data.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

C

Câu nào sau đây diễn đạt lại câu được gạch chân trong đoạn 2 một cách chính xác nhất?

Such delegation, when unchecked, hinders the development and maintenance of essential mental muscles, potentially transforming our minds into mere passive recipients rather than active processors of information.

(Việc giao phó nhận thức như vậy, nếu không được kiểm soát, sẽ cản trở sự phát triển và duy trì các năng lực tư duy thiết yếu, có thể biến bộ não của chúng ta thành những người tiếp nhận thông tin thụ động thay vì xử lý thông tin một cách chủ động.)

A. Nếu không được kiểm soát, việc giao nhiệm vụ cho AI có thể khiến chúng ta không còn năng động, dẫn đến não bộ mất đi một số chức năng nhận thức hỗ trợ xử lý thông tin.

B. Việc sử dụng AI một cách không kiểm soát cho các nhiệm vụ trí tuệ chắc chắn sẽ cản trở sự phát triển nhận thức, khiến cá nhân ít chủ động hơn trong việc xử lý thông tin.

C. Giao các nhiệm vụ trí tuệ cho AI mà không có sự giám sát thích hợp có thể làm suy yếu sự phát triển nhận thức, dẫn đến tình trạng tâm trí thụ động tiếp nhận thông tin thay vì chủ động tương tác với nó.

D. Việc giao phó trách nhiệm trí tuệ cho AI một cách không kiểm soát được đã được báo cáo là dẫn đến sự suy giảm các chức năng nhận thức, biến cá nhân thành những người tiếp nhận dữ liệu thụ động.

→ Ta thấy C giữ đủ 3 ý chính: delegation không kiểm soát → yếu phát triển nhận thức/mental muscles → thụ động nhận thông tin thay vì xử lý chủ động.

Chọn C

Câu 7:

The phrase succumbing to its pitfalls in paragraph 4 is OPPOSITE in meaning to ______.

A. falling into traps
B. overcoming obstacles    
C. giving in to hazards                                   
D. yielding to challenges

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

B

Cụm succumbing to its pitfalls TRÁI NGHĨA với cụm nào?

A. falling into traps: rơi vào bẫy

B. overcoming obstacles: vượt qua chướng ngại vật

C. giving in to hazards: khuất phục trước nguy hiểm

D. yielding to challenges: chấp nhận thử thách

→ succumbing to its pitfalls: rơi vào cạm bẫy >< overcoming obstacles

Thông tin:

By understanding the mechanisms of cognitive offloading and consciously designing interactions that promote active learning and critical evaluation, we can harness AI’s immense potential without succumbing to its pitfalls.

(Bằng cách hiểu rõ cơ chế của việc chuyển giao nhận thức và chủ động thiết kế các tương tác thúc đẩy học tập tích cực và đánh giá phản biện, chúng ta có thể khai thác tiềm năng to lớn của AI mà không rơi vào những cạm bẫy của nó.)

Chọn B.

Câu 8:

It can be inferred from the passage that developing ‘AI literacy’ would primarily involve ______.

A. focusing solely on the technical aspects of AI development and programming 
B. learning to critically evaluate, actively engage with, and ethically use AI technologies 
C. passively accepting AI outputs to maximize efficiency and productivity 
D. completely avoiding the use of generative AI tools in academic and professional settings

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

B

Từ đoạn văn, có thể suy ra rằng việc phát triển “kiến thức về AI” chủ yếu sẽ bao gồm ______.

A. chỉ tập trung vào các khía cạnh kỹ thuật của việc phát triển và lập trình AI

Thông tin:

- The key lies in shifting from passive consumption to active, critical engagement. (Điều mấu chốt nằm ở việc chuyển từ tiêu thụ thụ động sang tham gia chủ động, có tư duy phản biện.)

- This requires a concerted effort from individuals, educators, and developers.

(Điều này đòi hỏi nỗ lực phối hợp từ các cá nhân, nhà giáo dục và nhà phát triển.)

→ Bài không nói AI literacy chỉ dành cho lập trình viên mà nhấn mạnh người dùng, giáo viên, nhà phát triển, trọng tâm là tư duy phản biện & cách tương tác, không phải kỹ thuật lập trình. Do vậy, đáp án A sai.

B. học cách đánh giá một cách phê phán, chủ động tham gia và sử dụng các công nghệ AI một cách có đạo đức

Thông tin:

- The key lies in shifting from passive consumption to active, critical engagement. (Mấu chốt nằm ở việc chuyển từ tiêu thụ thụ động sang tham gia chủ động và có tư duy phản biện.)

- Instead of asking AI for complete answers, users can employ it to generate diverse perspectives, identify potential biases, or even challenge their own assumptions. (Thay vì yêu cầu AI đưa ra câu trả lời đầy đủ, người dùng có thể sử dụng nó để tạo ra nhiều góc nhìn khác nhau, xác định những thành kiến tiềm ẩn, hoặc thậm chí thách thức những giả định của chính họ.)

- By understanding the mechanisms of cognitive offloading and consciously designing interactions that promote active learning and critical evaluation, we can harness AI’s immense potential without succumbing to its pitfalls. (Bằng cách hiểu rõ các cơ chế giảm tải nhận thức và chủ động thiết kế các tương tác thúc đẩy học tập tích cực và đánh giá phản biện, chúng ta có thể khai thác tiềm năng to lớn của AI mà không rơi vào những cạm bẫy của nó.)

- This requires a concerted effort from individuals, educators, and developers to foster ‘AI literacy’ - the ability to effectively and ethically engage with AI technologies. (Điều này đòi hỏi sự phối hợp từ cá nhân, nhà giáo dục và nhà phát triển để thúc đẩy “AI literacy” - khả năng tương tác với công nghệ AI một cách hiệu quả và có đạo đức.)

C. thụ động chấp nhận các kết quả đầu ra của AI để tối đa hóa hiệu quả và năng suất

Thông tin:

- The key lies in shifting from passive consumption to active, critical engagement. (Mấu chốt nằm ở việc chuyển từ tiêu thụ thụ động sang tham gia chủ động và có tư duy phản biện.)

- Instead of asking AI for complete answers, users can employ it to generate diverse perspectives. (Thay vì yêu cầu AI đưa ra câu trả lời đầy đủ, người dùng có thể sử dụng nó để tạo ra nhiều góc nhìn khác nhau.)

→ Bài phê phán việc dùng AI thụ động, yêu cầu chuyển từ thụ động sang chủ động. Đáp án C nói chấp nhận thụ động, trái ngược hoàn toàn với bài.

D. hoàn toàn tránh sử dụng các công cụ AI tạo sinh trong môi trường học thuật và chuyên nghiệp

Thông tin: The challenge, therefore, is not to reject AI, but to cultivate a mindful approach to its integration into our daily lives and professional practices. (Do đó, thách thức không phải là bác bỏ AI, mà là trau dồi một cách tiếp cận có ý thức đối với việc tích hợp nó vào cuộc sống hàng ngày và hoạt động chuyên môn của chúng ta.)

→ Bài khẳng định không phải từ chối AI, vấn đề là cách sử dụng AI, không phải có dùng hay không. Do vậy đáp án D sai.

Chọn B.

Câu 9:

Where in the passage does the following sentence best fit?

This means that users must consciously adopt strategies that encourage active thought rather than simply accepting AI-generated content.

A. [III] 
B. [IV] 
C. [II] 
D. [I]

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

C

Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn văn?

‘This means that users must consciously adopt strategies that encourage active thought rather than simply accepting AI-generated content.’

(Điều này có nghĩa là người dùng phải chủ động áp dụng các chiến lược khuyến khích tư duy tích cực thay vì chỉ đơn giản chấp nhận nội dung do AI tạo ra.)

Ta có: “This means that…” = “Điều này có nghĩa là…”

→ Nó phải nối tiếp ngay sau một ý vừa nêu (một “key point/nhận định”), rồi diễn giải hệ quả/ý nghĩa của ý đó.

Ngay trước [II] có câu: “The key lies in shifting from passive consumption to active, critical engagement.” → Đây là một ý tổng quát/luận điểm chính (key idea).

→ “This means that users must consciously adopt strategies…” (diễn giải cụ thể: muốn “active engagement” thì phải làm gì?)

→ Sau đó câu tiếp theo đưa ví dụ minh họa: “Instead of asking AI for complete answers, users can…”

Chọn C.

Thông tin: The key lies in shifting from passive consumption to active, critical engagement. [II] This means that users must consciously adopt strategies that encourage active thought rather than simply accepting AI-generated content. Instead of asking AI for complete answers, users can employ it to generate diverse perspectives, identify potential biases, or even challenge their own assumptions. (Mấu chốt nằm ở việc chuyển từ tiêu thụ thụ động sang tham gia tích cực, có tính phê phán. [II] Điều này có nghĩa là người dùng phải chủ động áp dụng các chiến lược khuyến khích tư duy tích cực thay vì chỉ đơn giản chấp nhận nội dung do AI tạo ra. Thay vì yêu cầu AI đưa ra câu trả lời đầy đủ, người dùng có thể sử dụng nó để tạo ra nhiều quan điểm khác nhau, xác định những thành kiến ​​tiềm ẩn hoặc thậm chí thách thức những giả định của chính họ.)

Câu 10:

Which of the following best summarizes the main idea of the passage?

A. Cognitive offloading, a millennial-old strategy, is now being misused with AI, requiring a complete overhaul of educational systems in order to prevent people from over-relying on it. 
B. The debate surrounding AI’s impact on human cognition is complex, but current research has supported its negative effects, urging people to refrain from this risky technology. 
C. While AI presents risks to cognitive function through over-reliance, mindful and active engagement can transform it into a powerful tool for intellectual augmentation. 
D. Generative AI tools are fundamentally detrimental to human cognitive abilities, echoing ancient philosophical warnings.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

C

Câu nào sau đây tóm tắt ý chính của đoạn văn một cách tốt nhất?

A. Việc giảm tải nhận thức, một chiến lược đã có từ hàng nghìn năm trước, hiện đang bị lạm dụng bởi trí tuệ nhân tạo (AI), đòi hỏi phải cải tổ hoàn toàn hệ thống giáo dục để ngăn chặn việc mọi người quá phụ thuộc vào nó.

B. Cuộc tranh luận xung quanh tác động của AI đối với nhận thức của con người rất phức tạp, nhưng các nghiên cứu hiện tại đã ủng hộ những tác động tiêu cực của nó, kêu gọi mọi người nên tránh xa công nghệ đầy rủi ro này.

C. Mặc dù AI tiềm ẩn rủi ro đối với chức năng nhận thức thông qua sự phụ thuộc quá mức, nhưng sự tham gia có ý thức và chủ động có thể biến nó thành một công cụ mạnh mẽ để tăng cường trí tuệ.

D. Các công cụ AI tạo sinh về cơ bản gây bất lợi cho khả năng nhận thức của con người, lặp lại những lời cảnh báo triết học cổ xưa.

→ Bài đọc nói về việc AI có thể gây hại cho năng lực nhận thức nếu con người phụ thuộc quá mức, nhưng nếu được sử dụng một cách tỉnh táo, chủ động và có tư duy phản biện, AI lại có thể trở thành công cụ mạnh mẽ giúp nâng cao trí tuệ con người.

Từ đây, ta có thể suy ra đáp án đúng là C.

Dịch bài đọc:

Sự bùng nổ nhanh chóng của các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI), đặc biệt là AI tạo sinh (generative AI), đã làm dấy lên một cuộc tranh luận sâu rộng về tác động của chúng đối với nhận thức con người. Mặc dù được ca ngợi vì khả năng nâng cao năng suất và tự động hóa các nhiệm vụ phức tạp, ngày càng có nhiều nghiên cứu cho thấy việc phụ thuộc quá mức vào những công nghệ này có thể vô tình làm suy giảm kỹ năng tư duy của con người. Mối lo ngại này gợi nhớ đến những quan điểm lịch sử, chẳng hạn như sự hoài nghi của Socrates đối với chữ viết – ông lo sợ rằng việc ghi chép sẽ làm suy yếu trí nhớ và sự nghiêm cẩn trong tư duy. Dù những lo lắng cụ thể của vị triết gia vĩ đại về chữ viết cuối cùng đã chứng minh là không có cơ sở, nhưng nỗi bất an tiềm ẩn về các công nghệ nhận thức mới và khả năng chúng tái định hình năng lực tinh thần của con người vẫn tiếp tục tồn tại trong thời đại AI.

Các nghiên cứu thực nghiệm hiện nay đang cung cấp những bằng chứng cụ thể cho các mối lo ngại đương đại này. Các nhà nghiên cứu nhận thấy rằng ngay cả những chuyên gia giàu kinh nghiệm cũng có xu hướng giảm sử dụng tư duy phản biện khi thường xuyên dùng AI tạo sinh cho các nhiệm vụ đòi hỏi phân tích hoặc tổng hợp. Hơn nữa, việc phụ thuộc quá nhiều vào AI trong quá trình học tập có liên quan đến sự suy giảm kết nối não bộ và khả năng ghi nhớ thông tin kém hơn. Hiện tượng này thường được lý giải bằng một dạng “chuyển giao gánh nặng nhận thức” (cognitive offloading) mang tính lệch lạc, trong đó thay vì sử dụng AI để giải phóng nguồn lực trí tuệ cho tư duy bậc cao, con người lại phó thác hoàn toàn các quá trình nhận thức cơ bản cho máy móc. Sự phó mặc này, nếu không được kiểm soát, sẽ cản trở sự phát triển và duy trì những “cơ bắp tinh thần” thiết yếu, có nguy cơ biến tâm trí con người thành những người tiếp nhận thông tin thụ động thay vì những chủ thể xử lý thông tin một cách chủ động.

[II] Tuy nhiên, câu chuyện không hoàn toàn mang màu sắc suy thoái. Nhiều chuyên gia cho rằng AI, nếu được sử dụng một cách thận trọng và có chủ đích, có thể trở thành một công cụ mạnh mẽ hỗ trợ trí tuệ con người. Chìa khóa nằm ở việc chuyển từ tiêu thụ thụ động sang tương tác chủ động và phản biện. [II] Thay vì yêu cầu AI đưa ra câu trả lời hoàn chỉnh, người dùng có thể tận dụng nó để tạo ra nhiều góc nhìn khác nhau, xác định các thiên kiến tiềm ẩn, hoặc thậm chí thách thức chính những giả định của bản thân. Cách tiếp cận này biến AI từ một chiếc “nạng” hỗ trợ thành một “đối thủ luyện tập trí tuệ”, thúc đẩy sự tương tác năng động giúp mài giũa khả năng lập luận và đào sâu hiểu biết. [III] Các chiến lược cụ thể bao gồm việc kiểm chứng thông tin do AI tạo ra, liên tục tinh chỉnh câu lệnh để khuyến khích quá trình xử lý sâu hơn, và dành nỗ lực nhận thức để hiểu vì sao AI lại cung cấp những thông tin nhất định. Do đó, thách thức không nằm ở việc bác bỏ AI, mà ở việc nuôi dưỡng một cách tiếp cận tỉnh táo và có ý thức trong việc tích hợp AI vào đời sống hằng ngày cũng như thực hành nghề nghiệp. [IV]

Bằng cách hiểu rõ cơ chế của việc chuyển giao gánh nặng nhận thức và chủ động thiết kế các tương tác nhằm thúc đẩy học tập tích cực và đánh giá phản biện, chúng ta có thể khai thác tiềm năng to lớn của AI mà không rơi vào những cạm bẫy của nó. Điều này đòi hỏi sự nỗ lực phối hợp từ cá nhân, nhà giáo dục và các nhà phát triển nhằm thúc đẩy “năng lực hiểu biết về AI” (AI literacy) - tức khả năng tương tác với các công nghệ AI một cách hiệu quả và có đạo đức. Sau cùng, tác động tương lai của AI đối với nhận thức con người sẽ ít phụ thuộc vào bản chất nội tại của công nghệ hơn, mà phụ thuộc nhiều hơn vào cách chúng ta lựa chọn tương tác với nó.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. displacing
B. confirming
C. degrading                    
D. undermining

Lời giải

D

Từ discrediting ở đoạn 1 gần nghĩa nhất với từ nào?

A. displacing (v): thay thế

B. confirming (v): xác nhận

C. degrading (v): làm suy giảm giá trị

D. undermining (v): làm mất uy tín / làm giảm sự tin cậy

→ discrediting (v): làm mất uy tín, làm suy yếu sự tin tưởng = undermining

Thông tin: For years, frequent job changes were often perceived negatively, sometimes even discrediting an employee’s commitment.

Dịch nghĩa: Trong nhiều năm, việc thay đổi công việc thường xuyên thường bị nhìn nhận tiêu cực, đôi khi còn làm giảm uy tín về sự cam kết của người lao động.

Chọn D.

Lời giải

 A

A. unrivaled (adj): không đối thủ, vô song (thường dùng để chỉ vị thế dẫn đầu tuyệt đối).

B. unbothered (adj): không bận tâm

C. underscored (V-ed): được gạch dưới, nhấn mạnh

D. underlined (V-ed): được gạch dưới, nhấn mạnh

→ Cụm đúng: an unrivaled leader: một nhà dẫn đầu không đối thủ/vô song

Chọn A.

→ Discover a superior healthcare experience at YouMec International Hospital, an unrivaled leader in medical tourism!

Dịch nghĩa: Hãy khám phá trải nghiệm chăm sóc sức khỏe vượt trội tại Bệnh viện Quốc tế YouMec, một đơn vị dẫn đầu không đối thủ trong lĩnh vực du lịch y tế!

Câu 3

A. those who observe the Milky Way from their back gardens face a tough challenge 
B. from their back gardens, experiencing difficulty growing in observing the Milky Way 
C. who struggle with watching the Milky Way clearly from their back gardens 
D. are finding it increasingly difficult to observe the Milky Way from their back gardens

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. c – b – a               
B. a – c – b                   
C. a – b – c  
D. b – c – a

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. The American labor market shows that fewer people are leaving their jobs now than before, reflecting a new trend. 
B. The evolving trend in the American labor market is a decrease in job hugging due to new statistics recorded over the previous years. 
C. In the last couple of years, the number of workers quitting jobs has soared, indicating a new trend in the American labor market. 
D. There are more workers deciding to commit to their jobs in the American labor market, changing the employment trend.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP