Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 THPT Chuyên Bắc Giang (lần 1) có đáp án
503 người thi tuần này 4.6 1.2 K lượt thi 40 câu hỏi 45 phút
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
🔥 Học sinh cũng đã học
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 THPT Chuyên Chu Văn An (Lạng Sơn) mã đề chẵn có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Liên trường Cụm 09 (Hà Nội) có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Cụm trường THPT Chuyên Hà Tĩnh - Chuyên Phan Bội Châu (Nghệ An) có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Liên trường THPT Nghệ An (mã đề chẵn) có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Cụm 13 trường THPT Hải Phòng có đáp án
Trắc nghiệm ôn thi Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh Dạng bài 4. Đọc hiểu (có đáp án)
Trắc nghiệm ôn thi Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh Dạng bài 3. Đọc điền cụm từ dài, câu (có đáp án)
Trắc nghiệm ôn thi Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh Dạng bài 2. Đọc điền từ, cụm từ ngắn (có đáp án)
Danh sách câu hỏi:
Đoạn văn 1
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 1 to 8.
The contemporary employment landscape is witnessing a notable shift in employee behavior, moving away from the previously prevalent trend of ‘job hopping’. For years, frequent job changes were often perceived negatively, sometimes even discrediting an employee’s commitment. However, recent data suggests a significant decline in voluntary resignations. This new phenomenon, termed ‘job hugging’, describes a situation where employees opt to remain in their current positions, effectively ‘holding tight’ to their jobs.
Statistics from the American labor market indicate a substantial decrease in the number of workers quitting their jobs compared to previous years, highlighting this evolving trend. Data from 2024 shows that 39.6 million Americans resigned from their jobs, an 11% drop from 2023 and a significant 22% decrease compared to 2022. This sharp decline reflects a major shift in employee attitudes, with many individuals choosing to ‘hug’ their current jobs rather than risk changing roles.
This hesitation to switch roles is primarily driven by shifting economic realities rather than increased corporate loyalty. Tougher economic conditions, including financial instability, widespread layoffs and a general fear of unemployment, have made job security a paramount concern for many. Consequently, the perceived risks associated with seeking new opportunities often outweigh the potential benefits, such as higher salaries or career advancement. Employees are, therefore, prioritizing stability within their existing companies over the uncertainty of the external job market.
A common characteristic of individuals engaged in ‘job hugging’ is a heightened aversion to risk-taking in their career decisions. They may continue in roles even when experiencing dissatisfaction, choosing to endure familiar challenges rather than venturing into the unknown. This often involves valuing job security above personal growth or exploring new career paths. For these employees, the fear of a worse outcome in a new environment often compels them to stay put, even when other opportunities might exist. This pattern suggests a strategic decision to minimize exposure to market volatility.
Câu 1/40
Lời giải
D
Từ discrediting ở đoạn 1 gần nghĩa nhất với từ nào?
A. displacing (v): thay thế
B. confirming (v): xác nhận
C. degrading (v): làm suy giảm giá trị
D. undermining (v): làm mất uy tín / làm giảm sự tin cậy
→ discrediting (v): làm mất uy tín, làm suy yếu sự tin tưởng = undermining
Thông tin: For years, frequent job changes were often perceived negatively, sometimes even discrediting an employee’s commitment.
Dịch nghĩa: Trong nhiều năm, việc thay đổi công việc thường xuyên thường bị nhìn nhận tiêu cực, đôi khi còn làm giảm uy tín về sự cam kết của người lao động.
Chọn D.
Câu 2/40
Lời giải
A
Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân ở đoạn 1?
Statistics from the American labor market indicate a substantial decrease in the number of workers quitting their jobs compared to previous years, highlighting this evolving trend.
(Thống kê từ thị trường lao động Mỹ cho thấy số người nghỉ việc giảm đáng kể so với các năm trước, qua đó cho thấy xu hướng mới này.)
A. Thị trường lao động Mỹ cho thấy số người bỏ việc hiện nay ít hơn so với trước đây, phản ánh một xu hướng mới.
B. Xu hướng đang phát triển trên thị trường lao động Mỹ là sự giảm sút tình trạng bám trụ công việc do số liệu thống kê mới được ghi nhận trong những năm qua.
C. Trong vài năm gần đây, số lượng người lao động bỏ việc đã tăng vọt, cho thấy một xu hướng mới trên thị trường lao động Mỹ.
D. Ngày càng có nhiều người lao động quyết định gắn bó với công việc của mình trên thị trường lao động Mỹ, làm thay đổi xu hướng việc làm.
Chọn A.
Câu 3/40
Lời giải
C
Theo đoạn 3, yếu tố nào sau đây KHÔNG được nhắc đến là nguyên nhân dẫn đến “job hugging”?
A. widespread layoffs: sa thải hàng loạt
B. fear of unemployment: nỗi sợ thất nghiệp
C. career advancement: thăng tiến nghề nghiệp
D. financial instability: bất ổn tài chính
Thông tin: Tougher economic conditions, including financial instability, widespread layoffs and a general fear of unemployment, have made job security a paramount concern for many.
(Điều kiện kinh tế khó khăn hơn, bao gồm bất ổn tài chính, sa thải diện rộng và nỗi sợ thất nghiệp, khiến an toàn việc làm trở thành ưu tiên hàng đầu.)
Chọn C.
Câu 4/40
Lời giải
D
Điều nào sau đây là ĐÚNG theo đoạn văn?
A. An toàn việc làm kém quan trọng hơn phát triển bản thân với job huggers.
Thông tin: This often involves valuing job security above personal growth or exploring new career paths.
(Điều này thường liên quan đến việc coi trọng sự ổn định công việc hơn sự phát triển cá nhân hoặc khám phá con đường sự nghiệp mới.)
→ Đáp án A nói job security kém quan trọng hơn personal growth → không đúng với thông tin trong bài.
B. Job huggers thường nghỉ việc nếu không hài lòng.
Thông tin: They may continue in roles even when experiencing dissatisfaction
(Họ có thể tiếp tục ở lại công việc ngay cả khi cảm thấy không hài lòng.)
→ Đáp án B nói thường rời bỏ công việc khi không hài lòng, trong khi bài nói vẫn tiếp tục ở lại. → Sai
C. Job huggers thường thích mạo hiểm trong sự nghiệp.
Thông tin: A common characteristic of individuals engaged in ‘job hugging’ is a heightened aversion to risk-taking in their career decisions.
(Một đặc điểm phổ biến của những người “job hugging” là sự né tránh cao đối với việc chấp nhận rủi ro trong các quyết định nghề nghiệp.)
→ Ngược lại với đáp án C
D. Job huggers có thể ở lại công việc dù cảm thấy không vui/không hài lòng.
Thông tin: They may continue in roles even when experiencing dissatisfaction, choosing to endure familiar challenges rather than venturing into the unknown.
(Họ có thể tiếp tục ở lại vai trò hiện tại dù đang không hài lòng, chọn chịu những khó khăn quen thuộc thay vì bước vào điều chưa biết.)
Chọn D.
Câu 5/40
Lời giải
B
Từ “aversion” ở đoạn 4 TRÁI NGHĨA với từ nào?
A. commitment (n): sự cam kết
B. preference (n): sự ưa thích
C. trend (n): xu hướng
D. negligence (n): sự cẩu thả/thiếu trách nhiệm
Thông tin: A common characteristic of individuals engaged in ‘job hugging’ is a heightened aversion to risk-taking in their career decisions.
(Một đặc điểm chung của những người “bám víu vào công việc” là họ rất ngại rủi ro trong các quyết định nghề nghiệp của mình.)
→ aversion (n): ghét/né tránh/không thích >< preference
Chọn B.
Câu 6/40
Lời giải
B
Từ “They” ở đoạn 4 dùng để chỉ ______.
A. familiar challenges: những khó khăn quen thuộc
B. individuals: các cá nhân
C. career decisions: quyết định sự nghiệp
D. career paths: con đường sự nghiệp
Thông tin: A common characteristic of individuals engaged in ‘job hugging’ is a heightened aversion to risk-taking in their career decisions. They may continue in roles even when experiencing dissatisfaction, choosing to endure familiar challenges rather than venturing into the unknown. (Một đặc điểm chung của những người “bám víu vào công việc” là họ rất ngại rủi ro trong các quyết định nghề nghiệp. Họ có thể tiếp tục công việc hiện tại ngay cả khi cảm thấy không hài lòng, chọn cách chịu đựng những thử thách quen thuộc thay vì dấn thân vào những điều chưa biết.)
Chọn B.
Câu 7/40
Lời giải
D
Đoạn nào cung cấp số liệu để cho thấy xu hướng “job hugging” đang tăng?
A. Đoạn 4
B. Đoạn 1
C. Đoạn 3
D. Đoạn 2
Thông tin: Data from 2024 shows that 39.6 million Americans resigned from their jobs, an 11% drop from 2023 and a significant 22% decrease compared to 2022. (Đoạn 2)
(Dữ liệu năm 2024 cho thấy 39,6 triệu người Mỹ đã nghỉ việc, giảm 11% so với năm 2023 và giảm đáng kể 22% so với năm 2022.)
Chọn D.
Câu 8/40
Lời giải
A
Dịch nghĩa:
Đoạn nào nhắc đến định nghĩa của “job hugging”?
A. Đoạn 1
B. Đoạn 2
C. Đoạn 3
D. Đoạn 4
Thông tin: This new phenomenon, termed ‘job hugging’, describes a situation where employees opt to remain in their current positions, effectively ‘holding tight’ to their jobs. (Đoạn 1)
(Hiện tượng mới này, được gọi là “job hugging”, mô tả tình huống trong đó người lao động chọn ở lại vị trí công việc hiện tại, về cơ bản là “bám chặt” vào công việc của mình.)
Chọn A.
Dịch bài đọc:
Thị trường lao động đương đại đang chứng kiến một sự thay đổi đáng chú ý trong hành vi của người lao động, khi họ dần rời xa xu hướng từng rất phổ biến trước đây là “nhảy việc” (job hopping). Trong nhiều năm, việc thay đổi công việc thường xuyên thường bị nhìn nhận theo hướng tiêu cực, thậm chí đôi khi còn làm giảm uy tín về mức độ cam kết của người lao động. Tuy nhiên, các dữ liệu gần đây cho thấy số lượng người tự nguyện nghỉ việc đã giảm đáng kể. Hiện tượng mới này, được gọi là “job hugging”, mô tả tình huống trong đó người lao động lựa chọn ở lại vị trí công việc hiện tại của mình, về cơ bản là “bám chặt” vào công việc.
Các số liệu thống kê từ thị trường lao động Mỹ cho thấy số lượng người lao động nghỉ việc đã giảm mạnh so với những năm trước, qua đó làm nổi bật xu hướng đang thay đổi này. Dữ liệu năm 2024 cho thấy 39,6 triệu người Mỹ đã nghỉ việc, giảm 11% so với năm 2023 và giảm đáng kể 22% so với năm 2022. Sự sụt giảm mạnh này phản ánh một thay đổi lớn trong thái độ của người lao động, khi nhiều người lựa chọn “ôm chặt” công việc hiện tại thay vì chấp nhận rủi ro khi chuyển sang vị trí mới.
Sự do dự trong việc thay đổi công việc này chủ yếu xuất phát từ những thay đổi trong bối cảnh kinh tế, chứ không phải do mức độ trung thành với doanh nghiệp gia tăng. Những điều kiện kinh tế khó khăn hơn, bao gồm bất ổn tài chính, sa thải trên diện rộng và nỗi lo thất nghiệp nói chung, đã khiến sự ổn định công việc trở thành mối quan tâm hàng đầu của nhiều người. Do đó, những rủi ro được cho là đi kèm với việc tìm kiếm cơ hội mới thường lớn hơn những lợi ích tiềm năng như mức lương cao hơn hoặc cơ hội thăng tiến. Vì vậy, người lao động đang ưu tiên sự ổn định trong công ty hiện tại hơn là sự bất định của thị trường lao động bên ngoài.
Một đặc điểm phổ biến của những người theo xu hướng “job hugging” là sự né tránh cao đối với việc chấp nhận rủi ro trong các quyết định nghề nghiệp. Họ có thể tiếp tục gắn bó với công việc ngay cả khi cảm thấy không hài lòng, lựa chọn chịu đựng những khó khăn quen thuộc thay vì bước vào điều chưa biết. Điều này thường đồng nghĩa với việc họ coi trọng sự ổn định công việc hơn sự phát triển cá nhân hoặc việc khám phá những con đường sự nghiệp mới. Đối với những người lao động này, nỗi sợ về một kết quả tồi tệ hơn trong môi trường mới thường khiến họ quyết định ở lại, ngay cả khi những cơ hội khác vẫn tồn tại. Mô hình hành vi này cho thấy một quyết định mang tính chiến lược nhằm giảm thiểu mức độ tiếp xúc với sự biến động của thị trường lao động.
Đoạn văn 2
Read the leaflet about medical tourism and mark the letter A, B, C, or D on the answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 9 to 14.
Your Journey to World-Class Healthcare Starts with YouMec!
Discover a superior healthcare experience at YouMec International Hospital, an (9) ______ leader in medical tourism! Our JCI-accredited facilities offer (10) ______ cutting-edge treatments in cardiology, oncology, and aesthetics, powered by stronger partnerships with global (11) ______ like the Johns Hopkins Hospital or Cleveland Clinic. (12) ______ our commitment to excellence, we provide seamless support with multilingual interpreters, tailored diets, and (13) ______ high-end services. Moreover, our advanced technology and compassionate care will deliver the best outcomes at affordable costs.
Choose YouMec for a better and healthier version of you, backed by world-class expertise and personalized attention. Let’s (14) ______ your strength and start your transformative medical journey from today!
Câu 9/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 10/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 11/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 12/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 13/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 14/40
A. build up
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đoạn văn 3
Read the passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 15 to 24.
The rapid proliferation of artificial intelligence (AI) tools, particularly generative AI, has sparked a profound debate concerning their impact on human cognition. While celebrated for their capacity to enhance productivity and automate complex tasks, a growing body of research suggests that an over-reliance on these technologies might inadvertently blunt our thinking skills. This apprehension echoes historical concerns, such as Socrates’s distrust of the written word, which he feared would diminish memory and intellectual rigor. Though the great philosopher’s specific fears about writing proved unfounded, the underlying anxiety about new cognitive technologies and their potential to reshape our mental faculties persists in the age of AI.
Empirical studies are now providing concrete evidence for these contemporary worries. Researchers have observed that even seasoned professionals tend to disengage their critical thinking skills when routinely using generative AI for tasks requiring analysis or synthesis. Furthermore, excessive dependence on AI during learning processes has been linked to reduced brain connectivity and a decrease in the memorability of information. This phenomenon is often attributed to a maladaptive form of “cognitive offloading,” where instead of using AI to free up mental resources for higher-order thinking, individuals delegate fundamental cognitive processes entirely. Such delegation, when unchecked, hinders the development and maintenance of essential mental muscles, potentially transforming our minds into mere passive recipients rather than active processors of information.
[I] However, the narrative is not entirely one of decline. Many experts propose that AI, when leveraged judiciously, can serve as a powerful tool for human intelligence. The key lies in shifting from passive consumption to active, critical engagement. [II] Instead of asking AI for complete answers, users can employ it to generate diverse perspectives, identify potential biases, or even challenge their own assumptions. This approach transforms AI from a crutch into a sparring partner, fostering a dynamic interaction that can sharpen reasoning and deepen understanding. [III] Strategies include fact-checking AI outputs, iteratively refining prompts to encourage deeper processing, and dedicating mental effort to understanding why AI provides certain information. The challenge, therefore, is not to reject AI, but to cultivate a mindful approach to its integration into our daily lives and professional practices. [IV]
By understanding the mechanisms of cognitive offloading and consciously designing interactions that promote active learning and critical evaluation, we can harness AI’s immense potential without succumbing to its pitfalls. This requires a concerted effort from individuals, educators, and developers to foster “AI literacy” — the ability to effectively and ethically engage with AI technologies. Ultimately, the future impact of AI on human cognition will be less about the technology’s inherent nature and more about how we choose to interact with it.
Câu 15/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 16/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 17/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 18/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 19/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 20/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Xem tiếp với tài khoản VIP
Còn 32/40 câu hỏi, đáp án và lời giải chi tiết.
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.