Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Nghệ An lần 2 có đáp án
4.6 0 lượt thi 40 câu hỏi 50 phút
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
🔥 Học sinh cũng đã học
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Quảng Ninh có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Đồng Nai có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Huế có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Thanh Hóa lần 1 có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Sơn La có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Hà Tĩnh mã đề lẻ có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Nghệ An lần 1 có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Lào Cai có đáp án
Danh sách câu hỏi:
Đoạn văn 1
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 1 to 10.
Contemporary corporate management is standing at the threshold of a profound operational shift, driven by the rapid integration of Artificial Intelligence (AI) into Human Resources (HR). Utilizing sophisticated behavioral models and neural networks, these cutting-edge platforms promise to seamlessly evaluate vast applicant pools with astonishing precision and objectivity. While initially restricted to the rigorous environments of multinational conglomerates for streamlining executive acquisitions, the advent of accessible software-as-a-service (SaaS) has recently democratised access to this transformative technology. [I]
The fundamental mechanics enabling this corporate deception, known as "AI washing," rely on strategic marketing rather than actual machine learning. Within this deceptive architecture, software vendors capture popular tech buzzwords, while superficial keyword-matching programs are touted as advanced predictive AI. [II] Through continuous rebranding, sales departments refine their promotional materials, learning to disguise traditional software so effectively that it frequently fools HR executives before thorough technical auditing occurs. Although genuine data scientists continue to highlight the authentic potential of unbiased algorithms, the commercial exploitation via AI washing remains profoundly alarming. [III]
The societal ramifications of deceptive recruitment tech extend far beyond mere administrative inefficiency. Corporate landscapes have already witnessed pilot hiring programs deployed by aggressive enterprises utilizing automated screening tools to heavily filter applicant tracking systems, unfairly penalizing qualified candidates. Furthermore, within the unregulated HR software industry, AI washing threatens to institutionalize our most pervasive workplace biases by harvesting flawed historical data through exaggerated technical capabilities. Fraudulent vendors could potentially exploit these ambiguous regulatory environments to extract massive subscription fees directly from uninformed companies, thereby undermining the fundamental concept of equitable employment. [IV]
Addressing this imminent workplace epidemic necessitates a comprehensively multifaceted strategy. Labor watchdogs are struggling to formulate statutory frameworks defining "ethical AI," though the opaque nature of proprietary algorithms often complicates legal definitions. Concurrently, independent auditing firms are irrevocably engaged in a perpetual game of catch-up, urgently engineering specialized diagnostic tools to separate authentic neural networks from biased code. However, as marketing deception technology evolves, so too do its elusive capabilities. Crucially, cultivating algorithmic transparency among HR professionals—equipping them to interrogate vendor claims—remains our most potent defense against systemic hiring inequities.
(Adapted from reports by HR Tech Integrity Foundation and labor market analyses, 2024–2025)
Câu 1/40
Lời giải
Theo đoạn 1, điều gì đã góp phần vào sự sẵn có rộng rãi của các công cụ AI trong Nhân sự (HR)?
A. Sự ra đời của phần mềm dạng dịch vụ (SaaS) dễ tiếp cận đối với thị trường doanh nghiệp đại chúng. (Đúng)
B. Sự mở rộng của phần mềm đánh giá hành vi trên toàn bộ thị trường tuyển dụng doanh nghiệp. (Chưa đủ bao quát).
C. Sự phụ thuộc ngày càng tăng vào sàng lọc mạng nơ-ron trong tuyển dụng nhân sự cấp cao quy mô lớn. (Sai, đây là ở giai đoạn trước khi nó trở nên phổ biến).
D. Sự áp dụng rộng rãi hơn các nền tảng đánh giá ứng viên giữa các bộ phận tuyển dụng đa quốc gia. (Sai, các tập đoàn đa quốc gia đã dùng nó từ trước).
→ Đoạn 1 nêu rõ rằng ban đầu công nghệ này chỉ bị giới hạn ở các tập đoàn đa quốc gia, nhưng chính sự xuất hiện của "phần mềm dạng dịch vụ (SaaS) dễ tiếp cận" đã dân chủ hóa (democratised - làm cho phổ biến rộng rãi) quyền tiếp cận công nghệ này.
Thông tin: "...the advent of accessible software-as-a-service (SaaS) has recently democratised access to this transformative technology."
Chọn A.
Câu 2/40
Lời giải
Trong đoạn 1, cụm từ “this transformative technology” (công nghệ mang tính biến đổi này) chỉ ______.
A. accessible SaaS distribution models (các mô hình phân phối SaaS dễ tiếp cận)
B. multinational conglomerates (các tập đoàn đa quốc gia)
C. AI-driven HR screening platforms (các nền tảng sàng lọc nhân sự được thúc đẩy bởi AI)
D. executive acquisition programs (các chương trình tuyển dụng nhân sự cấp cao)
→ Xuyên suốt đoạn 1, tác giả đang nói về "sự tích hợp của AI vào Nhân sự" với những nền tảng sử dụng mô hình hành vi và mạng nơ-ron để đánh giá ứng viên. Do đó, "công nghệ mang tính biến đổi" này chính là các nền tảng/công cụ sàng lọc nhân sự bằng AI.
Chọn C.
Câu 3/40
Lời giải
Cụm từ “touted as” trong đoạn 2 gần nghĩa nhất với ______.
tout (v): chào hàng, ca ngợi, quảng bá/miêu tả công khai (để thuyết phục người khác)
A. repeatedly advertised as (được quảng cáo lặp đi lặp lại như là)
B. publicly described as (được miêu tả công khai như là)
C. strategically framed as (được đóng khung có chiến lược như là)
D. aggressively promoted as (được quảng bá/thúc đẩy mạnh mẽ như là)
Thông tin: Within this deceptive architecture, software vendors capture popular tech buzzwords, while superficial keyword-matching programs are touted as advanced predictive AI.
(Trong cấu trúc đầy mưu mẹo này, các nhà cung cấp phần mềm nắm bắt những thuật ngữ công nghệ phổ biến, trong khi các chương trình đối sánh từ khóa hời hợt lại được quảng cáo là trí tuệ nhân tạo dự đoán tiên tiến.)
→ Vì ngữ cảnh đang nói về marketing deception (quảng cáo lừa dối) nên D. aggressively promoted as (được quảng bá/thúc đẩy mạnh mẽ như là) mang ngữ nghĩa phù hợp nhất.
Chọn D.
Câu 4/40
Lời giải
Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 3?
A. Tẩy rửa AI (AI washing) trong tuyển dụng gây ra những rủi ro xã hội nghiêm trọng, bao gồm thiên kiến thuật toán, loại bỏ các ứng viên đủ tiêu chuẩn và trục lợi tài chính. (Đúng, bao quát tất cả các ý trong đoạn: loại bỏ sai người, thể chế hóa thành kiến, và thu phí đăng ký khổng lồ).
B. Sự lây lan của phần mềm tuyển dụng lừa dối đã buộc nhiều nhà tuyển dụng phải từ bỏ hoàn toàn các hệ thống tuyển dụng kỹ thuật số. (Sai, không có thông tin từ bỏ).
C. Các công cụ sàng lọc tự động trở nên có hại khi nhà tuyển dụng quá phụ thuộc vào chúng và làm giảm sự tham gia có ý nghĩa của con người. (Chưa đủ ý về trục lợi tài chính và thành kiến).
D. Hệ thống tuyển dụng dựa trên trí tuệ nhân tạo chủ yếu tạo ra sự gián đoạn hành chính tốn kém, làm giảm hiệu quả và trì hoãn các quyết định tuyển dụng công bằng. (Sai, đoạn 3 nói hậu quả "vượt xa" sự kém hiệu quả hành chính).
Chọn A.
Câu 5/40
Lời giải
Theo đoạn 4, các cơ quan giám sát lao động (labor watchdogs) phải đối mặt với thách thức gì trong việc kiểm soát các tuyên bố về AI trong HR?
A. Nguồn lực hạn chế của các công ty kiểm toán khiến việc xem xét các nền tảng tuyển dụng phức tạp bị hạn chế (Sai).
B. Tính chất mờ mịt của các thuật toán độc quyền làm phức tạp các định nghĩa pháp lý truyền thống. (Đúng).
C. Tốc độ phát triển nhanh chóng của phần mềm tuyển dụng làm suy yếu các nỗ lực định nghĩa các tiêu chuẩn đạo đức (Sai).
D. Phạm vi toàn cầu của các nhà cung cấp phần mềm làm phức tạp việc giám sát trên các thị trường lao động phân mảnh (Không có thông tin).
→ Đoạn 4 chỉ ra rõ ràng rằng bản chất mờ mịt, không minh bạch của các thuật toán độc quyền (proprietary algorithms) gây khó khăn cho việc định nghĩa hợp pháp.
Thông tin: "Labor watchdogs are struggling to formulate statutory frameworks defining "ethical AI," though the opaque nature of proprietary algorithms often complicates legal definitions." (Các cơ quan giám sát lao động đang gặp khó khăn trong việc xây dựng khung pháp lý định nghĩa "trí tuệ nhân tạo có đạo đức", mặc dù bản chất khó hiểu của các thuật toán độc quyền thường làm phức tạp các định nghĩa pháp lý.)
Chọn B.
Câu 6/40
Lời giải
Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân ở đoạn 4?
Crucially, cultivating algorithmic transparency among HR professionals—equipping them to interrogate vendor claims—remains our most potent defense against systemic hiring inequities. (Quan trọng nhất, việc nuôi dưỡng sự minh bạch thuật toán cho các chuyên gia nhân sự — trang bị cho họ khả năng chất vấn các tuyên bố của nhà cung cấp — vẫn là sự phòng vệ mạnh mẽ nhất của chúng ta chống lại sự bất bình đẳng trong tuyển dụng mang tính hệ thống.)
A. Chỉ có thể chấm dứt tình trạng bất bình đẳng trong tuyển dụng nếu các công ty kiểm toán toàn cầu chịu trách nhiệm hoàn toàn về việc giám sát các gói dịch vụ phần mềm (SaaS). (Sai).
B. Sự bảo vệ mạnh mẽ nhất chống lại thiên kiến tuyển dụng mang tính hệ thống là trang bị cho nhân viên nhân sự những kiến thức cần thiết để chất vấn gắt gao các nhà cung cấp phần mềm. (Đúng: "potent defense" = "powerful protection", "equipping them to interrogate" = "equipping... with knowledge to rigorously question").
C. Để ngăn chặn hoàn toàn tình trạng bất bình đẳng trong tuyển dụng, các công ty phải được hướng dẫn để hoàn toàn từ chối tất cả các hình thức trí tuệ nhân tạo (AI) tuyển dụng thương mại. (Sai, quá cực đoan).
D. Việc xây dựng tính minh bạch của thuật toán là vô cùng khó khăn vì hầu hết các chuyên gia đều hoàn toàn thờ ơ với sự lừa dối của phần mềm HR. (Sai nghĩa).
Chọn B.
Câu 7/40
Lời giải
Có thể suy luận gì từ cụm từ "perpetual game of catch-up" (trò chơi rượt đuổi/bắt kịp không ngừng) trong đoạn 4?
A. Các công ty kiểm toán độc lập có thể sẽ vượt qua các cơ quan giám sát lao động trong việc định hình các tiêu chuẩn tương lai cho trí tuệ nhân tạo có đạo đức. (Sai).
B. Các hệ thống chẩn đoán hiện có đã đủ hiệu quả để vạch trần hầu hết các phần mềm tuyển dụng lừa đảo. (Sai, họ vẫn đang phải "đuổi theo").
C. Các nhà lãnh đạo nhân sự có thể ngày càng tránh tự động hóa đích thực vì sự không chắc chắn về mặt pháp lý tiếp tục làm suy yếu lòng tin. (Không có thông sở).
D. Những bước đột phá trong kiểm toán thuật toán có khả năng sẽ bị đáp trả bởi các phương pháp lừa dối tinh vi tương đương từ nhà cung cấp. (Đúng).
→ Một "trò chơi rượt đuổi không ngừng" có nghĩa là khi các công ty kiểm toán tạo ra công cụ mới để phát hiện, thì các công nghệ lừa dối tiếp thị cũng tiến hóa ("as marketing deception technology evolves, so too do its elusive capabilities"). Do đó, sự phát triển của bên này sẽ kéo theo sự tiến hóa lừa lọc của bên kia.
Chọn D.
Lời giải
Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong bài đọc?
"Consequently, what was once the exclusive domain of elite corporate headhunters can now be used by an average small business owner." (Hậu quả là, những gì từng là lãnh địa độc quyền của những chuyên gia săn đầu người doanh nghiệp tinh hoa giờ đây có thể được sử dụng bởi một chủ doanh nghiệp nhỏ bình thường.)
→ Ngay trước vị trí [I], tác giả giải thích rằng các nền tảng AI này ban đầu "bị giới hạn trong các môi trường khắt khe của các tập đoàn đa quốc gia" (tương ứng với "lãnh địa độc quyền của giới tinh hoa"), nhưng sự xuất hiện của SaaS đã "dân chủ hóa quyền tiếp cận" (tương ứng với "chủ doanh nghiệp nhỏ bình thường cũng dùng được"). Việc đặt câu gạch chân vào [I] là một câu kết luận nhân quả ("Consequently") hoàn hảo để khép lại đoạn 1.
Chọn A.
Câu 9/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 10/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đoạn văn 2
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions from 11 to 15.
Câu 11/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 12/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 13/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 14/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đoạn văn 3
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 16 to 20.
Gen Z's emergence as a dominant consumer base has increasingly aimed to reshape retail industries and enhance ethical consumption. During the early 2020s, this demographic allocated significant purchasing power to sustainable brands, (16) _________. From 2022 to early 2026, they also championed secondhand marketplaces and boycotted unethical supply chains. These behavioral shifts have facilitated more transparent business practices and fostered eco-conscious retail environments. More ethical production can minimize carbon footprints, lower environmental degradation, and make sustainable products highly appealing, (17) _________.
Yet, consumer pressure alone cannot guarantee a truly sustainable global economy. Retail corporations also need to ensure material traceability, strengthen supply chain auditing, and support fair labor practices. Recent retail strategies have therefore prioritized eco-friendly packaging, circular economy models, and corporate transparency, (18) _________. In this context, sustainable marketing is not merely a public relations tool. It can elevate brand loyalty and broaden market share, but some corporate executives remain hesitant about adopting entirely green manufacturing processes. (19) _________. There is evidence that this reluctance may stem partly from a lack of immediate financial returns and partly from anxieties regarding higher production costs. Even so, ethical business practices are likely to remain indispensable, (20) _________. This is especially true in sectors striving to capture young consumer loyalty through authentic environmental solutions.
(Adapted from reports on Gen Z consumer behavior, 2024–2026)
Câu 16/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 17/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 18/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 19/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 20/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Xem tiếp với tài khoản VIP
Còn 32/40 câu hỏi, đáp án và lời giải chi tiết.
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.