Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Hải Phòng có đáp án
4.6 0 lượt thi 40 câu hỏi 50 phút
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
🔥 Học sinh cũng đã học
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Quảng Ninh có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Đồng Nai có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Huế có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Thanh Hóa lần 1 có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Sơn La có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Hà Tĩnh mã đề lẻ có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Nghệ An lần 1 có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Lào Cai có đáp án
Danh sách câu hỏi:
Đoạn văn 1
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances to make a meaningful exchange, a meaningful letter or text in each of the following questions.
Lời giải
Thứ tự sắp xếp đúng: B. d – a – c – e – b
d. The decline of newspapers has become a defining feature of modern media.
a. While many readers once relied on the daily paper for reliable updates, today’s audiences turn instead to digital platforms with convenient access.
c. This shift has led to shrinking circulation numbers and the closure of many local presses.
e. Advertisers have also redirected their budgets towards online outlets, further eroding the financial stability of traditional journalism.
b. In such a climate, the survival of any newspaper depends on its ability to adapt with modern models that preserve credibility while meeting digital demands.
Dịch nghĩa:
d. Sự suy tàn của báo in đã trở thành một đặc điểm nổi bật của phương tiện truyền thông hiện đại.
a. Mặc dù nhiều độc giả từng dựa vào tờ báo hàng ngày để có những cập nhật đáng tin cậy, nhưng khán giả ngày nay lại chuyển sang các nền tảng kỹ thuật số với khả năng truy cập thuận tiện.
c. Sự chuyển dịch này đã dẫn đến số lượng phát hành bị thu hẹp và sự đóng cửa của nhiều cơ quan báo chí địa phương.
e. Các nhà quảng cáo cũng đã chuyển hướng ngân sách của họ sang các kênh trực tuyến, tiếp tục làm xói mòn sự ổn định tài chính của ngành báo chí truyền thống.
b. Trong một bối cảnh như vậy, sự sống còn của bất kỳ tờ báo nào cũng phụ thuộc vào khả năng thích ứng với các mô hình hiện đại nhằm duy trì độ tin cậy trong khi vẫn đáp ứng các nhu cầu kỹ thuật số.
Chọn B.
Lời giải
Thứ tự sắp xếp đúng: B. b – a – d – e – c
b. Giving back to the community has always been a value I hold, so I decided to volunteer at a local soup kitchen.
a. It was such an eye-opening experience. Here, I met people from all walks of life and heard stories that inspired me deeply.
d. Besides providing meals to those in need, the kitchen served as a place of hope, offering support and companionship to them.
e. Volunteering taught me the power of empathy and the importance of small actions in creating meaningful change.
c. Since then, I’ve continued to seek ways to help more people and encourage others to join in the mission of giving.
Dịch nghĩa:
b. Cống hiến cho cộng đồng luôn là một giá trị mà tôi gìn giữ, vì vậy tôi đã quyết định làm tình nguyện viên tại một bếp ăn tình thương ở địa phương.
a. Đó là một trải nghiệm mở mang tầm mắt. Tại đây, tôi đã gặp gỡ những người đến từ mọi tầng lớp xã hội và nghe những câu chuyện truyền cảm hứng sâu sắc cho tôi.
d. Bên cạnh việc cung cấp những bữa ăn cho những người gặp khó khăn, nhà bếp còn đóng vai trò như một nơi của niềm hy vọng, mang đến sự hỗ trợ và tình bạn cho họ.
e. Công việc tình nguyện đã dạy tôi sức mạnh của sự đồng cảm và tầm quan trọng của những hành động nhỏ bé trong việc tạo ra sự thay đổi có ý nghĩa.
c. Kể từ đó, tôi tiếp tục tìm kiếm những cách thức để giúp đỡ được nhiều người hơn và khuyến khích những người khác cùng tham gia vào sứ mệnh cho đi này.
Chọn B.
Lời giải
Thứ tự sắp xếp đúng: D. a – c – b
a. Alex: How was your morning?
c. Jane: Not bad, thanks. We did an interesting experiment in science with Mrs. Ellwood. You’ve got her class after lunch, haven’t you?
b. Alex: I have. I’m sure it’ll be more exciting than the art class this morning.
Dịch nghĩa:
a. Alex: Buổi sáng của cậu thế nào?
c. Jane: Không tệ lắm, cảm ơn nhé. Bọn tớ đã làm một thí nghiệm khoa học thú vị với cô Ellwood. Cậu có lớp của cô ấy sau bữa trưa, đúng không?
b. Alex: Tớ có. Tớ chắc chắn nó sẽ thú vị hơn là lớp mỹ thuật sáng nay.
Chọn D.
Câu 4/40
A. c-d-e-a-b
Lời giải
Thứ tự sắp xếp đúng: C. c – e – d – a – b
c. David: Hi. I’m visiting a protected area, but I’m not sure how to behave.
e. Anna: Well, I’ve read that visitors to such places are expected to stay on marked paths and avoid disturbing plants or animals.
d. David: So I should take out everything I bring in and avoid interfering with nature, shouldn’t I?
a. Anna: Exactly. Even small actions like littering can disrupt ecosystems and harm wildlife.
b. David: Right, so being responsible means limiting our impact, not just following rules.
Dịch nghĩa:
c. David: Chào cậu. Tớ đang đến thăm một khu bảo tồn, nhưng tớ không chắc mình nên cư xử thế nào cho đúng.
e. Anna: À, tớ có đọc được rằng du khách đến những nơi như vậy được kỳ vọng là sẽ đi trên những con đường đã được đánh dấu và tránh làm phiền thực vật hay động vật.
d. David: Vậy tớ nên mang ra ngoài mọi thứ mà tớ đã mang vào và tránh can thiệp vào tự nhiên, đúng không?
a. Anna: Chính xác. Ngay cả những hành động nhỏ như xả rác cũng có thể làm gián đoạn hệ sinh thái và gây hại cho động vật hoang dã.
b. David: Đúng vậy, thế nên việc có trách nhiệm có nghĩa là hạn chế tác động của chúng ta, chứ không chỉ đơn thuần là tuân theo các quy tắc.
Chọn C.
Câu 5/40
Lời giải
Thứ tự sắp xếp đúng: A. b – d – c – a – e
b. I am writing to follow up on my application for the Research Assistant position.
d. Since submitting my application, I have completed additional training relevant to the role.
c. Although I understand that candidates with hands-on experience will be preferred, I remain highly interested in contributing to your team.
a. In light of this, I would be grateful if you could consider my application.
e. I look forward to your reply and would like to discuss any future opportunity that may arise.
Dịch nghĩa:
Kính gửi bà Anderson,
b. Tôi viết thư này để theo dõi tiến độ hồ sơ ứng tuyển của tôi cho vị trí Trợ lý Nghiên cứu.
d. Kể từ khi nộp đơn, tôi đã hoàn thành thêm khóa đào tạo bổ sung liên quan đến vai trò này.
c. Mặc dù tôi hiểu rằng các ứng viên có kinh nghiệm thực tế sẽ được ưu tiên, nhưng tôi vẫn rất quan tâm đến việc đóng góp cho đội ngũ của bà.
a. Xét đến điều này, tôi sẽ rất biết ơn nếu bà có thể xem xét đơn ứng tuyển của tôi.
e. Tôi mong nhận được phản hồi của bà và rất muốn thảo luận về bất kỳ cơ hội nào trong tương lai có thể xuất hiện.
Trân trọng,
Michael Thompson
Chọn A.
Đoạn văn 2
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 6 to 10.
SNACK-SIZED WORKOUTS: SMALL EFFORTS, BIG GAINS?
For many people, finding time to exercise has become an ongoing challenge. Busy schedules, long working hours, and constant digital distractions mean that traditional hour-long gym sessions often feel unrealistic. In response, a growing number of fitness experts are promoting what they call “snack-sized workouts”- short bursts of activity spread throughout the day. This shift (6) ____________. Consequently, even those with demanding routines may find it easier to remain physically active.
Instead of following fixed workout plans, individuals are stimulated to take advantage of small opportunities to move. Climbing a few flights of stairs, stretching between tasks, or completing brief cardio exercises can all contribute to daily activity levels. (7) ____________. Over time, these small actions can accumulate into meaningful behavioural change.
Researchers have found that even short periods of physical activity can improve heart health, support metabolism, and help regulate blood sugar levels. (8) ____________. In other words, modest efforts, when repeated consistently, may still produce noticeable benefits. Equally important are the psychological effects. Many people feel discouraged by the idea of committing to long workouts, but shorter sessions tend to feel more manageable. This simplicity can lower the barrier to getting started, (9) ____________.
Of course, not everyone is convinced. Some critics argue that brief, scattered workouts may not be sufficient for achieving higher levels of fitness. Still, most experts agree that doing something is better than remaining inactive. Ultimately, the real question is (10) ____________.
(Adapted from https://health-insights.org/micro-workouts)
Câu 6/40
Lời giải
Đoạn văn mở đầu bằng việc nêu ra khó khăn khi duy trì “traditional hour-long gym sessions” (các buổi tập gym kéo dài cả giờ đồng hồ truyền thống) và giới thiệu giải pháp mới là “snack-sized workouts” (các bài tập ngắn rải rác). Sự thay đổi (This shift) này nhắm thẳng vào quan niệm cũ kỹ về việc tập luyện.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. hoạt động dựa trên giả định rằng các buổi tập thể dục kéo dài là điều duy nhất đáng giá (Sai logic: bài viết đang ủng hộ bài tập ngắn).
B. định nghĩa lại những gì chỉ được tính là các buổi tập thể dục kéo dài đáng giá (Sai ngữ pháp và diễn đạt lủng củng).
C. đặt câu hỏi/nghi ngờ ý tưởng rằng chỉ có các buổi tập thể dục kéo dài mới đáng giá (Động từ “questions” mang nghĩa chất vấn quan điểm cũ, hoàn toàn khớp với việc giới thiệu một phương pháp mới).
D. gợi ý rằng tập thể dục chỉ cần mang hình thức các buổi tập kéo dài để đáng giá (Sai logic: đi ngược lại nội dung ủng hộ bài tập ngắn).
Đáp án C thể hiện chính xác sự “phá vỡ” quan niệm truyền thống để mở đường cho phương pháp tập luyện ngắn hạn.
Chọn C.
→ In response, a growing number of fitness experts are promoting what they call “snack-sized workouts”- short bursts of activity spread throughout the day. This shift questions the idea that only extended exercise sessions are worthwhile.
Dịch nghĩa: Đáp lại, ngày càng có nhiều chuyên gia thể hình đang quảng bá cái mà họ gọi là “bài tập kích cỡ bữa ăn nhẹ” - những đợt hoạt động ngắn rải rác suốt cả ngày. Sự thay đổi này đặt câu hỏi về ý tưởng rằng chỉ có các buổi tập thể dục kéo dài mới đáng giá.
Câu 7/40
Lời giải
Phía trước chỗ trống tác giả đưa ra các ví dụ về việc tận dụng cơ hội nhỏ để vận động: leo vài bậc cầu thang, giãn cơ, tập cardio ngắn. Đây chính là sự “linh hoạt” (flexibility) trong tập luyện. Vị trí (7) cần một câu tổng kết lợi ích của sự linh hoạt này.
Dịch nghĩa:
A. Với sự linh hoạt như vậy, những thói quen thụ động được kết hợp vào sự vận động (Diễn đạt lủng củng, sai logic: thói quen thụ động không kết hợp vào vận động).
B. Sự linh hoạt như vậy cho phép sự vận động được kết hợp vào những thói quen vốn dĩ thụ động (Đúng nghĩa: biến những lúc ngồi im thành lúc vận động).
C. Sự linh hoạt như vậy làm cho việc kết hợp những thói quen thụ động vào sự vận động trở nên khả thi (Lủng củng và ngược logic như A).
D. Sự vận động được kết hợp vào sự linh hoạt như vậy bất chấp những thói quen thụ động (Tối nghĩa).
Đáp án B mô tả chính xác mục đích của “snack-sized workouts”: xen kẽ sự vận động vào những lúc chúng ta đang rảnh rỗi hoặc thụ động (inactive routines).
Chọn B.
→ Climbing a few flights of stairs, stretching between tasks, or completing brief cardio exercises can all contribute to daily activity levels. Such flexibility allows movement to be incorporated into otherwise inactive routines.
Dịch nghĩa: Việc leo vài bậc cầu thang, giãn cơ giữa các công việc, hoặc hoàn thành các bài tập cardio ngắn đều có thể đóng góp vào mức độ hoạt động hàng ngày. Sự linh hoạt như vậy cho phép sự vận động được kết hợp vào những thói quen vốn dĩ thụ động.
Câu 8/40
Lời giải
Phía trước là những lợi ích y khoa của các bài tập ngắn (“improve heart health...”, “regulate blood sugar...”). Ngay phía sau là câu chốt: “In other words, modest efforts, when repeated consistently, may still produce noticeable benefits.” (Nói cách khác, những nỗ lực khiêm tốn... vẫn có thể tạo ra lợi ích rõ rệt). Vị trí (8) cần một câu mang tính kết luận tích cực để câu “In other words” phía sau có thể tóm lược lại.
Dịch nghĩa:
A. Trên thực tế, hoạt động tối thiểu, mặc dù tiện lợi, hiếm khi dẫn đến sự cải thiện thể chất rõ ràng (Sai logic, đi ngược lại lợi ích ở câu trước).
B. Do đó, ngay cả một lượng nhỏ hoạt động cũng có thể đóng vai trò là điểm khởi đầu hữu ích cho những người ít hoạt động (Chính xác, tiếp nối lợi ích và mở đường cho kết luận “nỗ lực khiêm tốn tạo ra lợi ích”).
C. Tuy nhiên, hoạt động tối thiểu là không đủ trừ khi mọi người cũng tham gia vào các bài tập cường độ cao hơn (Sai logic, mang tính phản bác phương pháp bài viết đang đề cao).
D. Kết quả là, hoạt động tối thiểu được coi là hữu ích chủ yếu vì nó thay thế bài tập đòi hỏi khắt khe hơn (Sai logic: nó hữu ích vì tác dụng của nó, không phải chỉ vì nó “thay thế”).
Đáp án B duy trì mạch khen ngợi phương pháp tập luyện ngắn (small amounts of activity) và kết nối mượt mà với câu diễn giải phía sau.
Chọn B.
→ Researchers have found that even short periods of physical activity can improve heart health, support metabolism, and help regulate blood sugar levels. Therefore, even small amounts of activity can serve as a useful starting point for less active people.
Dịch nghĩa: Các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra rằng ngay cả những khoảng thời gian hoạt động thể chất ngắn cũng có thể cải thiện sức khỏe tim mạch, hỗ trợ quá trình trao đổi chất và giúp điều chỉnh lượng đường trong máu. Do đó, ngay cả một lượng nhỏ hoạt động cũng có thể đóng vai trò là điểm khởi đầu hữu ích cho những người ít hoạt động.
Câu 9/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 10/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đoạn văn 3
Read the following announcement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 11 to 16.
THE OFFBEAT SARI EXHIBITION
We are pleased to announce the opening of “The Offbeat Sari”. This exhibition (11) ____________ a long-held assumption of the traditional and uncomfortable sari because it offers a new perspective on one of South Asia’s oldest garments. (12) ____________ proposed by Priya Khanchandani, the exhibition explores how the 5,000-year-old sari has been reinvented as a powerful symbol of cultural pride and social change.
The sari’s flexible form, (13) ____________ is traditionally an unstitched drape, has enabled it to change and reflect different cultural influences over time. Today, designers are experimenting with (14) ____________ materials such as steel and recycled fabrics, giving the garment a more modern character.
(15) ____________ 54 saris by India’s most renowned designers, the exhibition is organized into three sections: Transformations, Identity and Resistance, and New Materialities. These works reveal how the sari is not just clothing, but a way to express ideas about society. Far from passive or uncomfortable, the sari has emerged as dynamic, modern, and central to (16) ____________.
📍 Bunjil Place, Narre Warren
📅 Now showing until August 30
(Adapted from https://www.abc.net.au/news/2026-03-29/)
Câu 11/40
A. objects
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 12/40
A. Originality
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 13/40
A. who
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 14/40
A. conventional
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 15/40
A. Featured
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 16/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đoạn văn 4
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 17 to 22.
CAT BA NATIONAL PARK – THE GREEN LUNG OF HAI PHONG
Discover Nature - Experience Adventure!
Nestled on Cat Ba Island, Cat Ba National Park is a UNESCO-recognized biosphere reserve and one of Vietnam’s largest special-use forests. Covering over 17,000 hectares, it offers (17) ____________ unique ecosystems - from lush forests and mangroves to vibrant marine habitats - making it a true haven for nature lovers. The park is (18) ____________ to hundreds of plant and animal species, including the rare Cat Ba langur. Visitors can immerse themselves (19) ____________ a rich natural environment, where towering ancient trees, hidden caves, and crystal-clear waters bring nature to life. Whether you choose to venture into primary forests, paddle through mangroves, or dive into coral-rich waters, each experience offers a chance to (20) ____________ the beauty of nature.
(21) ____________ its beauty, the park is also a living laboratory of biodiversity and a place where conservation takes centre stage. Visitors (22) ____________ to travel responsibly and help preserve this unique ecosystem.
👉 Plan your trip today and be part of nature!
(Adapted from https://visitvietnam.org.vn/en/experiences)
Câu 17/40
A. a great deal of
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 18/40
A. home
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 20/40
A. put down
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Xem tiếp với tài khoản VIP
Còn 32/40 câu hỏi, đáp án và lời giải chi tiết.
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.