Câu hỏi:

21/05/2026 18 Lưu

Read the following announcement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 11 to 16.

THE OFFBEAT SARI EXHIBITION

    We are pleased to announce the opening of “The Offbeat Sari”.  This exhibition (11) ____________ a long-held assumption of the traditional and uncomfortable sari because it offers a new perspective on one of South Asia’s oldest garments. (12) ____________ proposed by Priya Khanchandani, the exhibition explores how the 5,000-year-old sari has been reinvented as a powerful symbol of cultural pride and social change.

    The sari’s flexible form, (13) ____________ is traditionally an unstitched drape, has enabled it to change and reflect different cultural influences over time. Today, designers are experimenting with (14) ____________ materials such as steel and recycled fabrics, giving the garment a more modern character.

    (15) ____________ 54 saris by India’s most renowned designers, the exhibition is organized into three sections: Transformations, Identity and Resistance, and New Materialities. These works reveal how the sari is not just clothing, but a way to express ideas about society. Far from passive or uncomfortable, the sari has emerged as dynamic, modern, and central to (16) ____________.

📍 Bunjil Place, Narre Warren                                                                                                

📅 Now showing until August 30

(Adapted from https://www.abc.net.au/news/2026-03-29/)

This exhibition (11) ____________ a long-held assumption of the traditional and uncomfortable sari because it offers a new perspective on one of South Asia’s oldest garments.

A. objects                        

B. supports           
C. challenges                       
D. maintains

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

A. objects (v): phản đối (yêu cầu phải có giới từ to đi kèm: object to something).

B. supports (v): ủng hộ, hỗ trợ.

C. challenges (v): thách thức, phản bác.

D. maintains (v): duy trì.

Ta có cụm kết hợp từ (collocation): challenge an assumption (thách thức/phản bác một quan niệm/giả định). Do triển lãm mang đến “một góc nhìn mới” (offers a new perspective), nó đi ngược lại và thách thức những quan niệm cũ kỹ về trang phục sari.

Chọn C. challenges

→ This exhibition challenges a long-held assumption of the traditional and uncomfortable sari...

Dịch nghĩa: Triển lãm này thách thức một quan niệm đã có từ lâu về bộ trang phục sari truyền thống và không thoải mái...

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

(12) ____________ proposed by Priya Khanchandani, the exhibition explores how the 5,000-year-old sari has been reinvented as a powerful symbol of cultural pride and social change.

A. Originality                  

B. Original            
C. Originally                        
D. Origin

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. Originality (n): tính nguyên bản, sự độc đáo.

B. Original (adj): nguyên bản, ban đầu.

C. Originally (adv): ban đầu, khởi đầu.

D. Origin (n): nguồn gốc.

Khoảng trống đứng trước dạng phân từ/động từ “proposed” (được đề xuất). Ta cần một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ này, chỉ thời gian/cách thức hành động diễn ra (ban đầu được đề xuất bởi...).

Chọn C. Originally

Originally proposed by Priya Khanchandani...

Dịch nghĩa: Ban đầu được đề xuất bởi Priya Khanchandani...

Câu 3:

The sari’s flexible form, (13) ____________ is traditionally an unstitched drape, has enabled it to change and reflect different cultural influences over time.

A. who                            

B. where               
C. which                              
D. that

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. who: đại từ quan hệ thay thế cho người.

B. where: trạng từ quan hệ chỉ nơi chốn.

C. which: đại từ quan hệ thay thế cho vật/sự việc (có thể đứng sau dấu phẩy trong mệnh đề quan hệ không xác định).

D. that: đại từ quan hệ thay thế cho người/vật (tuyệt đối không dùng sau dấu phẩy).

Phía trước khoảng trống là danh từ chỉ vật “flexible form” (hình dáng linh hoạt). Dấu phẩy (,) phía trước chỉ ra đây là mệnh đề quan hệ không xác định, nên ta phải dùng “which” làm chủ ngữ.

Chọn C. which

→ The sari’s flexible form, which is traditionally an unstitched drape...

Dịch nghĩa: Hình dáng linh hoạt của sari, thứ mà theo truyền thống là một tấm vải rủ không cần khâu...

Câu 4:

Today, designers are experimenting with (14) ____________ materials such as steel and recycled fabrics, giving the garment a more modern character.

A. conventional               

B. innovative        
C. delicate                            
D. casual

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. conventional (adj): theo truyền thống, thông thường.

B. innovative (adj): mang tính đổi mới, sáng tạo.

C. delicate (adj): mỏng manh, tinh tế.

D. casual (adj): bình thường, không trang trọng.

Câu này đang nói về việc các nhà thiết kế thử nghiệm sử dụng các chất liệu như “thép và vải tái chế” (steel and recycled fabrics) cho quần áo. Đây là những chất liệu hoàn toàn mới lạ, khác biệt và có tính đột phá.

Chọn B. innovative

→ Today, designers are experimenting with innovative materials such as steel and recycled fabrics...

Dịch nghĩa: Ngày nay, các nhà thiết kế đang thử nghiệm với những chất liệu đổi mới/sáng tạo chẳng hạn như thép và vải tái chế...

Câu 5:

(15) ____________ 54 saris by India’s most renowned designers, the exhibition is organized into three sections:

A. Featured                     

B. Featuring          
C. Being featured                           
D. Having featured

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. Featured (v-ed/v3): quá khứ phân từ (mang nghĩa bị động).

B. Featuring (v-ing): hiện tại phân từ (mang nghĩa chủ động).

C. Being featured (v-ing): phân từ mang nghĩa bị động tiếp diễn.

D. Having featured: phân từ hoàn thành.

Đây là dạng rút gọn mệnh đề trạng ngữ (hoặc mệnh đề phân từ) mang tính chủ động có cùng chủ ngữ với mệnh đề chính là “the exhibition”. Cuộc triển lãm chủ động “trưng bày/giới thiệu” (feature) 54 bộ sari.

Chọn B. Featuring

Featuring 54 saris by India’s most renowned designers, the exhibition is organized into three sections...

Dịch nghĩa: Trưng bày (Bao gồm) 54 bộ sari của những nhà thiết kế nổi tiếng nhất Ấn Độ, cuộc triển lãm được chia thành ba phần...

Câu 6:

These works reveal how the sari is not just clothing, but a way to express ideas about society. Far from passive or uncomfortable, the sari has emerged as dynamic, modern, and central to (16) ____________.

A. artistic conversation global                      
B. artistic global conversation    
C. global conversation artistic                   
D. global artistic conversation

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Phân tích trật tự từ: Cụm danh từ này có danh từ chính là “conversation” (cuộc đối thoại/cuộc đàm luận) bắt buộc phải đứng cuối. Phía trước có hai tính từ bổ nghĩa:

Tính từ chỉ phạm vi/quy mô: “global” (toàn cầu).

Tính từ phân loại: “artistic” (thuộc về nghệ thuật).

Theo quy tắc, tính từ chỉ phạm vi chung (global) sẽ đứng trước tính từ phân loại cụ thể (artistic). Trật tự đúng là: Tính từ phạm vi + Tính từ phân loại + Danh từ chính.

Chọn D. global artistic conversation

→ ...the sari has emerged as dynamic, modern, and central to global artistic conversation.

Dịch nghĩa: ...sari đã vươn mình trở nên năng động, hiện đại và là trung tâm của cuộc đàm luận nghệ thuật toàn cầu.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

THE OFFBEAT SARI EXHIBITION

We are pleased to announce the opening of “The Offbeat Sari”. This exhibition (11) challenges a long-held assumption of the traditional and uncomfortable sari because it offers a new perspective on one of South Asia’s oldest garments. (12) Originally proposed by Priya Khanchandani, the exhibition explores how the 5,000-year-old sari has been reinvented as a powerful symbol of cultural pride and social change.

The sari’s flexible form, (13) which is traditionally an unstitched drape, has enabled it to change and reflect different cultural influences over time. Today, designers are experimenting with (14) innovative materials such as steel and recycled fabrics, giving the garment a more modern character.

(15) Featuring 54 saris by India’s most renowned designers, the exhibition is organized into three sections: Transformations, Identity and Resistance, and New Materialities. These works reveal how the sari is not just clothing, but a way to express ideas about society. Far from passive or uncomfortable, the sari has emerged as dynamic, modern, and central to (16) global artistic conversation.

📍 Bunjil Place, Narre Warren

📅 Now showing until August 30

TRIỂN LÃM SARI PHÁ CÁCH

Chúng tôi vui mừng thông báo về việc khai mạc “Triển lãm Sari Phá cách” (The Offbeat Sari). Triển lãm này (11) thách thức một quan niệm đã có từ lâu về bộ trang phục sari truyền thống và thiếu thoải mái bởi vì nó mang đến một góc nhìn mới về một trong những loại trang phục lâu đời nhất của Nam Á. (12) Ban đầu được đề xuất bởi Priya Khanchandani, cuộc triển lãm khám phá cách bộ trang phục sari 5.000 năm tuổi này đã được tái hiện như một biểu tượng mạnh mẽ của niềm tự hào văn hóa và sự thay đổi xã hội.

Hình dáng linh hoạt của sari, (13) thứ mà theo truyền thống là một tấm vải rủ không cần khâu, đã giúp nó có khả năng thay đổi và phản ánh những ảnh hưởng văn hóa khác nhau qua thời gian. Ngày nay, các nhà thiết kế đang thử nghiệm với những chất liệu (14) mang tính đổi mới chẳng hạn như thép và vải tái chế, mang lại cho loại trang phục này một nét đặc trưng hiện đại hơn.

(15) Trưng bày 54 bộ sari của những nhà thiết kế nổi tiếng nhất Ấn Độ, cuộc triển lãm được chia thành ba phần: Sự Biến đổi, Bản sắc và Sự Kháng cự, và Những Chất liệu mới. Những tác phẩm này tiết lộ cách sari không chỉ đơn thuần là quần áo, mà còn là một cách để bày tỏ những tư tưởng về xã hội. Không hề thụ động hay khó chịu, sari đã vươn mình trở nên năng động, hiện đại và là trung tâm của (16) cuộc đàm luận nghệ thuật toàn cầu.

📍 Bunjil Place, Narre Warren

📅 Đang diễn ra cho đến ngày 30 tháng 8

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. works on the assumption that extended exercise sessions are only worthwhile    
B. redefines what only counts worthwhile extended exercise sessions    
C. questions the idea that only extended exercise sessions are worthwhile    
D. suggests that exercise only need to take the form of extended sessions to be worthwhile

Lời giải

Đoạn văn mở đầu bằng việc nêu ra khó khăn khi duy trì “traditional hour-long gym sessions” (các buổi tập gym kéo dài cả giờ đồng hồ truyền thống) và giới thiệu giải pháp mới là “snack-sized workouts” (các bài tập ngắn rải rác). Sự thay đổi (This shift) này nhắm thẳng vào quan niệm cũ kỹ về việc tập luyện.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. hoạt động dựa trên giả định rằng các buổi tập thể dục kéo dài là điều duy nhất đáng giá (Sai logic: bài viết đang ủng hộ bài tập ngắn).

B. định nghĩa lại những gì chỉ được tính là các buổi tập thể dục kéo dài đáng giá (Sai ngữ pháp và diễn đạt lủng củng).

C. đặt câu hỏi/nghi ngờ ý tưởng rằng chỉ có các buổi tập thể dục kéo dài mới đáng giá (Động từ “questions” mang nghĩa chất vấn quan điểm cũ, hoàn toàn khớp với việc giới thiệu một phương pháp mới).

D. gợi ý rằng tập thể dục chỉ cần mang hình thức các buổi tập kéo dài để đáng giá (Sai logic: đi ngược lại nội dung ủng hộ bài tập ngắn).

Đáp án C thể hiện chính xác sự “phá vỡ” quan niệm truyền thống để mở đường cho phương pháp tập luyện ngắn hạn.

Chọn C.

→ In response, a growing number of fitness experts are promoting what they call “snack-sized workouts”- short bursts of activity spread throughout the day. This shift questions the idea that only extended exercise sessions are worthwhile.

Dịch nghĩa: Đáp lại, ngày càng có nhiều chuyên gia thể hình đang quảng bá cái mà họ gọi là “bài tập kích cỡ bữa ăn nhẹ” - những đợt hoạt động ngắn rải rác suốt cả ngày. Sự thay đổi này đặt câu hỏi về ý tưởng rằng chỉ có các buổi tập thể dục kéo dài mới đáng giá.

Câu 2

A. Pakistan has managed to keep its education system running without disruption.    
B. Sri Lanka has increased fuel production to meet domestic demand.    
C. Governments in developing countries are taking measures to deal with energy shortages.    
D. The energy crisis has only affected households, not businesses or education systems.

Lời giải

Điều nào sau đây là ĐÚNG theo đoạn 1?

A. Pakistan đã nỗ lực duy trì hệ thống giáo dục hoạt động mà không bị gián đoạn. (Sai, bài đọc nói trường học bị đóng cửa và đại học phải học trực tuyến).

B. Sri Lanka đã tăng cường sản xuất nhiên liệu để đáp ứng nhu cầu trong nước. (Sai, các công ty bị yêu cầu đóng cửa vào thứ Tư để tiết kiệm nhiên liệu).

C. Chính phủ ở các nước đang phát triển đang thực hiện các biện pháp để đối phó với tình trạng thiếu hụt năng lượng. (Đúng).

D. Cuộc khủng hoảng năng lượng chỉ ảnh hưởng đến các hộ gia đình, không ảnh hưởng đến doanh nghiệp hay hệ thống giáo dục. (Sai, có ảnh hưởng đến doanh nghiệp ở Sri Lanka và trường học ở Pakistan).

Đoạn 1 liệt kê hàng loạt các biện pháp mà chính phủ các nước đang phát triển phải áp dụng để đối phó với cuộc khủng hoảng năng lượng (Nepal giới hạn nguồn cung, Sri Lanka đóng cửa công ty 1 ngày/tuần, Pakistan đóng cửa trường học).

Thông tin: “In Nepal, long queues for cooking gas have forced the government to limit supplies. In Sri Lanka, firms have been urged to shut on Wednesdays to conserve fuel. In Pakistan, schools have been closed...”

Chọn C.

Câu 4

A. Each palm scan takes a specific amount of time to process.    
B. The system has been used in sports arenas and airports.    
C. The technology scans both surface lines and vein patterns.    
D. Users can register using their smartphones.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. a great deal of             

B. a wide variety of 
C. a huge number of     
D. a large amount of

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP