Câu hỏi:

21/05/2026 13 Lưu

Read the following passage about a new payment technology and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30.

THE RISE OF PALM PAYMENT TECHNOLOGY

    Amazon One is an advanced payment method using palm recognition to identify customers. This biometric system scans both surface lines and vein patterns beneath the skin, creating a unique identification for each person. Users can register through their smartphones, connecting palm data to their accounts. Once enrolled, they can make purchases by simply holding their hands above scanners, eliminating the need for wallets or phones. The technology promises to transform how people shop in busy environments.

    Currently operating in over four hundred stores nationwide, including Whole Foods Markets, this solution extends beyond Amazon's own establishments. Various venues like sports arenas, airports, and dining establishments have begun implementing these scanners. The corporation emphasizes speed and efficiency as primary benefits, particularly in crowded locations where traditional checkout methods create bottlenecks. Additionally, potential applications include building entry systems, membership verification, and medical facilities, suggesting broader uses beyond retail transactions.

    Nevertheless, serious concerns surround this advancement. Security experts highlight fundamental risks with biometric information storage since compromised biological data remains permanent, unlike changeable passwords. Cloud-based storage amplifies vulnerability to cyberattacks, while questions about corporate surveillance persist. Many consumers lack a complete understanding of future data usage, creating transparency issues that regulatory frameworks have not adequately addressed yet.

    This palm-scanning innovation reflects movement toward touchless interactions and automated services. Success depends on balancing customer convenience against privacy protection requirements. While adoption continues growing, debates about ethical implications intensify. The outcome will likely influence how businesses handle personal identification going forward, potentially establishing precedents for biometric authentication standards across industries worldwide.

(Adapted from https://retail-innovation.com/al)

Which information is NOT MENTIONED in the passage?

A. Each palm scan takes a specific amount of time to process.    
B. The system has been used in sports arenas and airports.    
C. The technology scans both surface lines and vein patterns.    
D. Users can register using their smartphones.

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Thông tin nào sau đây KHÔNG ĐƯỢC NHẮC ĐẾN trong bài đọc?

A. Each palm scan takes a specific amount of time to process: Mỗi lần quét lòng bàn tay mất một khoảng thời gian cụ thể để xử lý. (Không được nhắc đến)

B. The system has been used in sports arenas and airports: Hệ thống đã được sử dụng ở các nhà thi đấu thể thao và sân bay. (Có nhắc đến ở đoạn 2: “Various venues like sports arenas, airports...”)

C. The technology scans both surface lines and vein patterns: Công nghệ quét cả các đường nét trên bề mặt và mạng lưới tĩnh mạch. (Có nhắc đến ở đoạn 1: “scans both surface lines and vein patterns”)

D. Users can register using their smartphones: Người dùng có thể đăng ký bằng điện thoại thông minh của họ. (Có nhắc đến ở đoạn 1: “Users can register through their smartphones”)

Chọn A.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

The word their in paragraph 1 refers to ____________.

A. enrolled users             

B. users’ accounts 
C. vein patterns                           
D. surface lines

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “their” ở đoạn 1 chỉ ____________.

A. enrolled users: những người dùng đã đăng ký

B. users’ accounts: tài khoản của người dùng

C. vein patterns: mạng lưới tĩnh mạch

D. surface lines: các đường nét trên bề mặt

Thông tin: Users can register through their smartphones, connecting palm data to their accounts. Once enrolled, they can make purchases by simply holding their hands above scanners...

(Người dùng có thể đăng ký thông qua điện thoại thông minh, liên kết dữ liệu lòng bàn tay với tài khoản của họ. Sau khi đăng ký, họ có thể mua hàng chỉ bằng cách giữ bàn tay của họ phía trên máy quét...)

→ their = enrolled users'.

Chọn A.

Câu 3:

The word bottlenecks in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to ____________.

A. unsteady streams                                     
B. lengthy delays    
C. smooth flows                                       
D. operational barriers

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “bottlenecks” ở đoạn 2 TRÁI NGHĨA với ____________.

bottlenecks (n): điểm nghẽn, sự ùn tắc, sự đình trệ.

A. unsteady streams (n): những dòng chảy không ổn định

B. lengthy delays (n): những sự chậm trễ kéo dài (đồng nghĩa)

C. smooth flows (n): những dòng chảy trơn tru, sự lưu thông thuận lợi (trái nghĩa)

D. operational barriers (n): những rào cản hoạt động

→ bottlenecks >< smooth flows

Thông tin: ...particularly in crowded locations where traditional checkout methods create bottlenecks.

(...đặc biệt là ở những địa điểm đông đúc nơi các phương thức thanh toán truyền thống tạo ra sự ùn tắc/điểm nghẽn.)

Chọn C.

Câu 4:

The word compromised in paragraph 3 could be best replaced by ____________.

A. enhanced                    

B. restricted          
C. sustained                         
D. exposed

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “compromised” ở đoạn 3 có thể được thay thế tốt nhất bởi ____________.

compromised (adj): bị xâm phạm, bị lộ, bị rò rỉ.

A. enhanced (adj): được tăng cường

B. restricted (adj): bị hạn chế

C. sustained (adj): được duy trì

D. exposed (adj): bị phơi bày, bị lộ, bị xâm phạm (đồng nghĩa)

→ compromised = exposed

Thông tin: Security experts highlight fundamental risks with biometric information storage since compromised biological data remains permanent...

(Các chuyên gia bảo mật nhấn mạnh những rủi ro cơ bản với việc lưu trữ thông tin sinh trắc học vì dữ liệu sinh học bị lộ/bị xâm phạm sẽ tồn tại vĩnh viễn...)

Chọn D.

Câu 5:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

A. The success of this technology will largely depend on delivering customer convenience while reducing privacy concerns as much as possible.
B. The future success of this technology will rest on meeting customers’ expectations for convenience without imposing excessive privacy safeguards.
C. For this technology to succeed, customer convenience must remain the priority, with privacy protection treated as a secondary consideration.
D. Whether this technology succeeds will depend on how well it manages the trade-off between user convenience and privacy protection.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân ở đoạn 4?

Success depends on balancing customer convenience against privacy protection requirements.

(Sự thành công phụ thuộc vào việc cân bằng giữa sự tiện lợi của khách hàng và các yêu cầu bảo vệ quyền riêng tư.)

Dịch nghĩa:

A. Sự thành công của công nghệ này sẽ phụ thuộc lớn vào việc mang lại sự tiện lợi cho khách hàng trong khi giảm thiểu các mối quan ngại về quyền riêng tư càng nhiều càng tốt. (Chưa thể hiện rõ ý “đánh đổi/cân bằng”).

B. Thành công trong tương lai của công nghệ này sẽ dựa trên việc đáp ứng những kỳ vọng của khách hàng về sự tiện lợi mà không áp đặt các biện pháp bảo vệ quyền riêng tư quá mức. (Sai nghĩa).

C. Để công nghệ này thành công, sự tiện lợi của khách hàng phải là ưu tiên hàng đầu, với việc bảo vệ quyền riêng tư được coi là vấn đề thứ yếu. (Sai nghĩa).

D. Liệu công nghệ này có thành công hay không sẽ phụ thuộc vào việc nó quản lý sự đánh đổi giữa sự tiện lợi của người dùng và việc bảo vệ quyền riêng tư tốt đến mức nào. (Đúng và sát nghĩa nhất: balancing = manages the trade-off).

Chọn D.

Câu 6:

Which of the following is TRUE according to the passage?

A. Users are generally provided with sufficient information about how their biometric data will be stored and used.
B. Palm payment technology is rapidly becoming a dominant payment method across most retail sectors.
C. Palm payment systems significantly reduce concerns related to unauthorized access to personal data.
D. The potential uses of palm-based biometric identification may extend to various non-commercial domains.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Theo bài đọc, câu nào sau đây là ĐÚNG?

A. Người dùng thường được cung cấp đầy đủ thông tin về cách dữ liệu sinh trắc học của họ sẽ được lưu trữ và sử dụng. (Sai, đoạn 3 nói “Nhiều người tiêu dùng thiếu hiểu biết đầy đủ...” - Many consumers lack a complete understanding).

B. Công nghệ thanh toán bằng lòng bàn tay đang nhanh chóng trở thành phương thức thanh toán thống trị ở hầu hết các lĩnh vực bán lẻ. (Sai, bài chỉ nói sự chấp nhận đang tăng lên chứ chưa phải là “thống trị” - dominant).

C. Các hệ thống thanh toán bằng lòng bàn tay làm giảm đáng kể những lo ngại liên quan đến việc truy cập trái phép vào dữ liệu cá nhân. (Sai, đoạn 3 nói nó “khuếch đại lỗ hổng” - amplifies vulnerability).

D. Các mục đích sử dụng tiềm năng của nhận dạng sinh trắc học dựa trên lòng bàn tay có thể mở rộng sang nhiều lĩnh vực phi thương mại khác nhau. (Đúng).

Thông tin (Đoạn 2): Additionally, potential applications include building entry systems, membership verification, and medical facilities, suggesting broader uses beyond retail transactions.

(Ngoài ra, các ứng dụng tiềm năng bao gồm hệ thống ra vào tòa nhà, xác minh tư cách thành viên và các cơ sở y tế, cho thấy những mục đích sử dụng rộng rãi hơn bên ngoài các giao dịch bán lẻ.)

Chọn D.

Câu 7:

In which paragraph does the writer mention the broader impact this technology may have on future business practices?

A. Paragraph 4    
B. Paragraph 3     
C. Paragraph 2    
D. Paragraph 1

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Tác giả đề cập đến tác động rộng lớn hơn mà công nghệ này có thể gây ra đối với các hoạt động kinh doanh trong tương lai ở đoạn nào?

A. Đoạn 4

B. Đoạn 3

C. Đoạn 2

D. Đoạn 1

Thông tin (Đoạn 4): The outcome will likely influence how businesses handle personal identification going forward, potentially establishing precedents for biometric authentication standards across industries worldwide.

(Kết quả này có khả năng sẽ ảnh hưởng đến cách các doanh nghiệp xử lý việc nhận dạng cá nhân trong tương lai, có tiềm năng thiết lập các tiền lệ cho các tiêu chuẩn xác thực sinh trắc học trên toàn thế giới.)

Chọn A.

Câu 8:

In which paragraph does the writer mention the vulnerability of biometric data to cyberattacks?

A. Paragraph 1    
B. Paragraph 3     
C. Paragraph 4    
D. Paragraph 2

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Tác giả đề cập đến lỗ hổng của dữ liệu sinh trắc học trước các cuộc tấn công mạng ở đoạn nào?

A. Đoạn 1

B. Đoạn 3

C. Đoạn 4

D. Đoạn 2

Thông tin (Đoạn 3): Cloud-based storage amplifies vulnerability to cyberattacks...

(Lưu trữ trên nền tảng đám mây khuếch đại lỗ hổng bảo mật trước các cuộc tấn công mạng...)

Chọn B.

Dịch bài đọc:

SỰ TRỖI DẬY CỦA CÔNG NGHỆ THANH TOÁN BẰNG LÒNG BÀN TAY

Amazon One là một phương thức thanh toán tiên tiến sử dụng nhận dạng lòng bàn tay để xác định khách hàng. Hệ thống sinh trắc học này quét cả các đường nét trên bề mặt và mạng lưới tĩnh mạch dưới da, tạo ra một nhận dạng duy nhất cho mỗi người. Người dùng có thể đăng ký thông qua điện thoại thông minh của họ, kết nối dữ liệu lòng bàn tay với tài khoản của mình. Sau khi đăng ký, họ có thể mua hàng chỉ bằng cách giữ bàn tay của mình phía trên máy quét, loại bỏ nhu cầu mang theo ví hoặc điện thoại. Công nghệ này hứa hẹn sẽ thay đổi cách mọi người mua sắm trong những môi trường bận rộn.

Hiện đang hoạt động tại hơn bốn trăm cửa hàng trên toàn quốc, bao gồm cả chuỗi siêu thị Whole Foods Markets, giải pháp này mở rộng vượt ra ngoài các cơ sở của chính Amazon. Nhiều địa điểm khác nhau như các nhà thi đấu thể thao, sân bay và cơ sở ăn uống đã bắt đầu triển khai các máy quét này. Tập đoàn nhấn mạnh tốc độ và tính hiệu quả là những lợi ích cốt lõi, đặc biệt là ở những địa điểm đông đúc nơi các phương thức thanh toán truyền thống tạo ra sự ùn tắc. Ngoài ra, các ứng dụng tiềm năng bao gồm hệ thống ra vào tòa nhà, xác minh tư cách thành viên và các cơ sở y tế, cho thấy những mục đích sử dụng rộng rãi hơn bên ngoài các giao dịch bán lẻ.

Tuy nhiên, có những mối quan ngại nghiêm trọng xoay quanh tiến bộ này. Các chuyên gia bảo mật nhấn mạnh những rủi ro cơ bản với việc lưu trữ thông tin sinh trắc học vì dữ liệu sinh học bị lộ sẽ tồn tại vĩnh viễn, không giống như mật khẩu có thể thay đổi được. Việc lưu trữ trên nền tảng đám mây khuếch đại lỗ hổng bảo mật trước các cuộc tấn công mạng, trong khi những câu hỏi về sự giám sát của các tập đoàn vẫn còn dai dẳng. Nhiều người tiêu dùng thiếu hiểu biết đầy đủ về việc sử dụng dữ liệu trong tương lai, tạo ra những vấn đề về tính minh bạch mà các khuôn khổ pháp lý vẫn chưa giải quyết thỏa đáng.

Sự đổi mới về quét lòng bàn tay này phản ánh xu hướng hướng tới các tương tác không chạm và các dịch vụ tự động. Sự thành công phụ thuộc vào việc cân bằng giữa sự tiện lợi của khách hàng và các yêu cầu bảo vệ quyền riêng tư. Trong khi sự chấp nhận tiếp tục gia tăng, các cuộc tranh luận về những hệ lụy đạo đức cũng ngày càng gay gắt. Kết quả này có khả năng sẽ ảnh hưởng đến cách các doanh nghiệp xử lý việc nhận dạng cá nhân trong tương lai, có tiềm năng thiết lập các tiền lệ cho các tiêu chuẩn xác thực sinh trắc học ở các ngành công nghiệp trên toàn thế giới.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. objects                        

B. supports           
C. challenges                       
D. maintains

Lời giải

A. objects (v): phản đối (yêu cầu phải có giới từ to đi kèm: object to something).

B. supports (v): ủng hộ, hỗ trợ.

C. challenges (v): thách thức, phản bác.

D. maintains (v): duy trì.

Ta có cụm kết hợp từ (collocation): challenge an assumption (thách thức/phản bác một quan niệm/giả định). Do triển lãm mang đến “một góc nhìn mới” (offers a new perspective), nó đi ngược lại và thách thức những quan niệm cũ kỹ về trang phục sari.

Chọn C. challenges

→ This exhibition challenges a long-held assumption of the traditional and uncomfortable sari...

Dịch nghĩa: Triển lãm này thách thức một quan niệm đã có từ lâu về bộ trang phục sari truyền thống và không thoải mái...

Câu 2

A. works on the assumption that extended exercise sessions are only worthwhile    
B. redefines what only counts worthwhile extended exercise sessions    
C. questions the idea that only extended exercise sessions are worthwhile    
D. suggests that exercise only need to take the form of extended sessions to be worthwhile

Lời giải

Đoạn văn mở đầu bằng việc nêu ra khó khăn khi duy trì “traditional hour-long gym sessions” (các buổi tập gym kéo dài cả giờ đồng hồ truyền thống) và giới thiệu giải pháp mới là “snack-sized workouts” (các bài tập ngắn rải rác). Sự thay đổi (This shift) này nhắm thẳng vào quan niệm cũ kỹ về việc tập luyện.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. hoạt động dựa trên giả định rằng các buổi tập thể dục kéo dài là điều duy nhất đáng giá (Sai logic: bài viết đang ủng hộ bài tập ngắn).

B. định nghĩa lại những gì chỉ được tính là các buổi tập thể dục kéo dài đáng giá (Sai ngữ pháp và diễn đạt lủng củng).

C. đặt câu hỏi/nghi ngờ ý tưởng rằng chỉ có các buổi tập thể dục kéo dài mới đáng giá (Động từ “questions” mang nghĩa chất vấn quan điểm cũ, hoàn toàn khớp với việc giới thiệu một phương pháp mới).

D. gợi ý rằng tập thể dục chỉ cần mang hình thức các buổi tập kéo dài để đáng giá (Sai logic: đi ngược lại nội dung ủng hộ bài tập ngắn).

Đáp án C thể hiện chính xác sự “phá vỡ” quan niệm truyền thống để mở đường cho phương pháp tập luyện ngắn hạn.

Chọn C.

→ In response, a growing number of fitness experts are promoting what they call “snack-sized workouts”- short bursts of activity spread throughout the day. This shift questions the idea that only extended exercise sessions are worthwhile.

Dịch nghĩa: Đáp lại, ngày càng có nhiều chuyên gia thể hình đang quảng bá cái mà họ gọi là “bài tập kích cỡ bữa ăn nhẹ” - những đợt hoạt động ngắn rải rác suốt cả ngày. Sự thay đổi này đặt câu hỏi về ý tưởng rằng chỉ có các buổi tập thể dục kéo dài mới đáng giá.

Câu 4

A. Pakistan has managed to keep its education system running without disruption.    
B. Sri Lanka has increased fuel production to meet domestic demand.    
C. Governments in developing countries are taking measures to deal with energy shortages.    
D. The energy crisis has only affected households, not businesses or education systems.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. a great deal of             

B. a wide variety of 
C. a huge number of     
D. a large amount of

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP