Read the following passage about the current energy crisis and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.
ENERGY SHOCK FALLOUT: WHICH ECONOMIES ARE MOST AT RISK?
In many developing countries, the latest Gulf war has set off a scramble for energy. In Nepal, long queues for cooking gas have forced the government to limit supplies. In Sri Lanka, firms have been urged to shut on Wednesdays to conserve fuel. In Pakistan, schools have been closed and universities moved online. Households and governments are preparing for what the head of the IMF, Kristalina Georgieva, has called “the unthinkable”.
When global energy supply is squeezed, poorer countries suffer most. As Europe subsidised energy to shield households, demand held up and prices stayed higher for longer. This, in turn, has shifted the burden onto importers with fewer reserves and less budget flexibility. The result is a crisis. With the Strait of Hormuz all but closed, the latest hit could be worse. (I)
Pakistan and Egypt are among the most affected countries. (II) Pakistan spends some 4% of GDP on oil and gas imports, sourcing nearly 90% from the Middle East. Egypt spends about 3% of GDP and gets nearly half its supplies from the region. Both countries also rely heavily on remittances from the Gulf, which are worth around 5–6% of GDP. These inflows could fall if the war disrupts labour markets or forces migrant workers to return home. (III) A higher fuel bill can eventually tip into a financial crisis.
Bangladesh and Sri Lanka also look vulnerable despite having less direct exposure. Bangladesh’s reserves barely cover three months of imports, and it is already on an IMF programme. Sri Lanka only recently emerged from its debt crisis in 2022, and its financial reserves remain limited. India, by contrast, is better placed to weather the storm. Its reserves cover about seven months’ imports, and it is more flexible in diversifying its energy imports. (IV)
Even if countries avoid a macroeconomic crisis, the human toll could still be severe. Nitrogen fertiliser, made from natural gas, is becoming more expensive, raising the cost of food production across poor countries. The World Food Programme warned this week that the number of people facing hunger could reach record levels in 2026 if the conflict does not end soon. Stabilising currencies and paying for imports may help countries avoid a financial crisis. Keeping food affordable is another matter.
(Adapted from https://www.economist.com)
Which of the following is TRUE according to paragraph 1?
Read the following passage about the current energy crisis and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.
ENERGY SHOCK FALLOUT: WHICH ECONOMIES ARE MOST AT RISK?
In many developing countries, the latest Gulf war has set off a scramble for energy. In Nepal, long queues for cooking gas have forced the government to limit supplies. In Sri Lanka, firms have been urged to shut on Wednesdays to conserve fuel. In Pakistan, schools have been closed and universities moved online. Households and governments are preparing for what the head of the IMF, Kristalina Georgieva, has called “the unthinkable”.
When global energy supply is squeezed, poorer countries suffer most. As Europe subsidised energy to shield households, demand held up and prices stayed higher for longer. This, in turn, has shifted the burden onto importers with fewer reserves and less budget flexibility. The result is a crisis. With the Strait of Hormuz all but closed, the latest hit could be worse. (I)
Pakistan and Egypt are among the most affected countries. (II) Pakistan spends some 4% of GDP on oil and gas imports, sourcing nearly 90% from the Middle East. Egypt spends about 3% of GDP and gets nearly half its supplies from the region. Both countries also rely heavily on remittances from the Gulf, which are worth around 5–6% of GDP. These inflows could fall if the war disrupts labour markets or forces migrant workers to return home. (III) A higher fuel bill can eventually tip into a financial crisis.
Bangladesh and Sri Lanka also look vulnerable despite having less direct exposure. Bangladesh’s reserves barely cover three months of imports, and it is already on an IMF programme. Sri Lanka only recently emerged from its debt crisis in 2022, and its financial reserves remain limited. India, by contrast, is better placed to weather the storm. Its reserves cover about seven months’ imports, and it is more flexible in diversifying its energy imports. (IV)
Even if countries avoid a macroeconomic crisis, the human toll could still be severe. Nitrogen fertiliser, made from natural gas, is becoming more expensive, raising the cost of food production across poor countries. The World Food Programme warned this week that the number of people facing hunger could reach record levels in 2026 if the conflict does not end soon. Stabilising currencies and paying for imports may help countries avoid a financial crisis. Keeping food affordable is another matter.
(Adapted from https://www.economist.com)
Which of the following is TRUE according to paragraph 1?
Quảng cáo
Trả lời:
Điều nào sau đây là ĐÚNG theo đoạn 1?
A. Pakistan đã nỗ lực duy trì hệ thống giáo dục hoạt động mà không bị gián đoạn. (Sai, bài đọc nói trường học bị đóng cửa và đại học phải học trực tuyến).
B. Sri Lanka đã tăng cường sản xuất nhiên liệu để đáp ứng nhu cầu trong nước. (Sai, các công ty bị yêu cầu đóng cửa vào thứ Tư để tiết kiệm nhiên liệu).
C. Chính phủ ở các nước đang phát triển đang thực hiện các biện pháp để đối phó với tình trạng thiếu hụt năng lượng. (Đúng).
D. Cuộc khủng hoảng năng lượng chỉ ảnh hưởng đến các hộ gia đình, không ảnh hưởng đến doanh nghiệp hay hệ thống giáo dục. (Sai, có ảnh hưởng đến doanh nghiệp ở Sri Lanka và trường học ở Pakistan).
Đoạn 1 liệt kê hàng loạt các biện pháp mà chính phủ các nước đang phát triển phải áp dụng để đối phó với cuộc khủng hoảng năng lượng (Nepal giới hạn nguồn cung, Sri Lanka đóng cửa công ty 1 ngày/tuần, Pakistan đóng cửa trường học).
Thông tin: “In Nepal, long queues for cooking gas have forced the government to limit supplies. In Sri Lanka, firms have been urged to shut on Wednesdays to conserve fuel. In Pakistan, schools have been closed...”
Chọn C.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
The word “shield” in paragraph 2 is closest in meaning to ____________.
The word “shield” in paragraph 2 is closest in meaning to ____________.
A. separate
Từ “shield” ở đoạn 2 có nghĩa gần nhất với ____________.
shield (v): bảo vệ, che chở
A. separate (v): tách biệt
B. defend (v): bảo vệ
C. disclose (v): tiết lộ
D. eliminate (v): loại bỏ
→ shield = defend
Thông tin: “As Europe subsidised energy to shield households...” (Khi châu Âu trợ cấp năng lượng để bảo vệ các hộ gia đình...)
Chọn B.
Câu 3:
Which of the following best summarises paragraph 2?
Which of the following best summarises paragraph 2?
Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 2?
A. Giá năng lượng tăng đang đặt gánh nặng lớn hơn lên các quốc gia nhập khẩu năng lượng nghèo hơn. (Đúng, bao quát ý chính của đoạn).
B. Châu Âu hiện đang đối mặt với áp lực lớn nhất từ chi phí năng lượng cao. (Sai, châu Âu trợ cấp được, nước nghèo mới chịu áp lực lớn nhất).
C. Trợ cấp năng lượng ở châu Âu đã giữ cho nhu cầu nhiên liệu duy trì ở mức cao trong thời gian dài hơn. (Đây chỉ là một chi tiết nguyên nhân, không phải ý chính của cả đoạn).
D. Cú sốc năng lượng đang ảnh hưởng đến hầu hết các nền kinh tế theo những cách phần lớn giống nhau. (Sai, nó ảnh hưởng đến các nước nghèo nặng nề hơn).
Đoạn 2 giải thích cơ chế: Khi nguồn cung bị thắt chặt, châu Âu dùng tiền để giữ nhu cầu, điều này làm giá tăng cao và đẩy toàn bộ gánh nặng sang các nước nhập khẩu nghèo hơn (những nước không có ngân sách để trợ cấp).
Chọn A.
Câu 4:
According to paragraph 3, why are Pakistan and Egypt highly susceptible?
According to paragraph 3, why are Pakistan and Egypt highly susceptible?
Theo đoạn 3, tại sao Pakistan và Ai Cập lại rất dễ bị tổn thương (highly susceptible)?
A. Họ được hưởng lợi từ dòng kiều hối và các nguồn năng lượng đa dạng, giúp giảm thiểu rủi ro trước những biến động bên ngoài. (Sai, nguồn năng lượng của họ không đa dạng, chủ yếu từ Trung Đông).
B. Họ phụ thuộc lớn vào nhập khẩu năng lượng và thu nhập từ nước ngoài, cả hai điều này đều có thể bị gián đoạn do bất ổn trong khu vực. (Đúng).
C. Họ duy trì dự trữ tài chính mạnh mẽ nhưng vẫn dễ bị tổn thương do sản lượng năng lượng giảm. (Sai).
D. Họ có quyền tiếp cận hạn chế vào thị trường toàn cầu và chủ yếu phụ thuộc vào sản xuất năng lượng trong nước. (Sai, họ phụ thuộc vào nhập khẩu).
Đoạn 3 chỉ ra 2 lý do khiến hai nước này gặp nguy hiểm: 1) Họ nhập khẩu phần lớn dầu khí từ Trung Đông; 2) Họ phụ thuộc nặng nề vào kiều hối (remittances) từ vùng Vịnh, nguồn tiền này có thể giảm nếu chiến tranh làm gián đoạn thị trường lao động.
Chọn B.
Câu 5:
The word “which” in paragraph 3 refers to ____________.
The word “which” in paragraph 3 refers to ____________.
A. remittances
Từ “which” ở đoạn 3 chỉ ____________.
A. remittances (kiều hối / tiền gửi về nước)
B. imports (hàng nhập khẩu)
C. countries (các quốc gia)
D. supplies (nguồn cung)
Thông tin: “Both countries also rely heavily on remittances from the Gulf, which are worth around 5–6% of GDP.” (Cả hai quốc gia này cũng phụ thuộc rất nhiều vào kiều hối từ vùng Vịnh, chiếm khoảng 5-6% GDP.)
→ Đại từ quan hệ “which” thay thế cho danh từ đứng ngay trước nó là “remittances” (kiều hối). “Kiều hối từ vùng Vịnh, thứ mà trị giá khoảng 5-6% GDP.”
Chọn A.
Câu 6:
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân ở đoạn 3?
A higher fuel bill can eventually tip into a financial crisis. (Một hóa đơn nhiên liệu cao hơn rốt cuộc có thể dẫn đến một cuộc khủng hoảng tài chính.)
A. Chi phí nhiên liệu tăng thường dẫn đến sự sụp đổ kinh tế ngay lập tức (immediate). (Sai, câu gốc dùng từ “eventually” - rốt cuộc/về lâu dài, không phải ngay lập tức).
B. Sự gia tăng chi phí nhiên liệu kéo dài cuối cùng có thể dẫn đến một cuộc khủng hoảng tài chính. (Đúng, “ultimately lead to” = “eventually tip into”).
C. Khủng hoảng tài chính thường nảy sinh bất chấp sự biến động của giá nhiên liệu. (Sai nghĩa).
D. Chi phí nhiên liệu phát sinh thêm khó có khả năng gây ra mối đe dọa kinh tế dài hạn nghiêm trọng. (Sai hoàn toàn nghĩa).
Chọn B.
Câu 7:
Which of the following economic conditions is NOT STATED in the passage?
Which of the following economic conditions is NOT STATED in the passage?
Điều kiện kinh tế nào sau đây KHÔNG ĐƯỢC NÊU trong bài đọc?
A. Khả năng phục hồi lớn hơn trước những gián đoạn nguồn cung năng lượng ở các nền kinh tế bị ảnh hưởng. (Các nền kinh tế bị ảnh hưởng như Pakistan, Sri Lanka đều “dễ bị tổn thương” (vulnerable) chứ không hề có “khả năng phục hồi lớn hơn” (greater resilience). Chỉ có Ấn Độ có khả năng phục hồi, nhưng Ấn Độ không nằm trong nhóm bị ảnh hưởng nặng). → Không có trong bài.
B. Sự linh hoạt ngân sách hạn chế ở một số quốc gia nhập khẩu năng lượng dễ bị tổn thương.
(Có: “less budget flexibility” ở đoạn 2).
C. Nhu cầu năng lượng ổn định ở các nền kinh tế châu Âu. (Có: “demand held up” ở đoạn 2).
D. Chi phí sản xuất lương thực leo thang ở các nước nghèo.
(Có: “raising the cost of food production across poor countries” ở đoạn 5).
Chọn A.
Câu 8:
It can be inferred from the passage that ____________.
Có thể suy luận từ bài đọc rằng ____________.
A. Chi phí năng lượng cao hơn có thể làm tăng tình trạng mất an ninh lương thực ở các nước nghèo hơn bằng cách làm tăng chi phí canh tác/sản xuất. (Đúng).
B. Thiếu hụt lương thực ở các nước nghèo chủ yếu là do năng suất nông nghiệp giảm.
(Sai, do chi phí sản xuất tăng vì giá phân bón tăng).
C. Chỉ cần ổn định tiền tệ là đủ để ngăn chặn cả khủng hoảng kinh tế và nhân đạo.
(Sai, bài đọc nói “giữ cho lương thực giá cả phải chăng lại là một vấn đề khác”).
D. Các quốc gia có quyền tiếp cận phân bón khó có khả năng phải đối mặt với chi phí sản xuất lương thực cao hơn. (Sai, vì bản thân giá phân bón đã đắt lên rồi).
Đoạn 5 giải thích chuỗi nguyên nhân - kết quả: Phân đạm (làm từ khí tự nhiên) trở nên đắt đỏ hơn → làm tăng chi phí sản xuất lương thực → dẫn đến nguy cơ đói khát (hunger) đạt mức kỷ lục.
Thông tin: “Nitrogen fertiliser, made from natural gas, is becoming more expensive, raising the cost of food production across poor countries. The World Food Programme warned... the number of people facing hunger could reach record levels...” (Phân bón nitơ, được sản xuất từ khí tự nhiên, đang trở nên đắt đỏ hơn, làm tăng chi phí sản xuất lương thực ở các nước nghèo. Chương trình Lương thực Thế giới cảnh báo... số người đối mặt với nạn đói có thể đạt mức kỷ lục...)
Chọn A.
Câu 9:
Where in the passage does the following sentence best fit?
As energy prices rise and remittance inflows decline, countries face greater financial pressure.
Where in the passage does the following sentence best fit?
As energy prices rise and remittance inflows decline, countries face greater financial pressure.
A. (II)
Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong bài đọc?
“As energy prices rise and remittance inflows decline, countries face greater financial pressure.” (Khi giá năng lượng tăng và dòng kiều hối giảm, các quốc gia phải đối mặt với áp lực tài chính lớn hơn.)
Câu này là một câu tổng hợp nguyên nhân kép: giá năng lượng tăng VÀ kiều hối giảm. Ngay trước vị trí (III), tác giả vừa giải thích việc kiều hối có thể bị giảm (These inflows could fall...). Việc đặt câu gạch chân vào vị trí (III) giúp đúc kết lại hai áp lực (tiền mua nhiên liệu tăng + tiền gửi về giảm) tạo ra “áp lực tài chính”. Cụm “áp lực tài chính” này lại mở đường hoàn hảo cho câu kết đoạn ngay sau đó: “Một hóa đơn nhiên liệu cao hơn rốt cuộc có thể dẫn đến một cuộc khủng hoảng tài chính.”
Chọn B.
Câu 10:
Which of the following best summarises the passage?
Which of the following best summarises the passage?
Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất bài đọc?
A. Các nền kinh tế mạnh hơn phần lớn đã trở nên miễn nhiễm với các cú sốc năng lượng toàn cầu nhờ các chiến lược năng lượng đa dạng. (Sai trọng tâm, bài viết tập trung vào các nước đang phát triển bị ảnh hưởng).
B. Các quốc gia Trung Đông đang phải đối mặt với những hậu quả nghiêm trọng nhất do vai trò trung tâm của họ trong nguồn cung năng lượng toàn cầu. (Sai, các nước nghèo nhập khẩu mới gánh hậu quả nghiêm trọng nhất).
C. Cú sốc năng lượng toàn cầu đang làm tình trạng bất ổn tồi tệ hơn, đẩy các nước nghèo hơn vào áp lực tài chính và nhân đạo. (Đúng, bao quát trọn vẹn: áp lực tài chính ở đoạn 2,3,4 và áp lực nhân đạo/lương thực ở đoạn 5).
D. Giá năng lượng tăng chủ yếu gây ra sự gián đoạn kinh tế tạm thời ở các nước đang phát triển. (Sai, nó có thể gây ra khủng hoảng tài chính và nạn đói diện rộng, không phải “tạm thời”).
Chọn C.
Dịch bài đọc:
HỆ QUẢ CỦA CÚ SỐC NĂNG LƯỢNG: NHỮNG NỀN KINH TẾ NÀO ĐANG RỦI RO NHẤT?
Ở nhiều quốc gia đang phát triển, cuộc chiến tranh vùng Vịnh mới nhất đã gây ra một cuộc tranh giành năng lượng. Tại Nepal, những hàng dài xếp hàng chờ mua khí đốt nấu ăn đã buộc chính phủ phải giới hạn nguồn cung. Tại Sri Lanka, các công ty đã được đôn đốc đóng cửa vào các ngày thứ Tư để tiết kiệm nhiên liệu. Tại Pakistan, trường học đã bị đóng cửa và các trường đại học phải chuyển sang học trực tuyến. Các hộ gia đình và chính phủ đang chuẩn bị cho điều mà người đứng đầu IMF, bà Kristalina Georgieva, gọi là “điều không tưởng”.
Khi nguồn cung năng lượng toàn cầu bị thắt chặt, các nước nghèo hơn phải chịu đựng nhiều nhất. Khi châu Âu trợ cấp năng lượng để bảo vệ các hộ gia đình, nhu cầu vẫn duy trì và giá cả giữ ở mức cao trong thời gian dài hơn. Điều này, đổi lại, đã chuyển gánh nặng sang các nước nhập khẩu có ít dự trữ hơn và ít sự linh hoạt trong ngân sách hơn. Kết quả là một cuộc khủng hoảng. Với việc Eo biển Hormuz gần như bị đóng cửa, cú đòn mới nhất có thể còn tồi tệ hơn. (I)
Pakistan và Ai Cập nằm trong số những quốc gia bị ảnh hưởng nặng nề nhất. (II) Pakistan dành khoảng 4% GDP cho việc nhập khẩu dầu và khí đốt, với gần 90% nguồn cung từ Trung Đông. Ai Cập dành khoảng 3% GDP và lấy gần một nửa nguồn cung từ khu vực này. Cả hai quốc gia cũng phụ thuộc nặng nề vào lượng kiều hối từ vùng Vịnh, chiếm khoảng 5–6% GDP. Những dòng tiền đổ vào này có thể giảm sút nếu chiến tranh làm gián đoạn thị trường lao động hoặc buộc các công nhân nhập cư phải trở về nhà. (III) (Khi giá năng lượng tăng và dòng kiều hối giảm, các quốc gia phải đối mặt với áp lực tài chính lớn hơn.) Một hóa đơn nhiên liệu cao hơn rốt cuộc có thể dẫn đến một cuộc khủng hoảng tài chính.
Bangladesh và Sri Lanka cũng có vẻ dễ bị tổn thương mặc dù ít bị phơi bày trực tiếp hơn. Lượng dự trữ của Bangladesh chỉ đủ trang trải ba tháng nhập khẩu, và nước này đã nằm trong một chương trình của IMF. Sri Lanka chỉ mới vừa thoát khỏi cuộc khủng hoảng nợ vào năm 2022, và dự trữ tài chính của nước này vẫn còn hạn chế. Ngược lại, Ấn Độ lại có vị thế tốt hơn để vượt qua cơn bão. Dự trữ của nước này đủ trang trải khoảng bảy tháng nhập khẩu, và họ cũng linh hoạt hơn trong việc đa dạng hóa nguồn nhập khẩu năng lượng. (IV)
Ngay cả khi các quốc gia tránh được một cuộc khủng hoảng kinh tế vĩ mô, cái giá phải trả về mặt con người vẫn có thể rất khốc liệt. Phân bón nitơ, được làm từ khí tự nhiên, đang trở nên đắt đỏ hơn, làm tăng chi phí sản xuất lương thực ở khắp các nước nghèo. Chương trình Lương thực Thế giới đã cảnh báo trong tuần này rằng số người phải đối mặt với nạn đói có thể đạt mức kỷ lục vào năm 2026 nếu xung đột không sớm kết thúc. Việc ổn định tiền tệ và thanh toán cho hàng nhập khẩu có thể giúp các quốc gia tránh được khủng hoảng tài chính. Nhưng giữ cho giá lương thực ở mức phải chăng lại là một vấn đề hoàn toàn khác.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
A. objects
Lời giải
A. objects (v): phản đối (yêu cầu phải có giới từ to đi kèm: object to something).
B. supports (v): ủng hộ, hỗ trợ.
C. challenges (v): thách thức, phản bác.
D. maintains (v): duy trì.
Ta có cụm kết hợp từ (collocation): challenge an assumption (thách thức/phản bác một quan niệm/giả định). Do triển lãm mang đến “một góc nhìn mới” (offers a new perspective), nó đi ngược lại và thách thức những quan niệm cũ kỹ về trang phục sari.
Chọn C. challenges
→ This exhibition challenges a long-held assumption of the traditional and uncomfortable sari...
Dịch nghĩa: Triển lãm này thách thức một quan niệm đã có từ lâu về bộ trang phục sari truyền thống và không thoải mái...
Câu 2
Lời giải
Đoạn văn mở đầu bằng việc nêu ra khó khăn khi duy trì “traditional hour-long gym sessions” (các buổi tập gym kéo dài cả giờ đồng hồ truyền thống) và giới thiệu giải pháp mới là “snack-sized workouts” (các bài tập ngắn rải rác). Sự thay đổi (This shift) này nhắm thẳng vào quan niệm cũ kỹ về việc tập luyện.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. hoạt động dựa trên giả định rằng các buổi tập thể dục kéo dài là điều duy nhất đáng giá (Sai logic: bài viết đang ủng hộ bài tập ngắn).
B. định nghĩa lại những gì chỉ được tính là các buổi tập thể dục kéo dài đáng giá (Sai ngữ pháp và diễn đạt lủng củng).
C. đặt câu hỏi/nghi ngờ ý tưởng rằng chỉ có các buổi tập thể dục kéo dài mới đáng giá (Động từ “questions” mang nghĩa chất vấn quan điểm cũ, hoàn toàn khớp với việc giới thiệu một phương pháp mới).
D. gợi ý rằng tập thể dục chỉ cần mang hình thức các buổi tập kéo dài để đáng giá (Sai logic: đi ngược lại nội dung ủng hộ bài tập ngắn).
Đáp án C thể hiện chính xác sự “phá vỡ” quan niệm truyền thống để mở đường cho phương pháp tập luyện ngắn hạn.
Chọn C.
→ In response, a growing number of fitness experts are promoting what they call “snack-sized workouts”- short bursts of activity spread throughout the day. This shift questions the idea that only extended exercise sessions are worthwhile.
Dịch nghĩa: Đáp lại, ngày càng có nhiều chuyên gia thể hình đang quảng bá cái mà họ gọi là “bài tập kích cỡ bữa ăn nhẹ” - những đợt hoạt động ngắn rải rác suốt cả ngày. Sự thay đổi này đặt câu hỏi về ý tưởng rằng chỉ có các buổi tập thể dục kéo dài mới đáng giá.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
A. a great deal of
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.