Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 17 to 22.
CAT BA NATIONAL PARK – THE GREEN LUNG OF HAI PHONG
Discover Nature - Experience Adventure!
Nestled on Cat Ba Island, Cat Ba National Park is a UNESCO-recognized biosphere reserve and one of Vietnam’s largest special-use forests. Covering over 17,000 hectares, it offers (17) ____________ unique ecosystems - from lush forests and mangroves to vibrant marine habitats - making it a true haven for nature lovers. The park is (18) ____________ to hundreds of plant and animal species, including the rare Cat Ba langur. Visitors can immerse themselves (19) ____________ a rich natural environment, where towering ancient trees, hidden caves, and crystal-clear waters bring nature to life. Whether you choose to venture into primary forests, paddle through mangroves, or dive into coral-rich waters, each experience offers a chance to (20) ____________ the beauty of nature.
(21) ____________ its beauty, the park is also a living laboratory of biodiversity and a place where conservation takes centre stage. Visitors (22) ____________ to travel responsibly and help preserve this unique ecosystem.
👉 Plan your trip today and be part of nature!
(Adapted from https://visitvietnam.org.vn/en/experiences)
Covering over 17,000 hectares, it offers (17) ____________ unique ecosystems - from lush forests and mangroves to vibrant marine habitats - making it a true haven for nature lovers.
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 17 to 22.
CAT BA NATIONAL PARK – THE GREEN LUNG OF HAI PHONG
Discover Nature - Experience Adventure!
Nestled on Cat Ba Island, Cat Ba National Park is a UNESCO-recognized biosphere reserve and one of Vietnam’s largest special-use forests. Covering over 17,000 hectares, it offers (17) ____________ unique ecosystems - from lush forests and mangroves to vibrant marine habitats - making it a true haven for nature lovers. The park is (18) ____________ to hundreds of plant and animal species, including the rare Cat Ba langur. Visitors can immerse themselves (19) ____________ a rich natural environment, where towering ancient trees, hidden caves, and crystal-clear waters bring nature to life. Whether you choose to venture into primary forests, paddle through mangroves, or dive into coral-rich waters, each experience offers a chance to (20) ____________ the beauty of nature.
(21) ____________ its beauty, the park is also a living laboratory of biodiversity and a place where conservation takes centre stage. Visitors (22) ____________ to travel responsibly and help preserve this unique ecosystem.
👉 Plan your trip today and be part of nature!
(Adapted from https://visitvietnam.org.vn/en/experiences)
A. a great deal of
Quảng cáo
Trả lời:
A. a great deal of: rất nhiều (+ danh từ không đếm được).
B. a wide variety of: sự đa dạng, vô số các loại... khác nhau (+ danh từ đếm được số nhiều).
C. a huge number of: một số lượng lớn (+ danh từ đếm được số nhiều).
D. a large amount of: một lượng lớn (+ danh từ không đếm được).
Phía sau khoảng trống là danh từ đếm được số nhiều “ecosystems” (các hệ sinh thái) đang được liệt kê bằng các kiểu môi trường khác nhau (từ rừng rậm, rừng ngập mặn đến môi trường biển). Cụm “a wide variety of” là sự kết hợp từ (collocation) hoàn hảo nhất để nhấn mạnh sự phong phú và đa dạng về chủng loại của các hệ sinh thái này, thay vì chỉ nói về “số lượng” (number).
Chọn B. a wide variety of
→ ...it offers a wide variety of unique ecosystems...
Dịch nghĩa: ...nơi đây mang đến một sự đa dạng các hệ sinh thái độc đáo...
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
The park is (18) ____________ to hundreds of plant and animal species, including the rare Cat Ba langur.
A. home
A. home (n): ngôi nhà, quê hương, nơi cư trú.
B. location (n): địa điểm, vị trí.
C. house (n): ngôi nhà (công trình xây dựng).
D. habitat (n): môi trường sống, không gian sống (thường dùng làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trực tiếp, không đi với giới từ to theo cách này).
Ta có cấu trúc cố định (collocation) rất quen thuộc trong sinh học và địa lý: be home to somebody/something (là ngôi nhà/nơi cư trú/sinh sống của ai/loài nào).
Chọn A. home
→ The park is home to hundreds of plant and animal species...
Dịch nghĩa: Công viên là nơi cư trú của hàng trăm loài động thực vật...
Câu 3:
Visitors can immerse themselves (19) ____________ a rich natural environment, where towering ancient trees, hidden caves, and crystal-clear waters bring nature to life.
A. in
A. in (prep): trong.
B. with (prep): với.
C. on (prep): trên.
D. off (prep): khỏi, tắt.
Ta có cấu trúc động từ đi kèm giới từ cố định: immerse oneself in something (đắm mình vào, hòa mình vào điều gì đó).
Chọn A. in
→ Visitors can immerse themselves in a rich natural environment...
Dịch nghĩa: Du khách có thể đắm mình vào một môi trường tự nhiên phong phú...
Câu 4:
Whether you choose to venture into primary forests, paddle through mangroves, or dive into coral-rich waters, each experience offers a chance to (20) ____________ the beauty of nature.
A. put down
A. put down (phr.v): đặt xuống, ghi chép lại.
B. catch up (phr.v): theo kịp, bắt kịp.
C. take in (phr.v): hấp thụ, hiểu, ngắm nhìn/thưởng thức (phong cảnh).
D. look into (phr.v): điều tra, xem xét kỹ lưỡng.
Cụm từ “take in the beauty of nature” mang ý nghĩa là ngắm nhìn, thưởng thức và thẩm thấu trọn vẹn vẻ đẹp của thiên nhiên bằng các giác quan.
Chọn C. take in
→ ...each experience offers a chance to take in the beauty of nature.
Dịch nghĩa: ...mỗi trải nghiệm đều mang đến cơ hội để thưởng thức vẻ đẹp của thiên nhiên.
Câu 5:
(21) ____________ its beauty, the park is also a living laboratory of biodiversity and a place where conservation takes centre stage.
A. Instead of
A. Instead of (prep): Thay vì.
B. In addition to (prep): Bên cạnh, ngoài... ra.
C. Due to (prep): Bởi vì, do.
D. In spite of (prep): Mặc dù.
Ở đoạn trước, bài viết đã tập trung miêu tả vẻ đẹp (beauty) của công viên. Sang đoạn này, bài viết bổ sung thêm một vai trò khác của nơi đây (từ nối “also” - cũng là một phòng thí nghiệm sống). Sự kết nối mang tính liệt kê/bổ sung này hoàn toàn phù hợp với “In addition to”.
Chọn B. In addition to
→ In addition to its beauty, the park is also a living laboratory of biodiversity...
Dịch nghĩa: Bên cạnh vẻ đẹp của mình, công viên cũng là một phòng thí nghiệm sống về đa dạng sinh học...
Câu 6:
Visitors (22) ____________ to travel responsibly and help preserve this unique ecosystem.
A. are encouraged: bị động thì hiện tại đơn.
B. encourage: chủ động thì hiện tại đơn.
C. have encouraged: chủ động thì hiện tại hoàn thành.
D. encouraged: quá khứ đơn / quá khứ phân từ.
Chủ ngữ trong câu là “Visitors” (khách du lịch). Du khách không tự mình đi “khuyến khích” ai khác trong ngữ cảnh này, mà họ “được khuyến khích” (bởi ban quản lý) để đi du lịch có trách nhiệm. Do đó, động từ phải được chia ở thể bị động.
Chọn A. are encouraged
→ Visitors are encouraged to travel responsibly and help preserve this unique ecosystem.
Dịch nghĩa: Du khách được khuyến khích đi du lịch có trách nhiệm và giúp bảo tồn hệ sinh thái độc đáo này.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Lời giải
Thứ tự sắp xếp đúng: B. d – a – c – e – b
d. The decline of newspapers has become a defining feature of modern media.
a. While many readers once relied on the daily paper for reliable updates, today’s audiences turn instead to digital platforms with convenient access.
c. This shift has led to shrinking circulation numbers and the closure of many local presses.
e. Advertisers have also redirected their budgets towards online outlets, further eroding the financial stability of traditional journalism.
b. In such a climate, the survival of any newspaper depends on its ability to adapt with modern models that preserve credibility while meeting digital demands.
Dịch nghĩa:
d. Sự suy tàn của báo in đã trở thành một đặc điểm nổi bật của phương tiện truyền thông hiện đại.
a. Mặc dù nhiều độc giả từng dựa vào tờ báo hàng ngày để có những cập nhật đáng tin cậy, nhưng khán giả ngày nay lại chuyển sang các nền tảng kỹ thuật số với khả năng truy cập thuận tiện.
c. Sự chuyển dịch này đã dẫn đến số lượng phát hành bị thu hẹp và sự đóng cửa của nhiều cơ quan báo chí địa phương.
e. Các nhà quảng cáo cũng đã chuyển hướng ngân sách của họ sang các kênh trực tuyến, tiếp tục làm xói mòn sự ổn định tài chính của ngành báo chí truyền thống.
b. Trong một bối cảnh như vậy, sự sống còn của bất kỳ tờ báo nào cũng phụ thuộc vào khả năng thích ứng với các mô hình hiện đại nhằm duy trì độ tin cậy trong khi vẫn đáp ứng các nhu cầu kỹ thuật số.
Chọn B.
Câu 2
A. objects
Lời giải
A. objects (v): phản đối (yêu cầu phải có giới từ to đi kèm: object to something).
B. supports (v): ủng hộ, hỗ trợ.
C. challenges (v): thách thức, phản bác.
D. maintains (v): duy trì.
Ta có cụm kết hợp từ (collocation): challenge an assumption (thách thức/phản bác một quan niệm/giả định). Do triển lãm mang đến “một góc nhìn mới” (offers a new perspective), nó đi ngược lại và thách thức những quan niệm cũ kỹ về trang phục sari.
Chọn C. challenges
→ This exhibition challenges a long-held assumption of the traditional and uncomfortable sari...
Dịch nghĩa: Triển lãm này thách thức một quan niệm đã có từ lâu về bộ trang phục sari truyền thống và không thoải mái...
Câu 3
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.