Câu hỏi:

21/05/2026 10 Lưu

Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 17 to 22.

CAT BA NATIONAL PARK – THE GREEN LUNG OF HAI PHONG

Discover Nature - Experience Adventure!

    Nestled on Cat Ba Island, Cat Ba National Park is a UNESCO-recognized biosphere reserve and one of Vietnam’s largest special-use forests. Covering over 17,000 hectares, it offers (17) ____________ unique ecosystems - from lush forests and mangroves to vibrant marine habitats - making it a true haven for nature lovers. The park is (18) ____________ to hundreds of plant and animal species, including the rare Cat Ba langur. Visitors can immerse themselves (19) ____________ a rich natural environment, where towering ancient trees, hidden caves, and crystal-clear waters bring nature to life. Whether you choose to venture into primary forests, paddle through mangroves, or dive into coral-rich waters, each experience offers a chance to (20) ____________ the beauty of nature.

    (21) ____________ its beauty, the park is also a living laboratory of biodiversity and a place where conservation takes centre stage. Visitors (22) ____________ to travel responsibly and help preserve this unique ecosystem.

👉 Plan your trip today and be part of nature!

(Adapted from https://visitvietnam.org.vn/en/experiences)

Covering over 17,000 hectares, it offers (17) ____________ unique ecosystems - from lush forests and mangroves to vibrant marine habitats - making it a true haven for nature lovers.

A. a great deal of             

B. a wide variety of 
C. a huge number of     
D. a large amount of

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

A. a great deal of: rất nhiều (+ danh từ không đếm được).

B. a wide variety of: sự đa dạng, vô số các loại... khác nhau (+ danh từ đếm được số nhiều).

C. a huge number of: một số lượng lớn (+ danh từ đếm được số nhiều).

D. a large amount of: một lượng lớn (+ danh từ không đếm được).

Phía sau khoảng trống là danh từ đếm được số nhiều “ecosystems” (các hệ sinh thái) đang được liệt kê bằng các kiểu môi trường khác nhau (từ rừng rậm, rừng ngập mặn đến môi trường biển). Cụm “a wide variety of” là sự kết hợp từ (collocation) hoàn hảo nhất để nhấn mạnh sự phong phú và đa dạng về chủng loại của các hệ sinh thái này, thay vì chỉ nói về “số lượng” (number).

Chọn B. a wide variety of

→ ...it offers a wide variety of unique ecosystems...

Dịch nghĩa: ...nơi đây mang đến một sự đa dạng các hệ sinh thái độc đáo...

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

The park is (18) ____________ to hundreds of plant and animal species, including the rare Cat Ba langur.

A. home                          

B. location            
C. house                              
D. habitat

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. home (n): ngôi nhà, quê hương, nơi cư trú.

B. location (n): địa điểm, vị trí.

C. house (n): ngôi nhà (công trình xây dựng).

D. habitat (n): môi trường sống, không gian sống (thường dùng làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trực tiếp, không đi với giới từ to theo cách này).

Ta có cấu trúc cố định (collocation) rất quen thuộc trong sinh học và địa lý: be home to somebody/something (là ngôi nhà/nơi cư trú/sinh sống của ai/loài nào).

Chọn A. home

→ The park is home to hundreds of plant and animal species...

Dịch nghĩa: Công viên là nơi cư trú của hàng trăm loài động thực vật...

Câu 3:

Visitors can immerse themselves (19) ____________ a rich natural environment, where towering ancient trees, hidden caves, and crystal-clear waters bring nature to life.

A. in                               

B. with                 
C. on                                   
D. off

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. in (prep): trong.

B. with (prep): với.

C. on (prep): trên.

D. off (prep): khỏi, tắt.

Ta có cấu trúc động từ đi kèm giới từ cố định: immerse oneself in something (đắm mình vào, hòa mình vào điều gì đó).

Chọn A. in

→ Visitors can immerse themselves in a rich natural environment...

Dịch nghĩa: Du khách có thể đắm mình vào một môi trường tự nhiên phong phú...

Câu 4:

Whether you choose to venture into primary forests, paddle through mangroves, or dive into coral-rich waters, each experience offers a chance to (20) ____________ the beauty of nature.

A. put down                   

B. catch up           
C. take in 
D. look into

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. put down (phr.v): đặt xuống, ghi chép lại.

B. catch up (phr.v): theo kịp, bắt kịp.

C. take in (phr.v): hấp thụ, hiểu, ngắm nhìn/thưởng thức (phong cảnh).

D. look into (phr.v): điều tra, xem xét kỹ lưỡng.

Cụm từ “take in the beauty of nature” mang ý nghĩa là ngắm nhìn, thưởng thức và thẩm thấu trọn vẹn vẻ đẹp của thiên nhiên bằng các giác quan.

Chọn C. take in

→ ...each experience offers a chance to take in the beauty of nature.

Dịch nghĩa: ...mỗi trải nghiệm đều mang đến cơ hội để thưởng thức vẻ đẹp của thiên nhiên.

Câu 5:

(21) ____________ its beauty, the park is also a living laboratory of biodiversity and a place where conservation takes centre stage.

A. Instead of                    

B. In addition to    
C. Due to 
D. In spite of

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. Instead of (prep): Thay vì.

B. In addition to (prep): Bên cạnh, ngoài... ra.

C. Due to (prep): Bởi vì, do.

D. In spite of (prep): Mặc dù.

Ở đoạn trước, bài viết đã tập trung miêu tả vẻ đẹp (beauty) của công viên. Sang đoạn này, bài viết bổ sung thêm một vai trò khác của nơi đây (từ nối “also” - cũng là một phòng thí nghiệm sống). Sự kết nối mang tính liệt kê/bổ sung này hoàn toàn phù hợp với “In addition to”.

Chọn B. In addition to

In addition to its beauty, the park is also a living laboratory of biodiversity...

Dịch nghĩa: Bên cạnh vẻ đẹp của mình, công viên cũng là một phòng thí nghiệm sống về đa dạng sinh học...

Câu 6:

Visitors (22) ____________ to travel responsibly and help preserve this unique ecosystem.

A. are encouraged         
B. encourage       
C. have encouraged 
D. encouraged

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. are encouraged: bị động thì hiện tại đơn.

B. encourage: chủ động thì hiện tại đơn.

C. have encouraged: chủ động thì hiện tại hoàn thành.

D. encouraged: quá khứ đơn / quá khứ phân từ.

Chủ ngữ trong câu là “Visitors” (khách du lịch). Du khách không tự mình đi “khuyến khích” ai khác trong ngữ cảnh này, mà họ “được khuyến khích” (bởi ban quản lý) để đi du lịch có trách nhiệm. Do đó, động từ phải được chia ở thể bị động.

Chọn A. are encouraged

→ Visitors are encouraged to travel responsibly and help preserve this unique ecosystem.

Dịch nghĩa: Du khách được khuyến khích đi du lịch có trách nhiệm và giúp bảo tồn hệ sinh thái độc đáo này.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

CAT BA NATIONAL PARK – THE GREEN LUNG OF HAI PHONG

Discover Nature - Experience Adventure!

Nestled on Cat Ba Island, Cat Ba National Park is a UNESCO-recognized biosphere reserve and one of Vietnam’s largest special-use forests. Covering over 17,000 hectares, it offers (17) a wide variety of unique ecosystems - from lush forests and mangroves to vibrant marine habitats - making it a true haven for nature lovers. The park is (18) home to hundreds of plant and animal species, including the rare Cat Ba langur. Visitors can immerse themselves (19) in a rich natural environment, where towering ancient trees, hidden caves, and crystal-clear waters bring nature to life. Whether you choose to venture into primary forests, paddle through mangroves, or dive into coral-rich waters, each experience offers a chance to (20) take in the beauty of nature.

(21) In addition to its beauty, the park is also a living laboratory of biodiversity and a place where conservation takes centre stage. Visitors (22) are encouraged to travel responsibly and help preserve this unique ecosystem.

👉 Plan your trip today and be part of nature!

VƯỜN QUỐC GIA CÁT BÀ – LÁ PHỔI XANH CỦA HẢI PHÒNG

Khám Phá Thiên Nhiên - Trải Nghiệm Phiêu Lưu!

Nép mình trên Đảo Cát Bà, Vườn Quốc gia Cát Bà là một khu dự trữ sinh quyển được UNESCO công nhận và là một trong những khu rừng đặc dụng lớn nhất Việt Nam. Bao phủ hơn 17.000 héc-ta, nơi đây mang đến (17) một sự đa dạng các hệ sinh thái độc đáo - từ những khu rừng rậm rạp, rừng ngập mặn cho đến môi trường sống trên biển đầy sức sống - biến nơi này thành một thiên đường đích thực cho những người yêu thiên nhiên. Công viên là (18) nơi cư trú của hàng trăm loài động thực vật, bao gồm cả loài voọc Cát Bà quý hiếm. Du khách có thể đắm mình (19) vào một môi trường tự nhiên phong phú, nơi những cây cổ thụ cao chót vót, những hang động ẩn giấu và làn nước trong vắt như pha lê mang thiên nhiên vào cuộc sống. Cho dù bạn chọn dấn thân vào những khu rừng nguyên sinh, chèo thuyền qua rừng ngập mặn hay lặn xuống làn nước giàu san hô, mỗi trải nghiệm đều mang đến cơ hội để (20) thưởng thức vẻ đẹp của thiên nhiên.

(21) Bên cạnh vẻ đẹp của mình, công viên cũng là một phòng thí nghiệm sống về đa dạng sinh học và là nơi công tác bảo tồn chiếm vị trí trung tâm. Du khách (22) được khuyến khích đi du lịch có trách nhiệm và giúp bảo tồn hệ sinh thái độc đáo này.

👉 Hãy lên kế hoạch cho chuyến đi của bạn ngay hôm nay và trở thành một phần của thiên nhiên!

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. objects                        

B. supports           
C. challenges                       
D. maintains

Lời giải

A. objects (v): phản đối (yêu cầu phải có giới từ to đi kèm: object to something).

B. supports (v): ủng hộ, hỗ trợ.

C. challenges (v): thách thức, phản bác.

D. maintains (v): duy trì.

Ta có cụm kết hợp từ (collocation): challenge an assumption (thách thức/phản bác một quan niệm/giả định). Do triển lãm mang đến “một góc nhìn mới” (offers a new perspective), nó đi ngược lại và thách thức những quan niệm cũ kỹ về trang phục sari.

Chọn C. challenges

→ This exhibition challenges a long-held assumption of the traditional and uncomfortable sari...

Dịch nghĩa: Triển lãm này thách thức một quan niệm đã có từ lâu về bộ trang phục sari truyền thống và không thoải mái...

Câu 2

A. works on the assumption that extended exercise sessions are only worthwhile    
B. redefines what only counts worthwhile extended exercise sessions    
C. questions the idea that only extended exercise sessions are worthwhile    
D. suggests that exercise only need to take the form of extended sessions to be worthwhile

Lời giải

Đoạn văn mở đầu bằng việc nêu ra khó khăn khi duy trì “traditional hour-long gym sessions” (các buổi tập gym kéo dài cả giờ đồng hồ truyền thống) và giới thiệu giải pháp mới là “snack-sized workouts” (các bài tập ngắn rải rác). Sự thay đổi (This shift) này nhắm thẳng vào quan niệm cũ kỹ về việc tập luyện.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. hoạt động dựa trên giả định rằng các buổi tập thể dục kéo dài là điều duy nhất đáng giá (Sai logic: bài viết đang ủng hộ bài tập ngắn).

B. định nghĩa lại những gì chỉ được tính là các buổi tập thể dục kéo dài đáng giá (Sai ngữ pháp và diễn đạt lủng củng).

C. đặt câu hỏi/nghi ngờ ý tưởng rằng chỉ có các buổi tập thể dục kéo dài mới đáng giá (Động từ “questions” mang nghĩa chất vấn quan điểm cũ, hoàn toàn khớp với việc giới thiệu một phương pháp mới).

D. gợi ý rằng tập thể dục chỉ cần mang hình thức các buổi tập kéo dài để đáng giá (Sai logic: đi ngược lại nội dung ủng hộ bài tập ngắn).

Đáp án C thể hiện chính xác sự “phá vỡ” quan niệm truyền thống để mở đường cho phương pháp tập luyện ngắn hạn.

Chọn C.

→ In response, a growing number of fitness experts are promoting what they call “snack-sized workouts”- short bursts of activity spread throughout the day. This shift questions the idea that only extended exercise sessions are worthwhile.

Dịch nghĩa: Đáp lại, ngày càng có nhiều chuyên gia thể hình đang quảng bá cái mà họ gọi là “bài tập kích cỡ bữa ăn nhẹ” - những đợt hoạt động ngắn rải rác suốt cả ngày. Sự thay đổi này đặt câu hỏi về ý tưởng rằng chỉ có các buổi tập thể dục kéo dài mới đáng giá.

Câu 3

A. Pakistan has managed to keep its education system running without disruption.    
B. Sri Lanka has increased fuel production to meet domestic demand.    
C. Governments in developing countries are taking measures to deal with energy shortages.    
D. The energy crisis has only affected households, not businesses or education systems.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. Each palm scan takes a specific amount of time to process.    
B. The system has been used in sports arenas and airports.    
C. The technology scans both surface lines and vein patterns.    
D. Users can register using their smartphones.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP