Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Hà Tĩnh lần 2 có đáp án
4.6 0 lượt thi 40 câu hỏi 50 phút
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
🔥 Học sinh cũng đã học
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Tuyên Quang lần 2 có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Hưng Yên lần 2 có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Thanh Hóa lần 2 có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Thái Nguyên lần 2 có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Cà Mau lần 1 có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Đà Nẵng có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Nghệ An lần 2 có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Quảng Trị lần 1 có đáp án
Danh sách câu hỏi:
Đoạn văn 1
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a cohesive and coherent exchange or text in each of the following questions from 1 to 5.
Câu 1/40
Lời giải
Thứ tự sắp xếp đúng: D. c – d – e – a – b
c. Mia: Have you ever thought about how much data we share on social media every day?
d. Alex: Yes, and sometimes we don’t even realize how it can be used by others.
e. Mia: I agree. It’s becoming harder to control who has access to our information.
a. Alex: That’s true. We should be more careful about how much personal information we share online.
b. Mia: Exactly. Protecting our privacy has become more important than ever.
Dịch nghĩa:
c. Mia: Cậu có bao giờ nghĩ về việc chúng ta chia sẻ bao nhiêu dữ liệu trên mạng xã hội mỗi ngày không?
d. Alex: Có chứ, và đôi khi chúng ta thậm chí không nhận ra nó có thể bị người khác sử dụng như thế nào.
e. Mia: Tớ đồng ý. Ngày càng khó kiểm soát ai có quyền truy cập vào thông tin của chúng ta.
a. Alex: Đúng vậy. Chúng ta nên cẩn thận hơn về lượng thông tin cá nhân mà chúng ta chia sẻ trực tuyến.
b. Mia: Chính xác. Việc bảo vệ quyền riêng tư của chúng ta đã trở nên quan trọng hơn bao giờ hết.
Chọn D.
Câu 2/40
Lời giải
Thứ tự sắp xếp đúng: B. e – c – a – b – d
e. During my first semester, I struggled to keep up with my academic workload.
c. At the beginning of the course, I believed that I could complete assignments easily without much effort.
a. Because of this, I often left tasks unfinished and felt frustrated with my progress.
b. Eventually, I realized that I needed to set clear goals and manage my time better.
d. Looking back, I understand that discipline and planning are essential for success.
Dịch nghĩa:
e. Trong học kỳ đầu tiên, tôi đã phải vật lộn để theo kịp khối lượng công việc học tập của mình.
c. Vào đầu khóa học, tôi tin rằng mình có thể hoàn thành các bài tập một cách dễ dàng mà không cần nhiều nỗ lực.
a. Vì điều này, tôi thường bỏ dở các nhiệm vụ và cảm thấy thất vọng với sự tiến bộ của bản thân.
b. Cuối cùng, tôi nhận ra rằng mình cần phải đặt ra những mục tiêu rõ ràng và quản lý thời gian tốt hơn.
d. Nhìn lại, tôi hiểu rằng kỷ luật và việc lập kế hoạch là những điều thiết yếu để thành công.
Chọn B.
Câu 3/40
Lời giải
Thứ tự sắp xếp đúng: C. c – a – b
c. Trang: You’ve been sitting at your desk all day. Don’t you feel tired?
a. Huy: Yeah, you’re right but I need to finish my assignment by Friday.
b. Trang: I see, but it’s better to take a short break. It might help you stay focused.
Dịch nghĩa:
c. Trang: Cậu đã ngồi ở bàn làm việc cả ngày rồi. Cậu không thấy mệt sao?
a. Huy: Ừ, cậu nói đúng nhưng tớ cần phải hoàn thành bài tập của mình trước thứ Sáu.
b. Trang: Tớ hiểu, nhưng tốt hơn là cậu nên nghỉ ngơi một chút. Nó có thể giúp cậu duy trì sự tập trung.
Chọn C.
Câu 4/40
Lời giải
Thứ tự sắp xếp đúng: C. c – d – b – e – a
c. In recent decades, environmental issues such as climate change and resource depletion have attracted growing international attention.
d. For instance, rising global temperatures, melting ice caps, and more frequent extreme weather events are being reported worldwide.
b. As a result, more people are becoming aware of the urgent need to adopt sustainable practices in their daily lives.
e. This growing awareness has encouraged governments, organizations, and individuals to take more responsibility for protecting the environment.
a. These developments clearly highlight how human activities are increasingly shaping environmental conditions on a global scale.
Dịch nghĩa:
c. Trong những thập kỷ gần đây, các vấn đề môi trường như biến đổi khí hậu và cạn kiệt tài nguyên đã thu hút sự chú ý ngày càng tăng của quốc tế.
d. Ví dụ, nhiệt độ toàn cầu tăng lên, các chỏm băng tan chảy và các hiện tượng thời tiết cực đoan xảy ra thường xuyên hơn đang được báo cáo trên toàn thế giới.
b. Kết quả là, ngày càng có nhiều người nhận thức được nhu cầu cấp bách phải áp dụng các thực hành bền vững trong cuộc sống hàng ngày của họ.
e. Nhận thức ngày càng tăng này đã khuyến khích các chính phủ, tổ chức và cá nhân chịu trách nhiệm nhiều hơn trong việc bảo vệ môi trường.
a. Những sự phát triển này làm nổi bật rõ ràng cách thức các hoạt động của con người đang ngày càng định hình các điều kiện môi trường trên quy mô toàn cầu.
Chọn C.
Câu 5/40
Lời giải
Thứ tự sắp xếp đúng: C. b – d – c – a – e
b. I am writing to express my interest in the internship program offered by your company.
d. I have recently completed my studies in business administration.
c. I believe this opportunity would allow me to develop my professional skills.
a. I would be grateful if you could provide me with further details about the application process.
e. Thank you for your time and consideration. I look forward to your reply.
Dịch nghĩa:
Kính gửi cô Johnson,
b. Tôi viết thư này để bày tỏ sự quan tâm của mình đối với chương trình thực tập do công ty của cô cung cấp.
d. Tôi vừa mới hoàn thành chương trình học về quản trị kinh doanh.
c. Tôi tin rằng cơ hội này sẽ cho phép tôi phát triển các kỹ năng chuyên môn của mình.
a. Tôi sẽ rất biết ơn nếu cô có thể cung cấp cho tôi thêm thông tin chi tiết về quy trình nộp đơn.
e. Cảm ơn cô đã dành thời gian và xem xét. Tôi rất mong nhận được hồi âm từ cô.
Chọn C.
Đoạn văn 2
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 6 to 10.
The rapid expansion of modern cities has fundamentally transformed our living environment, but it has also led to several urban challenges, such as overcrowding, air pollution, or (6) _____. We ask ourselves whether our health would be at risk in such environments, whether environmental degradation is inevitable, and how serious the consequences might be for future generations. Some urban planners, of course, prioritize green infrastructure, as this provides a cooling effect and improves air quality, (7) _____. Others, however, focus on high-density development and minimize open spaces wherever possible. Clearly, the availability of land will be a key factor. (8) _____. Planners with limited land will build upwards or integrate rooftop gardens and vertical forests rather than expanding into natural habitats. (9) _____. There is evidence that much of the continuing resistance shown by some developers to include green spaces in new projects (10) _____ and the prevailing mindset prioritizing immediate financial returns that favors short-term financial profit over long-term environmental sustainability.
Câu 6/40
Lời giải
Câu chứa khoảng trống sử dụng cấu trúc liệt kê với cụm từ “such as” (như là): “...such as overcrowding, air pollution, or (6) _____.” Theo quy tắc cấu trúc song song (Parallelism), các thành phần được liệt kê phải đồng nhất về từ loại. Vì “overcrowding” (tình trạng quá tải) và “air pollution” (ô nhiễm không khí) đều là các cụm danh từ (Noun phrases), khoảng trống (6) cũng bắt buộc phải là một cụm danh từ.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. residents are exposed... (Đây là một mệnh đề hoàn chỉnh S+V → Sai ngữ pháp).
B. because residents face... (Mệnh đề chỉ nguyên nhân → Sai ngữ pháp).
C. việc thường xuyên tiếp xúc với ô nhiễm tiếng ồn quá mức (Đây là một cụm danh từ hoàn chỉnh, bắt đầu bằng danh từ “the constant exposure”, hoàn toàn khớp với cấu trúc liệt kê và phù hợp về mặt ý nghĩa đối với các “thách thức đô thị” (urban challenges)).
D. to experience... (Động từ nguyên mẫu có “to” → Sai ngữ pháp).
Đáp án C là lựa chọn duy nhất tuân thủ quy tắc cấu trúc song song, duy trì tính mạch lạc của câu liệt kê.
Chọn C.
→ ...but it has also led to several urban challenges, such as overcrowding, air pollution, or the constant exposure to excessive noise pollution.
Dịch nghĩa: ...nhưng nó cũng đã dẫn đến một số thách thức đô thị, chẳng hạn như tình trạng quá tải, ô nhiễm không khí, hay việc thường xuyên tiếp xúc với ô nhiễm tiếng ồn quá mức.
Câu 7/40
Lời giải
Mệnh đề đi trước khoảng trống (7) mô tả những tác động tích cực của cơ sở hạ tầng xanh (green infrastructure): “...provides a cooling effect and improves air quality...” (...mang lại hiệu ứng làm mát và cải thiện chất lượng không khí...). Vị trí (7) nằm sau dấu phẩy, dùng để bổ sung thông tin chỉ kết quả tự nhiên của những tác động tích cực vừa được nêu.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. làm cho môi trường đô thị trở nên đáng sống và thoải mái hơn (Sử dụng Hiện tại phân từ “making” rút gọn mệnh đề chỉ kết quả. Việc “làm mát và cải thiện không khí” dẫn đến kết quả môi trường “đáng sống hơn”. Rất hợp logic và nối tiếp mạch văn tích cực).
B. trong khi một số người đặt câu hỏi về hiệu quả lâu dài của nó (Câu tiếp theo bắt đầu bằng “Others, however, focus on...” (Tuy nhiên, những người khác lại tập trung vào...) tạo sự đối lập giữa hai nhóm người. Việc chèn thêm một sự đối lập (while) ở đây sẽ làm gãy cấu trúc so sánh tương phản chính của đoạn).
C. mặc dù nó có thể đòi hỏi đầu tư... (Sai logic tương tự B).
D. nhưng nó không phải lúc nào cũng được coi là... (Sai logic tương tự B).
Đáp án A cung cấp một mệnh đề phân từ V-ing đóng vai trò chỉ hệ quả tất yếu, củng cố thêm luận điểm ủng hộ “cơ sở hạ tầng xanh” trước khi tác giả chuyển sang góc nhìn đối lập ở câu sau.
Chọn A.
→ Some urban planners, of course, prioritize green infrastructure, as this provides a cooling effect and improves air quality, making urban environments more livable and comfortable.
Dịch nghĩa: Tất nhiên, một số nhà quy hoạch đô thị ưu tiên cơ sở hạ tầng xanh, vì điều này mang lại hiệu ứng làm mát và cải thiện chất lượng không khí, làm cho môi trường đô thị trở nên đáng sống và thoải mái hơn.
Câu 8/40
Lời giải
Câu ngay trước đó khẳng định: “Clearly, the availability of land will be a key factor.” (Rõ ràng, sự sẵn có của quỹ đất sẽ là một yếu tố then chốt). Câu liền sau chỗ trống đưa ra một ví dụ về chiến lược đối phó: “Planners with limited land will build upwards or integrate rooftop gardens...” (Các nhà quy hoạch có quỹ đất hạn chế sẽ xây dựng hướng lên cao hoặc tích hợp các khu vườn trên mái...).
Khoảng trống (8) cần một câu cầu nối (transition) suy ra hệ quả từ việc “quỹ đất là yếu tố then chốt”, trước khi đưa ra ví dụ cụ thể.
Dịch nghĩa:
A. Kết quả là, các chiến lược khác nhau sẽ được áp dụng tương ứng (Từ “As a result” tạo quan hệ nhân quả chuẩn xác: vì đất đai là yếu tố then chốt → chiến lược phải đa dạng tùy theo đất. Câu tiếp theo minh họa ngay cho chiến lược khi “đất hạn chế”. Hoàn toàn logic).
B. Ngược lại, dân số đô thị đang tăng nhanh... (Lạc đề, không liên quan đến quỹ đất và thiết kế).
C. Ví dụ, các quy định sử dụng đất được thực thi nghiêm ngặt... (Sai logic, đoạn này đang nói về giải pháp kiến trúc, không phải luật pháp).
D. Tương tự, nhận thức về môi trường đang tăng... (Lạc đề).
Đáp án A đóng vai trò là câu chủ đề phụ, nối kết mượt mà giữa nguyên nhân cốt lõi (quỹ đất) và giải pháp thực tế (xây nhà cao tầng/vườn trên mái).
Chọn A.
→ Clearly, the availability of land will be a key factor. As a result, different strategies will be adopted accordingly. Planners with limited land will build upwards...
Dịch nghĩa: Rõ ràng, sự sẵn có của quỹ đất sẽ là một yếu tố then chốt. Kết quả là, các chiến lược khác nhau sẽ được áp dụng tương ứng. Các nhà quy hoạch có quỹ đất hạn chế sẽ xây dựng hướng lên cao...
Câu 9/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 10/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đoạn văn 3
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 11 to 16.
DISCOVER THE TRUE RHYTHM OF THE COUNTRYSIDE
Are you dreaming of a tranquil (11) _____ where you can enjoy a slower pace of life and avoid crowded tourist areas? Join our “Village Life” retreat to experience the peaceful atmosphere of the Mekong Delta. We promise:
- Authentic Living: We provide a (12) _____ for those who want to escape the city noise and reconnect with nature.
- Daily Discovery: Start the day by learning how to plant wet rice, then our local hosts will help you learn (13) _____ traditional farming techniques in a friendly and educational environment.
- Direct Care: (14) _____ our tour groups are very small, you will receive personalized attention from your guide throughout the journey.
- Boat Safety: However, you must listen to the safety briefing carefully before getting (15) _____ the wooden boats to explore the canals.
- Policy: If you lose the equipment provided during your stay, please inform the staff immediately so we can (16) _____ it for you.
Câu 11/40
A. itinerary
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 12/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 13/40
A. each
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 14/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 15/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 16/40
A. replacing
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đoạn văn 4
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 17 to 26.
The digital revolution has brought about a widespread presence of music, changing the essential nature of music from a special artistic object to a common background service. While streaming platforms celebrate the “democratization” of sound, this large amount of music often hides a worrying trend: the change of music into a commercialized product. In the past, listening to an album was often a special ritual; today, it is frequently reduced to a stream of data designed to fill the silence of our daily travel or housework.
As algorithms choose tracks to suit specific moods or activities, the historical and cultural background of a song is often removed [I]. A protest song or a religious hymn may be placed in a “mellow” playlist simply because its speed is slow, ignoring the message and intent of the creator. This leaves behind a short-lived auditory experience that requires almost no thinking from the listener, as the machine decides what is important [II]. The depth of the music is ignored in favor of its basic utility, leading to a superficial connection with art.
[III]. Central to this shift is the rise of the “skip-rate” as the main way to measure musical value. In the digital era, a song must capture the listener’s interest within the first few seconds to survive, and artists often sacrifice creative complexity for it. This pressure to be instantly satisfying means that slow introductions or complex instrumental parts are often taken out. Consequently, the once-vibrant landscape of musical subcultures is being flattened into a single stream of optimized sounds. The “middle ground” of music—experimentally yet easy to listen to—is disappearing, leaving only the very popular or the completely invisible.
Furthermore, the money-making models of large platforms give high rewards to global superstars while leaving independent creators with very small earnings. Under the current system, the money paid by a fan of an independent artist often goes into a large pool that rewards the most-played stars. This financial inequality is made worse by the loss of human control in music discovery: when a machine decides what is relevant, the natural connection between vision and soul is lost. The true cost of this algorithmic convenience may be the loss of our ability to listen deeply [IV]. To protect music as a human expression, we must become active listeners again.
Câu 17/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 18/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 19/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 20/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Xem tiếp với tài khoản VIP
Còn 32/40 câu hỏi, đáp án và lời giải chi tiết.
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.