Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 11 to 16.
DISCOVER THE TRUE RHYTHM OF THE COUNTRYSIDE
Are you dreaming of a tranquil (11) _____ where you can enjoy a slower pace of life and avoid crowded tourist areas? Join our “Village Life” retreat to experience the peaceful atmosphere of the Mekong Delta. We promise:
- Authentic Living: We provide a (12) _____ for those who want to escape the city noise and reconnect with nature.
- Daily Discovery: Start the day by learning how to plant wet rice, then our local hosts will help you learn (13) _____ traditional farming techniques in a friendly and educational environment.
- Direct Care: (14) _____ our tour groups are very small, you will receive personalized attention from your guide throughout the journey.
- Boat Safety: However, you must listen to the safety briefing carefully before getting (15) _____ the wooden boats to explore the canals.
- Policy: If you lose the equipment provided during your stay, please inform the staff immediately so we can (16) _____ it for you.
Are you dreaming of a tranquil (11) _____ where you can enjoy a slower pace of life and avoid crowded tourist areas?
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 11 to 16.
DISCOVER THE TRUE RHYTHM OF THE COUNTRYSIDE
Are you dreaming of a tranquil (11) _____ where you can enjoy a slower pace of life and avoid crowded tourist areas? Join our “Village Life” retreat to experience the peaceful atmosphere of the Mekong Delta. We promise:
- Authentic Living: We provide a (12) _____ for those who want to escape the city noise and reconnect with nature.
- Daily Discovery: Start the day by learning how to plant wet rice, then our local hosts will help you learn (13) _____ traditional farming techniques in a friendly and educational environment.
- Direct Care: (14) _____ our tour groups are very small, you will receive personalized attention from your guide throughout the journey.
- Boat Safety: However, you must listen to the safety briefing carefully before getting (15) _____ the wooden boats to explore the canals.
- Policy: If you lose the equipment provided during your stay, please inform the staff immediately so we can (16) _____ it for you.
A. itinerary
Quảng cáo
Trả lời:
A. itinerary (n): lịch trình, hành trình.
B. getaway (n): kỳ nghỉ ngắn, nơi nghỉ dưỡng (nơi để trốn khỏi sự ồn ào, bận rộn).
C. departure (n): sự khởi hành.
D. heritage (n): di sản.
Phân tích ngữ cảnh: Phía sau có mệnh đề “where you can enjoy a slower pace of life...” (nơi bạn có thể tận hưởng nhịp sống chậm hơn). Từ “getaway” rất phù hợp để chỉ một địa điểm hoặc một chuyến đi nghỉ ngơi, trốn khỏi sự xô bồ của thành phố.
Chọn B. getaway
→ Are you dreaming of a tranquil getaway where you can enjoy a slower pace of life...
Dịch nghĩa: Bạn có đang mơ về một kỳ nghỉ (nơi trốn) yên tĩnh, nơi bạn có thể tận hưởng nhịp sống chậm hơn...
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
We provide a (12) _____ for those who want to escape the city noise and reconnect with nature.
Phân tích trật tự từ: Cụm danh từ này có danh từ chính là “experience” (trải nghiệm) nên bắt buộc phải đứng cuối cùng. Phía trước nó là hai tính từ: “special” (đặc biệt) chỉ quan điểm/đánh giá chung, và “cultural” (thuộc về văn hóa) chỉ phân loại/nguồn gốc. Theo quy tắc trật tự tính từ, tính từ chỉ quan điểm phải đứng trước tính từ phân loại. Trật tự đúng là: Tính từ (Opinion) + Tính từ (Type) + Danh từ chính.
Chọn B. special cultural experience
→ We provide a special cultural experience for those who want to escape the city noise...
Dịch nghĩa: Chúng tôi mang đến một trải nghiệm văn hóa đặc biệt cho những ai muốn thoát khỏi sự ồn ào của thành phố...
Câu 3:
Start the day by learning how to plant wet rice, then our local hosts will help you learn (13) _____ traditional farming techniques in a friendly and educational environment.
A. each
A. each: mỗi (+ danh từ đếm được số ít).
B. another: một (người/vật) khác (+ danh từ đếm được số ít).
C. other: những (người/vật) khác (tính từ, đi kèm danh từ đếm được số nhiều hoặc không đếm được).
D. others: những người/vật khác (đại từ, đứng độc lập không đi kèm danh từ).
Phía sau khoảng trống là cụm danh từ đếm được ở dạng số nhiều “traditional farming techniques” (các kỹ thuật canh tác truyền thống). Do đó, ta bắt buộc phải dùng tính từ “other” để bổ nghĩa.
Chọn C. other
→ ...then our local hosts will help you learn other traditional farming techniques...
Dịch nghĩa: ...sau đó những người chủ nhà địa phương của chúng tôi sẽ giúp bạn học những kỹ thuật canh tác truyền thống khác...
Câu 4:
(14) _____ our tour groups are very small, you will receive personalized attention from your guide throughout the journey.
A. Because (conj): Bởi vì (+ mệnh đề).
B. Despite (prep): Mặc dù (+ cụm danh từ / V-ing).
C. But (conj): Nhưng (dùng nối 2 mệnh đề, không đứng đầu câu trong ngữ cảnh này).
D. Though (conj): Mặc dù (+ mệnh đề).
Khoảng trống đứng trước một mệnh đề hoàn chỉnh “our tour groups are very small” (các nhóm tham quan của chúng tôi rất nhỏ). Mệnh đề này đóng vai trò là nguyên nhân dẫn đến kết quả ở vế sau (“bạn sẽ nhận được sự quan tâm mang tính cá nhân hóa”). Mối quan hệ nguyên nhân - kết quả này yêu cầu liên từ “Because”.
Chọn A. Because
→ Because our tour groups are very small, you will receive personalized attention...
Dịch nghĩa: Bởi vì các nhóm tham quan của chúng tôi rất nhỏ, bạn sẽ nhận được sự quan tâm mang tính cá nhân hóa...
Câu 5:
However, you must listen to the safety briefing carefully before getting (15) _____ the wooden boats to explore the canals.
A. at (prep): tại, ở.
B. for (prep): cho.
C. on (prep): trên.
D. with (prep): với.
Ta có cụm động từ (phrasal verb) cố định: get on (a boat/a train/a bus): lên thuyền, lên tàu, lên xe buýt.
Chọn C. on
→ ...you must listen to the safety briefing carefully before getting on the wooden boats to explore the canals.
Dịch nghĩa: ...bạn phải lắng nghe kỹ phần hướng dẫn an toàn trước khi lên trên những chiếc thuyền gỗ để khám phá các con kênh.
Câu 6:
If you lose the equipment provided during your stay, please inform the staff immediately so we can (16) _____ it for you.
A. replacing
A. replacing (v-ing): hiện tại phân từ / danh động từ.
B. to replace (to-v): động từ nguyên thể có “to”.
C. replace (v): động từ nguyên mẫu.
D. replaced (v-ed): quá khứ phân từ / thì quá khứ đơn.
Phía trước khoảng trống là động từ khuyết thiếu “can” (có thể). Theo quy tắc ngữ pháp cơ bản, sau động từ khuyết thiếu (can, could, will, would, should, may, might...) luôn là một động từ ở dạng nguyên mẫu không “to” (V-inf).
Chọn C. replace
→ ...please inform the staff immediately so we can replace it for you.
Dịch nghĩa: ...vui lòng thông báo cho nhân viên ngay lập tức để chúng tôi có thể thay thế nó cho bạn.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
Từ “superficial” ở đoạn 2 có nghĩa gần nhất với _____.
superficial (adj): hời hợt, nông cạn, trên bề mặt.
A. shallow (adj): nông cạn, hời hợt
B. complex (adj): phức tạp
C. deep (adj): sâu sắc
D. meaningful (adj): có ý nghĩa
→ superficial = shallow
Thông tin: The depth of the music is ignored in favor of its basic utility, leading to a superficial connection with art.
(Chiều sâu của âm nhạc bị phớt lờ để nhường chỗ cho tiện ích cơ bản của nó, dẫn đến một sự kết nối hời hợt với nghệ thuật.)
Chọn A.
Câu 2
Lời giải
Thứ tự sắp xếp đúng: D. c – d – e – a – b
c. Mia: Have you ever thought about how much data we share on social media every day?
d. Alex: Yes, and sometimes we don’t even realize how it can be used by others.
e. Mia: I agree. It’s becoming harder to control who has access to our information.
a. Alex: That’s true. We should be more careful about how much personal information we share online.
b. Mia: Exactly. Protecting our privacy has become more important than ever.
Dịch nghĩa:
c. Mia: Cậu có bao giờ nghĩ về việc chúng ta chia sẻ bao nhiêu dữ liệu trên mạng xã hội mỗi ngày không?
d. Alex: Có chứ, và đôi khi chúng ta thậm chí không nhận ra nó có thể bị người khác sử dụng như thế nào.
e. Mia: Tớ đồng ý. Ngày càng khó kiểm soát ai có quyền truy cập vào thông tin của chúng ta.
a. Alex: Đúng vậy. Chúng ta nên cẩn thận hơn về lượng thông tin cá nhân mà chúng ta chia sẻ trực tuyến.
b. Mia: Chính xác. Việc bảo vệ quyền riêng tư của chúng ta đã trở nên quan trọng hơn bao giờ hết.
Chọn D.
Câu 3
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
A. remarkable
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.