Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 6 to 10.
The rapid expansion of modern cities has fundamentally transformed our living environment, but it has also led to several urban challenges, such as overcrowding, air pollution, or (6) _____. We ask ourselves whether our health would be at risk in such environments, whether environmental degradation is inevitable, and how serious the consequences might be for future generations. Some urban planners, of course, prioritize green infrastructure, as this provides a cooling effect and improves air quality, (7) _____. Others, however, focus on high-density development and minimize open spaces wherever possible. Clearly, the availability of land will be a key factor. (8) _____. Planners with limited land will build upwards or integrate rooftop gardens and vertical forests rather than expanding into natural habitats. (9) _____. There is evidence that much of the continuing resistance shown by some developers to include green spaces in new projects (10) _____ and the prevailing mindset prioritizing immediate financial returns that favors short-term financial profit over long-term environmental sustainability.
The rapid expansion of modern cities has fundamentally transformed our living environment, but it has also led to several urban challenges, such as overcrowding, air pollution, or (6) _____.
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 6 to 10.
The rapid expansion of modern cities has fundamentally transformed our living environment, but it has also led to several urban challenges, such as overcrowding, air pollution, or (6) _____. We ask ourselves whether our health would be at risk in such environments, whether environmental degradation is inevitable, and how serious the consequences might be for future generations. Some urban planners, of course, prioritize green infrastructure, as this provides a cooling effect and improves air quality, (7) _____. Others, however, focus on high-density development and minimize open spaces wherever possible. Clearly, the availability of land will be a key factor. (8) _____. Planners with limited land will build upwards or integrate rooftop gardens and vertical forests rather than expanding into natural habitats. (9) _____. There is evidence that much of the continuing resistance shown by some developers to include green spaces in new projects (10) _____ and the prevailing mindset prioritizing immediate financial returns that favors short-term financial profit over long-term environmental sustainability.
Quảng cáo
Trả lời:
Câu chứa khoảng trống sử dụng cấu trúc liệt kê với cụm từ “such as” (như là): “...such as overcrowding, air pollution, or (6) _____.” Theo quy tắc cấu trúc song song (Parallelism), các thành phần được liệt kê phải đồng nhất về từ loại. Vì “overcrowding” (tình trạng quá tải) và “air pollution” (ô nhiễm không khí) đều là các cụm danh từ (Noun phrases), khoảng trống (6) cũng bắt buộc phải là một cụm danh từ.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. residents are exposed... (Đây là một mệnh đề hoàn chỉnh S+V → Sai ngữ pháp).
B. because residents face... (Mệnh đề chỉ nguyên nhân → Sai ngữ pháp).
C. việc thường xuyên tiếp xúc với ô nhiễm tiếng ồn quá mức (Đây là một cụm danh từ hoàn chỉnh, bắt đầu bằng danh từ “the constant exposure”, hoàn toàn khớp với cấu trúc liệt kê và phù hợp về mặt ý nghĩa đối với các “thách thức đô thị” (urban challenges)).
D. to experience... (Động từ nguyên mẫu có “to” → Sai ngữ pháp).
Đáp án C là lựa chọn duy nhất tuân thủ quy tắc cấu trúc song song, duy trì tính mạch lạc của câu liệt kê.
Chọn C.
→ ...but it has also led to several urban challenges, such as overcrowding, air pollution, or the constant exposure to excessive noise pollution.
Dịch nghĩa: ...nhưng nó cũng đã dẫn đến một số thách thức đô thị, chẳng hạn như tình trạng quá tải, ô nhiễm không khí, hay việc thường xuyên tiếp xúc với ô nhiễm tiếng ồn quá mức.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
Some urban planners, of course, prioritize green infrastructure, as this provides a cooling effect and improves air quality, (7) _____.
Mệnh đề đi trước khoảng trống (7) mô tả những tác động tích cực của cơ sở hạ tầng xanh (green infrastructure): “...provides a cooling effect and improves air quality...” (...mang lại hiệu ứng làm mát và cải thiện chất lượng không khí...). Vị trí (7) nằm sau dấu phẩy, dùng để bổ sung thông tin chỉ kết quả tự nhiên của những tác động tích cực vừa được nêu.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. làm cho môi trường đô thị trở nên đáng sống và thoải mái hơn (Sử dụng Hiện tại phân từ “making” rút gọn mệnh đề chỉ kết quả. Việc “làm mát và cải thiện không khí” dẫn đến kết quả môi trường “đáng sống hơn”. Rất hợp logic và nối tiếp mạch văn tích cực).
B. trong khi một số người đặt câu hỏi về hiệu quả lâu dài của nó (Câu tiếp theo bắt đầu bằng “Others, however, focus on...” (Tuy nhiên, những người khác lại tập trung vào...) tạo sự đối lập giữa hai nhóm người. Việc chèn thêm một sự đối lập (while) ở đây sẽ làm gãy cấu trúc so sánh tương phản chính của đoạn).
C. mặc dù nó có thể đòi hỏi đầu tư... (Sai logic tương tự B).
D. nhưng nó không phải lúc nào cũng được coi là... (Sai logic tương tự B).
Đáp án A cung cấp một mệnh đề phân từ V-ing đóng vai trò chỉ hệ quả tất yếu, củng cố thêm luận điểm ủng hộ “cơ sở hạ tầng xanh” trước khi tác giả chuyển sang góc nhìn đối lập ở câu sau.
Chọn A.
→ Some urban planners, of course, prioritize green infrastructure, as this provides a cooling effect and improves air quality, making urban environments more livable and comfortable.
Dịch nghĩa: Tất nhiên, một số nhà quy hoạch đô thị ưu tiên cơ sở hạ tầng xanh, vì điều này mang lại hiệu ứng làm mát và cải thiện chất lượng không khí, làm cho môi trường đô thị trở nên đáng sống và thoải mái hơn.
Câu 3:
(8) _____.
Câu ngay trước đó khẳng định: “Clearly, the availability of land will be a key factor.” (Rõ ràng, sự sẵn có của quỹ đất sẽ là một yếu tố then chốt). Câu liền sau chỗ trống đưa ra một ví dụ về chiến lược đối phó: “Planners with limited land will build upwards or integrate rooftop gardens...” (Các nhà quy hoạch có quỹ đất hạn chế sẽ xây dựng hướng lên cao hoặc tích hợp các khu vườn trên mái...).
Khoảng trống (8) cần một câu cầu nối (transition) suy ra hệ quả từ việc “quỹ đất là yếu tố then chốt”, trước khi đưa ra ví dụ cụ thể.
Dịch nghĩa:
A. Kết quả là, các chiến lược khác nhau sẽ được áp dụng tương ứng (Từ “As a result” tạo quan hệ nhân quả chuẩn xác: vì đất đai là yếu tố then chốt → chiến lược phải đa dạng tùy theo đất. Câu tiếp theo minh họa ngay cho chiến lược khi “đất hạn chế”. Hoàn toàn logic).
B. Ngược lại, dân số đô thị đang tăng nhanh... (Lạc đề, không liên quan đến quỹ đất và thiết kế).
C. Ví dụ, các quy định sử dụng đất được thực thi nghiêm ngặt... (Sai logic, đoạn này đang nói về giải pháp kiến trúc, không phải luật pháp).
D. Tương tự, nhận thức về môi trường đang tăng... (Lạc đề).
Đáp án A đóng vai trò là câu chủ đề phụ, nối kết mượt mà giữa nguyên nhân cốt lõi (quỹ đất) và giải pháp thực tế (xây nhà cao tầng/vườn trên mái).
Chọn A.
→ Clearly, the availability of land will be a key factor. As a result, different strategies will be adopted accordingly. Planners with limited land will build upwards...
Dịch nghĩa: Rõ ràng, sự sẵn có của quỹ đất sẽ là một yếu tố then chốt. Kết quả là, các chiến lược khác nhau sẽ được áp dụng tương ứng. Các nhà quy hoạch có quỹ đất hạn chế sẽ xây dựng hướng lên cao...
Câu 4:
(9) _____.
Vị trí (9) nằm trước một câu giải thích về động cơ của giới phát triển dự án: “There is evidence that much of the continuing resistance shown by some developers to include green spaces... [is due to] the prevailing mindset prioritizing immediate financial returns that favors short-term financial profit...” (...sự phản đối liên tục của một số nhà phát triển đối với việc đưa không gian xanh vào... [là do] tư duy ưu tiên lợi nhuận tài chính ngắn hạn...).
Từ khóa “financial returns” (lợi nhuận tài chính) và “financial profit” chỉ ra rằng khoảng trống (9) phải đưa ra khía cạnh kinh tế/tài chính.
Dịch nghĩa:
A. Tốc độ xây dựng cũng là một yếu tố... (Không khớp với nội dung về lợi nhuận tài chính ở câu sau).
B. Áp lực kinh tế cũng là một yếu tố ảnh hưởng đến quyết định hạn chế công viên của các nhà phát triển. (Cụm “Economic pressure” bao quát ý “financial returns/profit” ở câu sau. Việc “limit parks” tương đồng với “resistance... to include green spaces”. Cấu trúc câu này cũng song song với ý “yếu tố then chốt” ở đoạn trên).
C. Tăng trưởng dân số cũng là một yếu tố... (Lạc đề).
D. Đổi mới công nghệ cũng là một yếu tố... (Lạc đề).
Đáp án B là câu mở ý lý tưởng để dẫn dắt người đọc vào lý do kinh tế khiến các nhà đầu tư không muốn xây công viên (được giải thích ở câu cuối).
Chọn B.
→ Economic pressure is also a factor influencing developers’ decisions to limit parks. There is evidence that much of the continuing resistance shown by some developers...
Dịch nghĩa: Áp lực kinh tế cũng là một yếu tố ảnh hưởng đến quyết định hạn chế công viên của các nhà phát triển. Có bằng chứng cho thấy phần lớn sự phản đối liên tục của một số nhà phát triển...
Câu 5:
There is evidence that much of the continuing resistance shown by some developers to include green spaces in new projects (10) _____ and the prevailing mindset prioritizing immediate financial returns that favors short-term financial profit over long-term environmental sustainability.
Câu văn có cấu trúc khá phức tạp: “There is evidence that [much of the continuing resistance... in new projects] (10) _____ and [the prevailing mindset...]”.
Phía sau từ “that” là một mệnh đề danh từ. Chủ ngữ của mệnh đề này là cụm từ rất dài: “much of the continuing resistance shown by some developers to include green spaces in new projects” (phần lớn sự phản đối liên tục của một số nhà phát triển trong việc đưa không gian xanh vào các dự án mới).
Khoảng trống (10) đang thiếu động từ chính (Main verb) cho chủ ngữ này. Đồng thời, cấu trúc ở đây là được quy cho [Lý do A] and [Lý do B].
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. being attributed... (Hiện tại phân từ (V-ing) → Thiếu động từ chính để tạo thành mệnh đề hoàn chỉnh sau “that”).
B. which can be attributed... (Mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng “which” → Tiếp tục làm câu bị thiếu động từ chính).
C. is greatly attributing to... (Chia thể chủ động là sai. Sự phản đối không tự đi “quy cho” cái gì, mà nó “được quy cho” (bị động) nguyên nhân nào đó).
D. có thể được quy cho chi phí bảo trì cao (Cung cấp cụm động từ chính “can be attributed to” ở thể bị động. Cấu trúc câu trở nên hoàn chỉnh: Sự phản đối có thể được quy cho [chi phí bảo trì cao] (Lý do A) và [tư duy ưu tiên lợi nhuận...] (Lý do B)).
Đáp án D cung cấp đúng động từ chính mang thể bị động, kết nối hai nguyên nhân (cost of maintenance và prevailing mindset) dẫn đến sự ngần ngại của các nhà phát triển.
Chọn D.
→ There is evidence that much of the continuing resistance shown by some developers to include green spaces in new projects can be attributed to the high cost of maintenance and the prevailing mindset...
Dịch nghĩa: Có bằng chứng cho thấy phần lớn sự phản đối liên tục của một số nhà phát triển trong việc đưa không gian xanh vào các dự án mới có thể được quy cho chi phí bảo trì cao và tư duy phổ biến ưu tiên lợi nhuận tài chính tức thời...
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
A. itinerary
Lời giải
A. itinerary (n): lịch trình, hành trình.
B. getaway (n): kỳ nghỉ ngắn, nơi nghỉ dưỡng (nơi để trốn khỏi sự ồn ào, bận rộn).
C. departure (n): sự khởi hành.
D. heritage (n): di sản.
Phân tích ngữ cảnh: Phía sau có mệnh đề “where you can enjoy a slower pace of life...” (nơi bạn có thể tận hưởng nhịp sống chậm hơn). Từ “getaway” rất phù hợp để chỉ một địa điểm hoặc một chuyến đi nghỉ ngơi, trốn khỏi sự xô bồ của thành phố.
Chọn B. getaway
→ Are you dreaming of a tranquil getaway where you can enjoy a slower pace of life...
Dịch nghĩa: Bạn có đang mơ về một kỳ nghỉ (nơi trốn) yên tĩnh, nơi bạn có thể tận hưởng nhịp sống chậm hơn...
Câu 2
Lời giải
Từ “superficial” ở đoạn 2 có nghĩa gần nhất với _____.
superficial (adj): hời hợt, nông cạn, trên bề mặt.
A. shallow (adj): nông cạn, hời hợt
B. complex (adj): phức tạp
C. deep (adj): sâu sắc
D. meaningful (adj): có ý nghĩa
→ superficial = shallow
Thông tin: The depth of the music is ignored in favor of its basic utility, leading to a superficial connection with art.
(Chiều sâu của âm nhạc bị phớt lờ để nhường chỗ cho tiện ích cơ bản của nó, dẫn đến một sự kết nối hời hợt với nghệ thuật.)
Chọn A.
Câu 3
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
A. remarkable
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.