Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 THPT Yên Dũng Số 2 (Bắc Ninh) lần 1 có đáp án
4.6 0 lượt thi 40 câu hỏi 50 phút
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
🔥 Học sinh cũng đã học
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Tuyên Quang có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Hưng Yên lần 1 có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Ninh Bình lần 2 có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 THPT Thăng Long (Hà Nội) có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Cụm các trường THPT Bắc Ninh lần 1 có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Hà Nội mã đề 9203 có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Cụm các trường THPT Hải Phòng lần 2 có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 THPT Chương Mỹ A (Hà Nội) lần 1 có đáp án
Danh sách câu hỏi:
Đoạn văn 1
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions.
Câu 1/40
A. d – a – c – e – b
Lời giải
Thứ tự sắp xếp đúng: A. d – a – c – e – b
d. I have always been passionate about helping others in my community.
a. After completing my degree in social work, I began working as a social worker and have been doing it for almost five years now.
c. It can be emotionally challenging at times, but the reward of seeing people's lives change for the better is what keeps me motivated to work hard every day.
e. I always try to make a positive difference in someone's life, no matter how small it may be. Knowing that I am able to make a positive impact on someone's life makes me feel good.
b. My advice to anyone who is considering a career in social work is to have a strong support system in place and take care of yourself mentally and physically.
Dịch nghĩa:
d. Tôi luôn yêu thích việc được giúp đỡ và đóng góp cho cộng đồng xung quanh mình.
a. Sau khi tốt nghiệp ngành công tác xã hội, tôi bắt đầu làm việc đúng chuyên môn và đến nay đã gắn bó với nghề này gần năm năm.
c. Công việc đôi lúc rất nặng nề về mặt cảm xúc, nhưng được nhìn thấy cuộc sống của người khác trở nên tốt đẹp hơn chính là động lực để tôi tiếp tục cố gắng mỗi ngày.
e. Tôi luôn cố gắng tạo ra những thay đổi tích cực, dù là nhỏ nhất, trong cuộc sống của người khác. Biết rằng mình có thể mang lại ảnh hưởng tốt cho ai đó khiến tôi cảm thấy rất ý nghĩa.
b. Lời khuyên của tôi dành cho những ai muốn theo đuổi nghề công tác xã hội là hãy xây dựng một hệ thống hỗ trợ vững chắc và biết quan tâm, chăm sóc cả sức khỏe tinh thần lẫn thể chất của bản thân.
Chọn A.
Câu 2/40
A. c – b – a – c – d
Lời giải
Thứ tự sắp xếp đúng: B. c – e – d – b – a
c. Sam: Are you still considering studying in Canada?
e. Tom: Yes. I'm learning that immigrants feel rather welcome there.
d. Sam: I see. It looks as if foreigners feel they are part of the society.
b. Tom: Yes, that's the idea. They have laws that protect and promote different cultures. Are you considering studying there too?
a. Sam: In fact, I am. After listening to you, I feel as though I won't have any problems assimilating there.
Dịch nghĩa:
c. Sam: Cậu vẫn đang cân nhắc việc du học Canada à?
e. Tom: Ừ. Mình thấy rằng người nhập cư ở đó thường được chào đón khá thân thiện.
d. Sam: Mình hiểu rồi. Có vẻ như người nước ngoài cảm thấy bản thân thực sự là một phần của xã hội.
b. Tom: Đúng vậy. Họ có những luật lệ nhằm bảo vệ và khuyến khích sự đa dạng văn hóa. Thế cậu cũng đang tính du học ở đó sao?
a. Sam: Thật ra là có. Nghe cậu nói xong, mình cảm thấy việc hòa nhập ở đó chắc sẽ không quá khó.
Chọn B.
Câu 3/40
A. c – b – a
Lời giải
Thứ tự sắp xếp đúng: B. c – a – b
c. Peter: What was the weather like in Portugal, Debbie?
a. Debbie: It was cloudy every day, but it didn't rain.
b. Peter: Really? It was lovely and sunny on our holiday in Spain.
Dịch nghĩa:
c. Peter: Thời tiết ở Bồ Đào Nha thế nào vậy, Debbie?
a. Debbie: Ngày nào cũng nhiều mây, nhưng không có mưa.
b. Peter: Thật à? Kỳ nghỉ ở Tây Ban Nha của bọn mình thì nắng đẹp và rất dễ chịu.
Chọn B.
Câu 4/40
A. d – e – b – c – a
Lời giải
Thứ tự sắp xếp đúng: B. d – a – e – b – c
d. Park Protectors is an environmental charity working in over 15 countries to create and preserve parks for both people and animals.
a. Urbanization is rapidly replacing parks with buildings, which threatens air quality and animal habitats.
e. We run campaigns to protect these green spaces: one focuses on fundraising to build new parks, and another organizes protests against companies planning to develop on parkland.
b. Additionally, we advocate for new laws to protect existing parks. You can support us through donations or volunteering.
c. If you want to volunteer or donate money to Park Protectors, visit www.parkprotectors.com to learn more and join our mission to save parks and wildlife.
Dịch nghĩa:
d. Park Protectors là một tổ chức từ thiện về môi trường hoạt động tại hơn 15 quốc gia, với mục tiêu xây dựng và bảo vệ các công viên dành cho cả con người lẫn động vật.
a. Quá trình đô thị hóa đang nhanh chóng thay thế các công viên bằng nhà cửa và công trình, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng không khí và môi trường sống của động vật.
e. Chúng tôi triển khai nhiều chiến dịch nhằm bảo vệ những không gian xanh này: một chiến dịch tập trung gây quỹ để xây dựng công viên mới, và một chiến dịch khác tổ chức các cuộc phản đối những công ty có kế hoạch xây dựng trên đất công viên.
b. Bên cạnh đó, chúng tôi còn vận động ban hành các luật mới để bảo vệ các công viên hiện có. Bạn có thể ủng hộ chúng tôi bằng cách quyên góp hoặc tham gia hoạt động tình nguyện.
c. Nếu bạn muốn tình nguyện hoặc đóng góp tài chính cho Park Protectors, hãy truy cập trang web www.parkprotectors.com để tìm hiểu thêm và cùng chúng tôi tham gia sứ mệnh bảo vệ công viên và thiên nhiên hoang dã.
Chọn B.
Câu 5/40
A. c – a – d – b – e
Lời giải
Thứ tự sắp xếp đúng: D. a – d – b – c – e
a. I am writing to enquire about a visit to your youth hostel in Bristol.
d. I'll be travelling to Bristol with three mates from school and we're planning to stay for seven nights between 10 and 17 August.
b. Please tell me whether you have beds available for those dates.
c. Although I have read about the city on the internet, I'd love to hear any tips for places to visit in the city.
e. I look forward to getting an answer from you in due course so that we can finalise the details of our visit. Yours faithfully, Hazel Jones.
Dịch nghĩa:
a. Tôi viết thư này để hỏi thông tin về việc tham quan và lưu trú tại nhà nghỉ thanh niên của bạn ở Bristol.
d. Tôi sẽ đến Bristol cùng ba người bạn học và chúng tôi dự định ở lại bảy đêm, từ ngày 10 đến ngày 17 tháng 8.
b. Xin cho tôi biết liệu nhà nghỉ còn giường trống trong khoảng thời gian đó không.
c. Dù tôi đã tìm hiểu về thành phố trên Internet, tôi vẫn rất mong nhận được những gợi ý của bạn về các địa điểm nên tham quan ở đây.
e. Tôi mong sớm nhận được phản hồi từ bạn để chúng tôi có thể hoàn tất các kế hoạch cho chuyến đi. Trân trọng, Hazel Jones.
Chọn D.
Đoạn văn 2
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on the answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 6 to 10.
Wearable technology has rapidly evolved over the last decade, (6) ______. Devices like smartwatches and fitness trackers have become increasingly popular, providing users with easy access to information about their health and daily activities. One of the earliest and most iconic wearable devices, the Fitbit, launched in 2009, (7) ______ and introduced a new way of tracking physical activity.
Today, wearables are not limited to fitness alone, they have expanded to include smart clothing, augmented reality glasses, and even medical devices that monitor vital signs.
Recognizing the potential to reshape healthcare, communication, and personal data access, (8) ______. Moreover, wearable devices collect vast amounts of data, which can help individuals make healthier lifestyle choices and alert them to potential health issues. (9) ______.
In the future, wearable technology is expected to become even more integrated into our lives. (10) ______.
Câu 6/40
Lời giải
Dịch nghĩa:
A. tạo ra một bước chuyển lớn trong cách con người rèn luyện thể chất cá nhân và nhận thức về sức khỏe
B. một bước chuyển lớn trong việc rèn luyện thể chất cá nhân và nhận thức về sức khỏe có thể được tạo ra
C. đã tạo nên một bước ngoặt quan trọng trong rèn luyện thể chất cá nhân và nhận thức về sức khỏe
D. mà từ đó một bước ngoặt trong rèn luyện thể chất cá nhân và nhận thức về sức khỏe có thể hình thành
Wearable technology has rapidly evolved over the last decade, (6) ______.
(Công nghệ thiết bị đeo đã phát triển nhanh chóng trong thập kỷ qua, (6) ______.)
- Trước chỗ trống là một mệnh đề độc lập hoàn chỉnh, nhưng sau dấu phẩy không có liên từ nên không thể điền một mệnh đề độc lập vào chỗ trống. Trong trường hợp này, chỗ trống cần một mệnh đề hiện tại phân từ (present participle clause) để diễn tả hệ quả của mệnh đề trước.
→ Đáp án A là một mệnh đề hiện tại phân từ, bắt đầu bằng động từ V-ing, diễn tả hệ quả của sự phát triển nhanh chóng của công nghệ thiết bị đeo.
Thông tin: Wearable technology has rapidly evolved over the last decade, bringing about a revolution in personal fitness and health awareness. (Công nghệ thiết bị đeo đã phát triển nhanh chóng trong thập kỷ qua, mang lại một cuộc cách mạng trong lĩnh vực thể chất cá nhân và nhận thức về sức khỏe.)
Chọn A.
Câu 7/40
Lời giải
Dịch nghĩa:
A. điều đã nhanh chóng đạt được thành công vang dội trong cộng đồng những người yêu thích thể dục trên toàn thế giới
B. và nhanh chóng đạt được thành công vang dội trong cộng đồng những người yêu thích thể dục trên toàn thế giới
C. đã nhanh chóng gặt hái được thành công vang dội trong cộng đồng những người yêu thích thể dục trên toàn thế giới
D. mà sự thành công nhanh chóng của nó đã thu hút sự quan tâm của những người yêu thích thể dục trên toàn thế giới
One of the earliest and most iconic wearable devices, the Fitbit, launched in 2009, (7) ______ and introduced a new way of tracking physical activity.
(Một trong những thiết bị đeo sớm nhất và mang tính biểu tượng nhất là Fitbit, được ra mắt vào năm 2009, (7) ______, đồng thời mở ra một phương thức mới mới để theo dõi hoạt động thể chất.)
- Trong câu đã có các động từ chia thì quá khứ đơn “launched, introduced”. Hai hành động này cùng nói về sự kiện năm 2009, nên chỗ trống phải là động từ chia thì quá khứ đơn.
- Đáp án C phù hợp vì chứa động từ chia ở thì quá khứ đơn “become”
Thông tin: One of the earliest and most iconic wearable devices, the Fitbit, launched in 2009, became an instant success among fitness enthusiasts worldwide and introduced a new way of tracking physical activity. (Một trong những thiết bị đeo sớm nhất và mang tính biểu tượng nhất là Fitbit, được ra mắt vào năm 2009, đã nhanh chóng trở thành một thành công vang dội trong cộng đồng những người yêu thích thể dục trên toàn thế giới, đồng thời mở ra một phương thức mới để theo dõi hoạt động thể chất.)
Chọn C.
Câu 8/40
Lời giải
Dịch nghĩa:
A. các khoản đầu tư của những công ty như Apple, Google và Samsung đã thúc đẩy sự phát triển của công nghệ thiết bị đeo
B. các công ty như Apple, Google và Samsung đã đầu tư mạnh mẽ vào việc phát triển công nghệ thiết bị đeo
C. công nghệ thiết bị đeo đã khiến các công ty như Apple, Google và Samsung tham gia hỗ trợ và đầu tư cho lĩnh vực này
D. sự phát triển của công nghệ thiết bị đeo đã mang lại những bước tiến mới cho các công ty như Apple, Google và Samsung
Recognizing the potential to reshape healthcare, communication, and personal data access, (8) ______.
(Nhận thấy tiềm năng trong việc tái định hình lĩnh vực chăm sóc sức khỏe, truyền thông và khả năng tiếp cận dữ liệu cá nhân, (8) ______.)
- Căn cứ vào “Recognizing” là danh động từ làm mệnh đề trạng ngữ. Dạng V-ing..., S+V dùng để diễn tả hành động xảy ra liên tiếp, đồng thời hoặc diễn tả mối quan hệ nhân quả. Trong cấu trúc này, danh động từ (V-ing) thường diễn tả một hành động bổ trợ, làm rõ thêm cho hành động chính của câu. Cấu trúc này chỉ sử dụng khi hai mệnh đề có cùng chủ ngữ.
- Đáp án B phù hợp nhất vì chủ ngữ trong mệnh đề này là “companies like Apple, Google, and Samsung” (các công ty như Apple, Google và Samsung) có khả năng nhận thấy sự phát triển của công nghệ thiết bị đeo, tương ứng với hành động “recognizing” đã được nêu ở mệnh đề trước.
Thông tin: Recognizing the potential to reshape healthcare, communication, and personal data access, companies like Apple, Google, and Samsung have invested heavily in developing wearable technology. (Nhận thấy tiềm năng trong việc tái định hình lĩnh vực chăm sóc sức khỏe, truyền thông và khả năng tiếp cận dữ liệu cá nhân, các công ty như Apple, Google và Samsung đã đầu tư mạnh mẽ vào việc phát triển công nghệ thiết bị đeo.)
Chọn B.
Câu 9/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 10/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đoạn văn 3
Read the following announcement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 11 to 16.
POST-FLOOD SAFETY IN CENTRAL AND CENTRAL HIGHLANDS REGIONS
Floodwaters in the Central and Central Highlands regions have started to recede; (11) ______, many serious risks still remain. Recent heavy rain (12) ______ deep flooding, landslides, and damage to several residential areas. Unstable soil and high water levels in rivers and streams (13) ______ lead to new landslides or sudden flooding.
Please adhere to these urgent guidelines (14) ______ your safety:
· Stay away from slopes, riverbanks, and areas showing cracks or signs of ground movement.
· Do not cross flooded roads or bridges as fast-moving water can sweep vehicles away.
· Follow official updates (15) ______ and move to safer places if instructed.
· Remain alert, protect your household, and cooperate with local authorities. Your awareness and prompt action (16) ______ essential to avoid further danger.
Câu 11/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 12/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 13/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 14/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 15/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 16/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đoạn văn 4
Read the following leaftlet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 17 to 22.
A Lullaby of Flowers and Mountain Wind
Discover Putaleng Peak
Putaleng, Vietnam’s third-highest mountain, is a perfect escape for travellers (17) ______ want to get away from busy city life. Starting in Si Thau Chai village, the trail (18) ______ through cool forests, singing streams and slopes covered with bright rhododendrons. Hikers often say the climb is tough, but the views are worth their (19) ______ in gold.
Along the path, you can enjoy the (20) ______ scent of snowbell flowers and rest at small huts hidden among the trees. Near the summit, clouds drift like soft waves, making you (21) ______ as if you’re walking in a floating garden.
Whether you go to wind down or to challenge yourself, Putaleng offers a peaceful journey filled with flowers, mountain wind and (22) ______ moments.
Câu 17/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 18/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 19/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 20/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Xem tiếp với tài khoản VIP
Còn 32/40 câu hỏi, đáp án và lời giải chi tiết.
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.