Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Hưng Yên mã đề chẵn có đáp án
989 người thi tuần này 4.6 1.2 K lượt thi 40 câu hỏi 45 phút
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
🔥 Học sinh cũng đã học
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 THPT Chuyên Chu Văn An (Lạng Sơn) mã đề chẵn có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Liên trường Cụm 09 (Hà Nội) có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Cụm trường THPT Chuyên Hà Tĩnh - Chuyên Phan Bội Châu (Nghệ An) có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Liên trường THPT Nghệ An (mã đề chẵn) có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Cụm 13 trường THPT Hải Phòng có đáp án
Trắc nghiệm ôn thi Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh Dạng bài 4. Đọc hiểu (có đáp án)
Trắc nghiệm ôn thi Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh Dạng bài 3. Đọc điền cụm từ dài, câu (có đáp án)
Trắc nghiệm ôn thi Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh Dạng bài 2. Đọc điền từ, cụm từ ngắn (có đáp án)
Danh sách câu hỏi:
Đoạn văn 1
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 5.
Taking selfies, a cultural phenomenon, (1) ____. A selfie is a self-portrait taken with a smartphone or camera. This trend has gained immense popularity, especially among younger generations, (2) _____. The ease of taking and sharing selfies has made them a staple in modern communication.
Selfies serve various purposes beyond just capturing images. (3) ____. Additionally, selfies can be a form of self-expression, as individuals often choose specific angles, filters, and settings to convey their mood or personality. This ability to curate one’s image has led to the rise of social media influencers who rely on selfies to connect with their audiences and promote brands.
However, the selfie trend is not without its criticisms. Constantly judged by others on social media, (4) ____. Some argue that the obsession with selfies can lead to unrealistic beauty standards and a distorted self-image. (5) ____.
(Adapted from Frontiers in Psychology)
Câu 1/40
Lời giải
A
- Xét cụm từ phía trước chỗ trống: “Taking selfies, a cultural phenomenon,” (Việc chụp ảnh tự sướng, một hiện tượng văn hóa,) → Câu văn có chủ ngữ chính “Taking selfies”, mệnh đề quan hệ rút gọn thành cụm danh từ “a cultural phenomenon” và còn thiếu động từ chính.
- Xét các đáp án:
A. transforms the way people capture and share moments: đúng, “transforms” là động từ chia thì hiện tại đơn, đóng vai trò làm động từ chính trong câu
B. which transforms the way people capture and share moments: sai, đây là mệnh đề quan hệ
C. in which the way people capture and share moments has changed: sai, đây là mệnh đề quan hệ
D. transforming the way people capture and share moments: sai, đây là mệnh đề quan hệ rút gọn
→ Taking selfies, a cultural phenomenon, transforms the way people capture and share moments.
Dịch: Việc chụp ảnh tự sướng, một hiện tượng văn hóa, đang làm thay đổi cách mọi người ghi lại và chia sẻ các khoảnh khắc.
Chọn A.
Câu 2/40
Lời giải
D
- Xét mệnh đề trước chỗ trống: “This trend has gained immense popularity, especially among younger generations,” (Xu hướng này đã trở nên vô cùng phổ biến, đặc biệt là trong giới trẻ,) - Đây là mệnh đề S+V đầy đủ, là mệnh đề chính của câu. Mệnh đề quan hệ phía sau là mệnh đề quan hệ xác định bổ nghĩa cho “younger generations” – cụm danh từ chỉ người được nhắc đến lần đầu trong đoạn văn và chưa được xác định.
- Xét các đáp án:
A. express their identity and showcase their experiences through selfies: sai, đây không phải mệnh đề quan hệ do thiếu đại từ/trạng từ quan hệ
B. use selfies to express their identity and showcase their experiences: sai, đây không phải mệnh đề quan hệ do thiếu đại từ/trạng từ quan hệ
C. from whom the use of selfies for self-expression and showcasing experiences: sai, đây là mệnh đề quan hệ không hoàn chỉnh do thiếu động từ chính
D. who use selfies to express their identity and showcase their experiences: đúng, đại từ quan hệ “who” dùng để thay thế cho cụm danh từ không xác định “younger generations”, đóng vai trò làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ xác định
→ This trend has gained immense popularity, especially among younger generations, who use selfies to express their identity and showcase their experiences.
Dịch: Xu hướng này đã trở nên vô cùng phổ biến, đặc biệt là trong giới trẻ, những người sử dụng ảnh tự sướng để thể hiện bản sắc và phô diễn những trải nghiệm của họ.
Chọn D.
Câu 3/40
Lời giải
B
- Ngữ cảnh: Đoạn văn đang đề cập đến các mục đích khác của ảnh tự sướng ngoài việc ghi
lại hình ảnh.
- Xét các đáp án:
A. Sử dụng chúng để tạo ra một cuốn nhật ký bằng hình ảnh, các kỳ nghỉ và lễ kỷ niệm là
những sự kiện quan trọng trong đời đối với nhiều người.
B. Nhiều người sử dụng chúng để tạo ra một cuốn nhật ký bằng hình ảnh về các sự kiện quan
trọng trong đời như các kỳ nghỉ và lễ kỷ niệm.
C. Các kỳ nghỉ và lễ kỷ niệm dẫn đến việc tạo ra một cuốn nhật ký bằng hình ảnh về các sự
kiện quan trọng trong đời của nhiều người.
D. Một cuốn nhật ký bằng hình ảnh về các sự kiện quan trọng trong đời là một ví dụ điển hình
cho các kỳ nghỉ và lễ kỷ niệm của nhiều người.
→ Đáp án B là phù hợp nhất về nghĩa
→ Many people use them to create a visual diary of significant life events such as vacations and celebrations.
Dịch: Nhiều người sử dụng chúng để tạo ra một cuốn nhật ký bằng hình ảnh về các sự kiện quan trọng trong đời như các kỳ nghỉ và lễ kỷ niệm.
Chọn B.
Câu 4/40
Lời giải
A
- Xét mệnh đề phía trước chỗ trống: “Constantly judged by others on social media,” (Liên tục bị người khác đánh giá trên mạng xã hội,) là một mệnh đề trạng ngữ rút gọn ở thể bị động, ngăn cách với mệnh đề chính bởi dấu phẩy → Ta cần một mệnh đề chính có chủ ngữ hoà hợp với nghĩa mệnh đề rút gọn.
- Xét các đáp án:
A. Các cá nhân có thể nảy sinh cảm giác kém cỏi và tự ti.
B. Sự hình thành cảm giác kém cỏi và tự ti là kết quả trực tiếp
C. Sự kém cỏi và tự ti có thể nảy sinh ở các cá nhân
D. Cảm giác kém cỏi và tự ti có thể được trải qua
→ Đáp án A là phù hợp nhất về nghĩa
→ Constantly judged by others on social media, individuals may develop feelings of inadequacy and low self-esteem.
Dịch: Do liên tục bị người khác đánh giá trên mạng xã hội, các cá nhân có thể nảy sinh cảm giác thấy mình kém cỏi và tự ti.
Chọn A.
Câu 5/40
Lời giải
C
- Ngữ cảnh: Đoạn văn đang đề cập tới một số nhược điểm của việc chụp ảnh tự sướng.
- Xét các đáp án:
A. Tóm lại, những khoảnh khắc chân thực bị bỏ qua là để sự tập trung quá mức vào bức ảnh selfie hoàn hảo không thể bị tách rời khỏi những trải nghiệm thực tế.
B. Cuối cùng, khi tập trung quá nhiều vào việc chụp ảnh selfie hoàn hảo, những khoảnh khắc chân thực có thể bị bỏ qua và tách biệt khỏi những trải nghiệm thực tế.
C. Cuối cùng, việc tập trung quá mức vào một bức ảnh tự sướng hoàn hảo có thể làm giảm đi những trải nghiệm thực tế, khiến những khoảnh khắc chân thực bị bỏ lỡ.
D. Hơn nữa, ngay khi tập trung vào bức ảnh selfie hoàn hảo, các trải nghiệm thực tế có thể bị tách rời, khiến cho những khoảnh khắc chân thực bị ngó lơ.
→ Đáp án C là phù hợp nhất về nghĩa
→ Lastly, excessive focus on the perfect selfie may detract from real-life experiences, causing genuine moments to be overlooked.
Dịch: Cuối cùng, việc tập trung quá mức vào một bức ảnh tự sướng hoàn hảo có thể làm giảm đi những trải nghiệm thực tế, khiến những khoảnh khắc chân thực bị bỏ lỡ.
Chọn C.
|
Bài hoàn chỉnh |
Dịch bài đọc |
|
Taking selfies, a cultural phenomenon, transforms the way people capture and share moments. A selfie is a self-portrait taken with a smartphone or camera. This trend has gained immense popularity, especially among younger generations, who use selfies to express their identity and showcase their experiences. The ease of taking and sharing selfies has made them a staple in modern communication. Selfies serve various purposes beyond just capturing images. Many people use them to create a visual diary of significant life events such as vacations and celebrations. Additionally, selfies can be a form of self-expression, as individuals often choose specific angles, filters, and settings to convey their mood or personality. This ability to curate one’s image has led to the rise of social media influencers who rely on selfies to connect with their audiences and promote brands. However, the selfie trend is not without its criticisms. Constantly judged by others on social media, individuals may develop feelings of inadequacy and low self-esteem. Some argue that the obsession with selfies can lead to unrealistic beauty standards and a distorted self-image. Lastly, excessive focus on the perfect selfie may detract from real-life experiences, causing genuine moments to be overlooked. |
Việc chụp ảnh tự sướng, một hiện tượng văn hóa, đang làm thay đổi cách mọi người ghi lại và chia sẻ các khoảnh khắc. Ảnh tự sướng là một bức chân dung tự chụp bằng điện thoại thông minh hoặc máy ảnh. Xu hướng này đã trở nên vô cùng phổ biến, đặc biệt là trong giới trẻ, những người sử dụng ảnh tự sướng để thể hiện bản sắc và phô diễn những trải nghiệm của họ. Sự dễ dàng trong việc chụp và chia sẻ ảnh tự sướng đã biến chúng trở thành một phần thiết yếu trong giao tiếp hiện đại. Ảnh tự sướng phục vụ nhiều mục đích khác nhau chứ không chỉ đơn thuần là ghi lại hình ảnh. Nhiều người sử dụng chúng để tạo ra một cuốn nhật ký bằng hình ảnh về các sự kiện quan trọng trong đời như các kỳ nghỉ và lễ kỷ niệm. Ngoài ra, ảnh tự sướng có thể là một hình thức tự thể hiện bản thân, khi các cá nhân thường chọn các góc chụp, bộ lọc và bối cảnh cụ thể để truyền tải tâm trạng hoặc cá tính của họ. Khả năng tự biên tập hình ảnh này đã dẫn đến sự gia tăng của những người có sức ảnh hưởng trên mạng xã hội, những người dựa vào ảnh tự sướng để kết nối với khán giả và quảng bá thương hiệu. Tuy nhiên, xu hướng chụp ảnh tự sướng không phải là không có những lời chỉ trích. Do liên tục bị người khác đánh giá trên mạng xã hội, các cá nhân có thể nảy sinh cảm giác thấy mình kém cỏi và tự ti. Một số người lập luận rằng nỗi ám ảnh về ảnh tự sướng có thể dẫn đến các tiêu chuẩn vẻ đẹp không thực tế và hình ảnh bản thân bị bóp méo. Cuối cùng, việc tập trung quá mức vào một bức ảnh tự sướng hoàn hảo có thể làm giảm đi những trải nghiệm thực tế, khiến những khoảnh khắc chân thực bị bỏ lỡ. |
Đoạn văn 2
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 6 to 11.
Global Icons 2025 – People Who Inspire the World
The Global Icons 2025 Ceremony, taking place in Singapore this November, aims to honor individuals (6) _____ contributions have changed millions of lives. This year’s theme, “Leading with Heart”, focuses on people who use their fame for social good.
Among the winners is Vietnamese singer Le Mai, well-known for her charity concerts (7) _____ to raise funds for underprivileged children. Her performances combine talent and compassion, showing that art can truly make a difference.
Organizers hope the event will (8) _____ young people to follow their passions and help others. Every story shared on stage is carefully (9) _____ to remind audiences that success means more than wealth or power.
The ceremony will also include workshops on leadership and creativity, offering (10) _____ activities to engage future changemakers. These inspiring individuals prove that even small acts of kindness can (11) _____ a big impact on the world.
(Adapted from Success Magazine)
Câu 6/40
A. who
Lời giải
C
A. who: đại từ quan hệ thay thế cho chủ ngữ hoặc tân ngữ chỉ người
B. whom: đại từ quan hệ thay thế cho tân ngữ chỉ người
C. whose: đại từ quan hệ thay thế cho sở hữu cách, luôn đi kèm danh từ theo sau nó
D. That: đại từ quan hệ thay thế cho chủ ngữ hoặc tân ngữ chỉ người/vật
- Phía sau từ cần điền có danh từ “contributions” (sự đóng góp) → từ cần điền chỉ mối quan hệ sở hữu giữa các cá nhân và sự đóng góp.
→ The Global Icons 2025 Ceremony, taking place in Singapore this November, aims to honor individuals whose contributions have changed millions of lives.
Dịch: Lễ trao giải Biểu tượng Toàn cầu 2025, diễn ra tại Singapore vào tháng 11 này, nhằm vinh danh những cá nhân có đóng góp thay đổi cuộc sống của hàng triệu người.
Chọn C.
Câu 7/40
A. are organizing
Lời giải
B
- Xét mệnh đề trước chỗ trống: “Among the winners is Vietnamese singer Le Mai, well-known for her charity concerts” (Trong số những người thắng giải có ca sĩ Việt Nam Lê Mai, người nổi tiếng với các đêm nhạc từ thiện) – đây là mệnh đề S+V đầy đủ, ta cần một mệnh đề quan hệ hoặc mệnh đề quan hệ rút gọn để bổ sung ý nghĩa cho tân ngữ “charity concerts” (các đêm nhạc từ thiện). Xét nghĩa động từ nguyên thể “organize” (tổ chức) → động từ phải được chia ở dạng bị động.
→ Đáp án B là phù hợp nhất về mặt ngữ pháp
→ Among the winners is Vietnamese singer Le Mai, well-known for her charity concerts organized to raise funds for underprivileged children.
Dịch: Trong số những người thắng giải có ca sĩ Việt Nam Lê Mai, người nổi tiếng với các đêm nhạc từ thiện được tổ chức nhằm gây quỹ cho trẻ em có hoàn cảnh khó khăn.
Chọn B.
Câu 8/40
A. motivating
Lời giải
C
- Cấu trúc thì tương lai đơn: S + will + V (nguyên thể) + …
→ Organizers hope the event will motivate young people to follow their passions and help others.
Dịch: Ban tổ chức hy vọng sự kiện sẽ tiếp thêm động lực cho những người trẻ theo đuổi đam mê và giúp đỡ mọi người.
Chọn C.
Câu 9/40
A. selection
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 10/40
A. much
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 11/40
A. have
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đoạn văn 3
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 12 to 21.
The population aged over 65 is the fastest growing demographic worldwide. This group is also known as the “silver generation”, “baby boomers”, the “grand-generation” in Japan, and the “grey wall” in China.
Engaging the over-65s as consumers offers significant economic opportunities. In France, people aged 50 and above hold nearly half of the country’s purchasing power, while seniors are expected to account for 45% of total demand. Germany’s silver purchasing power is estimated at €316 billion. But Europe will soon no longer be the only ‘Old Continent’. Asia is also ageing rapidly; by 2050, one in four people - around 1.2 billion - will be over 60. [I] Euromonitor International reported that the global spending power of the silver generation reached over $12 trillion in 2020, which significantly exceeded the GDP of Latin America. Notably, the global average gross income of the silver consumer is around $14,500 annually, compared to the global average of $12,300.
The silver economy is expected to create millions of jobs by 2030. According to BNP Paribas Cardif, people over 65 will represent more than 40% of total consumption by 2030. [II] Communication, home and transport sectors will receive the biggest silver boost, while sectors such as e-autonomy, nutrition, health and security will also reap the opportunities offered by the silver economy.
[III] Critics of these predictions may argue that the shrinking labor supply may lead to a decrease in potential output, and the decreasing workforce will drag on per capita income. However, in some cases the quality of labor can increase productivity despite the shrinking workforce. As the population ages, the shrinking workforce will lead to high demand for workforce and therefore higher wages. Higher wages incentivize firms to invest in technology to make labor more productive. This productivity boost will offset the reduction in economic growth.
OECD and Global Coalition on Ageing recommend addressing age-related prejudices, supporting technological solutions, adjusting financing models for the silver economy, and creating flexible career models and pensions. [IV] Policies and market solutions have the potential to turn the silver tsunami into silver lining.
(Adapted from https://www.bruegel.org)
Câu 12/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 13/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 14/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 15/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 16/40
A. [III]
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 17/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 18/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 19/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 20/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Xem tiếp với tài khoản VIP
Còn 32/40 câu hỏi, đáp án và lời giải chi tiết.
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.