Câu hỏi:

06/05/2026 18 Lưu

Read the following announcement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 11 to 16.

POST-FLOOD SAFETY IN CENTRAL AND CENTRAL HIGHLANDS REGIONS

    Floodwaters in the Central and Central Highlands regions have started to recede; (11) ______, many serious risks still remain. Recent heavy rain (12) ______ deep flooding, landslides, and damage to several residential areas. Unstable soil and high water levels in rivers and streams (13) ______ lead to new landslides or sudden flooding.

    Please adhere to these urgent guidelines (14) ______ your safety:

·      Stay away from slopes, riverbanks, and areas showing cracks or signs of ground movement.

·      Do not cross flooded roads or bridges as fast-moving water can sweep vehicles away.

·      Follow official updates (15) ______ and move to safer places if instructed.

·      Remain alert, protect your household, and cooperate with local authorities. Your awareness and prompt action (16) ______ essential to avoid further danger.

Floodwaters in the Central and Central Highlands regions have started to recede; (11) ______, many serious risks still remain.

A. therefore 
B. moreover 
C. otherwise 
D. However

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Nhìn vào câu, ta thấy trước dấu chấm phẩy là một ý tích cực “Floodwaters in the Central and Central Highlands regions have started to recede” (Nước lũ tại các tỉnh miền Trung và Tây Nguyên đã bắt đầu rút), sau chỗ trống là một ý đối lập “many serious risks still remain” (vẫn còn nhiều rủi ro nghiêm trọng). → Cần một liên từ thể hiện sự đối lập giữa hai mệnh đề. 

A. therefore: bởi vậy, do đó, vì vậy, dùng để thể hiện mối quan hệ nhân quả     

B. moreover: hơn nữa, ngoài ra, vả lại, dùng để bổ sung, mở rộng ý kiến đã đưa ra trước đó                

C. otherwise: nếu không, mặt khác, dùng để chỉ ra điều gì sẽ xảy ra nếu điều kiện nào đó không được thỏa mãn hoặc nếu điều đó không đúng

D. however: tuy nhiên, tuy vậy, dùng để chỉ sự khác biệt hoặc đối lập giữa hai ý kiến, quan điểm hay sự việc

→ Floodwaters in the Central and Central Highlands regions have started to recede; however, many serious risks still remain. (Nước lũ tại các tỉnh miền Trung và Tây Nguyên đã bắt đầu rút; tuy nhiên, vẫn còn nhiều rủi ro nghiêm trọng.)

Chọn D.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

Recent heavy rain (12) ______ deep flooding, landslides, and damage to several residential areas.

A. made
B. set 
C. caused 
D. moved

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Ta thấy sau chủ ngữ “Recent heavy rain” (Những trận mưa lớn gần đây) cần một động từ chỉ nguyên nhân dẫn đến những hậu quả đã nêu “deep flooding, landslides, and damage to several residential areas “ (ngập lụt sâu, sạt lở đất và thiệt hại tại nhiều khu dân cư).

A. made: khiến, làm cho → Loại, vì trong câu thiếu tân ngữ để tạo thành cấu trúc “make + sb/sth + N/V/Adj”       

B. set: đặt, thiết lập → Loại, vì không phù hợp về nghĩa                         

C. caused: gây ra  → Phù hợp với ngữ cảnh của câu, nói về hậu quả do thiên tai gây ra              

D. moved: di chuyển → Loại, vì không phù hợp về nghĩa

→ Recent heavy rain caused deep flooding, landslides, and damage to several residential areas. (Những trận mưa lớn gần đây đã gây ra ngập lụt sâu, sạt lở đất và thiệt hại tại nhiều khu dân cư.)

Chọn C.

Câu 3:

Unstable soil and high water levels in rivers and streams (13) ______ lead to new landslides or sudden flooding.

A. may 
B. should 
C. need 
D. must

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Ta thấy câu có vai trò dự đoán, cảnh báo khả năng có thể xảy ra trong tương lai, không khẳng định chắc chắn sự việc sẽ xảy ra → Cần điền vào chỗ trống một động từ khuyết thiếu có mức độ diễn tả khả năng (possibility) phù hợp với ngữ cảnh

A. may: diễn tả khả năng có thể xảy ra, mức độ chắc chắn tương đối thấp (~50%) → Phù hợp

B. should: thường dùng để đưa ra lời khuyên → Không phù hợp                 

C. need: dùng để nói về sự cần thiết → Không phù hợp                       

D. must: diễn tả khả năng xảy ra với mức độ chính xác cao (~100%) → Không phù hợp

- Unstable soil and high water levels in rivers and streams may lead to new landslides or sudden flooding. (Đất không ổn định cùng mực nước cao ở các sông, suối có thể dẫn đến những vụ sạt lở mới hoặc lũ bất ngờ.)

Chọn A.

Câu 4:

Please adhere to these urgent guidelines (14) ______ your safety:

A. for 
B. with 
C. to 
D. by

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Chỗ trống đứng trước cụm danh từ “your safety” → Cần điền vào chỗ trống một giới từ phù hợp để tạo thành cụm giới từ chỉ mục đích, lợi ích.

→ Đáp án A. for là giới từ chỉ mục đích/lợi ích hướng tới, khi điền vào chỗ trống sẽ tạo thành cụm từ cố định “for your safety” (vì sự an toàn của bạn)

→ Please adhere to these urgent guidelines for your safety (Vui lòng tuân thủ các hướng dẫn khẩn cấp sau vì sự an toàn của bạn)

Chọn A.

Câu 5:

• Follow official updates (15) ______ and move to safer places if instructed.

A. closely 
B. heavily 
C. strictly 
D. shortly

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Ta cần điền vào chỗ trống một trạng từ bổ nghĩa cho động từ “follow” để diễn tả mức độ theo dõi các thông báo chính thức

A. closely (adv): một cách gần gũi/chặt chẽ/sát sao → Phù hợp về nghĩa

B. heavily (adv): một cách nặng nề → Không phù hợp về nghĩa

C. strictly (adv): một cách nghiêm túc/nghiêm khắc → Không phù hợp về nghĩa

D. shortly (adv): không lâu, trong thời gian ngắn → Không phù hợp về nghĩa

- Follow official updates closely and move to safer places if instructed. (Theo dõi các thông báo chính thức một cách sát sao và di chuyển đến nơi an toàn hơn nếu được yêu cầu.)

Chọn A.

Câu 6:

·      Your awareness and prompt action (16) ______ essential to avoid further danger.

A. are 
B. is 
C. were 
D. was

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Nhìn vào câu, ta thấy chủ ngữ trong câu là cụm danh từ ghép “Your awareness and prompt action” (Nhận thức và hành động kịp thời của bạn) và là hai yếu tố riêng biệt → Động từ “to be” trong câu phải chia số nhiều và phù hợp với ngữ cảnh cảnh báo/khuyến nghị của câu văn.

→ Đáp án A. are là động từ “to be” được chia số nhiều và ở thì hiện tại đơn, phù hợp với ngữ cảnh cảnh báo/khuyến nghị

→ Your awareness and prompt action are essential to avoid further danger. (Nhận thức và hành động kịp thời của bạn là yếu tố thiết yếu để tránh những nguy hiểm tiếp theo.)

Chọn A.

 

Bài hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

POST-FLOOD SAFETY IN CENTRAL AND CENTRAL HIGHLANDS REGIONS

Floodwaters in the Central and Central Highlands regions have started to recede; (11) however, many serious risks still remain. Recent heavy rain (12) caused deep flooding, landslides, and damage to several residential areas. Unstable soil and high water levels in rivers and streams (13) may lead to new landslides or sudden flooding.

Please adhere to these urgent guidelines (14) for your safety:

· Stay away from slopes, riverbanks, and areas showing cracks or signs of ground movement.

· Do not cross flooded roads or bridges as fast-moving water can sweep vehicles away.

· Follow official updates (15) closely and move to safer places if instructed.

·    Remain alert, protect your household, and cooperate with local authorities. Your awareness and prompt action (16) are essential to avoid further danger.

AN TOÀN SAU LŨ TẠI CÁC TỈNH MIỀN TRUNG VÀ TÂY NGUYÊN

Nước lũ tại các tỉnh miền Trung và Tây Nguyên đã bắt đầu rút; tuy nhiên, vẫn còn nhiều rủi ro nghiêm trọng. Những trận mưa lớn gần đây đã gây ra ngập lụt sâu, sạt lở đất và thiệt hại tại nhiều khu dân cư. Đất không ổn định cùng mực nước cao ở các sông, suối có thể dẫn đến những vụ sạt lở mới hoặc lũ bất ngờ.

Vui lòng tuân thủ các hướng dẫn khẩn cấp sau sự an toàn của bạn:

· Tránh xa các sườn dốc, bờ sông và những khu vực có vết nứt hoặc dấu hiệu chuyển động của mặt đất.

· Không băng qua các con đường hoặc cây cầu bị ngập vì dòng nước chảy xiết có thể cuốn trôi các phương tiện.

· Theo dõi các thông báo chính thức một cách sát sao và di chuyển đến nơi an toàn hơn nếu được yêu cầu.

·    Luôn cảnh giác, bảo vệ gia đình bạn và phối hợp với chính quyền địa phương. Nhận thức và hành động kịp thời của bạn yếu tố thiết yếu để tránh những nguy hiểm tiếp theo.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. bringing about a revolution in personal fitness and health awareness    
B. the revolution in personal fitness and health awareness can be brought about    
C. has brought about a revolution in personal fitness and health awareness    
D. of which the revolution in personal fitness and health awareness can be brought about

Lời giải

Dịch nghĩa:

A. tạo ra một bước chuyển lớn trong cách con người rèn luyện thể chất cá nhân và nhận thức về sức khỏe

B. một bước chuyển lớn trong việc rèn luyện thể chất cá nhân và nhận thức về sức khỏe có thể được tạo ra

C. đã tạo nên một bước ngoặt quan trọng trong rèn luyện thể chất cá nhân và nhận thức về sức khỏe

D. mà từ đó một bước ngoặt trong rèn luyện thể chất cá nhân và nhận thức về sức khỏe có thể hình thành

Wearable technology has rapidly evolved over the last decade, (6) ______.

(Công nghệ thiết bị đeo đã phát triển nhanh chóng trong thập kỷ qua, (6) ______.)

- Trước chỗ trống là một mệnh đề độc lập hoàn chỉnh, nhưng sau dấu phẩy không có liên từ nên không thể điền một mệnh đề độc lập vào chỗ trống. Trong trường hợp này, chỗ trống cần một mệnh đề hiện tại phân từ (present participle clause) để diễn tả hệ quả của mệnh đề trước.

→ Đáp án A là một mệnh đề hiện tại phân từ, bắt đầu bằng động từ V-ing, diễn tả hệ quả của sự phát triển nhanh chóng của công nghệ thiết bị đeo.

Thông tin: Wearable technology has rapidly evolved over the last decade, bringing about a revolution in personal fitness and health awareness. (Công nghệ thiết bị đeo đã phát triển nhanh chóng trong thập kỷ qua, mang lại một cuộc cách mạng trong lĩnh vực thể chất cá nhân và nhận thức về sức khỏe.)

Chọn A.

Lời giải

Chỗ trống mở đầu cho mệnh đề quan hệ đứng sau danh từ chỉ người “travellers” (những du khách) và nó đóng vai trò chủ ngữ của động từ “want” → Cần điền vào chỗ trống một đại từ quan hệ chỉ người để thay thế cho “travellers”

A. “who” là đại từ quan hệ chỉ người, có thể thay thế cho “travellers” và làm chủ ngữ cho động từ “want” → A đúng

B. “whose” là đại từ quan hệ chỉ sở hữu, phải đi trước một danh từ → B sai

C. “whom” thường được dùng để làm tân ngữ, không thể làm chủ ngữ cho động từ trong câu → C sai

D.  “which” là đại từ quan hệ chỉ vật, không dùng để chỉ người → D sai

→ Putaleng, Vietnam’s third-highest mountain, is a perfect escape for travellers who want to get away from busy city life. (Putaleng, ngọn núi cao thứ ba của Việt Nam, là điểm đến lý tưởng cho những du khách muốn rời xa nhịp sống thành thị đông đúc.)

Chọn A.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. c – b – a              

B. c – a – b           
C. b – a – c     
D. a – c – b

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP