Câu hỏi:

21/05/2026 21 Lưu

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 6 to 10.

SNACK-SIZED WORKOUTS: SMALL EFFORTS, BIG GAINS?

    For many people, finding time to exercise has become an ongoing challenge. Busy schedules, long working hours, and constant digital distractions mean that traditional hour-long gym sessions often feel unrealistic. In response, a growing number of fitness experts are promoting what they call “snack-sized workouts”- short bursts of activity spread throughout the day. This shift (6) ____________. Consequently, even those with demanding routines may find it easier to remain physically active.

    Instead of following fixed workout plans, individuals are stimulated to take advantage of small opportunities to move. Climbing a few flights of stairs, stretching between tasks, or completing brief cardio exercises can all contribute to daily activity levels. (7) ____________. Over time, these small actions can accumulate into meaningful behavioural change.

    Researchers have found that even short periods of physical activity can improve heart health, support metabolism, and help regulate blood sugar levels. (8) ____________. In other words, modest efforts, when repeated consistently, may still produce noticeable benefits. Equally important are the psychological effects. Many people feel discouraged by the idea of committing to long workouts, but shorter sessions tend to feel more manageable. This simplicity can lower the barrier to getting started, (9) ____________.

    Of course, not everyone is convinced. Some critics argue that brief, scattered workouts may not be sufficient for achieving higher levels of fitness. Still, most experts agree that doing something is better than remaining inactive. Ultimately, the real question is (10) ____________.

(Adapted from https://health-insights.org/micro-workouts)

This shift (6) ____________.

A. works on the assumption that extended exercise sessions are only worthwhile    
B. redefines what only counts worthwhile extended exercise sessions    
C. questions the idea that only extended exercise sessions are worthwhile    
D. suggests that exercise only need to take the form of extended sessions to be worthwhile

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Đoạn văn mở đầu bằng việc nêu ra khó khăn khi duy trì “traditional hour-long gym sessions” (các buổi tập gym kéo dài cả giờ đồng hồ truyền thống) và giới thiệu giải pháp mới là “snack-sized workouts” (các bài tập ngắn rải rác). Sự thay đổi (This shift) này nhắm thẳng vào quan niệm cũ kỹ về việc tập luyện.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. hoạt động dựa trên giả định rằng các buổi tập thể dục kéo dài là điều duy nhất đáng giá (Sai logic: bài viết đang ủng hộ bài tập ngắn).

B. định nghĩa lại những gì chỉ được tính là các buổi tập thể dục kéo dài đáng giá (Sai ngữ pháp và diễn đạt lủng củng).

C. đặt câu hỏi/nghi ngờ ý tưởng rằng chỉ có các buổi tập thể dục kéo dài mới đáng giá (Động từ “questions” mang nghĩa chất vấn quan điểm cũ, hoàn toàn khớp với việc giới thiệu một phương pháp mới).

D. gợi ý rằng tập thể dục chỉ cần mang hình thức các buổi tập kéo dài để đáng giá (Sai logic: đi ngược lại nội dung ủng hộ bài tập ngắn).

Đáp án C thể hiện chính xác sự “phá vỡ” quan niệm truyền thống để mở đường cho phương pháp tập luyện ngắn hạn.

Chọn C.

→ In response, a growing number of fitness experts are promoting what they call “snack-sized workouts”- short bursts of activity spread throughout the day. This shift questions the idea that only extended exercise sessions are worthwhile.

Dịch nghĩa: Đáp lại, ngày càng có nhiều chuyên gia thể hình đang quảng bá cái mà họ gọi là “bài tập kích cỡ bữa ăn nhẹ” - những đợt hoạt động ngắn rải rác suốt cả ngày. Sự thay đổi này đặt câu hỏi về ý tưởng rằng chỉ có các buổi tập thể dục kéo dài mới đáng giá.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

(7) ____________.

A. With such flexibility, otherwise inactive routines are incorporated into movement    
B. Such flexibility allows movement to be incorporated into otherwise inactive routines    
C. Such flexibility makes it possible to incorporate inactive routines into otherwise movement    
D. Movement is incorporated into such flexibility despite otherwise inactive routines

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Phía trước chỗ trống tác giả đưa ra các ví dụ về việc tận dụng cơ hội nhỏ để vận động: leo vài bậc cầu thang, giãn cơ, tập cardio ngắn. Đây chính là sự “linh hoạt” (flexibility) trong tập luyện. Vị trí (7) cần một câu tổng kết lợi ích của sự linh hoạt này.

Dịch nghĩa:

A. Với sự linh hoạt như vậy, những thói quen thụ động được kết hợp vào sự vận động (Diễn đạt lủng củng, sai logic: thói quen thụ động không kết hợp vào vận động).

B. Sự linh hoạt như vậy cho phép sự vận động được kết hợp vào những thói quen vốn dĩ thụ động (Đúng nghĩa: biến những lúc ngồi im thành lúc vận động).

C. Sự linh hoạt như vậy làm cho việc kết hợp những thói quen thụ động vào sự vận động trở nên khả thi (Lủng củng và ngược logic như A).

D. Sự vận động được kết hợp vào sự linh hoạt như vậy bất chấp những thói quen thụ động (Tối nghĩa).

Đáp án B mô tả chính xác mục đích của “snack-sized workouts”: xen kẽ sự vận động vào những lúc chúng ta đang rảnh rỗi hoặc thụ động (inactive routines).

Chọn B.

→ Climbing a few flights of stairs, stretching between tasks, or completing brief cardio exercises can all contribute to daily activity levels. Such flexibility allows movement to be incorporated into otherwise inactive routines.

Dịch nghĩa: Việc leo vài bậc cầu thang, giãn cơ giữa các công việc, hoặc hoàn thành các bài tập cardio ngắn đều có thể đóng góp vào mức độ hoạt động hàng ngày. Sự linh hoạt như vậy cho phép sự vận động được kết hợp vào những thói quen vốn dĩ thụ động.

Câu 3:

(8) ____________.

A. In fact, minimal activity, although convenient, rarely leads to clear physical improvement    
B. Therefore, even small amounts of activity can serve as a useful starting point for less active people    
C. However, minimal activity is not enough unless people also take part in more intense exercise    
D. As a result, minimal activity is considered helpful mainly because it replaces more demanding exercise

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Phía trước là những lợi ích y khoa của các bài tập ngắn (“improve heart health...”, “regulate blood sugar...”). Ngay phía sau là câu chốt: “In other words, modest efforts, when repeated consistently, may still produce noticeable benefits.” (Nói cách khác, những nỗ lực khiêm tốn... vẫn có thể tạo ra lợi ích rõ rệt). Vị trí (8) cần một câu mang tính kết luận tích cực để câu “In other words” phía sau có thể tóm lược lại.

Dịch nghĩa:

A. Trên thực tế, hoạt động tối thiểu, mặc dù tiện lợi, hiếm khi dẫn đến sự cải thiện thể chất rõ ràng (Sai logic, đi ngược lại lợi ích ở câu trước).

B. Do đó, ngay cả một lượng nhỏ hoạt động cũng có thể đóng vai trò là điểm khởi đầu hữu ích cho những người ít hoạt động (Chính xác, tiếp nối lợi ích và mở đường cho kết luận “nỗ lực khiêm tốn tạo ra lợi ích”).

C. Tuy nhiên, hoạt động tối thiểu là không đủ trừ khi mọi người cũng tham gia vào các bài tập cường độ cao hơn (Sai logic, mang tính phản bác phương pháp bài viết đang đề cao).

D. Kết quả là, hoạt động tối thiểu được coi là hữu ích chủ yếu vì nó thay thế bài tập đòi hỏi khắt khe hơn (Sai logic: nó hữu ích vì tác dụng của nó, không phải chỉ vì nó “thay thế”).

Đáp án B duy trì mạch khen ngợi phương pháp tập luyện ngắn (small amounts of activity) và kết nối mượt mà với câu diễn giải phía sau.

Chọn B.

→ Researchers have found that even short periods of physical activity can improve heart health, support metabolism, and help regulate blood sugar levels. Therefore, even small amounts of activity can serve as a useful starting point for less active people.

Dịch nghĩa: Các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra rằng ngay cả những khoảng thời gian hoạt động thể chất ngắn cũng có thể cải thiện sức khỏe tim mạch, hỗ trợ quá trình trao đổi chất và giúp điều chỉnh lượng đường trong máu. Do đó, ngay cả một lượng nhỏ hoạt động cũng có thể đóng vai trò là điểm khởi đầu hữu ích cho những người ít hoạt động.

Câu 4:

This simplicity can lower the barrier to getting started, (9) ____________.

A. making it more likely that individuals will develop sustainable habits    
B. yet it is more likely that sustainable habits will be developed by individuals    
C. thereby making it more sustainable for individuals to develop easier habits   
D. which increases the likelihood for individuals to develop sustainable habits

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Mệnh đề chính là: “This simplicity can lower the barrier to getting started” (Sự đơn giản này có thể hạ thấp rào cản để bắt đầu). Vị trí (9) đi sau dấu phẩy, đòi hỏi một cấu trúc V-ing (hiện tại phân từ) chỉ kết quả hoặc một mệnh đề quan hệ để bổ nghĩa cho toàn bộ sự việc.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. làm cho các cá nhân có nhiều khả năng phát triển các thói quen bền vững hơn (Cấu trúc V-ing “making it...” chỉ hệ quả trực tiếp cực kỳ hợp lý).

B. nhưng có nhiều khả năng là các thói quen bền vững sẽ được phát triển... (Dùng liên từ “yet” - nhưng - sai logic vì đây là kết quả thuận chiều, không phải tương phản).

C. do đó làm cho các cá nhân phát triển các thói quen dễ dàng hơn trở nên bền vững hơn (Sai ngữ pháp và lủng củng: “sustainable” không bổ nghĩa cho “habits”).

D. điều này làm tăng khả năng... (Đại từ quan hệ “which” có thể dùng được, nhưng theo sau “likelihood” thường là “of + V-ing” hoặc “that clause”, cấu trúc “likelihood for sb to V” ít tự nhiên hơn A).

Đáp án A sử dụng phân từ hiện tại chỉ kết quả (making it + adj + that clause) vô cùng chuẩn mực.

Chọn A.

→ This simplicity can lower the barrier to getting started, making it more likely that individuals will develop sustainable habits.

Dịch nghĩa: Sự đơn giản này có thể hạ thấp rào cản để bắt đầu, làm cho các cá nhân có nhiều khả năng phát triển các thói quen bền vững hơn.

Câu 5:

Ultimately, the real question is (10) ____________.

A. why we should integrate structured exercise without completely replacing more brief activity    
B. how brief activity can be integrated without replacing more structured exercise entirely    
C. whether brief activity can be included in a way that entirely replaces more structured exercise    
D. how individuals can use brief activity to make up for the complete absence of exercise in daily life

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đoạn cuối đề cập đến một số ý kiến phản đối (“scattered workouts may not be sufficient”) nhưng chốt lại rằng “có làm còn hơn không”. Câu cuối cùng “Ultimately, the real question is...” (Rốt cuộc, câu hỏi thực sự là...) cần một mệnh đề danh từ để đưa ra giải pháp trung hòa giữa bài tập ngắn và bài tập truyền thống.

Dịch nghĩa:

A. tại sao chúng ta nên tích hợp bài tập có cấu trúc mà không thay thế hoàn toàn hoạt động ngắn gọn hơn (Sai logic: mục tiêu của bài viết là làm sao để thêm “bài tập ngắn” vào cuộc sống).

B. làm thế nào hoạt động ngắn gọn có thể được tích hợp mà không thay thế hoàn toàn các bài tập có cấu trúc hơn (Chính xác: Tìm cách kết hợp cả hai, dùng bài tập ngắn như sự bổ sung chứ không phải là thứ thay thế hoàn toàn bài tập bài bản).

C. liệu hoạt động ngắn gọn có thể được đưa vào theo cách thay thế hoàn toàn các bài tập có cấu trúc hơn không (Sai logic: bài viết vừa thừa nhận nó có thể “không đủ” - not sufficient, nên không thể thay thế hoàn toàn).

D. làm thế nào các cá nhân có thể sử dụng hoạt động ngắn gọn để bù đắp cho sự thiếu vắng hoàn toàn việc tập thể dục trong cuộc sống hàng ngày (Quá hẹp và không nhắc đến các bài tập có cấu trúc truyền thống).

Đáp án B đưa ra một hướng đi hợp lý và ôn hòa: tích hợp phương pháp mới (brief activity) mà không loại bỏ phương pháp cũ (structured exercise).

Chọn B.

→ Ultimately, the real question is how brief activity can be integrated without replacing more structured exercise entirely.

Dịch nghĩa: Rốt cuộc, câu hỏi thực sự là làm thế nào hoạt động ngắn gọn có thể được tích hợp mà không thay thế hoàn toàn các bài tập có cấu trúc hơn.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

SNACK-SIZED WORKOUTS: SMALL EFFORTS, BIG GAINS?

For many people, finding time to exercise has become an ongoing challenge. Busy schedules, long working hours, and constant digital distractions mean that traditional hour-long gym sessions often feel unrealistic. In response, a growing number of fitness experts are promoting what they call “snack-sized workouts”- short bursts of activity spread throughout the day. This shift questions the idea that only extended exercise sessions are worthwhile. Consequently, even those with demanding routines may find it easier to remain physically active.

Instead of following fixed workout plans, individuals are stimulated to take advantage of small opportunities to move. Climbing a few flights of stairs, stretching between tasks, or completing brief cardio exercises can all contribute to daily activity levels. Such flexibility allows movement to be incorporated into otherwise inactive routines. Over time, these small actions can accumulate into meaningful behavioural change.

Researchers have found that even short periods of physical activity can improve heart health, support metabolism, and help regulate blood sugar levels. Therefore, even small amounts of activity can serve as a useful starting point for less active people. In other words, modest efforts, when repeated consistently, may still produce noticeable benefits. Equally important are the psychological effects. Many people feel discouraged by the idea of committing to long workouts, but shorter sessions tend to feel more manageable. This simplicity can lower the barrier to getting started, making it more likely that individuals will develop sustainable habits.

Of course, not everyone is convinced. Some critics argue that brief, scattered workouts may not be sufficient for achieving higher levels of fitness. Still, most experts agree that doing something is better than remaining inactive. Ultimately, the real question is how brief activity can be integrated without replacing more structured exercise entirely.

NHỮNG BÀI TẬP CỠ BỮA ĂN NHẸ: NỖ LỰC NHỎ, LỢI ÍCH LỚN?

Đối với nhiều người, việc tìm kiếm thời gian để tập thể dục đã trở thành một thách thức dai dẳng. Lịch trình bận rộn, thời gian làm việc kéo dài và sự phân tâm liên tục bởi kỹ thuật số khiến cho các buổi tập gym kéo dài cả giờ đồng hồ truyền thống thường có vẻ phi thực tế. Đáp lại, ngày càng có nhiều chuyên gia thể hình đang quảng bá cái mà họ gọi là “bài tập kích cỡ bữa ăn nhẹ” - những đợt hoạt động ngắn rải rác suốt cả ngày. Sự thay đổi này đặt câu hỏi về ý tưởng rằng chỉ có các buổi tập thể dục kéo dài mới đáng giá. Hậu quả là, ngay cả những người có thói quen sinh hoạt đòi hỏi khắt khe cũng có thể thấy việc duy trì hoạt động thể chất trở nên dễ dàng hơn.

Thay vì tuân theo các kế hoạch tập luyện cố định, các cá nhân được khuyến khích tận dụng những cơ hội nhỏ để vận động. Việc leo vài bậc cầu thang, giãn cơ giữa các công việc, hoặc hoàn thành các bài tập cardio ngắn đều có thể đóng góp vào mức độ hoạt động hàng ngày. Sự linh hoạt như vậy cho phép sự vận động được kết hợp vào những thói quen vốn dĩ thụ động. Theo thời gian, những hành động nhỏ này có thể tích lũy thành sự thay đổi hành vi đầy ý nghĩa.

Các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra rằng ngay cả những khoảng thời gian hoạt động thể chất ngắn cũng có thể cải thiện sức khỏe tim mạch, hỗ trợ quá trình trao đổi chất và giúp điều chỉnh lượng đường trong máu. Do đó, ngay cả một lượng nhỏ hoạt động cũng có thể đóng vai trò là điểm khởi đầu hữu ích cho những người ít hoạt động. Nói cách khác, những nỗ lực khiêm tốn, khi được lặp đi lặp lại một cách nhất quán, vẫn có thể tạo ra những lợi ích rõ rệt. Quan trọng không kém là các tác động tâm lý. Nhiều người cảm thấy chán nản với ý tưởng phải cam kết thực hiện các buổi tập luyện dài, nhưng các phiên tập ngắn hơn có xu hướng tạo cảm giác dễ kiểm soát hơn. Sự đơn giản này có thể hạ thấp rào cản để bắt đầu, làm cho các cá nhân có nhiều khả năng phát triển các thói quen bền vững hơn.

Tất nhiên, không phải ai cũng bị thuyết phục. Một số nhà phê bình cho rằng các bài tập ngắn, rải rác có thể không đủ để đạt được mức độ thể lực cao hơn. Dẫu vậy, hầu hết các chuyên gia đều đồng ý rằng làm một điều gì đó vẫn tốt hơn là cứ thụ động. Rốt cuộc, câu hỏi thực sự là làm thế nào hoạt động ngắn gọn có thể được tích hợp mà không thay thế hoàn toàn các bài tập có cấu trúc hơn.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. objects                        

B. supports           
C. challenges                       
D. maintains

Lời giải

A. objects (v): phản đối (yêu cầu phải có giới từ to đi kèm: object to something).

B. supports (v): ủng hộ, hỗ trợ.

C. challenges (v): thách thức, phản bác.

D. maintains (v): duy trì.

Ta có cụm kết hợp từ (collocation): challenge an assumption (thách thức/phản bác một quan niệm/giả định). Do triển lãm mang đến “một góc nhìn mới” (offers a new perspective), nó đi ngược lại và thách thức những quan niệm cũ kỹ về trang phục sari.

Chọn C. challenges

→ This exhibition challenges a long-held assumption of the traditional and uncomfortable sari...

Dịch nghĩa: Triển lãm này thách thức một quan niệm đã có từ lâu về bộ trang phục sari truyền thống và không thoải mái...

Lời giải

Thứ tự sắp xếp đúng: B. d – a – c – e – b

d. The decline of newspapers has become a defining feature of modern media.

a. While many readers once relied on the daily paper for reliable updates, today’s audiences turn instead to digital platforms with convenient access.

c. This shift has led to shrinking circulation numbers and the closure of many local presses.

e. Advertisers have also redirected their budgets towards online outlets, further eroding the financial stability of traditional journalism.

b. In such a climate, the survival of any newspaper depends on its ability to adapt with modern models that preserve credibility while meeting digital demands.

Dịch nghĩa:

d. Sự suy tàn của báo in đã trở thành một đặc điểm nổi bật của phương tiện truyền thông hiện đại.

a. Mặc dù nhiều độc giả từng dựa vào tờ báo hàng ngày để có những cập nhật đáng tin cậy, nhưng khán giả ngày nay lại chuyển sang các nền tảng kỹ thuật số với khả năng truy cập thuận tiện.

c. Sự chuyển dịch này đã dẫn đến số lượng phát hành bị thu hẹp và sự đóng cửa của nhiều cơ quan báo chí địa phương.

e. Các nhà quảng cáo cũng đã chuyển hướng ngân sách của họ sang các kênh trực tuyến, tiếp tục làm xói mòn sự ổn định tài chính của ngành báo chí truyền thống.

b. Trong một bối cảnh như vậy, sự sống còn của bất kỳ tờ báo nào cũng phụ thuộc vào khả năng thích ứng với các mô hình hiện đại nhằm duy trì độ tin cậy trong khi vẫn đáp ứng các nhu cầu kỹ thuật số.

Chọn B.

Câu 3

A. Pakistan has managed to keep its education system running without disruption.    
B. Sri Lanka has increased fuel production to meet domestic demand.    
C. Governments in developing countries are taking measures to deal with energy shortages.    
D. The energy crisis has only affected households, not businesses or education systems.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. a great deal of             

B. a wide variety of 
C. a huge number of     
D. a large amount of

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. Each palm scan takes a specific amount of time to process.    
B. The system has been used in sports arenas and airports.    
C. The technology scans both surface lines and vein patterns.    
D. Users can register using their smartphones.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP