Read the following announcement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 11 to 16.
THE OFFBEAT SARI EXHIBITION
We are pleased to announce the opening of “The Offbeat Sari”. This exhibition (11) ____________ a long-held assumption of the traditional and uncomfortable sari because it offers a new perspective on one of South Asia’s oldest garments. (12) ____________ proposed by Priya Khanchandani, the exhibition explores how the 5,000-year-old sari has been reinvented as a powerful symbol of cultural pride and social change.
The sari’s flexible form, (13) ____________ is traditionally an unstitched drape, has enabled it to change and reflect different cultural influences over time. Today, designers are experimenting with (14) ____________ materials such as steel and recycled fabrics, giving the garment a more modern character.
(15) ____________ 54 saris by India’s most renowned designers, the exhibition is organized into three sections: Transformations, Identity and Resistance, and New Materialities. These works reveal how the sari is not just clothing, but a way to express ideas about society. Far from passive or uncomfortable, the sari has emerged as dynamic, modern, and central to (16) ____________.
📍 Bunjil Place, Narre Warren
📅 Now showing until August 30
(Adapted from https://www.abc.net.au/news/2026-03-29/)
This exhibition (11) ____________ a long-held assumption of the traditional and uncomfortable sari because it offers a new perspective on one of South Asia’s oldest garments.
Read the following announcement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 11 to 16.
THE OFFBEAT SARI EXHIBITION
We are pleased to announce the opening of “The Offbeat Sari”. This exhibition (11) ____________ a long-held assumption of the traditional and uncomfortable sari because it offers a new perspective on one of South Asia’s oldest garments. (12) ____________ proposed by Priya Khanchandani, the exhibition explores how the 5,000-year-old sari has been reinvented as a powerful symbol of cultural pride and social change.
The sari’s flexible form, (13) ____________ is traditionally an unstitched drape, has enabled it to change and reflect different cultural influences over time. Today, designers are experimenting with (14) ____________ materials such as steel and recycled fabrics, giving the garment a more modern character.
(15) ____________ 54 saris by India’s most renowned designers, the exhibition is organized into three sections: Transformations, Identity and Resistance, and New Materialities. These works reveal how the sari is not just clothing, but a way to express ideas about society. Far from passive or uncomfortable, the sari has emerged as dynamic, modern, and central to (16) ____________.
📍 Bunjil Place, Narre Warren
📅 Now showing until August 30
(Adapted from https://www.abc.net.au/news/2026-03-29/)
A. objects
Quảng cáo
Trả lời:
A. objects (v): phản đối (yêu cầu phải có giới từ to đi kèm: object to something).
B. supports (v): ủng hộ, hỗ trợ.
C. challenges (v): thách thức, phản bác.
D. maintains (v): duy trì.
Ta có cụm kết hợp từ (collocation): challenge an assumption (thách thức/phản bác một quan niệm/giả định). Do triển lãm mang đến “một góc nhìn mới” (offers a new perspective), nó đi ngược lại và thách thức những quan niệm cũ kỹ về trang phục sari.
Chọn C. challenges
→ This exhibition challenges a long-held assumption of the traditional and uncomfortable sari...
Dịch nghĩa: Triển lãm này thách thức một quan niệm đã có từ lâu về bộ trang phục sari truyền thống và không thoải mái...
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
(12) ____________ proposed by Priya Khanchandani, the exhibition explores how the 5,000-year-old sari has been reinvented as a powerful symbol of cultural pride and social change.
A. Originality
A. Originality (n): tính nguyên bản, sự độc đáo.
B. Original (adj): nguyên bản, ban đầu.
C. Originally (adv): ban đầu, khởi đầu.
D. Origin (n): nguồn gốc.
Khoảng trống đứng trước dạng phân từ/động từ “proposed” (được đề xuất). Ta cần một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ này, chỉ thời gian/cách thức hành động diễn ra (ban đầu được đề xuất bởi...).
Chọn C. Originally
→ Originally proposed by Priya Khanchandani...
Dịch nghĩa: Ban đầu được đề xuất bởi Priya Khanchandani...
Câu 3:
The sari’s flexible form, (13) ____________ is traditionally an unstitched drape, has enabled it to change and reflect different cultural influences over time.
A. who
A. who: đại từ quan hệ thay thế cho người.
B. where: trạng từ quan hệ chỉ nơi chốn.
C. which: đại từ quan hệ thay thế cho vật/sự việc (có thể đứng sau dấu phẩy trong mệnh đề quan hệ không xác định).
D. that: đại từ quan hệ thay thế cho người/vật (tuyệt đối không dùng sau dấu phẩy).
Phía trước khoảng trống là danh từ chỉ vật “flexible form” (hình dáng linh hoạt). Dấu phẩy (,) phía trước chỉ ra đây là mệnh đề quan hệ không xác định, nên ta phải dùng “which” làm chủ ngữ.
Chọn C. which
→ The sari’s flexible form, which is traditionally an unstitched drape...
Dịch nghĩa: Hình dáng linh hoạt của sari, thứ mà theo truyền thống là một tấm vải rủ không cần khâu...
Câu 4:
Today, designers are experimenting with (14) ____________ materials such as steel and recycled fabrics, giving the garment a more modern character.
A. conventional
A. conventional (adj): theo truyền thống, thông thường.
B. innovative (adj): mang tính đổi mới, sáng tạo.
C. delicate (adj): mỏng manh, tinh tế.
D. casual (adj): bình thường, không trang trọng.
Câu này đang nói về việc các nhà thiết kế thử nghiệm sử dụng các chất liệu như “thép và vải tái chế” (steel and recycled fabrics) cho quần áo. Đây là những chất liệu hoàn toàn mới lạ, khác biệt và có tính đột phá.
Chọn B. innovative
→ Today, designers are experimenting with innovative materials such as steel and recycled fabrics...
Dịch nghĩa: Ngày nay, các nhà thiết kế đang thử nghiệm với những chất liệu đổi mới/sáng tạo chẳng hạn như thép và vải tái chế...
Câu 5:
(15) ____________ 54 saris by India’s most renowned designers, the exhibition is organized into three sections:
A. Featured
A. Featured (v-ed/v3): quá khứ phân từ (mang nghĩa bị động).
B. Featuring (v-ing): hiện tại phân từ (mang nghĩa chủ động).
C. Being featured (v-ing): phân từ mang nghĩa bị động tiếp diễn.
D. Having featured: phân từ hoàn thành.
Đây là dạng rút gọn mệnh đề trạng ngữ (hoặc mệnh đề phân từ) mang tính chủ động có cùng chủ ngữ với mệnh đề chính là “the exhibition”. Cuộc triển lãm chủ động “trưng bày/giới thiệu” (feature) 54 bộ sari.
Chọn B. Featuring
→ Featuring 54 saris by India’s most renowned designers, the exhibition is organized into three sections...
Dịch nghĩa: Trưng bày (Bao gồm) 54 bộ sari của những nhà thiết kế nổi tiếng nhất Ấn Độ, cuộc triển lãm được chia thành ba phần...
Câu 6:
These works reveal how the sari is not just clothing, but a way to express ideas about society. Far from passive or uncomfortable, the sari has emerged as dynamic, modern, and central to (16) ____________.
Phân tích trật tự từ: Cụm danh từ này có danh từ chính là “conversation” (cuộc đối thoại/cuộc đàm luận) bắt buộc phải đứng cuối. Phía trước có hai tính từ bổ nghĩa:
Tính từ chỉ phạm vi/quy mô: “global” (toàn cầu).
Tính từ phân loại: “artistic” (thuộc về nghệ thuật).
Theo quy tắc, tính từ chỉ phạm vi chung (global) sẽ đứng trước tính từ phân loại cụ thể (artistic). Trật tự đúng là: Tính từ phạm vi + Tính từ phân loại + Danh từ chính.
Chọn D. global artistic conversation
→ ...the sari has emerged as dynamic, modern, and central to global artistic conversation.
Dịch nghĩa: ...sari đã vươn mình trở nên năng động, hiện đại và là trung tâm của cuộc đàm luận nghệ thuật toàn cầu.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
Đoạn văn mở đầu bằng việc nêu ra khó khăn khi duy trì “traditional hour-long gym sessions” (các buổi tập gym kéo dài cả giờ đồng hồ truyền thống) và giới thiệu giải pháp mới là “snack-sized workouts” (các bài tập ngắn rải rác). Sự thay đổi (This shift) này nhắm thẳng vào quan niệm cũ kỹ về việc tập luyện.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. hoạt động dựa trên giả định rằng các buổi tập thể dục kéo dài là điều duy nhất đáng giá (Sai logic: bài viết đang ủng hộ bài tập ngắn).
B. định nghĩa lại những gì chỉ được tính là các buổi tập thể dục kéo dài đáng giá (Sai ngữ pháp và diễn đạt lủng củng).
C. đặt câu hỏi/nghi ngờ ý tưởng rằng chỉ có các buổi tập thể dục kéo dài mới đáng giá (Động từ “questions” mang nghĩa chất vấn quan điểm cũ, hoàn toàn khớp với việc giới thiệu một phương pháp mới).
D. gợi ý rằng tập thể dục chỉ cần mang hình thức các buổi tập kéo dài để đáng giá (Sai logic: đi ngược lại nội dung ủng hộ bài tập ngắn).
Đáp án C thể hiện chính xác sự “phá vỡ” quan niệm truyền thống để mở đường cho phương pháp tập luyện ngắn hạn.
Chọn C.
→ In response, a growing number of fitness experts are promoting what they call “snack-sized workouts”- short bursts of activity spread throughout the day. This shift questions the idea that only extended exercise sessions are worthwhile.
Dịch nghĩa: Đáp lại, ngày càng có nhiều chuyên gia thể hình đang quảng bá cái mà họ gọi là “bài tập kích cỡ bữa ăn nhẹ” - những đợt hoạt động ngắn rải rác suốt cả ngày. Sự thay đổi này đặt câu hỏi về ý tưởng rằng chỉ có các buổi tập thể dục kéo dài mới đáng giá.
Lời giải
Thứ tự sắp xếp đúng: B. d – a – c – e – b
d. The decline of newspapers has become a defining feature of modern media.
a. While many readers once relied on the daily paper for reliable updates, today’s audiences turn instead to digital platforms with convenient access.
c. This shift has led to shrinking circulation numbers and the closure of many local presses.
e. Advertisers have also redirected their budgets towards online outlets, further eroding the financial stability of traditional journalism.
b. In such a climate, the survival of any newspaper depends on its ability to adapt with modern models that preserve credibility while meeting digital demands.
Dịch nghĩa:
d. Sự suy tàn của báo in đã trở thành một đặc điểm nổi bật của phương tiện truyền thông hiện đại.
a. Mặc dù nhiều độc giả từng dựa vào tờ báo hàng ngày để có những cập nhật đáng tin cậy, nhưng khán giả ngày nay lại chuyển sang các nền tảng kỹ thuật số với khả năng truy cập thuận tiện.
c. Sự chuyển dịch này đã dẫn đến số lượng phát hành bị thu hẹp và sự đóng cửa của nhiều cơ quan báo chí địa phương.
e. Các nhà quảng cáo cũng đã chuyển hướng ngân sách của họ sang các kênh trực tuyến, tiếp tục làm xói mòn sự ổn định tài chính của ngành báo chí truyền thống.
b. Trong một bối cảnh như vậy, sự sống còn của bất kỳ tờ báo nào cũng phụ thuộc vào khả năng thích ứng với các mô hình hiện đại nhằm duy trì độ tin cậy trong khi vẫn đáp ứng các nhu cầu kỹ thuật số.
Chọn B.
Câu 3
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
A. a great deal of
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.