Câu hỏi:

22/05/2026 17 Lưu

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 16 to 20.

Gen Z's emergence as a dominant consumer base has increasingly aimed to reshape retail industries and enhance ethical consumption. During the early 2020s, this demographic allocated significant purchasing power to sustainable brands, (16) _________. From 2022 to early 2026, they also championed secondhand marketplaces and boycotted unethical supply chains. These behavioral shifts have facilitated more transparent business practices and fostered eco-conscious retail environments. More ethical production can minimize carbon footprints, lower environmental degradation, and make sustainable products highly appealing, (17) _________.

Yet, consumer pressure alone cannot guarantee a truly sustainable global economy. Retail corporations also need to ensure material traceability, strengthen supply chain auditing, and support fair labor practices. Recent retail strategies have therefore prioritized eco-friendly packaging, circular economy models, and corporate transparency, (18) _________. In this context, sustainable marketing is not merely a public relations tool. It can elevate brand loyalty and broaden market share, but some corporate executives remain hesitant about adopting entirely green manufacturing processes. (19) _________. There is evidence that this reluctance may stem partly from a lack of immediate financial returns and partly from anxieties regarding higher production costs. Even so, ethical business practices are likely to remain indispensable, (20) _________. This is especially true in sectors striving to capture young consumer loyalty through authentic environmental solutions.

(Adapted from reports on Gen Z consumer behavior, 2024–2026)

During the early 2020s, this demographic allocated significant purchasing power to sustainable brands, (16) _________.

A. a visible market adjustment that has expanded ethical demand while intensifying scrutiny of long-term corporate responsibility
B. a measurable purchasing movement that has strengthened sustainable branding while exposing unresolved weaknesses in global retail structures
C. a notable consumer transition that has improved brand accountability while leaving production systems largely under pressure
D. a substantial market shift that has yielded clear environmental benefits while highlighting the necessity of future corporate reforms

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Khoảng trống (16) nằm sau dấu phẩy, dùng để bổ sung thông tin tóm tắt ý nghĩa hoặc kết quả của mệnh đề phía trước: "this demographic allocated significant purchasing power to sustainable brands" (nhóm nhân khẩu học này đã phân bổ sức mua đáng kể cho các thương hiệu bền vững). Đoạn văn tiếp tục mô tả những thay đổi tích cực (hành vi ủng hộ mua bán đồ cũ, tẩy chay chuỗi cung ứng phi đạo đức) và dẫn đến "transparent business practices" (thực tiễn kinh doanh minh bạch hơn). Tuy nhiên, câu mở đầu đoạn 2 lại là "Yet, consumer pressure alone cannot guarantee..." (Tuy nhiên, áp lực của người tiêu dùng không thể đảm bảo...). Do đó, vị trí (16) cần một cụm danh từ vừa ghi nhận sự tích cực, vừa báo trước sự cần thiết phải có những cải cách lớn hơn từ phía doanh nghiệp.

Dịch nghĩa:

A. một sự điều chỉnh thị trường có thể nhìn thấy được... (Hơi dài dòng và thiếu sự tương phản với đoạn sau).

B. một phong trào mua sắm có thể đo lường được... làm bộc lộ những điểm yếu chưa được giải quyết (Từ "exposing unresolved weaknesses" mang tính tiêu cực và chưa thực sự xuất hiện trong đoạn 1).

C. một quá trình chuyển đổi người tiêu dùng đáng chú ý... để lại các hệ thống sản xuất dưới áp lực (Không khớp lắm với ý "environmental benefits" ở cuối đoạn).

D. một sự thay đổi thị trường đáng kể đã mang lại những lợi ích môi trường rõ ràng đồng thời nêu bật sự cần thiết của các cải cách doanh nghiệp trong tương lai. (Tóm tắt chính xác: "environmental benefits" liên kết với việc Gen Z mua đồ bền vững ở đoạn 1, và "necessity of future corporate reforms" là tiền đề hoàn hảo để đoạn 2 bắt đầu với "Retail corporations also need to ensure material traceability...").

Đáp án D cung cấp một cụm đồng vị ngữ, tổng kết ý của đoạn 1 và tạo cầu nối logic chặt chẽ (Transition) sang đoạn 2.

Chọn D.

→ During the early 2020s, this demographic allocated significant purchasing power to sustainable brands, a substantial market shift that has yielded clear environmental benefits while highlighting the necessity of future corporate reforms.

Dịch nghĩa: Trong đầu những năm 2020, nhóm nhân khẩu học này đã phân bổ sức mua đáng kể cho các thương hiệu bền vững, một sự thay đổi thị trường đáng kể đã mang lại những lợi ích môi trường rõ ràng đồng thời nêu bật sự cần thiết của các cải cách doanh nghiệp trong tương lai.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

More ethical production can minimize carbon footprints, lower environmental degradation, and make sustainable products highly appealing, (17) _________.

A. which means ethical consumption is often interpreted through broader expectations of long-term corporate accountability
B. which is why many young consumers increasingly associate premium pricing with deeper environmental commitment
C. which is why many young shoppers view transparent sourcing as the most tangible indicator of corporate responsibility
D. which helps explain why sustainable branding is frequently judged through packaging, messaging, and store identity

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu phía trước liệt kê những lợi ích của việc sản xuất có đạo đức (giảm dấu chân carbon, giảm suy thoái môi trường, làm cho sản phẩm bền vững trở nên hấp dẫn). Vị trí (17) cần một mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng "which" để giải thích lý do tại sao những yếu tố này lại dẫn đến một hành vi cụ thể của người tiêu dùng Gen Z (young shoppers).

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. điều này có nghĩa là tiêu dùng có đạo đức thường được diễn giải... (Hơi trừu tượng và không chỉ rõ hành vi của "young consumers").

B. đó là lý do tại sao nhiều người tiêu dùng trẻ ngày càng liên kết giá cả cao với cam kết môi trường sâu sắc hơn (Sai logic: đoạn văn không hề đề cập đến "premium pricing" - giá cao - ở phần này).

C. đó là lý do tại sao nhiều người mua sắm trẻ tuổi xem việc tìm nguồn cung ứng minh bạch là chỉ báo hữu hình nhất của trách nhiệm doanh nghiệp. (Khớp hoàn hảo: Lợi ích môi trường của quá trình sản xuất (nêu ở câu trước) sẽ thúc đẩy người trẻ coi trọng sự "minh bạch" (transparent sourcing/business practices) để đánh giá doanh nghiệp).

D. điều này giúp giải thích tại sao nhãn hiệu bền vững thường được đánh giá qua bao bì... (Đoạn 1 chưa nói về bao bì, bao bì nằm ở đoạn 2).

Đáp án C kết nối hoàn hảo lợi ích sản xuất với nhận thức của người tiêu dùng (từ khóa "transparent" lặp lại ý của câu trước "transparent business practices").

Chọn C.

→ More ethical production can minimize carbon footprints, lower environmental degradation, and make sustainable products highly appealing, which is why many young shoppers view transparent sourcing as the most tangible indicator of corporate responsibility.

Dịch nghĩa: Quá trình sản xuất có đạo đức hơn có thể giảm thiểu dấu chân carbon, làm giảm sự suy thoái môi trường và làm cho các sản phẩm bền vững trở nên cực kỳ hấp dẫn, đó là lý do tại sao nhiều người mua sắm trẻ tuổi xem việc tìm nguồn cung ứng minh bạch là chỉ báo hữu hình nhất của trách nhiệm doanh nghiệp.

Câu 3:

Recent retail strategies have therefore prioritized eco-friendly packaging, circular economy models, and corporate transparency, (18) _________.

A. although visible sustainability messaging improves corporate image, it primarily functions as a superficial public relations tool
B. because stronger environmental branding increasingly helps global policymakers to strictly standardize ethical consumption across sectors
C. since transparent reporting and circular models guarantee immediate financial returns despite higher initial production costs
D. since verifiable green initiatives empower conscientious buyers to form enduring, loyalty-driven relationships with responsible brands

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đoạn 2 liệt kê các chiến lược của doanh nghiệp: "Recent retail strategies have therefore prioritized eco-friendly packaging, circular economy models, and corporate transparency" (Do đó, các chiến lược bán lẻ gần đây đã ưu tiên bao bì thân thiện với môi trường, mô hình kinh tế tuần hoàn và sự minh bạch của công ty). Vị trí (18) đi sau dấu phẩy, đòi hỏi một mệnh đề giải thích mục đích hoặc kết quả (nguyên nhân) của những chiến lược này đối với người tiêu dùng.

Dịch nghĩa:

A. mặc dù thông điệp bền vững... chủ yếu hoạt động như một công cụ quan hệ công chúng hời hợt

(Sai logic: đi ngược lại với nỗ lực ở vế trước, mang sắc thái quá tiêu cực).

B. bởi vì thương hiệu môi trường mạnh hơn giúp các nhà hoạch định chính sách...

(Lạc đề: bài văn không nói về "policymakers").

C. vì báo cáo minh bạch... đảm bảo lợi nhuận tài chính ngay lập tức...

(Sai logic: câu ở cuối đoạn nói rõ là có "lack of immediate financial returns").

D. vì các sáng kiến xanh có thể kiểm chứng được trao quyền cho những người mua có lương tâm để hình thành các mối quan hệ bền chặt, được thúc đẩy bởi lòng trung thành với các thương hiệu có trách nhiệm. (Chính xác: Giải thích lý do tại sao doanh nghiệp ưu tiên các chiến lược đó → để tạo lòng trung thành. Từ "loyalty" ở đây khớp nối tuyệt vời với câu sau "It can elevate brand loyalty...").

Đáp án D là một mệnh đề nguyên nhân (since) hợp lý, tạo ra dòng chảy logic mượt mà dẫn thẳng đến từ khóa "brand loyalty" ở câu kế tiếp.

Chọn D.

→ Recent retail strategies have therefore prioritized eco-friendly packaging, circular economy models, and corporate transparency, since verifiable green initiatives empower conscientious buyers to form enduring, loyalty-driven relationships with responsible brands.

Dịch nghĩa: Do đó, các chiến lược bán lẻ gần đây đã ưu tiên bao bì thân thiện với môi trường, mô hình kinh tế tuần hoàn và sự minh bạch của công ty, vì các sáng kiến xanh có thể kiểm chứng được trao quyền cho những người mua có lương tâm để hình thành các mối quan hệ bền chặt, được thúc đẩy bởi lòng trung thành với các thương hiệu có trách nhiệm.

Câu 4:

 (19) _________.

A. Competitive pressure can also determine whether green innovation is treated as a branding asset or a structural investment
B. Profitability concerns therefore also shape the extent to which new sustainable models are adopted and scaled.
C. Investor expectations therefore influence how confidently sustainability targets are communicated to the broader market
D. Operational uncertainty likewise affects how rapidly environmental commitments are translated into concrete manufacturing change

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu ngay trước đó nêu một hiện tượng: "...some corporate executives remain hesitant about adopting entirely green manufacturing processes" (...một số giám đốc điều hành doanh nghiệp vẫn ngần ngại trong việc áp dụng các quy trình sản xuất hoàn toàn xanh). Câu ngay sau đó giải thích lý do: "There is evidence that this reluctance may stem partly from a lack of immediate financial returns and partly from anxieties regarding higher production costs" (Có bằng chứng cho thấy sự miễn cưỡng này có thể một phần bắt nguồn từ sự thiếu hụt lợi nhuận tài chính ngay lập tức và một phần từ sự lo lắng về chi phí sản xuất cao hơn).

Chỗ trống (19) đóng vai trò là một câu chuyển tiếp/bản lề giữa "sự ngần ngại" và "lý do tài chính".

Dịch nghĩa:

A. Áp lực cạnh tranh cũng có thể xác định... (Không nhắc đến yếu tố lợi nhuận/tài chính).

B. Do đó, những lo ngại về khả năng sinh lời cũng định hình mức độ mà các mô hình bền vững mới được áp dụng và mở rộng. (Sử dụng cụm "Profitability concerns" - Những lo ngại về khả năng sinh lời - tạo ra một cầu nối tuyệt hảo giữa "sự ngần ngại" của giới chóp bu và các từ khóa "financial returns", "production costs" ở câu sau).

C. Do đó, kỳ vọng của nhà đầu tư ảnh hưởng đến... (Không tập trung trực tiếp vào "chi phí/lợi nhuận" bằng B).

D. Tương tự như vậy, sự không chắc chắn trong hoạt động ảnh hưởng đến... (Không nêu được yếu tố tài chính).

Đáp án B là cầu nối tuyệt đỉnh, nêu rõ nguyên nhân cốt lõi (khả năng sinh lời) chi phối thái độ của các giám đốc, từ đó câu sau mới phân tích cụ thể (thiếu lợi nhuận, chi phí cao).

Chọn B.

→ It can elevate brand loyalty and broaden market share, but some corporate executives remain hesitant about adopting entirely green manufacturing processes. Profitability concerns therefore also shape the extent to which new sustainable models are adopted and scaled. There is evidence that this reluctance may stem partly from...

Dịch nghĩa: Nó có thể nâng cao lòng trung thành với thương hiệu và mở rộng thị phần, nhưng một số giám đốc điều hành doanh nghiệp vẫn ngần ngại trong việc áp dụng các quy trình sản xuất hoàn toàn xanh. Do đó, những lo ngại về khả năng sinh lời cũng định hình mức độ mà các mô hình bền vững mới được áp dụng và mở rộng. Có bằng chứng cho thấy sự miễn cưỡng này...

Câu 5:

Even so, ethical business practices are likely to remain indispensable, (20) _________.

A. especially as public expectations continue to reward brands that communicate sustainability more consistently over time
B. particularly when strict certifications and robust transparency reassure consumers of their authenticity and impact
C. especially if firms can preserve consumer interest while balancing environmental commitments with competitive pricing
D. particularly when environmental messaging is integrated into premium branding and broader product differentiation

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Mệnh đề chính: "Even so, ethical business practices are likely to remain indispensable," (Mặc dù vậy, các thực tiễn kinh doanh có đạo đức có khả năng vẫn là điều không thể thiếu,). Vị trí (20) cần một mệnh đề phụ chỉ điều kiện/thời gian để nhấn mạnh TẠI SAO nó lại "không thể thiếu". Hãy chú ý câu cuối cùng có cụm "authentic environmental solutions" (các giải pháp môi trường đích thực). Câu điền vào (20) cần chứa các từ khóa liên quan đến sự "xác thực" này.

Dịch nghĩa:

A. đặc biệt là khi những kỳ vọng của công chúng tiếp tục...

(Đúng nhưng thiếu liên kết chặt chẽ với từ "authentic" ở câu cuối).

B. đặc biệt là khi các chứng nhận nghiêm ngặt và tính minh bạch mạnh mẽ trấn an người tiêu dùng về tính xác thực và tác động của chúng (Sử dụng từ "authenticity" - tính xác thực - liên kết xuất sắc với "authentic environmental solutions" ở câu ngay sau đó).

C. đặc biệt nếu các công ty có thể duy trì sự quan tâm... trong khi cân bằng... (Tập trung vào "giá cả" - không phù hợp với bối cảnh chốt đoạn).

D. đặc biệt khi thông điệp môi trường được tích hợp vào thương hiệu cao cấp... (Tập trung vào "premium" - không phù hợp).

Đáp án B sử dụng sức mạnh của sự lặp lại từ vựng có chủ ý (authenticity → authentic) để nối kết chặt chẽ các câu trong đoạn kết, làm nổi bật thông điệp: "Đạo đức kinh doanh chỉ phát huy tác dụng khi nó chân thật và được chứng nhận".

Chọn B.

→ Even so, ethical business practices are likely to remain indispensable, particularly when strict certifications and robust transparency reassure consumers of their authenticity and impact. This is especially true in sectors striving to capture young consumer loyalty through authentic environmental solutions.

Dịch nghĩa: Mặc dù vậy, các thực tiễn kinh doanh có đạo đức có khả năng vẫn là điều không thể thiếu, đặc biệt là khi các chứng nhận nghiêm ngặt và tính minh bạch mạnh mẽ trấn an người tiêu dùng về tính xác thực và tác động của chúng. Điều này đặc biệt đúng trong các lĩnh vực đang phấn đấu để thu hút lòng trung thành của người tiêu dùng trẻ tuổi thông qua các giải pháp môi trường đích thực.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

Gen Z's emergence as a dominant consumer base has increasingly aimed to reshape retail industries and enhance ethical consumption. During the early 2020s, this demographic allocated significant purchasing power to sustainable brands, a substantial market shift that has yielded clear environmental benefits while highlighting the necessity of future corporate reforms. From 2022 to early 2026, they also championed secondhand marketplaces and boycotted unethical supply chains. These behavioral shifts have facilitated more transparent business practices and fostered eco-conscious retail environments. More ethical production can minimize carbon footprints, lower environmental degradation, and make sustainable products highly appealing, which is why many young shoppers view transparent sourcing as the most tangible indicator of corporate responsibility.

Yet, consumer pressure alone cannot guarantee a truly sustainable global economy. Retail corporations also need to ensure material traceability, strengthen supply chain auditing, and support fair labor practices. Recent retail strategies have therefore prioritized eco-friendly packaging, circular economy models, and corporate transparency, since verifiable green initiatives empower conscientious buyers to form enduring, loyalty-driven relationships with responsible brands. In this context, sustainable marketing is not merely a public relations tool. It can elevate brand loyalty and broaden market share, but some corporate executives remain hesitant about adopting entirely green manufacturing processes. Profitability concerns therefore also shape the extent to which new sustainable models are adopted and scaled. There is evidence that this reluctance may stem partly from a lack of immediate financial returns and partly from anxieties regarding higher production costs.

Even so, ethical business practices are likely to remain indispensable, particularly when strict certifications and robust transparency reassure consumers of their authenticity and impact. This is especially true in sectors striving to capture young consumer loyalty through authentic environmental solutions.

Sự trỗi dậy của Gen Z với tư cách là một cơ sở người tiêu dùng thống trị đã ngày càng hướng tới việc định hình lại các ngành bán lẻ và nâng cao sự tiêu dùng có đạo đức. Trong đầu những năm 2020, nhóm nhân khẩu học này đã phân bổ sức mua đáng kể cho các thương hiệu bền vững, một sự thay đổi thị trường đáng kể đã mang lại những lợi ích môi trường rõ ràng đồng thời nêu bật sự cần thiết của các cải cách doanh nghiệp trong tương lai. Từ năm 2022 đến đầu năm 2026, họ cũng ủng hộ các thị trường đồ cũ và tẩy chay các chuỗi cung ứng phi đạo đức. Những sự thay đổi hành vi này đã tạo điều kiện cho các thực tiễn kinh doanh minh bạch hơn và thúc đẩy các môi trường bán lẻ có ý thức về sinh thái. Quá trình sản xuất có đạo đức hơn có thể giảm thiểu dấu chân carbon, làm giảm sự suy thoái môi trường và làm cho các sản phẩm bền vững trở nên cực kỳ hấp dẫn, đó là lý do tại sao nhiều người mua sắm trẻ tuổi xem việc tìm nguồn cung ứng minh bạch là chỉ báo hữu hình nhất của trách nhiệm doanh nghiệp.

Tuy nhiên, áp lực của người tiêu dùng không thể đảm bảo một nền kinh tế toàn cầu thực sự bền vững. Các tập đoàn bán lẻ cũng cần đảm bảo khả năng truy xuất nguồn gốc vật liệu, tăng cường kiểm toán chuỗi cung ứng và hỗ trợ các thực tiễn lao động công bằng. Do đó, các chiến lược bán lẻ gần đây đã ưu tiên bao bì thân thiện với môi trường, mô hình kinh tế tuần hoàn và sự minh bạch của công ty, vì các sáng kiến xanh có thể kiểm chứng được trao quyền cho những người mua có lương tâm để hình thành các mối quan hệ bền chặt, được thúc đẩy bởi lòng trung thành với các thương hiệu có trách nhiệm. Trong bối cảnh này, tiếp thị bền vững không chỉ đơn thuần là một công cụ quan hệ công chúng. Nó có thể nâng cao lòng trung thành với thương hiệu và mở rộng thị phần, nhưng một số giám đốc điều hành doanh nghiệp vẫn ngần ngại trong việc áp dụng các quy trình sản xuất hoàn toàn xanh. Do đó, những lo ngại về khả năng sinh lời cũng định hình mức độ mà các mô hình bền vững mới được áp dụng và mở rộng. Có bằng chứng cho thấy sự miễn cưỡng này có thể một phần bắt nguồn từ sự thiếu hụt lợi nhuận tài chính ngay lập tức và một phần từ sự lo lắng về chi phí sản xuất cao hơn.

Mặc dù vậy, các thực tiễn kinh doanh có đạo đức có khả năng vẫn là điều không thể thiếu, đặc biệt là khi các chứng nhận nghiêm ngặt và tính minh bạch mạnh mẽ trấn an người tiêu dùng về tính xác thực và tác động của chúng. Điều này đặc biệt đúng trong các lĩnh vực đang phấn đấu để thu hút lòng trung thành của người tiêu dùng trẻ tuổi thông qua các giải pháp môi trường đích thực.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. The introduction of accessible software-as-a-service (SaaS) to the mainstream corporate market
B. The expansion of behavioral-assessment software across the broader corporate recruitment market
C. The increasing reliance on neural-network screening in large-scale executive recruitment
D. The wider adoption of applicant-evaluation platforms among multinational hiring departments

Lời giải

Theo đoạn 1, điều gì đã góp phần vào sự sẵn có rộng rãi của các công cụ AI trong Nhân sự (HR)?

A. Sự ra đời của phần mềm dạng dịch vụ (SaaS) dễ tiếp cận đối với thị trường doanh nghiệp đại chúng. (Đúng)

B. Sự mở rộng của phần mềm đánh giá hành vi trên toàn bộ thị trường tuyển dụng doanh nghiệp. (Chưa đủ bao quát).

C. Sự phụ thuộc ngày càng tăng vào sàng lọc mạng nơ-ron trong tuyển dụng nhân sự cấp cao quy mô lớn. (Sai, đây là ở giai đoạn trước khi nó trở nên phổ biến).

D. Sự áp dụng rộng rãi hơn các nền tảng đánh giá ứng viên giữa các bộ phận tuyển dụng đa quốc gia. (Sai, các tập đoàn đa quốc gia đã dùng nó từ trước).

→ Đoạn 1 nêu rõ rằng ban đầu công nghệ này chỉ bị giới hạn ở các tập đoàn đa quốc gia, nhưng chính sự xuất hiện của "phần mềm dạng dịch vụ (SaaS) dễ tiếp cận" đã dân chủ hóa (democratised - làm cho phổ biến rộng rãi) quyền tiếp cận công nghệ này.

Thông tin: "...the advent of accessible software-as-a-service (SaaS) has recently democratised access to this transformative technology."

Chọn A.

Câu 2

A. adaptable 
B. vulnerable
C. conventional 
D. efficient

Lời giải

Từ "resilient" ở đoạn 1 có nghĩa gần nhất với ______.

resilient (adj): kiên cường, có khả năng chống chịu, mau phục hồi, dễ thích nghi.

A. adaptable (adj): có khả năng thích nghi (gần nghĩa nhất trong ngữ cảnh nói về việc chống chịu và thích ứng với điều kiện môi trường)

B. vulnerable (adj): dễ bị tổn thương

C. conventional (adj): truyền thống, theo tập quán

D. efficient (adj): hiệu quả

→ resilient = adaptable

Thông tin: ...they employ digital systems to make rural farming significantly more resilient for modern agriculturalists.

(...họ sử dụng các hệ thống kỹ thuật số để làm cho việc canh tác ở nông thôn trở nên có khả năng chống chịu/thích ứng tốt hơn đáng kể đối với các nhà nông học hiện đại.)

Chọn A.

Câu 4

A. In addition                          

B. However        
C. For example      
D. Consequently

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. accessible SaaS distribution models      
B. multinational conglomerates
C. AI-driven HR screening platforms        
D. executive acquisition programs

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP