Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 1 to 10.
Contemporary corporate management is standing at the threshold of a profound operational shift, driven by the rapid integration of Artificial Intelligence (AI) into Human Resources (HR). Utilizing sophisticated behavioral models and neural networks, these cutting-edge platforms promise to seamlessly evaluate vast applicant pools with astonishing precision and objectivity. While initially restricted to the rigorous environments of multinational conglomerates for streamlining executive acquisitions, the advent of accessible software-as-a-service (SaaS) has recently democratised access to this transformative technology. [I]
The fundamental mechanics enabling this corporate deception, known as "AI washing," rely on strategic marketing rather than actual machine learning. Within this deceptive architecture, software vendors capture popular tech buzzwords, while superficial keyword-matching programs are touted as advanced predictive AI. [II] Through continuous rebranding, sales departments refine their promotional materials, learning to disguise traditional software so effectively that it frequently fools HR executives before thorough technical auditing occurs. Although genuine data scientists continue to highlight the authentic potential of unbiased algorithms, the commercial exploitation via AI washing remains profoundly alarming. [III]
The societal ramifications of deceptive recruitment tech extend far beyond mere administrative inefficiency. Corporate landscapes have already witnessed pilot hiring programs deployed by aggressive enterprises utilizing automated screening tools to heavily filter applicant tracking systems, unfairly penalizing qualified candidates. Furthermore, within the unregulated HR software industry, AI washing threatens to institutionalize our most pervasive workplace biases by harvesting flawed historical data through exaggerated technical capabilities. Fraudulent vendors could potentially exploit these ambiguous regulatory environments to extract massive subscription fees directly from uninformed companies, thereby undermining the fundamental concept of equitable employment. [IV]
Addressing this imminent workplace epidemic necessitates a comprehensively multifaceted strategy. Labor watchdogs are struggling to formulate statutory frameworks defining "ethical AI," though the opaque nature of proprietary algorithms often complicates legal definitions. Concurrently, independent auditing firms are irrevocably engaged in a perpetual game of catch-up, urgently engineering specialized diagnostic tools to separate authentic neural networks from biased code. However, as marketing deception technology evolves, so too do its elusive capabilities. Crucially, cultivating algorithmic transparency among HR professionals—equipping them to interrogate vendor claims—remains our most potent defense against systemic hiring inequities.
(Adapted from reports by HR Tech Integrity Foundation and labor market analyses, 2024–2025)
According to paragraph 1, what has contributed to the widespread availability of HR AI tools?
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 1 to 10.
Contemporary corporate management is standing at the threshold of a profound operational shift, driven by the rapid integration of Artificial Intelligence (AI) into Human Resources (HR). Utilizing sophisticated behavioral models and neural networks, these cutting-edge platforms promise to seamlessly evaluate vast applicant pools with astonishing precision and objectivity. While initially restricted to the rigorous environments of multinational conglomerates for streamlining executive acquisitions, the advent of accessible software-as-a-service (SaaS) has recently democratised access to this transformative technology. [I]
The fundamental mechanics enabling this corporate deception, known as "AI washing," rely on strategic marketing rather than actual machine learning. Within this deceptive architecture, software vendors capture popular tech buzzwords, while superficial keyword-matching programs are touted as advanced predictive AI. [II] Through continuous rebranding, sales departments refine their promotional materials, learning to disguise traditional software so effectively that it frequently fools HR executives before thorough technical auditing occurs. Although genuine data scientists continue to highlight the authentic potential of unbiased algorithms, the commercial exploitation via AI washing remains profoundly alarming. [III]
The societal ramifications of deceptive recruitment tech extend far beyond mere administrative inefficiency. Corporate landscapes have already witnessed pilot hiring programs deployed by aggressive enterprises utilizing automated screening tools to heavily filter applicant tracking systems, unfairly penalizing qualified candidates. Furthermore, within the unregulated HR software industry, AI washing threatens to institutionalize our most pervasive workplace biases by harvesting flawed historical data through exaggerated technical capabilities. Fraudulent vendors could potentially exploit these ambiguous regulatory environments to extract massive subscription fees directly from uninformed companies, thereby undermining the fundamental concept of equitable employment. [IV]
Addressing this imminent workplace epidemic necessitates a comprehensively multifaceted strategy. Labor watchdogs are struggling to formulate statutory frameworks defining "ethical AI," though the opaque nature of proprietary algorithms often complicates legal definitions. Concurrently, independent auditing firms are irrevocably engaged in a perpetual game of catch-up, urgently engineering specialized diagnostic tools to separate authentic neural networks from biased code. However, as marketing deception technology evolves, so too do its elusive capabilities. Crucially, cultivating algorithmic transparency among HR professionals—equipping them to interrogate vendor claims—remains our most potent defense against systemic hiring inequities.
(Adapted from reports by HR Tech Integrity Foundation and labor market analyses, 2024–2025)
According to paragraph 1, what has contributed to the widespread availability of HR AI tools?
Quảng cáo
Trả lời:
Theo đoạn 1, điều gì đã góp phần vào sự sẵn có rộng rãi của các công cụ AI trong Nhân sự (HR)?
A. Sự ra đời của phần mềm dạng dịch vụ (SaaS) dễ tiếp cận đối với thị trường doanh nghiệp đại chúng. (Đúng)
B. Sự mở rộng của phần mềm đánh giá hành vi trên toàn bộ thị trường tuyển dụng doanh nghiệp. (Chưa đủ bao quát).
C. Sự phụ thuộc ngày càng tăng vào sàng lọc mạng nơ-ron trong tuyển dụng nhân sự cấp cao quy mô lớn. (Sai, đây là ở giai đoạn trước khi nó trở nên phổ biến).
D. Sự áp dụng rộng rãi hơn các nền tảng đánh giá ứng viên giữa các bộ phận tuyển dụng đa quốc gia. (Sai, các tập đoàn đa quốc gia đã dùng nó từ trước).
→ Đoạn 1 nêu rõ rằng ban đầu công nghệ này chỉ bị giới hạn ở các tập đoàn đa quốc gia, nhưng chính sự xuất hiện của "phần mềm dạng dịch vụ (SaaS) dễ tiếp cận" đã dân chủ hóa (democratised - làm cho phổ biến rộng rãi) quyền tiếp cận công nghệ này.
Thông tin: "...the advent of accessible software-as-a-service (SaaS) has recently democratised access to this transformative technology."
Chọn A.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
In paragraph 1, the phrase “this transformative technology” refers to ______.
In paragraph 1, the phrase “this transformative technology” refers to ______.
Trong đoạn 1, cụm từ “this transformative technology” (công nghệ mang tính biến đổi này) chỉ ______.
A. accessible SaaS distribution models (các mô hình phân phối SaaS dễ tiếp cận)
B. multinational conglomerates (các tập đoàn đa quốc gia)
C. AI-driven HR screening platforms (các nền tảng sàng lọc nhân sự được thúc đẩy bởi AI)
D. executive acquisition programs (các chương trình tuyển dụng nhân sự cấp cao)
→ Xuyên suốt đoạn 1, tác giả đang nói về "sự tích hợp của AI vào Nhân sự" với những nền tảng sử dụng mô hình hành vi và mạng nơ-ron để đánh giá ứng viên. Do đó, "công nghệ mang tính biến đổi" này chính là các nền tảng/công cụ sàng lọc nhân sự bằng AI.
Chọn C.
Câu 3:
The phrase “touted as” in paragraph 2 most nearly means ______.
The phrase “touted as” in paragraph 2 most nearly means ______.
Cụm từ “touted as” trong đoạn 2 gần nghĩa nhất với ______.
tout (v): chào hàng, ca ngợi, quảng bá/miêu tả công khai (để thuyết phục người khác)
A. repeatedly advertised as (được quảng cáo lặp đi lặp lại như là)
B. publicly described as (được miêu tả công khai như là)
C. strategically framed as (được đóng khung có chiến lược như là)
D. aggressively promoted as (được quảng bá/thúc đẩy mạnh mẽ như là)
Thông tin: Within this deceptive architecture, software vendors capture popular tech buzzwords, while superficial keyword-matching programs are touted as advanced predictive AI.
(Trong cấu trúc đầy mưu mẹo này, các nhà cung cấp phần mềm nắm bắt những thuật ngữ công nghệ phổ biến, trong khi các chương trình đối sánh từ khóa hời hợt lại được quảng cáo là trí tuệ nhân tạo dự đoán tiên tiến.)
→ Vì ngữ cảnh đang nói về marketing deception (quảng cáo lừa dối) nên D. aggressively promoted as (được quảng bá/thúc đẩy mạnh mẽ như là) mang ngữ nghĩa phù hợp nhất.
Chọn D.
Câu 4:
Which of the following best summarises paragraph 3?
Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 3?
A. Tẩy rửa AI (AI washing) trong tuyển dụng gây ra những rủi ro xã hội nghiêm trọng, bao gồm thiên kiến thuật toán, loại bỏ các ứng viên đủ tiêu chuẩn và trục lợi tài chính. (Đúng, bao quát tất cả các ý trong đoạn: loại bỏ sai người, thể chế hóa thành kiến, và thu phí đăng ký khổng lồ).
B. Sự lây lan của phần mềm tuyển dụng lừa dối đã buộc nhiều nhà tuyển dụng phải từ bỏ hoàn toàn các hệ thống tuyển dụng kỹ thuật số. (Sai, không có thông tin từ bỏ).
C. Các công cụ sàng lọc tự động trở nên có hại khi nhà tuyển dụng quá phụ thuộc vào chúng và làm giảm sự tham gia có ý nghĩa của con người. (Chưa đủ ý về trục lợi tài chính và thành kiến).
D. Hệ thống tuyển dụng dựa trên trí tuệ nhân tạo chủ yếu tạo ra sự gián đoạn hành chính tốn kém, làm giảm hiệu quả và trì hoãn các quyết định tuyển dụng công bằng. (Sai, đoạn 3 nói hậu quả "vượt xa" sự kém hiệu quả hành chính).
Chọn A.
Câu 5:
What challenge do labor watchdogs face in controlling HR Artificial Intelligence claims according to paragraph 4?
What challenge do labor watchdogs face in controlling HR Artificial Intelligence claims according to paragraph 4?
Theo đoạn 4, các cơ quan giám sát lao động (labor watchdogs) phải đối mặt với thách thức gì trong việc kiểm soát các tuyên bố về AI trong HR?
A. Nguồn lực hạn chế của các công ty kiểm toán khiến việc xem xét các nền tảng tuyển dụng phức tạp bị hạn chế (Sai).
B. Tính chất mờ mịt của các thuật toán độc quyền làm phức tạp các định nghĩa pháp lý truyền thống. (Đúng).
C. Tốc độ phát triển nhanh chóng của phần mềm tuyển dụng làm suy yếu các nỗ lực định nghĩa các tiêu chuẩn đạo đức (Sai).
D. Phạm vi toàn cầu của các nhà cung cấp phần mềm làm phức tạp việc giám sát trên các thị trường lao động phân mảnh (Không có thông tin).
→ Đoạn 4 chỉ ra rõ ràng rằng bản chất mờ mịt, không minh bạch của các thuật toán độc quyền (proprietary algorithms) gây khó khăn cho việc định nghĩa hợp pháp.
Thông tin: "Labor watchdogs are struggling to formulate statutory frameworks defining "ethical AI," though the opaque nature of proprietary algorithms often complicates legal definitions." (Các cơ quan giám sát lao động đang gặp khó khăn trong việc xây dựng khung pháp lý định nghĩa "trí tuệ nhân tạo có đạo đức", mặc dù bản chất khó hiểu của các thuật toán độc quyền thường làm phức tạp các định nghĩa pháp lý.)
Chọn B.
Câu 6:
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân ở đoạn 4?
Crucially, cultivating algorithmic transparency among HR professionals—equipping them to interrogate vendor claims—remains our most potent defense against systemic hiring inequities. (Quan trọng nhất, việc nuôi dưỡng sự minh bạch thuật toán cho các chuyên gia nhân sự — trang bị cho họ khả năng chất vấn các tuyên bố của nhà cung cấp — vẫn là sự phòng vệ mạnh mẽ nhất của chúng ta chống lại sự bất bình đẳng trong tuyển dụng mang tính hệ thống.)
A. Chỉ có thể chấm dứt tình trạng bất bình đẳng trong tuyển dụng nếu các công ty kiểm toán toàn cầu chịu trách nhiệm hoàn toàn về việc giám sát các gói dịch vụ phần mềm (SaaS). (Sai).
B. Sự bảo vệ mạnh mẽ nhất chống lại thiên kiến tuyển dụng mang tính hệ thống là trang bị cho nhân viên nhân sự những kiến thức cần thiết để chất vấn gắt gao các nhà cung cấp phần mềm. (Đúng: "potent defense" = "powerful protection", "equipping them to interrogate" = "equipping... with knowledge to rigorously question").
C. Để ngăn chặn hoàn toàn tình trạng bất bình đẳng trong tuyển dụng, các công ty phải được hướng dẫn để hoàn toàn từ chối tất cả các hình thức trí tuệ nhân tạo (AI) tuyển dụng thương mại. (Sai, quá cực đoan).
D. Việc xây dựng tính minh bạch của thuật toán là vô cùng khó khăn vì hầu hết các chuyên gia đều hoàn toàn thờ ơ với sự lừa dối của phần mềm HR. (Sai nghĩa).
Chọn B.
Câu 7:
Which of the following can be inferred from the phrase "perpetual game of catch-up" in paragraph 4?
Which of the following can be inferred from the phrase "perpetual game of catch-up" in paragraph 4?
Có thể suy luận gì từ cụm từ "perpetual game of catch-up" (trò chơi rượt đuổi/bắt kịp không ngừng) trong đoạn 4?
A. Các công ty kiểm toán độc lập có thể sẽ vượt qua các cơ quan giám sát lao động trong việc định hình các tiêu chuẩn tương lai cho trí tuệ nhân tạo có đạo đức. (Sai).
B. Các hệ thống chẩn đoán hiện có đã đủ hiệu quả để vạch trần hầu hết các phần mềm tuyển dụng lừa đảo. (Sai, họ vẫn đang phải "đuổi theo").
C. Các nhà lãnh đạo nhân sự có thể ngày càng tránh tự động hóa đích thực vì sự không chắc chắn về mặt pháp lý tiếp tục làm suy yếu lòng tin. (Không có thông sở).
D. Những bước đột phá trong kiểm toán thuật toán có khả năng sẽ bị đáp trả bởi các phương pháp lừa dối tinh vi tương đương từ nhà cung cấp. (Đúng).
→ Một "trò chơi rượt đuổi không ngừng" có nghĩa là khi các công ty kiểm toán tạo ra công cụ mới để phát hiện, thì các công nghệ lừa dối tiếp thị cũng tiến hóa ("as marketing deception technology evolves, so too do its elusive capabilities"). Do đó, sự phát triển của bên này sẽ kéo theo sự tiến hóa lừa lọc của bên kia.
Chọn D.
Câu 8:
Where in the passage does the following sentence best fit?
Consequently, what was once the exclusive domain of elite corporate headhunters can now be used by an average small business owner.
Where in the passage does the following sentence best fit?
Consequently, what was once the exclusive domain of elite corporate headhunters can now be used by an average small business owner.
Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong bài đọc?
"Consequently, what was once the exclusive domain of elite corporate headhunters can now be used by an average small business owner." (Hậu quả là, những gì từng là lãnh địa độc quyền của những chuyên gia săn đầu người doanh nghiệp tinh hoa giờ đây có thể được sử dụng bởi một chủ doanh nghiệp nhỏ bình thường.)
→ Ngay trước vị trí [I], tác giả giải thích rằng các nền tảng AI này ban đầu "bị giới hạn trong các môi trường khắt khe của các tập đoàn đa quốc gia" (tương ứng với "lãnh địa độc quyền của giới tinh hoa"), nhưng sự xuất hiện của SaaS đã "dân chủ hóa quyền tiếp cận" (tương ứng với "chủ doanh nghiệp nhỏ bình thường cũng dùng được"). Việc đặt câu gạch chân vào [I] là một câu kết luận nhân quả ("Consequently") hoàn hảo để khép lại đoạn 1.
Chọn A.
Câu 9:
Which of the following is NOT mentioned in paragraph 3 as a consequence of AI washing in HR?
Which of the following is NOT mentioned in paragraph 3 as a consequence of AI washing in HR?
Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập trong đoạn 3 như một hậu quả của "AI washing" trong HR?
A. Củng cố thành kiến tại nơi làm việc thông qua việc sử dụng dữ liệu lịch sử nhiều thiếu sót.
(Có: "institutionalize our most pervasive workplace biases by harvesting flawed historical data").
B. Lợi dụng môi trường pháp lý yếu kém để áp đặt phí đăng ký khổng lồ lên các công ty
(Có: "exploit these ambiguous regulatory environments to extract massive subscription fees").
C. Sử dụng các hệ thống sàng lọc tự động để loại bỏ các ứng viên đủ điều kiện một cách bất công.
(Có: "heavily filter applicant tracking systems, unfairly penalizing qualified candidates").
D. Gây ra chấn thương tâm lý không thể phục hồi cho các ứng viên thông qua các email từ chối tự động. (Không được nhắc đến).
Chọn D.
Câu 10:
Which of the following best summarises the passage?
Which of the following best summarises the passage?
Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất bài đọc?
A. Việc thu phí đăng ký khổng lồ là mối nguy hiểm chính, trong khi những lo ngại của xã hội về sự thiên vị của thuật toán phần lớn bị phóng đại. (Sai, thiên kiến tuyển dụng cũng rất nghiêm trọng).
B. Trí tuệ nhân tạo trong tuyển dụng vẫn chủ yếu là một thách thức kỹ thuật, có nghĩa là các kiểm toán viên độc lập và các công cụ chẩn đoán cung cấp giải pháp tối ưu. (Thiếu các vấn đề về xã hội, luật pháp).
C. Mặc dù AI trong HR mang lại những lợi ích khách quan đáng kể, sự thương mại hóa mang tính lừa dối của nó đặt ra những mối đe dọa sâu sắc về mặt xã hội và đạo đức, đòi hỏi phải có các biện pháp đối phó toàn diện. (Tóm tắt hoàn hảo và trọn vẹn: Lợi ích ở đoạn 1, sự lừa dối/thương mại hóa ở đoạn 2, hậu quả xã hội/đạo đức ở đoạn 3, và giải pháp đối phó toàn diện ở đoạn 4).
D. Vì các công nghệ tuyển dụng dựa trên SaaS đã phát triển nhanh chóng, các cơ quan quản lý phải cấm vĩnh viễn các hệ thống theo dõi tự động thay vì định nghĩa các thuật toán có đạo đức. (Sai, bài đọc không đề xuất cấm vĩnh viễn).
Chọn C.
Dịch bài đọc:
Quản trị doanh nghiệp đương đại đang đứng trước ngưỡng cửa của một sự thay đổi hoạt động sâu sắc, được thúc đẩy bởi sự tích hợp nhanh chóng của Trí tuệ Nhân tạo (AI) vào Nguồn nhân lực (HR). Bằng cách sử dụng các mô hình hành vi và mạng nơ-ron phức tạp, các nền tảng tiên tiến này hứa hẹn sẽ đánh giá trôi chảy các tệp ứng viên khổng lồ với độ chính xác và tính khách quan đáng kinh ngạc. Mặc dù ban đầu chỉ giới hạn trong các môi trường khắt khe của các tập đoàn đa quốc gia nhằm hợp lý hóa việc tuyển dụng các nhân sự cấp cao, sự xuất hiện của phần mềm dạng dịch vụ (SaaS) dễ tiếp cận gần đây đã dân chủ hóa quyền tiếp cận công nghệ mang tính biến đổi này. [I] (Hậu quả là, những gì từng là lãnh địa độc quyền của những chuyên gia săn đầu người doanh nghiệp tinh hoa giờ đây có thể được sử dụng bởi một chủ doanh nghiệp nhỏ bình thường.)
Cơ chế cơ bản cho phép sự lừa dối doanh nghiệp này, được gọi là "Tẩy rửa AI" (AI washing), dựa trên tiếp thị chiến lược thay vì học máy (machine learning) thực sự. Trong kiến trúc lừa dối này, các nhà cung cấp phần mềm nắm bắt các thuật ngữ công nghệ thịnh hành, trong khi các chương trình khớp nối từ khóa nông cạn lại được quảng bá/miêu tả công khai như là AI dự đoán tiên tiến. [II] Thông qua việc liên tục làm mới thương hiệu, các phòng bán hàng tinh chỉnh lại các tài liệu quảng bá của họ, học cách ngụy trang phần mềm truyền thống một cách hiệu quả đến mức nó thường đánh lừa được các giám đốc nhân sự trước khi các cuộc kiểm toán kỹ thuật kỹ lưỡng diễn ra. Mặc dù các nhà khoa học dữ liệu chân chính vẫn tiếp tục làm nổi bật tiềm năng đích thực của các thuật toán không thiên vị, sự bóc lột thương mại thông qua AI washing vẫn ở mức vô cùng đáng báo động. [III]
Những hệ lụy xã hội của công nghệ tuyển dụng lừa dối vượt xa sự kém hiệu quả về mặt hành chính đơn thuần. Bối cảnh doanh nghiệp đã chứng kiến các chương trình tuyển dụng thử nghiệm được triển khai bởi các doanh nghiệp hung hăng, sử dụng các công cụ sàng lọc tự động để lọc một cách nặng nề các hệ thống theo dõi ứng viên, trừng phạt một cách bất công những ứng viên đủ tiêu chuẩn. Hơn nữa, trong ngành công nghiệp phần mềm HR chưa được quản lý, AI washing đe dọa sẽ thể chế hóa những thành kiến phổ biến nhất nơi làm việc của chúng ta bằng cách thu thập các dữ liệu lịch sử có nhiều thiếu sót thông qua các khả năng kỹ thuật được thổi phồng. Các nhà cung cấp gian lận có khả năng lợi dụng các môi trường quản lý mơ hồ này để trích xuất các khoản phí đăng ký khổng lồ trực tiếp từ các công ty thiếu thông tin, qua đó phá hoại khái niệm cốt lõi về việc làm bình đẳng. [IV]
Việc giải quyết nạn dịch nơi làm việc đang chực chờ này đòi hỏi một chiến lược đa phương diện toàn diện. Các cơ quan giám sát lao động đang chật vật để xây dựng các khuôn khổ luật định định nghĩa "AI có đạo đức," mặc dù bản chất mờ mịt của các thuật toán độc quyền thường làm phức tạp các định nghĩa pháp lý. Cùng lúc đó, các công ty kiểm toán độc lập đang bị cuốn vào một trò chơi rượt đuổi không ngừng, khẩn trương chế tạo các công cụ chẩn đoán chuyên dụng để tách biệt các mạng nơ-ron đích thực khỏi những mã code mang thiên kiến. Tuy nhiên, khi công nghệ lừa dối tiếp thị tiến hóa, những khả năng trốn tránh của nó cũng vậy. Quan trọng nhất, việc nuôi dưỡng sự minh bạch thuật toán cho các chuyên gia nhân sự—trang bị cho họ khả năng chất vấn các tuyên bố của nhà cung cấp—vẫn là sự phòng vệ mạnh mẽ nhất của chúng ta chống lại sự bất bình đẳng trong tuyển dụng mang tính hệ thống.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
Từ "resilient" ở đoạn 1 có nghĩa gần nhất với ______.
resilient (adj): kiên cường, có khả năng chống chịu, mau phục hồi, dễ thích nghi.
A. adaptable (adj): có khả năng thích nghi (gần nghĩa nhất trong ngữ cảnh nói về việc chống chịu và thích ứng với điều kiện môi trường)
B. vulnerable (adj): dễ bị tổn thương
C. conventional (adj): truyền thống, theo tập quán
D. efficient (adj): hiệu quả
→ resilient = adaptable
Thông tin: ...they employ digital systems to make rural farming significantly more resilient for modern agriculturalists.
(...họ sử dụng các hệ thống kỹ thuật số để làm cho việc canh tác ở nông thôn trở nên có khả năng chống chịu/thích ứng tốt hơn đáng kể đối với các nhà nông học hiện đại.)
Chọn A.
Câu 2
A. In addition
Lời giải
A. In addition (adv): Ngoài ra, thêm vào đó.
B. However (adv): Tuy nhiên.
C. For example (adv): Ví dụ.
D. Consequently (adv): Hậu quả là, do đó.
Câu phía trước chỉ ra một thực trạng (nguyên nhân): ngành du lịch địa phương thường ưu tiên việc thu hút đám đông khổng lồ hơn là quản lý du lịch sinh thái bền vững. Câu phía sau đề cập đến tác động tiêu cực (kết quả): việc tham quan không được quản lý có thể nhanh chóng làm suy thoái môi trường sống. Do đó, cần một từ nối chỉ mối quan hệ nguyên nhân - kết quả.
Chọn D. Consequently
→ Consequently, unregulated sightseeing can quickly degrade habitats...
Dịch nghĩa: Hậu quả là (Do đó), việc tham quan không được quản lý có thể nhanh chóng làm suy thoái môi trường sống...
Câu 3
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
A. number
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.