Câu hỏi:

23/01/2026 38 Lưu

Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 7 to 14.

Renewable energy communities, where households work together to generate clean power, are growing rapidly in many countries. Smart meters, solar sensors, wind-speed trackers, and energy-analysis software provide real-time data that helps members optimise their shared systems. Collected information on sunlight levels, battery storage, and electricity usage allows energy teams to accelerate decisions on when to store, release, or share power. By acting quickly, communities avoid wasting energy and reduce dependence on the national grid.

Mapping tools show which rooftops receive the strongest sunlight and which areas should host additional solar panels. They also indicate places where wind turbines can operate safely. Drones deliver early alerts when equipment overheats or blades become blocked, so technicians can repair only the affected parts. This prevents large-scale breakdowns and helps lower maintenance costs for the entire community.

Automated energy-flow systems adjust power distribution every hour. Special software tracks household energy needs and forecasts weather patterns for the coming days. When energy demand increases or storms approach, the system changes the power route instantly. This saves electricity and keeps renewable-energy projects viable, especially in regions where weather conditions are unpredictable.

Digital platforms link households, engineers, and energy suppliers so they can update battery levels, output measurements, and transfer times immediately. Blockchain tools secure every entry, encouraging members to trust the recorded information. Over time, analytic programs compare seasonal data to predict energy shortages, plan resource allocation, and reveal weak points in the power network.

Which of the following is NOT mentioned in paragraph 1 as a type of collected real-time data?    

A. electricity usage   
B. battery storage        
C. sunlight levels                           
D. wind directions

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

D

Which of the following is NOT mentioned in paragraph 1 as a type of collected real-time data?

(Câu nào sau đây KHÔNG được nhắc đến ở đoạn 1 như một loại dữ liệu thời gian thực được thu thập?)

A. electricity usage: mức sử dụng điện

B. battery storage: lưu trữ pin

C. sunlight levels: mức độ ánh nắng

D. wind directions: hướng gió

Thông tin: Collected information on sunlight levels, battery storage, and electricity usage …  (Thông tin được thu thập về mức độ ánh nắng, lưu trữ pin và mức sử dụng điện …)

→ Đoạn 1 không nhắc “wind directions” (hướng gió).

Chọn D.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

The word accelerate in paragraph 1 can be best replaced by _______.    

A. speed                   
B. explain                   
C. reduce                          
D. request

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A

The word accelerate in paragraph 1 can be best replaced by _______.

(Từ accelerate ở đoạn 1 có thể được thay thế tốt nhất bằng _______.)

accelerate (v): tăng tốc

A. speed (v): tăng tốc/đẩy nhanh

B. explain (v): giải thích

C. reduce (v): giảm

D. request (v): yêu cầu

→ accelerate = speed up

Thông tin: Collected information on sunlight levels, battery storage, and electricity usage allows energy teams to accelerate decisions on when to store, release, or share power.

(Thông tin thu thập được về mức độ ánh sáng mặt trời, dung lượng lưu trữ pin và mức tiêu thụ điện năng cho phép các nhóm chuyên gia năng lượng đưa ra quyết định nhanh hơn về thời điểm lưu trữ, giải phóng hoặc chia sẻ năng lượng.)

Chọn A.

Câu 3:

The word blocked in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to _______.    

A. cleared                
B. stuck                      
C. obstructed                    
D. jammed

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A

The word blocked in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to _______.

(Từ blocked ở đoạn 2 TRÁI NGHĨA với ______.)

blocked (adj/pp): bị chặn, bị kẹt, bị tắc

A. cleared: được thông/được dọn sạch

B. stuck: kẹt

C. obstructed: bị cản trở/bị chắn

D. jammed: kẹt/tắc

→ blocked (adj/pp): bị chặn, bị kẹt, bị tắc >< cleared = được thông/không còn bị tắc

Thông tin: Drones deliver early alerts when equipment overheats or blades become blocked, so technicians can repair only the affected parts.

(Máy bay không người lái cung cấp cảnh báo sớm khi thiết bị quá nóng hoặc cánh quạt bị tắc nghẽn, nhờ đó kỹ thuật viên chỉ cần sửa chữa những bộ phận bị ảnh hưởng.)

Chọn A.

Câu 4:

The word They in paragraph 2 refers to _______.    

A. mapping tools      
B. rooftops                 
C. solar panels                          
D. wind turbines

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A

The word They in paragraph 2 refers to _______.

(Từ They ở đoạn 2 đề cập đến _______.)

A. mapping tools: công cụ lập bản đồ

B. rooftops: mái nhà

C. solar panels: tấm pin mặt trời

D. wind turbines: tuabin gió

Thông tin: Mapping tools show which rooftops receive the strongest sunlight and which areas should host additional solar panels. They also indicate places where wind turbines can operate safely.

(Các công cụ lập bản đồ cho thấy những mái nhà nào nhận được ánh nắng mặt trời mạnh nhất và những khu vực nào nên lắp đặt thêm tấm pin mặt trời. Chúng cũng chỉ ra những nơi mà tua bin gió có thể hoạt động an toàn.)

→ “They” thay thế cho “Mapping tools”.

Chọn A.

Câu 5:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?

A. Saving electricity helps renewable-energy projects remain affordable and effective.
B. Renewable-energy projects work only when weather is stable.
C. Saving electricity is unnecessary for the success of energy projects.
D. Renewable-energy projects are successful because they always produce extra power.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?

(Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân ở đoạn 3?)

This saves electricity and keeps renewable-energy projects viable (Việc tiết kiệm điện giúp các dự án năng lượng tái tạo vẫn khả thi)

A. Saving electricity helps renewable-energy projects remain affordable and effective.

(Tiết kiệm điện giúp các dự án năng lượng tái tạo duy trì tính khả thi và hiệu quả.)

B. Renewable-energy projects work only when weather is stable.

(Dự án năng lượng tái tạo chỉ hoạt động khi thời tiết ổn định.)

C. Saving electricity is unnecessary for the success of energy projects.

(Tiết kiệm điện không cần thiết cho thành công của các dự án năng lượng.)

D. Renewable-energy projects are successful because they always produce extra power.

(Dự án thành công vì luôn tạo ra điện dư.)

→ A diễn đạt đúng ý “save electricity” và “projects viable”.

Chọn A.

Câu 6:

Which of the following is TRUE according to paragraph 4?

A. Blockchain makes energy data unsafe. 
B. Members can trust information because blockchain protects it. 
C. Energy suppliers upload data only when requested. 
D. Analytic programs remove all seasonal information.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

B

Which of the following is TRUE according to paragraph 4?

(Theo đoạn 4, điều nào sau đây là ĐÚNG?)

A. Blockchain makes energy data unsafe. (Blockchain làm dữ liệu không an toàn.)

B. Members can trust information because blockchain protects it.

(Các thành viên có thể tin thông tin vì blockchain bảo vệ nó.)

C. Energy suppliers upload data only when requested.

(Nhà cung cấp chỉ tải dữ liệu lên khi được yêu cầu.)

D. Analytic programs remove all seasonal information.

(Chương trình phân tích xóa hết dữ liệu theo mùa.)

Thông tin: Blockchain tools secure every entry, encouraging members to trust the recorded information.

(Công cụ blockchain bảo mật mọi bản ghi, khuyến khích các thành viên tin tưởng thông tin được ghi lại.)

Chọn B.

Câu 7:

Which paragraph mentions real-time tracking of power distribution? 

A. Paragraph 1 
B. Paragraph 2 
C. Paragraph 3 
D. Paragraph 4

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

C

Which paragraph mentions real-time tracking of power distribution?

(Đoạn nào đề cập đến việc theo dõi/điều chỉnh phân phối điện theo thời gian thực?)

A. Đoạn 1

B. Đoạn 2

C. Đoạn 3

D. Đoạn 4

Thông tin: Automated energy-flow systems adjust power distribution every hour. (Paragraph 3)

(Hệ thống dòng năng lượng tự động điều chỉnh phân phối điện mỗi giờ.)

→ “adjust… every hour” = điều chỉnh liên tục theo thời gian thực.

Chọn C.

Câu 8:

Which paragraph mentions a preventive measure against equipment failure? 

A. Paragraph 1
B. Paragraph 2 
C. Paragraph 3 
D. Paragraph 4

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

B

Which paragraph mentions a preventive measure against equipment failure?

(Đoạn nào đề cập đến biện pháp phòng ngừa hỏng hóc thiết bị?)

A. Đoạn 1

B. Đoạn 2

C. Đoạn 3

D. Đoạn 4

Thông tin: Drones deliver early alerts when equipment overheats or blades become blocked, so technicians can repair only the affected parts. This prevents large-scale breakdowns and helps lower maintenance costs for the entire community. (Paragraph 2)

(Máy bay không người lái (drone) gửi cảnh báo sớm khi thiết bị bị quá nhiệt hoặc khi cánh quạt bị kẹt, nhờ đó kỹ thuật viên chỉ cần sửa những bộ phận bị ảnh hưởng. Điều này ngăn ngừa các sự cố hỏng hóc trên diện rộng và giúp giảm chi phí bảo trì cho toàn bộ cộng đồng.)

→ Biện pháp phòng ngừa: drone phát hiện sớm → sửa chữa kịp thời → ngăn chặn hỏng hóc lớn.

Chọn B.

Dịch bài đọc:

Các cộng đồng năng lượng tái tạo, nơi các hộ gia đình cùng hợp tác để tạo ra nguồn điện sạch, đang phát triển nhanh chóng ở nhiều quốc gia. Công tơ thông minh, cảm biến năng lượng mặt trời, thiết bị theo dõi tốc độ gió và phần mềm phân tích năng lượng cung cấp dữ liệu theo thời gian thực, giúp các thành viên tối ưu hóa hệ thống dùng chung của họ. Thông tin thu thập về mức độ ánh nắng, dung lượng lưu trữ pin, và mức sử dụng điện cho phép các nhóm năng lượng đẩy nhanh quyết định về thời điểm lưu trữ, xả, hoặc chia sẻ điện. Nhờ hành động kịp thời, các cộng đồng tránh lãng phí năng lượng và giảm sự phụ thuộc vào lưới điện quốc gia.

Các công cụ lập bản đồ cho biết mái nhà nào nhận được ánh nắng mạnh nhất và khu vực nào nên lắp thêm các tấm pin mặt trời. Chúng cũng chỉ ra những nơi mà tuabin gió có thể vận hành an toàn. Máy bay không người lái (drone) gửi cảnh báo sớm khi thiết bị bị quá nhiệt hoặc khi cánh quạt bị kẹt, nhờ đó kỹ thuật viên chỉ cần sửa những bộ phận bị ảnh hưởng. Điều này ngăn ngừa các sự cố hỏng hóc trên diện rộng và giúp giảm chi phí bảo trì cho toàn bộ cộng đồng.

Các hệ thống tự động điều phối dòng năng lượng điều chỉnh việc phân phối điện mỗi giờ. Phần mềm chuyên dụng theo dõi nhu cầu điện của từng hộ gia đình và dự báo kiểu thời tiết trong những ngày tới. Khi nhu cầu điện tăng hoặc khi bão sắp đến, hệ thống sẽ thay đổi đường truyền điện ngay lập tức. Việc này giúp tiết kiệm điện và duy trì tính khả thi của các dự án năng lượng tái tạo, đặc biệt ở những khu vực có điều kiện thời tiết khó lường.

Các nền tảng kỹ thuật số kết nối các hộ gia đình, kỹ sư và nhà cung cấp năng lượng để họ có thể cập nhật mức pin, số đo sản lượng và thời gian chuyển điện ngay lập tức. Công cụ blockchain bảo mật mọi bản ghi, khuyến khích các thành viên tin tưởng vào thông tin được lưu lại. Theo thời gian, các chương trình phân tích so sánh dữ liệu theo mùa để dự đoán tình trạng thiếu hụt năng lượng, lên kế hoạch phân bổ nguồn lực và chỉ ra các điểm yếu trong mạng lưới điện.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. joining environmental clubs 
B. choosing eco-friendly daily behaviours 
C. attending sustainability workshops
D. competing in athletic activities

Lời giải

B

According to paragraph 1, students earn rewards by _______.

(Theo đoạn 1, sinh viên nhận phần thưởng bằng cách _______.)

A. joining environmental clubs (tham gia CLB môi trường)

B. choosing eco-friendly daily behaviours (chọn các hành vi hằng ngày thân thiện môi trường)

C. attending sustainability workshops (tham dự hội thảo bền vững)

D. competing in athletic activities (thi đấu thể thao)

Thông tin: Students are encouraged to walk or cycle instead of using motorbikes, reduce food waste in canteens, and participate in recycling programmes. These initiatives are supported by mobile apps that track carbon footprints and award points for eco-friendly choices.

(Sinh viên được khuyến khích đi bộ hoặc đi xe đạp thay vì sử dụng xe máy, giảm thiểu lãng phí thực phẩm trong căng tin và tham gia các chương trình tái chế. Những sáng kiến ​​này được hỗ trợ bởi các ứng dụng di động theo dõi lượng khí thải carbon và trao điểm cho những lựa chọn thân thiện với môi trường.)

→ Sinh viên được thưởng vì hành vi hằng ngày xanh.

Chọn B.

Lời giải

A

A. which: đại từ quan hệ chỉ vật/sự việc

B. whose: của ai/cái gì (sở hữu)

C. who: chỉ người (chủ ngữ)

D. whom: chỉ người (tân ngữ)

Ta có “projects” là vật/sự việc → dùng which (hoặc that) để thay thế chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.

Chọn A. which

→ Scheduled from September 2nd to 5th in Ho Chi Minh City, the Asian Youth Science Forum 2025 will welcome young researchers from 20 countries with the projects which highlight creative solutions to global challenges.

Dịch nghĩa: Được tổ chức từ ngày 2 đến ngày 5 tháng 9 tại Thành phố Hồ Chí Minh, Diễn đàn Khoa học Thanh niên Châu Á 2025 sẽ chào đón các nhà nghiên cứu trẻ đến từ 20 quốc gia cùng với những dự án nêu bật các giải pháp sáng tạo cho những thách thức toàn cầu.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. which has now enhanced creativity through artistic workshops and craft stores 
B. having now improved sustainability through ecological awareness and green habits 
C. has now spread worldwide through online tutorials and repair cafés 
D. that has now connected people through digital platforms and social events

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP