Câu hỏi:

23/01/2026 47 Lưu

Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 20 to 29.

In an effort to create more sustainable campuses, many universities are experimenting with “low-carbon student lifestyles,” combining behavioural changes with digital innovation. Students are encouraged to walk or cycle instead of using motorbikes, reduce food waste in canteens, and participate in recycling programmes. These initiatives are supported by mobile apps that track carbon footprints and award points for eco-friendly choices. [I] The points can later be exchanged for discounts at bookstores or campus cafés, creating an incentive system that blends environmental responsibility with daily convenience.

Despite their popularity, such programmes face obstacles. [II] Some students question the accuracy of carbon-tracking apps, arguing that they oversimplify complex behaviours. For instance, a long walk under extreme heat might be given the same score as a short walk on a cool day, even though the environmental impact differs. Others fear that constant data monitoring could violate privacy, especially when apps record location, consumption habits, and travel patterns. Administrators admit that the technology is not perfect but emphasise that it is designed to educate rather than punish.

Another difficulty lies in ensuring long-term commitment. [III] While many students eagerly participate at first, enthusiasm often fades after a few weeks. Researchers suggest that universities need to integrate sustainability into academic subjects, extracurricular projects, and even dormitory management. When students understand how lifestyle choices relate to broader environmental systems, they are more likely to form lasting habits.

Nevertheless, early evidence indicates that low-carbon lifestyle projects can positively influence entire communities. [IV] At one university in Singapore, students collaborated with local residents to design solar- powered study corners in public parks. The initiative not only reduced electricity use on campus but also strengthened relationships between the university and neighbouring communities. As climate challenges intensify, such partnerships may become essential in building environmentally conscious cities.

According to paragraph 1, students earn rewards by _______. 

A. joining environmental clubs 
B. choosing eco-friendly daily behaviours 
C. attending sustainability workshops
D. competing in athletic activities

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

B

According to paragraph 1, students earn rewards by _______.

(Theo đoạn 1, sinh viên nhận phần thưởng bằng cách _______.)

A. joining environmental clubs (tham gia CLB môi trường)

B. choosing eco-friendly daily behaviours (chọn các hành vi hằng ngày thân thiện môi trường)

C. attending sustainability workshops (tham dự hội thảo bền vững)

D. competing in athletic activities (thi đấu thể thao)

Thông tin: Students are encouraged to walk or cycle instead of using motorbikes, reduce food waste in canteens, and participate in recycling programmes. These initiatives are supported by mobile apps that track carbon footprints and award points for eco-friendly choices.

(Sinh viên được khuyến khích đi bộ hoặc đi xe đạp thay vì sử dụng xe máy, giảm thiểu lãng phí thực phẩm trong căng tin và tham gia các chương trình tái chế. Những sáng kiến ​​này được hỗ trợ bởi các ứng dụng di động theo dõi lượng khí thải carbon và trao điểm cho những lựa chọn thân thiện với môi trường.)

→ Sinh viên được thưởng vì hành vi hằng ngày xanh.

Chọn B.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

The word incentive in paragraph 1 is closest in meaning to _______.    

A. encouragement    
B. experiment             
C. restriction                     
D. investment

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A

The word incentive in paragraph 1 is closest in meaning to _______.

(Từ incentive ở đoạn 1 gần nghĩa nhất với _______.)

incentive (n): động lực/khuyến khích (thường là phần thưởng để thúc đẩy hành động)

A. encouragement (n): sự khuyến khích/động lực khuyến khích

B. experiment (n): thí nghiệm

C. restriction (n): sự hạn chế

D. investment (n): đầu tư

→ incentive = encouragement.

Dịch nghĩa:

Thông tin: The points can later be exchanged for discounts at bookstores or campus cafés, creating an incentive system that blends environmental responsibility with daily convenience.

(Số điểm tích lũy sau đó có thể được quy đổi để nhận giảm giá tại các hiệu sách hoặc quán cà phê trong khuôn viên trường, tạo ra một hệ thống khuyến khích kết hợp trách nhiệm môi trường với sự tiện lợi hàng ngày.)

Chọn A.

Câu 3:

What is one criticism of carbon-tracking apps? 

A. They send inaccurate discount vouchers. 
B. They oversimplify the measurement of behaviours. 
C. They promote unhealthy dieting in canteens. 
D. They encourage students to avoid walking.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

B

What is one criticism of carbon-tracking apps?

(Một lời phê bình về ứng dụng theo dõi carbon là gì?)

A. They send inaccurate discount vouchers. (gửi voucher sai)

B. They oversimplify the measurement of behaviours. (đơn giản hóa quá mức việc đo hành vi)

C. They promote unhealthy dieting in canteens. (khuyến khích ăn kiêng không lành mạnh)

D. They encourage students to avoid walking. (khuyến khích tránh đi bộ)

Thông tin: Some students question the accuracy… arguing that they oversimplify complex behaviours. (Paragraph 2)

(Một số sinh viên nghi ngờ độ chính xác… cho rằng ứng dụng đơn giản hóa quá mức các hành vi phức tạp.)

Chọn B.

Câu 4:

The word it in paragraph 2 refers to _______.    

A. the technology                                        
B. the university    
C. the discount system                                 
D. the environment

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A

The word it in paragraph 2 refers to _______. (Từ it ở đoạn 2 đề cập đến _______.)

A. the technology: công nghệ

B. the university: trường đại học

C. the discount system: hệ thống giảm giá

D. the environment: môi trường

Thông tin: Administrators admit that the technology is not perfect but emphasise that it is designed to educate rather than punish. (Paragraph 2)

(Ban quản trị thừa nhận công nghệ chưa hoàn hảo nhưng nhấn mạnh rằng nó được thiết kế để giáo dục chứ không phải trừng phạt.)

→ “it” thay thế cho “the technology”.

Chọn A.

Câu 5:

According to paragraph 3, what helps increase long-term student engagement? 

A. Providing more prizes 
B. Making the rules stricter 
C. Integrating sustainability into many aspects of campus life 
D. Reducing academic workloads

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

C

According to paragraph 3, what helps increase long-term student engagement?

(Theo đoạn 3, điều gì giúp tăng sự tham gia lâu dài của sinh viên?)

A. Providing more prizes (Cho nhiều phần thưởng hơn)

B. Making the rules stricter (Làm luật nghiêm hơn)

C. Integrating sustainability into many aspects of campus life (Tích hợp bền vững vào nhiều mặt đời sống campus)

D. Reducing academic workloads (Giảm tải học)

Thông tin: Researchers suggest that universities need to integrate sustainability into academic subjects, extracurricular projects, and even dormitory management. When students understand how lifestyle choices relate to broader environmental systems, they are more likely to form lasting habits. (Paragraph 3)

(Các nhà nghiên cứu cho rằng các trường cần tích hợp bền vững vào môn học, hoạt động ngoại khóa và cả quản lý ký túc xá. Khi học sinh hiểu được mối liên hệ giữa các lựa chọn lối sống và hệ sinh thái rộng lớn hơn, các em sẽ dễ hình thành những thói quen lâu dài hơn.)

Chọn C.

Câu 6:

The word commitment in paragraph 3 is closest in meaning to _______.    

A. honesty                
B. involvement           
C. independence               
D. achievement

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

B

The word commitment in paragraph 3 is closest in meaning to _______.

(Từ commitment ở đoạn 3 gần nghĩa nhất với _______.)

commitment (n): sự cam kết, sự gắn bó lâu dài

A. honesty (n): sự trung thực

B. involvement (n): sự gắn bó/tham gia cam kết

C. independence (n): sự độc lập

D. achievement (n): thành tựu

→ commitment = involvement

Thông tin: Another difficulty lies in ensuring long-term commitment. (Paragraph 3)

(Khó khăn khác nằm ở việc đảm bảo sự cam kết lâu dài.)

Chọn B.

Câu 7:

What can be inferred from paragraph 4?

A. Community partnerships can enhance the impact of campus sustainability initiatives. 
B. Solar-powered spaces are too expensive for most universities to consider. 
C. Only large universities can influence surrounding communities. 
D. Students are reluctant to participate in off-campus projects.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A

What can be inferred from paragraph 4? (Có thể suy ra gì từ đoạn 4?)

A. Community partnerships can enhance the impact of campus sustainability initiatives.

(Quan hệ đối tác cộng đồng có thể tăng cường tác động của các sáng kiến ​​bền vững trong khuôn viên trường.)

B. Solar-powered spaces are too expensive for most universities to consider.

(Không gian sử dụng năng lượng mặt trời quá đắt đỏ đối với hầu hết các trường đại học.)

C. Only large universities can influence surrounding communities.

(Chỉ những trường đại học lớn mới có thể gây ảnh hưởng đến cộng đồng xung quanh.)

D. Students are reluctant to participate in off-campus projects.

(Sinh viên ngại tham gia các dự án ngoài khuôn viên trường.)

Thông tin: At one university in Singapore, students collaborated with local residents to design solar- powered study corners in public parks. The initiative not only reduced electricity use on campus but also strengthened relationships between the university and neighbouring communities. (Paragraph 4)

(Tại một trường đại học ở Singapore, sinh viên đã hợp tác với người dân địa phương để thiết kế các góc học tập sử dụng năng lượng mặt trời trong các công viên công cộng. Sáng kiến ​​này không chỉ giảm lượng điện tiêu thụ trong khuôn viên trường mà còn tăng cường mối quan hệ giữa trường đại học và cộng đồng lân cận.)

→ Có thể suy ra: Quan hệ đối tác cộng đồng giúp tăng cường tác động của các sáng kiến bền vững trên khuôn viên (giảm điện + gắn kết cộng đồng).

Chọn A.

Câu 8:

Which sentence best fits the passage?

In fact, not all people are convinced that these digital tools truly reflect their environmental impact.

A. [I]                           
B. [II]                        
C. [III]                             
D. [IV]

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

 B

Câu này phù hợp nhất để chèn vào vị trí nào?

In fact, not all people are convinced that these digital tools truly reflect their environmental impact. (Thực tế, không phải ai cũng tin rằng các công cụ số này thực sự phản ánh đúng tác động môi trường của họ.)

→ Câu này thể hiện sự nghi ngờ về độ chính xác của ứng dụng theo dõi carbon → phù hợp nhất với phần nói về phê phán ứng dụng ở đoạn 2 (các sinh viên nghi ngờ độ chính xác, cho rằng chúng oversimplify).

Vị trí [II] nằm ngay sau câu nói về những trở ngại và trước phần giải thích về privacy và accuracy → Phù hợp.

Thông tin: Despite their popularity, such programmes face obstacles. [II] In fact, not all people are convinced that these digital tools truly reflect their environmental impact. Some students question the accuracy of carbon-tracking apps, arguing that they oversimplify complex behaviours.

(Mặc dù phổ biến, các chương trình như vậy vẫn gặp trở ngại. [II] Trên thực tế, không phải tất cả mọi người đều tin rằng những công cụ kỹ thuật số này thực sự phản ánh tác động môi trường của chúng. Một số sinh viên đặt câu hỏi về độ chính xác của các ứng dụng theo dõi carbon, cho rằng chúng đơn giản hóa quá mức các hành vi phức tạp.)

Chọn B.

Câu 9:

Which of the following best summarises paragraph 2?

A. Students lack trust in sustainability programmes due to poor teaching methods. 
B. Concerns about data privacy and inaccurate tracking make some students sceptical of the apps. 
C. Carbon-tracking apps are technologically advanced but too expensive to maintain. 
D. Administrators refuse to address problems with digital sustainability tools.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

B

Câu nào tóm tắt đúng nhất đoạn 2?

A. Students lack trust in sustainability programmes due to poor teaching methods.

(Sinh viên thiếu tin tưởng vào các chương trình phát triển bền vững do phương pháp giảng dạy kém hiệu quả.)

B. Concerns about data privacy and inaccurate tracking make some students sceptical of the apps. (Lo ngại về quyền riêng tư dữ liệu và việc theo dõi không chính xác khiến một số sinh viên hoài nghi về các ứng dụng này.)

C. Carbon-tracking apps are technologically advanced but too expensive to maintain.

(Các ứng dụng theo dõi lượng khí thải carbon rất tiên tiến về mặt công nghệ nhưng chi phí bảo trì quá cao.)

D. Administrators refuse to address problems with digital sustainability tools.

(Các nhà quản lý từ chối giải quyết các vấn đề với các công cụ phát triển bền vững kỹ thuật số.)

Đoạn 2 gồm 2 ý chính:

- nghi ngờ độ chính xác/đơn giản hoá;

- lo ngại xâm phạm quyền riêng tư do theo dõi dữ liệu/vị trí/thói quen.

→ Khớp với B: concerns about privacy and inaccurate tracking → sceptical.

Loại A (không đề cập teaching methods), C (không nói đắt đỏ), D (trái ngược, admin admit và emphasise educate).

Chọn B.

Câu 10:

Which of the following best summarises the whole passage?

A. Low-carbon lifestyle programmes fail to encourage students to change behaviours. 
B. Universities should replace traditional learning activities with green technology. 
C. Low-carbon campus initiatives combine digital tools and behavioural changes but they still face several challenges. 
D. Students are discouraged by complex sustainability rules and prefer traditional campus life.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

C

Câu nào tóm tắt đúng nhất toàn bài?

A. Low-carbon lifestyle programmes fail to encourage students to change behaviours.

(Các chương trình lối sống low-carbon thất bại trong việc khuyến khích sinh viên thay đổi hành vi.)

B. Universities should replace traditional learning activities with green technology.

(Các trường đại học nên thay thế các hoạt động học tập truyền thống bằng công nghệ xanh.)

C. Low-carbon campus initiatives combine digital tools and behavioural changes but they still face several challenges.

(Các sáng kiến khuôn viên low-carbon kết hợp công cụ kỹ thuật số và thay đổi hành vi nhưng vẫn đối mặt với một số thách thức.)

D. Students are discouraged by complex sustainability rules and prefer traditional campus life.

(Sinh viên bị nản lòng bởi các quy tắc bền vững phức tạp và thích cuộc sống khuôn viên truyền thống hơn.)

Tóm tắt toàn bài:

Đoạn 1: Giới thiệu chương trình kết hợp behavioural changes + digital innovation (apps, points).

Đoạn 2-3: Thách thức (obstacles: accuracy, privacy, long-term commitment).

Đoạn 4: Tích cực (positive influence, partnerships).

→ C khớp: combine digital tools and behavioural changes but face challenges.

→ Loại A (không thất bại hoàn toàn, có positive evidence), B (không đề xuất thay thế học tập), D (không nói sinh viên nản lòng bởi quy tắc phức tạp hoặc thích truyền thống).

Chọn C.

Dịch bài đọc:

Trong nỗ lực xây dựng những khuôn viên trường bền vững hơn, nhiều trường đại học đang thử nghiệm “lối sống sinh viên ít phát thải carbon”, kết hợp thay đổi hành vi với đổi mới số. Sinh viên được khuyến khích đi bộ hoặc đi xe đạp thay vì đi xe máy, giảm lãng phí thức ăn tại căng-tin và tham gia các chương trình tái chế. Những sáng kiến này được hỗ trợ bởi các ứng dụng di động theo dõi lượng khí thải carbon và tặng điểm cho những lựa chọn thân thiện với môi trường. Số điểm sau đó có thể được đổi lấy các mức giảm giá tại nhà sách hoặc quán cà phê trong trường, tạo nên một hệ thống khuyến khích kết hợp trách nhiệm môi trường với sự tiện lợi hằng ngày.

Mặc dù phổ biến, các chương trình như vậy vẫn gặp trở ngại. Một số sinh viên đặt câu hỏi về độ chính xác của các ứng dụng theo dõi carbon, cho rằng chúng đơn giản hóa quá mức những hành vi vốn phức tạp. Ví dụ, một quãng đi bộ dài trong điều kiện nắng nóng gay gắt có thể được chấm điểm giống như một quãng đi bộ ngắn trong ngày thời tiết mát mẻ, dù tác động môi trường là khác nhau. Những người khác lo ngại việc giám sát dữ liệu liên tục có thể xâm phạm quyền riêng tư, đặc biệt khi ứng dụng ghi lại vị trí, thói quen tiêu dùng và lộ trình di chuyển. Ban quản lý thừa nhận công nghệ chưa hoàn hảo, nhưng nhấn mạnh rằng nó được thiết kế để giáo dục chứ không phải để trừng phạt.

Một khó khăn khác nằm ở việc đảm bảo sự gắn bó lâu dài. Dù nhiều sinh viên tham gia rất hào hứng lúc ban đầu, sự nhiệt tình thường giảm dần sau vài tuần. Các nhà nghiên cứu cho rằng các trường đại học cần lồng ghép tính bền vững vào các môn học, dự án ngoại khóa và thậm chí cả quản lý ký túc xá. Khi sinh viên hiểu cách các lựa chọn lối sống liên hệ với những hệ thống môi trường rộng lớn hơn, họ sẽ có nhiều khả năng hình thành các thói quen bền vững lâu dài.

Tuy vậy, những bằng chứng ban đầu cho thấy các dự án lối sống ít phát thải có thể tác động tích cực đến cả cộng đồng. Tại một trường đại học ở Singapore, sinh viên đã hợp tác với cư dân địa phương để thiết kế các góc học tập chạy bằng năng lượng mặt trời trong các công viên công cộng. Sáng kiến này không chỉ giảm lượng điện sử dụng trong khuôn viên trường mà còn củng cố mối quan hệ giữa nhà trường và các cộng đồng lân cận. Khi các thách thức khí hậu ngày càng gia tăng, những quan hệ hợp tác như vậy có thể trở nên thiết yếu trong việc xây dựng các thành phố có ý thức bảo vệ môi trường.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

A

A. which: đại từ quan hệ chỉ vật/sự việc

B. whose: của ai/cái gì (sở hữu)

C. who: chỉ người (chủ ngữ)

D. whom: chỉ người (tân ngữ)

Ta có “projects” là vật/sự việc → dùng which (hoặc that) để thay thế chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.

Chọn A. which

→ Scheduled from September 2nd to 5th in Ho Chi Minh City, the Asian Youth Science Forum 2025 will welcome young researchers from 20 countries with the projects which highlight creative solutions to global challenges.

Dịch nghĩa: Được tổ chức từ ngày 2 đến ngày 5 tháng 9 tại Thành phố Hồ Chí Minh, Diễn đàn Khoa học Thanh niên Châu Á 2025 sẽ chào đón các nhà nghiên cứu trẻ đến từ 20 quốc gia cùng với những dự án nêu bật các giải pháp sáng tạo cho những thách thức toàn cầu.

Câu 2

A. electricity usage   
B. battery storage        
C. sunlight levels                           
D. wind directions

Lời giải

D

Which of the following is NOT mentioned in paragraph 1 as a type of collected real-time data?

(Câu nào sau đây KHÔNG được nhắc đến ở đoạn 1 như một loại dữ liệu thời gian thực được thu thập?)

A. electricity usage: mức sử dụng điện

B. battery storage: lưu trữ pin

C. sunlight levels: mức độ ánh nắng

D. wind directions: hướng gió

Thông tin: Collected information on sunlight levels, battery storage, and electricity usage …  (Thông tin được thu thập về mức độ ánh nắng, lưu trữ pin và mức sử dụng điện …)

→ Đoạn 1 không nhắc “wind directions” (hướng gió).

Chọn D.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. which has now enhanced creativity through artistic workshops and craft stores 
B. having now improved sustainability through ecological awareness and green habits 
C. has now spread worldwide through online tutorials and repair cafés 
D. that has now connected people through digital platforms and social events

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP