Câu hỏi:

30/01/2026 42 Lưu

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30.

    Cultural conflicts happen because people misunderstand contextual information. Different cultures attach different levels of importance to context when they communicate, so the same message may be understood differently. Because of this, knowing how people rely on context is vital for reducing confusion and improving communication across cultures.

    There are generally two types of cultures: high-context cultures and low-context cultures. High-context cultures, such as those in East Asian and Middle Eastern countries, focus heavily on the situation of a message. Much meaning is implied rather than said directly, so speakers need to know the relationship and setting before understanding the words. These cultures value suggested ideas more than the exactness of words.

    In contrast, low-context cultures, such as Germany or America, are characterized by clear communication, precise wording, detailed messages, and consistent speaking styles. They place great importance on the actual message, and its meaning is usually easier to understand and more direct. Communication is more detailed and exact because people rely less on outside factors to shape meaning. Every word matters, and accuracy is necessary to avoid misunderstanding, especially in formal or professional situations.

    These contextual differences are easy to see in the business world. A Japanese contract is often shorter because much information is assumed within the high-context culture. An American contract, however, is longer and more detailed to ensure nothing is left confusing. Understanding these differences helps people communicate more effectively across cultures and build stronger relationships, encouraging deeper cooperation and mutual respect in diverse international settings.

(Adapted from Reading for the Real World)

The word “vital” in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to _______.    

A. unnecessary            
B. resistant           
C. important                          
D. incredible

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

A

Từ “vital” ở đoạn 1 trái nghĩa với _______.

vital (adj): thiết yếu, cực kỳ quan trọng.

A. unnecessary (adj): không cần thiết

B. resistant (adj): có sức chịu đựng, kháng cự

C. important (adj): quan trọng

D. incredible (adj): đáng kinh ngạc

→ vital >< unnecessary

Thông tin: Because of this, knowing how people rely on context is vital for reducing confusion...

(Chính vì thế, việc biết cách mọi người dựa vào ngữ cảnh là thiết yếu để giảm thiểu sự bối rối...)

Chọn A.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

In which paragraph does the writer mention the significance of context?    

A. Paragraph 2              
B. Paragraph 1     
C. Paragraph 3 
D. Paragraph 4

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

B

In which paragraph does the writer mention the significance of context?

(Tác giả nhắc đến tầm quan trọng của ngữ cảnh ở đoạn nào?)

A. Đoạn 2

B. Đoạn 1

C. Đoạn 3

D. Đoạn 4

Thông tin: Different cultures attach different levels of importance to context... knowing how people rely on context is vital... (Paragraph 1)

(Các nền văn hóa khác nhau gán cho ngữ cảnh những mức độ quan trọng khác nhau... việc biết cách mọi người dựa vào ngữ cảnh là thiết yếu...)

Chọn B.

Câu 3:

Which of the following do high-context cultures NOT focus on?   

A. situation                   
B. relationship     
C. exactness                          
D. setting

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

C

Which of the following do high-context cultures NOT focus on?

(High-context cultures KHÔNG tập trung vào điều nào?)

A. situation: tình huống

B. relationship: mối quan hệ

C. exactness: tính chính xác của từ ngữ

D. setting: bối cảnh

Thông tin: High-context cultures, such as those in East Asian and Middle Eastern countries, focus heavily on the situation of a message. Much meaning is implied rather than said directly, so speakers need to know the relationship and setting before understanding the words. These cultures value suggested ideas more than the exactness of words.

(Các nền văn hóa có ngữ cảnh cao, chẳng hạn như ở các quốc gia Đông Á và Trung Đông, tập trung rất nhiều vào bối cảnh của thông điệp. Phần lớn ý nghĩa được ngụ ý hơn là được nói trực tiếp, vì vậy người nói cần phải biết mối quan hệ và bối cảnh trước khi hiểu được lời nói. Những nền văn hóa này coi trọng những ý tưởng được gợi mở hơn là sự chính xác của từ ngữ.)

→ Không tập trung vào “exactness”.

Chọn C.

Câu 4:

The word “They” in paragraph 3 refers to _______.    

A. outside factors                                     
B. low-context cultures    
C. consistent speaking styles                      
D. detailed messages

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

B

Từ “They” ở đoạn 3 chỉ _______.

A. outside factors: các yếu tố bên ngoài

B. low-context cultures: các nền văn hoá ngữ cảnh thấp

C. consistent speaking styles: phong cách nói nhất quán

D. detailed messages: thông điệp chi tiết

Thông tin: In contrast, low-context cultures, such as Germany or America, are characterized by clear communication, precise wording, detailed messages, and consistent speaking styles. They place great importance on the actual message, and its meaning is usually easier to understand and more direct.

(Ngược lại, các nền văn hóa ngữ cảnh thấp, chẳng hạn như Đức hoặc Mỹ, được đặc trưng bởi sự giao tiếp rõ ràng, cách diễn đạt chính xác, thông điệp chi tiết và phong cách nói nhất quán. Họ rất coi trọng thông điệp thực tế, và ý nghĩa của nó thường dễ hiểu hơn và trực tiếp hơn.)

→ They = low-context cultures.

Chọn B.

Câu 5:

In which paragraph does the writer classify cultures into two main categories?    

A. Paragraph 1              
B. Paragraph 3     
C. Paragraph 4  
D. Paragraph 2

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

D

In which paragraph does the writer classify cultures into two main categories?

(Tác giả phân loại văn hoá thành 2 nhóm chính ở đoạn nào?)

A. Đoạn 1

B. Đoạn 3

C. Đoạn 4

D. Đoạn 2

Thông tin (Đoạn 2): There are generally two types of cultures: high-context cultures and low-context cultures. (Nhìn chung có hai loại văn hoá: văn hoá ngữ cảnh cao và văn hoá ngữ cảnh thấp.)

Chọn D.

Câu 6:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

These contextual differences are easy to see in the business world.

A. These situational differences are quite visible in business contexts.
B. These contextual differences make business communication easy to see.
C. These situational differences have little effect on business communication.
D. All business practices are likely to be the same in contextual differences.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A

Câu nào diễn giải đúng nhất câu gạch chân ở đoạn 4?

These contextual differences are easy to see in the business world.

(Những khác biệt về ngữ cảnh này dễ thấy trong thế giới kinh doanh.)

A. These situational differences are quite visible in business contexts.

(Những khác biệt về tình huống/ngữ cảnh khá dễ thấy trong bối cảnh kinh doanh.)

B. These contextual differences make business communication easy to see.

(Những khác biệt này khiến giao tiếp kinh doanh dễ nhìn thấy.)

C. These situational differences have little effect on business communication.

(Những khác biệt này ít ảnh hưởng đến giao tiếp kinh doanh.)

D. All business practices are likely to be the same in contextual differences.

(Mọi thực hành kinh doanh có lẽ giống nhau trong khác biệt ngữ cảnh.)

→ A giữ đúng nghĩa: “easy to see” = “quite visible”, “business world” = “business contexts”.

Các đáp án B, C, D sai nghĩa.

Chọn A.

Câu 7:

The word “confusing” in paragraph 4 could be best replaced by _______.   

A. misleading                
B. surprising         
C. amazing                            
D. fulfilling

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A

Từ “confusing” ở đoạn 4 có thể thay bằng _______.

confusing (adj): gây bối rối

A. misleading (adj): gây hiểu lầm

B. surprising (adj): đáng ngạc nhiên

C. amazing (adj): tuyệt vời

D. fulfilling (adj): mãn nguyện

Thông tin: An American contract, however, is longer and more detailed to ensure nothing is left confusing.

(Tuy nhiên, một bản hợp đồng của người Mỹ thường dài và chi tiết hơn để đảm bảo không có gì bị để lại một cách gây bối rối.)

→ confusing = misleading.

Chọn A.

Câu 8:

Which of the following is NOT TRUE according to the passage?

A. High-context cultures often rely on implied meanings rather than direct words.
B. Low-context cultures focus on both greater clarity and the actual message.
C. Effective communication across cultures encourages cooperation and respect.
D. American business contracts are briefer and less informative than Japanese ones.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

D

Câu nào KHÔNG đúng theo bài đọc?

A. High-context cultures often rely on implied meanings rather than direct words.

(Văn hoá ngữ cảnh cao thường dựa vào ý ngầm hơn là lời nói trực tiếp.)

B. Low-context cultures focus on both greater clarity and the actual message.

(Văn hoá ngữ cảnh thấp chú trọng sự rõ ràng và thông điệp thực.)

C. Effective communication across cultures encourages cooperation and respect.

(Giao tiếp hiệu quả xuyên văn hoá khuyến khích hợp tác và tôn trọng.)

D. American business contracts are briefer and less informative than Japanese ones.

(Hợp đồng Mỹ ngắn và ít thông tin hơn hợp đồng Nhật.)

Thông tin: A Japanese contract is often shorter because much information is assumed within the high-context culture. An American contract, however, is longer and more detailed to ensure nothing is left confusing.

(Hợp đồng Nhật Bản thường ngắn gọn hơn vì phần lớn thông tin được ngầm hiểu trong nền văn hóa ngữ cảnh cao. Tuy nhiên, hợp đồng Mỹ thường dài hơn và chi tiết hơn để đảm bảo không có điều gì gây nhầm lẫn.)

→ D sai so với bài.

Chọn D.

Dịch bài đọc:

Xung đột văn hóa xảy ra do mọi người hiểu sai thông tin ngữ cảnh. Các nền văn hóa khác nhau gán cho ngữ cảnh mức độ quan trọng khác nhau khi giao tiếp, vì vậy cùng một thông điệp có thể được hiểu theo những cách khác nhau. Vì lý do này, việc hiểu cách mọi người dựa vào ngữ cảnh là rất quan trọng để giảm thiểu sự nhầm lẫn và cải thiện giao tiếp giữa các nền văn hóa.

Nhìn chung có hai loại văn hóa: văn hóa ngữ cảnh cao và văn hóa ngữ cảnh thấp. Văn hóa ngữ cảnh cao, chẳng hạn như ở các nước Đông Á và Trung Đông, tập trung rất nhiều vào hoàn cảnh của một thông điệp. Phần lớn ý nghĩa được ngụ ý hơn là được nói trực tiếp, vì vậy người nói cần biết mối quan hệ và bối cảnh trước khi hiểu được lời nói. Những nền văn hóa này coi trọng những ý tưởng được gợi ý hơn là sự chính xác của từ ngữ.

Ngược lại, văn hóa ngữ cảnh thấp, chẳng hạn như Đức hoặc Mỹ, được đặc trưng bởi giao tiếp rõ ràng, cách diễn đạt chính xác, thông điệp chi tiết và phong cách nói nhất quán. Họ đặt tầm quan trọng lớn vào thông điệp thực tế, và ý nghĩa của nó thường dễ hiểu hơn và trực tiếp hơn. Giao tiếp chi tiết và chính xác hơn vì mọi người ít dựa vào các yếu tố bên ngoài để định hình ý nghĩa. Mỗi từ đều quan trọng, và sự chính xác là cần thiết để tránh hiểu lầm, đặc biệt là trong các tình huống trang trọng hoặc chuyên nghiệp.

Những khác biệt về ngữ cảnh này rất dễ nhận thấy trong thế giới kinh doanh. Hợp đồng Nhật Bản thường ngắn gọn hơn vì phần lớn thông tin được ngầm hiểu trong nền văn hóa chú trọng ngữ cảnh cao. Tuy nhiên, hợp đồng Mỹ thường dài hơn và chi tiết hơn để đảm bảo không có gì gây nhầm lẫn. Hiểu được những khác biệt này giúp mọi người giao tiếp hiệu quả hơn giữa các nền văn hóa và xây dựng mối quan hệ bền chặt hơn, khuyến khích sự hợp tác sâu sắc hơn và sự tôn trọng lẫn nhau trong các bối cảnh quốc tế đa dạng.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. which                                

B. whom               
C. whose                                     
D. who

Lời giải

D

A. which: đại từ quan hệ chỉ vật/sự việc

B. whom: chỉ người (tân ngữ)

C. whose: của ai/cái gì (sở hữu)

D. who: chỉ người (chủ ngữ)

Ta có “Howard E. Gardner” là người, và sau chỗ trống là động từ introduced, nên ta cần chủ ngữ của mệnh đề quan hệ → dùng who.

Chọn D. who

→ This exhibition is inspired by the groundbreaking work of Howard E. Gardner, a developmental psychologist at Harvard University who introduced the Theory of Multiple Intelligences.

Dịch nghĩa: Triển lãm này được lấy cảm hứng từ công trình mang tính đột phá của Howard E. Gardner, một nhà tâm lý học phát triển tại Đại học Harvard, người đã giới thiệu Thuyết Đa Trí Thông Minh.

Câu 2

A. Despite having only 20 million bikes, the British were long seen as keen cyclists
B. Hardly any enthusiasm for cycling was evident in Britain recently, as regular use accounted for almost all bicycles nationwide
C. Most of Britain’s 20 million bikes saw regular use, showing limited cycling enthusiasm recently
D. In the 2010s, the British weren’t keen on cycling, with only 5 out of 20 million bicycles in use

Lời giải

D

Câu trước nói chung về châu Âu khuyến khích đạp xe, rồi đến chỗ trống (18) và ngay sau đó có: “Over the past year, however, … has risen by 45%.”

→ Từ “however” báo hiệu trước đó là ý trái ngược: trước đây Anh/London không mấy hào hứng với đạp xe.

A. Mặc dù chỉ có 20 triệu xe đạp, người Anh từ lâu đã được xem là những người đam mê đạp xe.

B. Gần đây, hầu như không có dấu hiệu nào cho thấy sự nhiệt tình với việc đạp xe ở Anh, vì việc sử dụng thường xuyên chiếm gần như toàn bộ số xe đạp trên toàn quốc.

C. Hầu hết trong số 20 triệu xe đạp của Anh được sử dụng thường xuyên, cho thấy sự nhiệt tình với việc đạp xe gần đây còn hạn chế.

D. Trong những năm 2010, người Anh không mấy mặn mà với việc đạp xe, chỉ có 5 trong số 20 triệu xe đạp được sử dụng.

→ D là đáp án đúng vì nó tạo ra sự đối lập với sự tăng trưởng "45%" ở câu sau.

A, B, C đều sai về logic hoặc cách diễn đạt sự nhiệt huyết của người dân.

Chọn D

In the 2010s, the British weren’t keen on cycling, with only 5 out of 20 million bicycles in use. Over the past year, however, the number of people cycling in London has risen by an impressive 45 percent.

Dịch nghĩa: Trong những năm 2010, người Anh không mấy mặn mà với việc đi xe đạp, chỉ có 5 trong số 20 triệu chiếc xe đạp được sử dụng. Tuy nhiên, trong năm qua, số người đi xe đạp ở London đã tăng ấn tượng 45%.

Câu 3

A. [II]                          
B. [I]                   
C. [III]                                  
D. [IV]

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. cultural character unique  
B. unique cultural character    
C. cultural unique character                       
D. unique character cultural

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. b – c – a                   
B. a – c – b                   
C. b – a – c                                       
D. c – b – a

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. eligible                             

B. legible          
C. audible                              
D. edible

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP