Câu hỏi:

30/01/2026 34 Lưu

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.

    [I] In today’s quickly changing job market, where long-term employment is now a luxury, the idea of career cushioning has become increasingly important. [II] The rapid changes that followed restructuring, AI-driven change and mergers revealed how fast even stable jobs can disappear. [III] Career cushioning means preparing alternative options – such as improving skills, building networks, or exploring part-time opportunities – before problems arise. [IV]

    An essential component of career cushioning is broadening one’s work experience across diverse professional settings. Many individuals apply for apprenticeships, join short training courses, or take on casual work to expand their abilities. These experiences provide useful skills and insight into different fields. Although they may be temporary, they can still offer security by opening new opportunities. This ongoing development widens opportunities and helps them maintain momentum even when market conditions shift unexpectedly.

    The growth of remote work and digital communication has also changed how people prepare for possible job loss. Workers now recognize the importance of transferable skills – such as digital literacy, strong communication, and analytical thinking – which can be used in many professions. Employers are increasingly interested in adaptable employees who show initiative and responsibility. As companies, together with their departments, divisions, and workers, reshape their structures to respond to global changes, workers with a wider range of skills usually have better protection against sudden layoffs or reorganization, whereas those who rely mainly on technical specialization may find it harder to adapt to new roles.

    In the end, career cushioning represents a fresh way of thinking about job security. Rather than depending on only one full-time position, individuals create several paths toward stability. This approach can be a new mindset, a practical strategy, a rewarding method, and it helps people reduce stress while discovering new interests and career options. Although uncertainty will always exist, preparing early allows individuals to respond more confidently when change arrives.

(Adapted from https://theeverygirl.com/career-cushioning)

Where in paragraph 1 does the following sentence best fit?

Instead of reacting out of fear, many people see this as a practical way to stay safe.

A. [II]                          
B. [I]                   
C. [III]                                  
D. [IV]

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

D

Câu sau phù hợp nhất để chèn vào vị trí nào ở đoạn 1?

Instead of reacting out of fear, many people see this as a practical way to stay safe.

(Thay vì phản ứng vì sợ hãi, nhiều người xem đây như một cách thực tế để giữ an toàn.)

Vị trí [IV] nằm ngay sau câu giải thích định nghĩa về "Career cushioning" (chuẩn bị các phương án thay thế trước khi vấn đề nảy sinh). Câu cần chèn bổ sung thái độ của người lao động đối với chiến lược này (là một cách thiết thực thay vì chỉ lo sợ), phù hợp để kết lại đoạn mở bài.

[I] In today’s quickly changing job market, where long-term employment is now a luxury, the idea of career cushioning has become increasingly important. [II] The rapid changes that followed restructuring, AI-driven change and mergers revealed how fast even stable jobs can disappear. [III] Career cushioning means preparing alternative options – such as improving skills, building networks, or exploring part-time opportunities – before problems arise. [IV] Instead of reacting out of fear, many people see this as a practical way to stay safe.

([I] Trong thị trường việc làm thay đổi nhanh chóng ngày nay, nơi việc làm lâu dài giờ đây là một điều xa xỉ, ý tưởng về việc chuẩn bị cho sự nghiệp ngày càng trở nên quan trọng. [II] Những thay đổi nhanh chóng sau quá trình tái cấu trúc, thay đổi do AI thúc đẩy và các vụ sáp nhập đã cho thấy ngay cả những công việc ổn định cũng có thể biến mất nhanh như thế nào. [III] Chuẩn bị cho sự nghiệp có nghĩa là chuẩn bị các lựa chọn thay thế – chẳng hạn như nâng cao kỹ năng, xây dựng mạng lưới hoặc tìm kiếm các cơ hội làm việc bán thời gian – trước khi vấn đề phát sinh. [IV] Thay vì phản ứng theo bản năng sợ hãi, nhiều người coi đây là một cách thiết thực để giữ an toàn.)

Chọn D.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?

An essential component of career cushioning is broadening one’s work experience across diverse professional settings.

A. An essential part of career cushioning is relying mainly on one's existing work experience.
B. A key area of career cushioning is gaining greater exposure to different types of work.
C. A major aspect of career cushioning is broadening skills while keeping experience the same.
D. An essential element of career cushioning is developing experience focusing on familiar areas.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

B

Câu nào diễn giải đúng nhất câu gạch chân ở đoạn 2?

An essential component of career cushioning is broadening one’s work experience across diverse professional settings.

(Một thành phần thiết yếu của career cushioning là mở rộng kinh nghiệm làm việc trong nhiều môi trường nghề nghiệp đa dạng.)

A. An essential part of career cushioning is relying mainly on one's existing work experience.

(Một phần thiết yếu của việc tạo dựng sự ổn định nghề nghiệp là chủ yếu dựa vào kinh nghiệm làm việc hiện có.)

B. A key area of career cushioning is gaining greater exposure to different types of work.

(Một lĩnh vực quan trọng của việc tạo dựng sự ổn định nghề nghiệp là tiếp xúc nhiều hơn với các loại công việc khác nhau.)

C. A major aspect of career cushioning is broadening skills while keeping experience the same. (Một khía cạnh chính của việc tạo dựng sự ổn định nghề nghiệp là mở rộng kỹ năng trong khi vẫn giữ nguyên kinh nghiệm.)

D. An essential element of career cushioning is developing experience focusing on familiar areas. (Một yếu tố thiết yếu của việc tạo dựng sự ổn định nghề nghiệp là phát triển kinh nghiệm tập trung vào các lĩnh vực quen thuộc.)

→ B đúng nghĩa, ta có: "Broadening work experience across diverse settings" tương đương với "gaining greater exposure to different types of work".

Các đáp án khác sai nghĩa.

Chọn B.

Câu 3:

The word “casual” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to _______.   

A. informal                   
B. contractual       
C. permanent                         
D. seasonal

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

C

Từ “casual” ở đoạn 2 trái nghĩa với _______.

casual (adj): tạm thời, không chính thức, làm theo vụ việc.

A. informal (adj): không trang trọng

B. contractual (adj): thuộc về hợp đồng

C. permanent (adj): lâu dài, vĩnh viễn, biên chế

D. seasonal (adj): theo mùa vụ

Thông tin: Many individuals apply for apprenticeships, join short training courses, or take on casual work to expand their abilities.

(Nhiều người đăng ký học nghề, tham gia các khóa đào tạo ngắn hạn hoặc làm việc bán thời gian để nâng cao kỹ năng của mình.)

→ casual >< permanent.

Chọn C.

Câu 4:

The phrase “maintain momentum” in paragraph 2 could best be replaced by _______.    

A. give up                     
B. slow down       
C. break off                                    
D. carry on

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

 D

Cụm “maintain momentum” ở đoạn 2 gần nghĩa nhất với _______.

A. give up: từ bỏ

B. slow down: chậm lại

C. break off: cắt đứt, dừng lại

D. carry on: tiếp tục, duy trì

Thông tin: This ongoing development widens opportunities and helps them maintain momentum even when market conditions shift unexpectedly.

(Sự phát triển liên tục này mở rộng cơ hội và giúp họ duy trì đà phát triển ngay cả khi điều kiện thị trường thay đổi bất ngờ.)

→ maintain momentum = carry on.

Chọn D.

Câu 5:

Which of the following best summarizes paragraph 3?

A. Remote work and digital communication create stable positions for most employees.
B. Companies now appear to offer greater job security as they reshape their structures.
C. Employers mainly value employees who follow instructions rather than show initiative.
D. Workers with transferable abilities are better prepared for the job market changes.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

D

Câu nào tóm tắt đúng nhất đoạn 3?

A. Remote work and digital communication create stable positions for most employees.

(Làm việc từ xa và giao tiếp kỹ thuật số tạo ra các vị trí việc làm ổn định cho hầu hết người lao động.)

B. Companies now appear to offer greater job security as they reshape their structures.

(Các công ty hiện nay dường như đang cung cấp sự đảm bảo việc làm tốt hơn khi họ tái cấu trúc lại cơ cấu của mình.)

C. Employers mainly value employees who follow instructions rather than show initiative.

(Các nhà tuyển dụng chủ yếu đánh giá cao những nhân viên tuân thủ chỉ dẫn hơn là thể hiện sự chủ động.)

D. Workers with transferable abilities are better prepared for the job market changes. (Những người lao động có kỹ năng chuyển đổi được chuẩn bị tốt hơn cho những thay đổi của thị trường việc làm.)

Thông tin:

- Workers now recognize the importance of transferable skills… Employers are increasingly interested in adaptable employees…

- workers with a wider range of skills usually have better protection…

Dịch nghĩa:

- Người lao động nhận ra tầm quan trọng của các kỹ năng có thể chuyển đổi… Nhà tuyển dụng ngày càng quan tâm nhân viên linh hoạt…

- người có phạm vi kỹ năng rộng thường được bảo vệ tốt hơn…

Chọn D.

Câu 6:

Which of the following is NOT a transferable skill, according to paragraph 3?    

A. technical specialization                         
B. digital literacy    
C. effective interaction                              
D. critical thinking

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A

Kỹ năng nào sau đây KHÔNG phải transferable skill theo đoạn 3?

A. technical specialization: chuyên môn kỹ thuật hẹp

B. digital literacy: năng lực số

C. effective interaction: giao tiếp hiệu quả - tương đương strong communication

D. critical thinking: tư duy phản biện/ phân tích  - tương đương analytical thinking

Thông tin:

- transferable skills – such as digital literacy, strong communication, and analytical thinking

- those who rely mainly on technical specialization may find it harder to adapt…

Dịch nghĩa:

- kỹ năng chuyển đổi như năng lực số, giao tiếp tốt và tư duy phân tích…

- những người chủ yếu dựa vào chuyên môn kỹ thuật hẹp có thể khó thích nghi…

→ “technical specialization” không phải kỹ năng chuyển đổi (transferable skill)

Chọn A.

Câu 7:

Which of the following is TRUE according to the passage?

A. Career cushioning suggests simply waiting until problems occur before taking any action.
B. Expanding work experience helps workers gain valuable skills and insights into different areas.
C. Employers now focus only on technical knowledge instead of adaptability or responsibility.
D. Short-term or casual roles actually rarely offer any benefit for future career development.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

B

Điều nào đúng theo bài đọc?

A. Career cushioning suggests simply waiting until problems occur before taking any action.

(Khái niệm "đệm sự nghiệp" chỉ đơn giản là chờ đến khi vấn đề xảy ra rồi mới hành động.)

→ Sai (career cushioning là chuẩn bị trước, không chờ vấn đề xảy ra).

B. Expanding work experience helps workers gain valuable skills and insights into different areas. (Mở rộng kinh nghiệm làm việc giúp người lao động tích lũy kỹ năng và hiểu biết quý giá về nhiều lĩnh vực khác nhau.)

Thông tin: These experiences provide useful skills and insight into different fields.

(Những trải nghiệm này cung cấp các kỹ năng hữu ích và hiểu biết về những lĩnh vực khác nhau.)

C. Employers now focus only on technical knowledge instead of adaptability or responsibility.

(Hiện nay, nhà tuyển dụng chỉ tập trung vào kiến ​​thức chuyên môn thay vì khả năng thích ứng hoặc trách nhiệm.)

→ Sai (nhà tuyển dụng thích adaptability, không chỉ technical).

D. Short-term or casual roles actually rarely offer any benefit for future career development. (Các công việc ngắn hạn hoặc thời vụ hiếm khi mang lại lợi ích cho sự phát triển nghề nghiệp trong tương lai.)

→ Sai (casual roles vẫn mang lại lợi ích).

Chọn B.

Câu 8:

The word “it” in paragraph 4 refers to _______.    

A. a fresh way                                          
B. this approach    
C. a new mindset                                       
D. a rewarding method

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

B

Từ “it” ở đoạn 4 chỉ _______.

A. a fresh way: một cách mới

B. this approach: cách tiếp cận này

C. a new mindset: một tư duy mới

D. a rewarding method: một phương pháp đáng giá

Thông tin: Rather than depending on only one full-time position, individuals create several paths toward stability. This approach can be a new mindset, a practical strategy, a rewarding method, and it helps people reduce stress while discovering new interests and career options.

(Thay vì chỉ phụ thuộc vào một công việc toàn thời gian duy nhất, mỗi cá nhân tạo ra nhiều con đường khác nhau để đạt được sự ổn định. Cách tiếp cận này có thể tạo ra một tư duy mới, một chiến lược thiết thực, một phương pháp hiệu quả và giúp mọi người giảm căng thẳng đồng thời khám phá những sở thích và lựa chọn nghề nghiệp mới.)

→ it = This approach

Chọn B.

Câu 9:

Which of the following best summarizes the passage?

A. Career cushioning highlights the value of developing diverse skills and improving work experience, mainly discussing these aspects while briefly mentioning alternative paths.
B. Career cushioning emphasizes gaining work experience and exploring different roles, mainly focusing on short-term jobs rather than long-term planning and skill development.
C. Career cushioning encourages individuals to cultivate a range of skills, gain experience in various roles, and establish multiple pathways to ensure stability in a constantly evolving job market.
D. Career cushioning is described as a strategy placing more emphasis on reducing stress and discovering new interests relative to broader skills, work experience, or multiple career paths.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

C

Câu nào tóm tắt đúng nhất toàn bài?

A. Chiến lược "đệm sự nghiệp" nhấn mạnh giá trị của việc phát triển các kỹ năng đa dạng và nâng cao kinh nghiệm làm việc, chủ yếu thảo luận về các khía cạnh này đồng thời đề cập ngắn gọn đến các con đường sự nghiệp thay thế.

B. Chiến lược "đệm sự nghiệp" nhấn mạnh việc tích lũy kinh nghiệm làm việc và khám phá các vai trò khác nhau, chủ yếu tập trung vào các công việc ngắn hạn hơn là lập kế hoạch dài hạn và phát triển kỹ năng.

C. Chiến lược "đệm sự nghiệp" khuyến khích các cá nhân trau dồi nhiều kỹ năng, tích lũy kinh nghiệm trong nhiều vai trò khác nhau và thiết lập nhiều con đường để đảm bảo sự ổn định trong thị trường việc làm luôn biến động.

D. Chiến lược "đệm sự nghiệp" được mô tả là một chiến lược chú trọng hơn vào việc giảm căng thẳng và khám phá những sở thích mới so với các kỹ năng rộng hơn, kinh nghiệm làm việc hoặc nhiều con đường sự nghiệp.

Đoạn 1: Định nghĩa “Career cushioning”

Đoạn 2-3: mở rộng kinh nghiệm + transferable skills

Đoạn 4: tạo nhiều con đường ổn định

→ C bao quát đầy đủ nhất, nói đủ cả về kỹ năng (skills), kinh nghiệm (experience) và mục tiêu ổn định (stability/security) trong thị trường thay đổi (evolving market).

Chọn C.

Câu 10:

Which of the following can be inferred from the passage?

A. Employers increasingly favor workers who remain specialized in one area instead of developing broader transferable skills.
B. Failing to build an alternative career plan may leave workers more vulnerable when the job market changes.
C. Some employees believe career cushioning can reduce the risk of unemployment, though it cannot completely remove uncertainty.
D. Remote work has made traditional job security less important, causing workers to rely mainly on digital tools rather than wider skills.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

C

Có thể suy ra điều nào từ bài đọc?

A. Các nhà tuyển dụng ngày càng ưu tiên những người lao động chuyên sâu vào một lĩnh vực thay vì phát triển các kỹ năng chuyển đổi rộng hơn.

B. Việc không xây dựng kế hoạch nghề nghiệp thay thế có thể khiến người lao động dễ bị tổn thương hơn khi thị trường việc làm thay đổi.

C. Một số nhân viên tin rằng việc có kế hoạch nghề nghiệp dự phòng có thể giảm nguy cơ thất nghiệp, mặc dù nó không thể loại bỏ hoàn toàn sự không chắc chắn.

D. Làm việc từ xa đã làm giảm tầm quan trọng của sự ổn định công việc truyền thống, khiến người lao động chủ yếu dựa vào các công cụ kỹ thuật số thay vì các kỹ năng đa dạng hơn.

Thông tin: Although uncertainty will always exist, preparing early allows individuals to respond more confidently when change arrives.

(Mặc dù sự bất định luôn tồn tại, việc chuẩn bị sớm giúp mỗi người phản ứng tự tin hơn khi thay đổi xảy đến.)

→ Suy ra career cushioning giảm rủi ro/giảm stress, tăng khả năng ứng phó, nhưng không thể xoá hoàn toàn bất định.

Chọn C.

Dịch bài đọc:

 [I] Trong thị trường việc làm thay đổi nhanh chóng ngày nay, nơi việc làm lâu dài trở thành một điều xa xỉ, ý tưởng về "đệm nghề nghiệp" ngày càng trở nên quan trọng. [II] Những thay đổi nhanh chóng sau quá trình tái cấu trúc, thay đổi do AI thúc đẩy và sáp nhập đã cho thấy ngay cả những công việc ổn định cũng có thể biến mất nhanh như thế nào. [III] "Đệm nghề nghiệp" có nghĩa là chuẩn bị các lựa chọn thay thế – chẳng hạn như nâng cao kỹ năng, xây dựng mạng lưới hoặc tìm kiếm cơ hội làm việc bán thời gian – trước khi vấn đề phát sinh. [IV]

Một thành phần thiết yếu của "đệm nghề nghiệp" là mở rộng kinh nghiệm làm việc trong nhiều môi trường chuyên nghiệp khác nhau. Nhiều người đăng ký học nghề, tham gia các khóa đào tạo ngắn hạn hoặc làm việc thời vụ để mở rộng khả năng của mình. Những kinh nghiệm này cung cấp các kỹ năng hữu ích và hiểu biết sâu sắc về các lĩnh vực khác nhau. Mặc dù chúng có thể chỉ là tạm thời, nhưng chúng vẫn có thể mang lại sự an toàn bằng cách mở ra những cơ hội mới. Sự phát triển liên tục này mở rộng các cơ hội và giúp họ duy trì đà phát triển ngay cả khi điều kiện thị trường thay đổi bất ngờ.

Sự phát triển của làm việc từ xa và giao tiếp kỹ thuật số cũng đã thay đổi cách mọi người chuẩn bị cho khả năng mất việc. Người lao động hiện nhận ra tầm quan trọng của các kỹ năng có thể chuyển giao – chẳng hạn như kỹ năng số, giao tiếp tốt và tư duy phân tích – có thể được sử dụng trong nhiều ngành nghề. Các nhà tuyển dụng ngày càng quan tâm đến những nhân viên có khả năng thích ứng, chủ động và có trách nhiệm. Khi các công ty, cùng với các phòng ban, bộ phận và nhân viên của mình, tái cấu trúc để đáp ứng những thay đổi toàn cầu, những người lao động có nhiều kỹ năng thường được bảo vệ tốt hơn trước những đợt sa thải hoặc tái cơ cấu đột ngột, trong khi những người chủ yếu dựa vào chuyên môn kỹ thuật có thể khó thích nghi với các vai trò mới hơn.

Cuối cùng, việc tạo dựng nền tảng vững chắc cho sự nghiệp thể hiện một cách tư duy mới về an ninh việc làm. Thay vì chỉ phụ thuộc vào một vị trí toàn thời gian duy nhất, các cá nhân tạo ra nhiều con đường dẫn đến sự ổn định. Cách tiếp cận này có thể là một tư duy mới, một chiến lược thiết thực, một phương pháp hiệu quả và giúp mọi người giảm căng thẳng đồng thời khám phá những sở thích và lựa chọn nghề nghiệp mới. Mặc dù sự bất chắc sẽ luôn tồn tại, việc chuẩn bị sớm cho phép các cá nhân phản ứng tự tin hơn khi sự thay đổi đến.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. unnecessary            
B. resistant           
C. important                          
D. incredible

Lời giải

A

Từ “vital” ở đoạn 1 trái nghĩa với _______.

vital (adj): thiết yếu, cực kỳ quan trọng.

A. unnecessary (adj): không cần thiết

B. resistant (adj): có sức chịu đựng, kháng cự

C. important (adj): quan trọng

D. incredible (adj): đáng kinh ngạc

→ vital >< unnecessary

Thông tin: Because of this, knowing how people rely on context is vital for reducing confusion...

(Chính vì thế, việc biết cách mọi người dựa vào ngữ cảnh là thiết yếu để giảm thiểu sự bối rối...)

Chọn A.

Câu 2

A. which                                

B. whom               
C. whose                                     
D. who

Lời giải

D

A. which: đại từ quan hệ chỉ vật/sự việc

B. whom: chỉ người (tân ngữ)

C. whose: của ai/cái gì (sở hữu)

D. who: chỉ người (chủ ngữ)

Ta có “Howard E. Gardner” là người, và sau chỗ trống là động từ introduced, nên ta cần chủ ngữ của mệnh đề quan hệ → dùng who.

Chọn D. who

→ This exhibition is inspired by the groundbreaking work of Howard E. Gardner, a developmental psychologist at Harvard University who introduced the Theory of Multiple Intelligences.

Dịch nghĩa: Triển lãm này được lấy cảm hứng từ công trình mang tính đột phá của Howard E. Gardner, một nhà tâm lý học phát triển tại Đại học Harvard, người đã giới thiệu Thuyết Đa Trí Thông Minh.

Câu 3

A. Despite having only 20 million bikes, the British were long seen as keen cyclists
B. Hardly any enthusiasm for cycling was evident in Britain recently, as regular use accounted for almost all bicycles nationwide
C. Most of Britain’s 20 million bikes saw regular use, showing limited cycling enthusiasm recently
D. In the 2010s, the British weren’t keen on cycling, with only 5 out of 20 million bicycles in use

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. cultural character unique  
B. unique cultural character    
C. cultural unique character                       
D. unique character cultural

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. b – c – a                   
B. a – c – b                   
C. b – a – c                                       
D. c – b – a

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. eligible                             

B. legible          
C. audible                              
D. edible

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP