Câu hỏi:

13/02/2026 111 Lưu

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.

Germany’s Green Jobs: Working for a Cleaner Future

Germany has become a leader in creating green jobs – careers connected to protecting the environment and combating climate change. Thanks to its energy transition, known as the Energiewende, Germany aims to be greenhouse‑gas neutral by 2045. More and more jobs now exist in fields like renewable energy, eco‑mobility (e‑cars, public transport), and sustainable building technology.

In 2024, around 372,500 job openings in Germany were related to solar, wind, and related energy industries – double the number from 2019. Despite this, there is a shortage: Germany still needs more skilled workers to reach its clean‑energy goals. In fact, it faces a gap of up to 300,000 skilled workers by 2030 to install solar panels, maintain wind turbines, or provide energy‑efficiency services.

Broadly, over 3.4 million people currently work in GreenTech roles in Germany. That means more than 7 % of the workforce is employed in environment‑related industries – such as renewable energy, waste recycling, energy efficiency, and sustainable transport. These jobs reflect a major shift: Germany’s economy now includes everything from electricians fitting solar systems to engineers planning green cities.

What kinds of careers are available? Many workers are in hands‑on roles like installers for photovoltaic panels, wind‑turbine technicians, and HVAC (heating, ventilation, air‑conditioning) specialists. Engineers – such as environmental engineers, energy consultants, and mechatronics experts – are vital too. Even IT specialists, like data scientists and software developers, play roles in optimizing smart grids and energy control systems.

Training for green jobs happens in two main ways. Germany’s famous dual education system combines vocational training (apprenticeships) with classroom learning. Universities also offer degrees in environmental engineering, renewable energy technology, and related fields. Professional certifications from industry groups like BSW‑Solar or BWE can strengthen job prospects. By choosing a green career in Germany, students can help the world in real, practical ways – designing sustainable energy systems, improving air quality, and supporting global climate efforts. If you enjoy solving technical problems and care about the planet, perhaps a green job could be your future path.

Which of the following is NOT mentioned as an example of a green job in the passage? 

A. Installing solar panels 
B. Building wind turbines
C. Managing a fast-food restaurant 
D. Developing smart energy software

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

C

Which of the following is NOT mentioned as an example of a green job in the passage?

(Nghề nào KHÔNG được nhắc đến như một ví dụ về “green job” trong bài?)

A. Installing solar panels: lắp đặt tấm pin năng lượng mặt trời

B. Building wind turbines: xây/dựng tua-bin gió

C. Managing a fast-food restaurant: quản lý nhà hàng thức ăn nhanh

D. Developing smart energy software: phát triển phần mềm năng lượng thông minh

Thông tin: Many workers are in hands‑on roles like installers for photovoltaic panels, wind‑turbine technicians, and HVAC (heating, ventilation, air‑conditioning) specialists. Engineers – such as environmental engineers, energy consultants, and mechatronics experts – are vital too. Even IT specialists, like data scientists and software developers, play roles in optimizing smart grids and energy control systems.

→ Không nhắc nghề quản lý nhà hàng thức ăn nhanh.

Chọn C.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?

"In fact, it faces a gap of up to 300,000 skilled workers by 2030 to install solar panels, maintain wind turbines, or provide energy‑efficiency services."

A. Germany will need fewer workers in the future because technology will do the job. 
B. Germany already has enough skilled workers in all environmental areas. 
C. Germany will need many more trained people to work in green energy fields by 2030. 
D. Germany will stop building solar panels and wind turbines by 2030.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

C

Câu nào diễn giải đúng nhất câu gạch chân ở đoạn 2?

"In fact, it faces a gap of up to 300,000 skilled workers by 2030 to install solar panels, maintain wind turbines, or provide energy‑efficiency services."

(Trên thực tế, Đức đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt tới 300.000 lao động lành nghề vào năm 2030 để lắp đặt tấm pin mặt trời, bảo trì tua bin gió hoặc cung cấp các dịch vụ tiết kiệm năng lượng.)

A. Đức sẽ cần ít lao động hơn trong tương lai vì công nghệ sẽ thay thế công việc.

B. Đức hiện đã có đủ lao động lành nghề trong tất cả các lĩnh vực môi trường.

C. Đức sẽ cần thêm nhiều người được đào tạo để làm việc trong lĩnh vực năng lượng xanh vào năm 2030.

D. Đức sẽ ngừng xây dựng các tấm pin mặt trời và tua bin gió vào năm 2030.

→ C phù hợp về nghĩa câu gốc: “faces a gap” = thiếu hụt, “skilled workers” = lao động tay nghề cao và cần thêm người được đào tạo.

Các đáp án khác sai nghĩa.

Chọn C.

Câu 3:

Which of the following is TRUE according to the passage?

A. Only university students can get green jobs in Germany. 
B. Germany has over 3 million people working in green jobs. 
C. Green jobs are mostly available in agriculture and fishing. 
D. Green jobs are no longer growing in Germany.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

B

Câu nào ĐÚNG theo bài đọc?

A. Only university students can get green jobs in Germany.

(Chỉ sinh viên đại học mới có thể làm việc trong lĩnh vực môi trường ở Đức.)

B. Germany has over 3 million people working in green jobs.

(Đức có hơn 3 triệu người làm việc trong các ngành nghề môi trường.)

C. Green jobs are mostly available in agriculture and fishing.

(Việc làm môi trường chủ yếu có trong lĩnh vực nông nghiệp và đánh bắt cá.)

D. Green jobs are no longer growing in Germany.

(Việc làm môi trường không còn tăng trưởng ở Đức nữa.)

Thông tin: “over 3.4 million people currently work in GreenTech roles in Germany.” (Paragraph 3)

(Hiện có hơn 3,4 triệu người làm việc trong các vai trò GreenTech ở Đức.)

→ B đúng.

Chọn B.

Câu 4:

The word this in paragraph 2 refers to ______.    

A. Germany’s clean energy goals                        
B. the rapid growth in jobs in renewable energy 
C. the shortage of skilled workers
D. the role of solar and wind industries

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

B

Từ “this” ở đoạn 2 chỉ _______.

A. Germany’s clean energy goals: mục tiêu năng lượng sạch của Đức

B. the rapid growth in jobs in renewable energy: sự tăng trưởng nhanh chóng về việc làm trong lĩnh vực năng lượng tái tạo

C. the shortage of skilled workers: sự thiếu hụt lao động tay nghề cao

D. the role of solar and wind industries: vai trò ngành mặt trời và gió

Thông tin: In 2024, around 372,500 job openings in Germany were related to solar, wind, and related energy industries – double the number from 2019. Despite this, there is a shortage: Germany still needs more skilled workers to reach its clean‑energy goals.

(Năm 2024, có khoảng 372.500 vị trí việc làm tại Đức liên quan đến ngành năng lượng mặt trời, năng lượng gió và các ngành năng lượng liên quan – gấp đôi so với năm 2019. Mặc dù vậy, vẫn còn tình trạng thiếu hụt: Đức vẫn cần thêm nhiều lao động lành nghề để đạt được các mục tiêu về năng lượng sạch.)

→ “Despite this” dùng để nói trái ngược với điều vừa nêu, tức là dù số việc làm tăng mạnh nhưng vẫn thiếu nhân lực.

→ “this” = the job openings… double the number from 2019 (sự tăng mạnh số việc làm).

Chọn B.

Câu 5:

The word optimizing in paragraph 4 is OPPOSITE in meaning to ______.    

A. improving               
B. worsening               
C. organizing                        
D. operating

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

B

Từ “optimizing” ở đoạn 4 trái nghĩa với _______.

optimize (v): tối ưu hoá, cải thiện để tốt nhất

A. improving: cải thiện

B. worsening: làm tệ hơn

C. organizing: sắp xếp

D. operating: vận hành

→ optimize >< worsen

Thông tin: “play roles in optimizing smart grids and energy control systems.” (Paragraph 4)

(…đóng vai trò tối ưu hoá lưới điện thông minh và hệ thống điều khiển năng lượng.)

Chọn B.

Câu 6:

The phrasal verb hands-on in paragraph 4 could best be replaced by ______.    

A. boring                     
B. theoretical               
C. practical                           
D. dangerous

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

C

Cụm “hands-on” ở đoạn 4 có thể thay bằng _______.

hands-on (adj): thực hành, trực tiếp làm

A. boring: nhàm chán

B. theoretical: lý thuyết

C. practical: thực tế/thực hành

D. dangerous: nguy hiểm

Thông tin: “Many workers are in hands-on roles like installers…” (Paragraph 4)

(Nhiều người làm các công việc mang tính thực hành/trực tiếp như thợ lắp đặt…)

→ hands-on = practical

Chọn C.

Câu 7:

In which paragraph does the writer mention multiple paths to enter the environmental sector for students?    

A. Paragraph 2            
B. Paragraph 4             
C. Paragraph 5  
D. Paragraph 3

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

C

In which paragraph does the writer mention multiple paths to enter the environmental sector for students?

(Tác giả nhắc đến nhiều con đường để học sinh/sinh viên bước vào lĩnh vực môi trường ở đoạn nào?)

A. Đoạn 2

B. Đoạn 4

C. Đoạn 5

D. Đoạn 3

Thông tin: “Training for green jobs happens in two main ways… dual education system… Universities also offer degrees… Professional certifications…” (Paragraph 5)

(Đào tạo có 2 cách chính… hệ đào tạo kép… đại học… chứng chỉ nghề…)

→ Nói rõ nhiều con đường: học nghề + đại học + chứng chỉ.

Chọn C.

Câu 8:

In which paragraph does the writer highlight a significant change in the country’s economy toward eco-friendly sectors?    

A. Paragraph 1            
B. Paragraph 2             
C. Paragraph 3 
D. Paragraph 4

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

C

In which paragraph does the writer highlight a significant change in the country’s economy toward eco-friendly sectors?

(Tác giả nhấn mạnh sự thay đổi lớn của nền kinh tế sang các lĩnh vực thân thiện môi trường ở đoạn nào?)

A. Đoạn 1

B. Đoạn 2

C. Đoạn 3

D. Đoạn 4

Thông tin: These jobs reflect a major shift: Germany’s economy now includes everything from electricians fitting solar systems to engineers planning green cities. (Paragraph 3)

(Những công việc này phản ánh một sự chuyển dịch lớn: nền kinh tế Đức giờ bao gồm… từ thợ điện lắp hệ mặt trời đến kỹ sư quy hoạch thành phố xanh.)

→ a major shift = significant change chính là thay đổi lớn của nền kinh tế.

Chọn C.

Dịch bài đọc:

Việc làm xanh ở Đức: Làm việc vì một tương lai sạch hơn

Đức đã trở thành một quốc gia dẫn đầu trong việc tạo ra các “việc làm xanh” – những nghề nghiệp gắn liền với việc bảo vệ môi trường và chống biến đổi khí hậu. Nhờ quá trình chuyển đổi năng lượng, được gọi là Energiewende, Đức đặt mục tiêu đạt trạng thái trung hòa khí nhà kính vào năm 2045. Ngày càng có nhiều công việc xuất hiện trong các lĩnh vực như năng lượng tái tạo, giao thông thân thiện môi trường (xe điện, giao thông công cộng) và công nghệ xây dựng bền vững.

Năm 2024, khoảng 372.500 vị trí tuyển dụng tại Đức liên quan đến điện mặt trời, điện gió và các ngành công nghiệp năng lượng liên quan – gấp đôi so với năm 2019. Tuy vậy, vẫn có tình trạng thiếu hụt: Đức vẫn cần thêm lao động có tay nghề để đạt được các mục tiêu năng lượng sạch. Thực tế, đến năm 2030, nước này có thể thiếu tới 300.000 lao động tay nghề cao để lắp đặt tấm pin mặt trời, bảo trì tua-bin gió hoặc cung cấp các dịch vụ tiết kiệm và nâng cao hiệu quả năng lượng.

Nhìn chung, hiện có hơn 3,4 triệu người đang làm việc trong các vai trò GreenTech ở Đức. Điều đó có nghĩa là hơn 7% lực lượng lao động làm việc trong các ngành liên quan đến môi trường – chẳng hạn như năng lượng tái tạo, tái chế rác thải, hiệu quả năng lượng và giao thông bền vững. Những công việc này phản ánh một sự chuyển dịch lớn: nền kinh tế Đức hiện bao gồm đủ loại nghề, từ thợ điện lắp hệ thống năng lượng mặt trời cho đến kỹ sư quy hoạch các thành phố xanh.

Vậy có những nghề nghiệp nào? Nhiều người làm các công việc mang tính thực hành trực tiếp như thợ lắp đặt tấm quang điện, kỹ thuật viên tua-bin gió và chuyên viên HVAC (hệ thống sưởi, thông gió, điều hòa không khí). Các kỹ sư – như kỹ sư môi trường, chuyên gia tư vấn năng lượng và chuyên gia cơ điện tử – cũng cực kỳ quan trọng. Thậm chí các chuyên gia IT, như nhà khoa học dữ liệu và lập trình viên, cũng đóng vai trò trong việc tối ưu hóa lưới điện thông minh và các hệ thống kiểm soát năng lượng.

Việc đào tạo cho các công việc xanh diễn ra theo hai cách chính. Hệ thống giáo dục kép nổi tiếng của Đức kết hợp giữa đào tạo nghề (học việc) và học lý thuyết trên lớp. Các trường đại học cũng cung cấp các chương trình học về kỹ thuật môi trường, công nghệ năng lượng tái tạo và những lĩnh vực liên quan. Các chứng chỉ nghề nghiệp từ những tổ chức trong ngành như BSW Solar hoặc BWE có thể giúp tăng cơ hội việc làm. Bằng cách chọn một nghề xanh tại Đức, học sinh/sinh viên có thể góp phần giúp thế giới theo những cách thực tế – thiết kế hệ thống năng lượng bền vững, cải thiện chất lượng không khí và hỗ trợ nỗ lực chống biến đổi khí hậu toàn cầu. Nếu bạn thích giải quyết các vấn đề kỹ thuật và quan tâm đến hành tinh này, có lẽ một công việc xanh có thể là con đường tương lai của bạn.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. [I]                               

B. [II]                          
C. [III]     
D. [IV]

Lời giải

B

Câu sau phù hợp nhất để chèn vào vị trí nào ở đoạn 1?

“She realized that selling only to friends and family was not enough.”

(Cô nhận ra rằng chỉ bán cho bạn bè và gia đình là không đủ).

→ Câu cần chèn "She realized that selling only to friends and family was not enough" giải thích lý do tại sao sales ban đầu chậm (chỉ bán cho bạn bè và gia đình → lượng khách hạn chế → doanh số thấp). Nó phù hợp nhất ngay trước câu mô tả sales chậm, tức là vị trí [I].

Chọn B.

Câu 2

A. take                             

B. make                       
C. bring                               
D. send

Lời giải

B

A. take: mang/lấy

B. make: kiếm (tiền)

C. bring: mang lại

D. send: gửi

Cụm đúng: make £200 a day: kiếm £200/ngày

Chọn B. make

→ Would you like to make £200 a day selling cars?

Dịch nghĩa: Bạn có muốn kiếm £200 mỗi ngày bằng việc bán xe hơi không?

Câu 3

A. being smart and careful when buying things
B. to shop in the busiest store in your area 
C. to buy as much as you can in one day 
D. spending money without thinking

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. what                            

B. when                       
C. how                                  
D. who

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. at                                 

B. for                           
C. to 
D. in

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. a                                  

B. an                            
C. the                                    
D. no article                

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP