Câu hỏi:

27/02/2026 53 Lưu

Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30.

     In the scorching heat of Mandalay, hundreds of patients – from infants to the elderly and Buddhist monks – are lying on hospital beds in an outdoor car park. Three days after a catastrophic earthquake hit Myanmar, the people in the city are very worried and waiting for more shaking.

     Despite having approximately 1,000 beds, Mandalay General Hospital has relocated most patients outside following the devastating earthquake that claimed over 2,000 lives across Myanmar and Thailand. The 7.7-magnitude tremor on March 28, accompanied by numerous aftershocks, has forced authorities to keep patients outdoors to prevent potential injuries from collapsing structures. The situation is far from ideal for anyone here at the hospital. "We’re doing everything possible under these circumstances," an anonymous medical worker explained to AFP.

     With temperatures reaching 39 degrees Celsius, patients found shelter beneath makeshift tarpaulin covers erected to protect them from the intense sun. Family members held their relatives’ hands, offering reassurance, while others used bamboo fans to provide relief. Young children with injuries cried in the uncomfortable environment, and a wounded monk lay connected to an intravenous drip.

     Medical staff are equally affected by the crisis. During brief breaks from their grueling work schedules, healthcare workers sat on the ground, attempting to regain their strength. While the hospital structure appeared intact, only critical care patients and their attending physicians stayed indoors. Everyone else crowded together under the tarpaulin or found shelter in a nearby area with a metal roof.

The word “scorching” in paragraph 1 could be best replaced by _______.

A. cool                                  
B. boiling                    
C. freezing                  
D. mild

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

B

Từ “scorching” ở đoạn 1 có thể được thay thế tốt nhất bởi _______.

scorching (adj): nóng như thiêu như đốt.

A. cool (adj): mát mẻ

B. boiling (adj): rất nóng, đang sôi

C. freezing (adj): đóng băng, cực lạnh

D. mild (adj): ôn hòa, dịu mát

→ scorching = boiling

Thông tin: In the scorching heat of Mandalay, hundreds of patients – from infants to the elderly and Buddhist monks – are lying on hospital beds in an outdoor car park.

(Trong cái nóng như thiêu như đốt của Mandalay, hàng trăm bệnh nhân – từ trẻ sơ sinh đến người già và cả các nhà sư – đang nằm trên những chiếc giường bệnh đặt tại một bãi đậu xe ngoài trời.)

Chọn B.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?

The situation is far from ideal for anyone here at the hospital.

A. Everything at this healthcare center is completely unacceptable and intolerable for every single person. 
B. The current conditions at the medical facility are extremely challenging for all people present.
C. The environment in the outdoor area remains quite uncomfortable for patients and their families. 
D. The present circumstances at Mandalay hospital are somewhat difficult for most individuals there.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

B

Câu nào diễn giải tốt nhất câu gạch chân ở đoạn 2?

The situation is far from ideal for anyone here at the hospital.

(Tình hình hiện tại không hề lý tưởng cho bất kỳ ai ở bệnh viện này.)

Dịch nghĩa:

A. Mọi thứ tại trung tâm y tế này hoàn toàn không thể chấp nhận và không thể chịu đựng nổi đối với mọi người.

B. Các điều kiện hiện tại ở cơ sở y tế đang cực kỳ khó khăn đối với tất cả những người có mặt.

C. Môi trường ở khu vực ngoài trời vẫn khá khó chịu cho bệnh nhân và gia đình họ.

D. Các hoàn cảnh hiện tại ở bệnh viện Mandalay có phần khó khăn đối với hầu hết các cá nhân ở đó.

Phân tích:

A. “completely unacceptable” quá mạnh

B. Giữ đúng sắc thái: “far from ideal” = “extremely challenging”.

C. Không chỉ nói về outdoor area hay chỉ patients, nên C quá hẹp.

D. Không phải “somewhat difficult”, nên D quá nhẹ.

Chọn B.

Câu 3:

The word “them” in paragraph 3 refers to _______.

A. tarpaulin covers              
B. patients                   
C. family members    
D. temperatures

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

B

Từ “them” ở đoạn 3 chỉ _______.

A. tarpaulin covers: những tấm bạt

B. patients: những bệnh nhân

C. family members: các thành viên gia đình

D. temperatures: nhiệt độ

Thông tin: With temperatures reaching 39 degrees Celsius, patients found shelter beneath makeshift tarpaulin covers erected to protect them from the intense sun.

(Với nhiệt độ lên tới 39 độ C, các bệnh nhân tìm chỗ trú ẩn dưới những tấm bạt tạm bợ được dựng lên để bảo vệ họ khỏi ánh nắng gay gắt.)

→ them = patients.

Chọn B.

Câu 4:

The word “grueling” in paragraph 4 is OPPOSITE in meaning to _______.

A. effortless                         
B. exhausting              
C. tiring                       
D. demanding

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A

Từ “grueling” ở đoạn 4 trái nghĩa với _______.

grueling (adj): cực kỳ vất vả, làm kiệt sức.

A. effortless (adj): không cần nỗ lực, dễ dàng

B. exhausting (adj): gây kiệt sức (đồng nghĩa)

C. tiring (adj): mệt mỏi (đồng nghĩa)

D. demanding (adj): khắt khe, đòi hỏi cao (gần nghĩa)

→ grueling >< effortless

Thông tin: During brief breaks from their grueling work schedules, healthcare workers sat on the ground, attempting to regain their strength.

(Trong những giờ nghỉ giải lao ngắn ngủi giữa lịch trình làm việc kiệt sức, các nhân viên y tế ngồi bệt trên đất, cố gắng hồi phục sức lực.)

Chọn A.

Câu 5:

In paragraph 4, which group of people is NOT mentioned as being present at the hospital during the crisis? 

A. medical staff 
B. critical care patients 
C. family members 
D. attending physicians

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

C

Trong đoạn 4, nhóm người nào KHÔNG được nhắc đến là có mặt tại bệnh viện trong cuộc khủng hoảng?

A. medical staff: nhân viên y tế

B. critical care patients: bệnh nhân chăm sóc đặc biệt

C. family members: các thành viên gia đình

D. attending physicians: bác sĩ điều trị

Thông tin (Đoạn 4): Healthcare workers sat on the ground... Only critical care patients and their attending physicians stayed indoors. Everyone else crowded together...

(Nhân viên y tế ngồi trên đất... Chỉ những bệnh nhân chăm sóc đặc biệt và bác sĩ điều trị của họ là ở trong nhà. Mọi người khác thì chen chúc nhau...)

→ "Family members" có được nhắc ở đoạn 3, không được nhắc trong đoạn 4.

Chọn C.

Câu 6:

According to the passage, which of the following statements is TRUE?

A. The hospital’s 1,000-bed capacity was adequate to accommodate all patients indoors during the crisis. 
B. Authorities moved patients outside primarily because of the extreme heat reaching 39 degrees Celsius. 
C. The hospital building suffered severe structural damage requiring complete evacuation of the facility. 
D. The 7.7-magnitude earthquake on March 28 killed over 2,000 people in Myanmar and Thailand.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

D

Theo bài đọc, câu nào sau đây là ĐÚNG?

A. Sức chứa 1.000 giường của bệnh viện đủ để phục vụ tất cả bệnh nhân trong nhà.

(Sai, bệnh nhân được đưa ra ngoài vì nguy cơ sập công trình, không phải do thiếu giường.)

B. Chính quyền di chuyển bệnh nhân ra ngoài chủ yếu vì cái nóng 39 độ.

(Sai, không phải vì nhiệt độ mà vì lo sợ cấu trúc sụp đổ)

C. Cấu trúc bệnh viện bị hư hại nặng nề nên phải sơ tán hoàn toàn.

(Sai, cấu trúc vẫn nguyên vẹn - "appeared intact")

D. Trận động đất mạnh 7,7 độ Richter vào ngày 28 tháng 3 đã làm thiệt mạng hơn 2.000 người ở Myanmar và Thái Lan. (Đúng)

Thông tin: The 7.7-magnitude tremor on March 28... has claimed over 2,000 lives across Myanmar and Thailand.

(Cơn rung chấn mạnh 7,7 độ vào ngày 28 tháng 3... đã cướp đi sinh mạng của hơn 2.000 người khắp Myanmar và Thái Lan.)

Chọn D.

Câu 7:

In which paragraph does the writer describe how medical staff coped during breaks?

A. Paragraph 1 
B. Paragraph 4 
C. Paragraph 2 
D. Paragraph 3

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

B

Tác giả mô tả cách nhân viên y tế xoay xở trong giờ nghỉ ở đoạn nào?

A. Đoạn 1

B. Đoạn 4

C. Đoạn 2

D. Đoạn 3

Thông tin (Đoạn 4): During brief breaks from their grueling work schedules, healthcare workers sat on the ground, attempting to regain their strength.

(Trong những giờ nghỉ giải lao ngắn ngủi giữa lịch trình làm việc kiệt sức, các nhân viên y tế ngồi bệt trên đất, cố gắng hồi phục sức lực.)

Chọn B.

Câu 8:

In which paragraph does the writer mention the protective measures taken against the sun?

A. Paragraph 3 
B. Paragraph 1 
C. Paragraph 4 
D. Paragraph 2

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A

Tác giả đề cập đến các biện pháp bảo vệ chống lại ánh nắng mặt trời ở đoạn nào?

A. Đoạn 3

B. Đoạn 1

C. Đoạn 4

D. Đoạn 2

Thông tin (Đoạn 3): ...patients found shelter beneath makeshift tarpaulin covers erected to protect them from the intense sun. Family members... used bamboo fans to provide relief.

(...các bệnh nhân tìm nơi trú ẩn dưới những tấm bạt tạm bợ được dựng lên để che chắn họ khỏi ánh nắng gay gắt. Các thành viên gia đình... dùng quạt tre để giúp họ bớt nóng.)

Chọn A.

Dịch bài đọc:

Trong cái nóng như thiêu như đốt của Mandalay, hàng trăm bệnh nhân – từ trẻ sơ sinh đến người già và cả các nhà sư – đang nằm trên những chiếc giường bệnh đặt tại một bãi đậu xe ngoài trời. Ba ngày sau khi một trận động đất thảm khốc tấn công Myanmar, người dân trong thành phố vẫn đang hết sức lo lắng và chờ đợi những đợt rung chấn tiếp theo.

Mặc dù có sức chứa xấp xỉ 1.000 giường, Bệnh viện Đa khoa Mandalay đã phải di dời hầu hết bệnh nhân ra bên ngoài sau trận động đất tàn khốc khiến hơn 2.000 người thiệt mạng trên khắp Myanmar và Thái Lan. Cơn rung chấn mạnh 7,7 độ Richter vào ngày 28 tháng 3, kèm theo vô số dư chấn, đã buộc chính quyền phải giữ bệnh nhân ở ngoài trời để ngăn ngừa các thương tích tiềm ẩn do các công trình bị đổ sập. Tình hình này không hề lý tưởng cho bất kỳ ai tại bệnh viện. "Chúng tôi đang làm mọi thứ có thể trong hoàn cảnh này," một nhân viên y tế giấu tên chia sẻ với AFP.

Với nhiệt độ lên tới 39 độ C, các bệnh nhân tìm chỗ trú ẩn dưới những tấm bạt tạm bợ được dựng lên để bảo vệ họ khỏi ánh nắng gay gắt. Các thành viên trong gia đình nắm tay người thân để trấn an, trong khi những người khác dùng quạt tre để làm mát. Những đứa trẻ bị thương khóc nức nở trong môi trường khó chịu, và một nhà sư bị thương nằm truyền dịch tĩnh mạch.

Các nhân viên y tế cũng bị ảnh hưởng tương tự bởi cuộc khủng hoảng. Trong những giờ nghỉ giải lao ngắn ngủi giữa lịch trình làm việc kiệt sức, các nhân viên y tế ngồi bệt trên đất, cố gắng hồi phục sức lực. Dù cấu trúc bệnh viện có vẻ vẫn nguyên vẹn, chỉ những bệnh nhân cần chăm sóc đặc biệt và bác sĩ điều trị trực tiếp của họ mới ở trong nhà. Mọi người khác chen chúc nhau dưới tấm bạt hoặc tìm chỗ trú ẩn ở một khu vực gần đó có mái tôn.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. tradition                      
B. education                    
C. the SAT                  
D. the demand

Lời giải

C

Từ “itself” ở đoạn 1 chỉ _______.

A. tradition: truyền thống

B. education: giáo dục

C. the SAT: kỳ thi SAT

D. the demand: nhu cầu

→ "itself" dùng để nhấn mạnh chính đối tượng vừa được nhắc đến là chủ ngữ, trong câu này là “the SAT”.

Thông tin: As education evolves, the SAT finds itself caught between tradition and the demand for comprehensive methods of student readiness.

(Khi giáo dục tiến hóa, SAT thấy chính mình bị mắc kẹt giữa truyền thống và nhu cầu về các phương pháp toàn diện để đánh giá mức độ sẵn sàng của sinh viên.)

Chọn C.

Lời giải

D

A. whom (tân ngữ – chỉ người)

B. whose (sở hữu)

C. who (chủ ngữ – chỉ người)

D. which (chủ ngữ/tân ngữ – chỉ vật)

Danh từ trước chỗ trống là digital platforms (chỉ vật).

Đại từ quan hệ làm chủ ngữ của động từ “have revolutionized”.

Chọn D. which

→ The summit will highlight digital platforms which have revolutionized the way students access academic resources.

Dịch nghĩa: Hội nghị sẽ nhấn mạnh các nền tảng số đã cách mạng hóa cách sinh viên tiếp cận tài nguyên học thuật.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. where these practices are considered essential for agricultural results 
B. these methods ensure food output rather than global food security 
C. every method improves food output but is not essential for global security 
D. all of which are considered essential for global food security

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP