Câu hỏi:

27/02/2026 68 Lưu

Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.

     For decades, the SAT has functioned as a main door to higher education in the United States, shaping admissions outcomes and perceptions of academic potential. Originally conceived to measure ability, the test once symbolized fair opportunity. Yet, in recent years, its fairness and relevance have come under examination, prompting debate about whether standardized testing can represent the complex intelligence of contemporary learners. [I] As education evolves, the SAT finds itself caught between tradition and the demand for comprehensive methods of student readiness.

     The College Board's decision to transition the SAT to a fully digital format marks a significant turning point. The new SAT, shorter in duration and adaptive in structure, seeks to evaluate reasoning skills with precision and accessibility. Students now complete the exam on laptops or tablets, receiving results within days rather than weeks. [II] This digital transformation extends beyond logistical convenience; it mirrors the broader reconfiguration of education in the post-pandemic era, where technology has become inseparable from learning and assessment. Still, one question remains: can an algorithm truly capture the depth of critical thinking?

     Equity remains the SAT's most persistent challenge. Critics argue that the exam continues economic and social inequalities, as students from affluent backgrounds often have access to private tutoring and extensive preparation programs that enhance their scores. By contrast, students from under-resourced communities frequently lack comparable support. Although the College Board has expanded fee waivers and developed free online practice tools through initiatives such as its partnership with Khan Academy, these measures only partially reduce systematic unfairness. [III] The test operates within a system where the playing field is far from level, and genuine potential may be obscured by unequal access to educational resources.

As an increasing number of universities adopt test-optional or test-blind admissions policies, the SAT faces a critical turning point. Proponents argue that standardized assessments remain necessary for maintaining objectivity, particularly amid grade inflation and different curricular standards across schools. [IV] The future of academic evaluation may thus lie in balance — where quantitative measures coexist with comprehensive approaches that value creativity, resilience, and lived experience alongside intellectual performance. Whether the SAT endures or diminishes in influence, one principle remains clear: education must evolve not to measure conformity, but to open doors to possibility.

The word “itself” in paragraph 1 refers to                  .

A. tradition                      
B. education                    
C. the SAT                  
D. the demand

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

C

Từ “itself” ở đoạn 1 chỉ _______.

A. tradition: truyền thống

B. education: giáo dục

C. the SAT: kỳ thi SAT

D. the demand: nhu cầu

→ "itself" dùng để nhấn mạnh chính đối tượng vừa được nhắc đến là chủ ngữ, trong câu này là “the SAT”.

Thông tin: As education evolves, the SAT finds itself caught between tradition and the demand for comprehensive methods of student readiness.

(Khi giáo dục tiến hóa, SAT thấy chính mình bị mắc kẹt giữa truyền thống và nhu cầu về các phương pháp toàn diện để đánh giá mức độ sẵn sàng của sinh viên.)

Chọn C.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

Which of the following is NOT mentioned as a characteristic of the new digital SAT? 

A. It provides results within a few days.
B. It is shorter in duration. 
C. It is completed on electronic devices. 
D. It includes a mandatory essay section.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

D

Điều nào sau đây KHÔNG được nhắc đến như một đặc điểm của bài thi SAT kỹ thuật số mới?

A. Cung cấp kết quả trong vòng vài ngày. (Có: "results within days")

B. Thời gian làm bài ngắn hơn. (Có: "shorter in duration")

C. Được thực hiện trên các thiết bị điện tử. (Có: "laptops or tablets")

D. Bao gồm một phần viết luận bắt buộc.

Thông tin: The new SAT, shorter in duration and adaptive in structure, seeks to evaluate reasoning skills with precision and accessibility. Students now complete the exam on laptops or tablets, receiving results within days rather than weeks.

(Bài thi SAT mới, với thời gian ngắn hơn và cấu trúc thích ứng, tìm cách đánh giá các kỹ năng lập luận với độ chính xác và khả năng tiếp cận cao.)

→ Không có thông tin về "mandatory essay section".

Chọn D.

Câu 3:

Which of the following best summarises paragraph 1?

A. The SAT's historical role as a symbol of fair opportunity is being challenged by its shift to a digital format. 
B. The SAT's evolution is primarily driven by the need to balance tradition with comprehensive methods of student potential. 
C. The SAT, once a respected measure of ability, is now facing scrutiny regarding its fairness and ability to assess modern learners. 
D. Debates about the SAT's relevance have led to calls for more traditional methods of evaluating student readiness.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

C

Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 1?

A. Vai trò lịch sử của SAT như một biểu tượng của cơ hội công bằng đang bị thách thức bởi sự chuyển sang định dạng kỹ thuật số.

→ Sai, không tập trung vào chuyển đổi số.

B. Sự tiến hóa của SAT chủ yếu được thúc đẩy bởi nhu cầu cân bằng truyền thống với các phương pháp toàn diện về tiềm năng của học sinh.

→ Sai, không nói chủ yếu về cân bằng truyền thống và phương pháp mới.

C. SAT, từng là thước đo năng lực được tôn trọng, hiện đang phải đối mặt với sự giám sát về tính công bằng và khả năng đánh giá người học hiện đại.

→ Đúng

D. Những cuộc tranh luận về tính phù hợp của SAT đã dẫn đến các lời kêu gọi về những phương pháp truyền thống hơn.

→ Sai, không kêu gọi quay lại phương pháp truyền thống.

Chọn C.

Câu 4:

The word “reconfiguration” in paragraph 2 is CLOSEST in meaning to _______.

A. stability                       
B. reorganization            
C. removal                  
D. reduction

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

B

Từ “reconfiguration” ở đoạn 2 gần nghĩa nhất với _______.

reconfiguration (n): sự cấu trúc lại, sự tổ chức lại.

A. stability (n): sự ổn định

B. reorganization (n): sự tổ chức lại

C. removal (n): sự loại bỏ

D. reduction (n): sự cắt giảm

→ reconfiguration = reorganization.

Thông tin: ...it mirrors the broader reconfiguration of education in the post-pandemic era...

(...nó phản ánh sự tổ chức lại rộng lớn hơn của giáo dục trong kỷ nguyên hậu đại dịch...)

Chọn B.

Câu 5:

According to paragraph 2, what specific changes have been made to the new SAT?

A. The exam now focuses on memorization rather than evaluating the students' reasoning skills. 
B. The exam provides results within weeks instead of days for all digital participants. 
C. The exam now requires less time and employs a personalized framework tailored to test-takers. 
D. The exam is much longer and requires students to use paper-based answer sheets.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

C

Theo đoạn 2, những thay đổi cụ thể nào đã được thực hiện đối với bài thi SAT mới?

A. Bài thi hiện tập trung vào việc ghi nhớ hơn là đánh giá kỹ năng lập luận.

→ Sai, tập trung vào "evaluate reasoning skills"

B. Bài kiểm tra cung cấp kết quả trong vòng vài tuần thay vì vài ngày cho tất cả người tham gia trực tuyến.

→ Sai – kết quả trong vài ngày, không phải vài tuần.

C. Bài thi hiện nay yêu cầu ít thời gian hơn và sử dụng một khung bài thi cá nhân hóa phù hợp với từng thí sinh.

→ Đúng

D. Bài thi dài hơn nhiều và yêu cầu học sinh sử dụng phiếu trả lời trên giấy.

→ Sai – không còn paper-based.

Thông tin: The new SAT, shorter in duration and adaptive in structure, seeks to evaluate reasoning skills...

(Kỳ thi SAT mới, thời gian ngắn hơn và có cấu trúc thích ứng, tìm cách đánh giá các kỹ năng lập luận...)

Chọn C.

Câu 6:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

Whether the SAT endures or diminishes in influence, one principle remains clear: education must evolve not to measure conformity, but to open doors to possibility.

A. Education will only truly evolve if it focuses on standardizing learning outcomes to open more doors for students. 
B. For education to progress, it must prioritize the measurement of students' ability to conform over their potential for innovation. 
C. Education's primary goal should be to ensure students adhere to established norms rather than explore new avenues. 
D. The purpose of education is to adapt and create opportunities, not merely to assess how well individuals fit predefined standards.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

D

Câu nào diễn giải đúng nhất câu gạch chân ở đoạn 4?

Whether the SAT endures or diminishes in influence, one principle remains clear: education must evolve not to measure conformity, but to open doors to possibility.

(Dù SAT tồn tại hay giảm bớt tầm ảnh hưởng, một nguyên tắc vẫn rõ ràng: giáo dục phải tiến hóa không phải để đo lường sự tuân thủ, mà để mở ra những cánh cửa cơ hội.)

A. Giáo dục sẽ chỉ thực sự phát triển nếu nó tập trung vào việc tiêu chuẩn hóa kết quả học tập.

B. Để giáo dục tiến bộ, nó phải ưu tiên việc đo lường khả năng tuân thủ của học sinh.

C. Mục tiêu chính của giáo dục là đảm bảo học sinh tuân thủ các chuẩn mực đã thiết lập.

D. Mục đích của giáo dục là để thích nghi và tạo ra các cơ hội, chứ không chỉ đơn thuần là đánh giá xem cá nhân phù hợp với các tiêu chuẩn định sẵn tốt đến mức nào.

→ D. Đúng, "not to measure conformity" = "not merely assess... fit predefined standards"; "open doors to possibility" = "create opportunities".

Chọn D.

Câu 7:

What can be inferred from the passage?

A. The SAT is no longer administered or required by most higher education institutions. 
B. Grade inflation and varied curricula have no effect on university admissions outcomes. 
C. Standardized tests alone may not fully capture students' intellectual potential.
D. Using digital technology automatically enhances adolescents' critical thinking abilities.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

C

Điều gì có thể suy ra từ bài đọc?

A. SAT không còn được quản lý hoặc yêu cầu bởi hầu hết các tổ chức giáo dục đại học.

→ Sai, chỉ là "increasing number", không phải "most"

B. Lạm phát điểm số và các tiêu chuẩn chương trình học khác nhau không ảnh hưởng đến tuyển sinh.

→ Sai, đoạn 4 nói nó ảnh hưởng nên cần SAT để khách quan

C. Chỉ riêng các bài kiểm tra tiêu chuẩn hóa có thể không nắm bắt đầy đủ tiềm năng trí tuệ của học sinh.

→ Đúng

D. Sử dụng công nghệ kỹ thuật số tự động nâng cao khả năng tư duy phản biện của thanh thiếu niên.

→ Sai, bài đọc đặt câu hỏi liệu thuật toán có nắm bắt được tư duy không

Thông tin: The future of academic evaluation may thus lie in balance — where quantitative measures coexist with comprehensive approaches that value creativity, resilience, and lived experience alongside intellectual performance.

(Tương lai của việc đánh giá học thuật do đó có thể nằm ở sự cân bằng — nơi các thước đo định lượng cùng tồn tại với các phương pháp tiếp cận toàn diện, coi trọng sự sáng tạo, khả năng phục hồi và trải nghiệm sống bên cạnh kết quả trí tuệ.)

Chọn C.

Câu 8:

The mention of "grade inflation and different curricular standards across schools" in paragraph 4 serves to _______.

A. explain why standardized tests are considered necessary by some for objectivity.
B. advocate for a universal curriculum to ensure fairness in grading. 
C. criticize the declining academic standard in modern high schools. 
D. illustrate the challenges faced by students in diverse educational systems.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A

Việc đề cập đến "lạm phát điểm số và các tiêu chuẩn chương trình học khác nhau giữa các trường" ở đoạn 4 nhằm để _______.

A. giải thích lý do tại sao một số người cho rằng các bài kiểm tra chuẩn hóa là cần thiết để đảm bảo tính khách quan.

B. ủng hộ một chương trình giảng dạy phổ cập để đảm bảo sự công bằng trong việc chấm điểm.

C. phê phán sự suy giảm chất lượng học tập ở các trường trung học hiện đại.

D. minh họa những thách thức mà học sinh phải đối mặt trong các hệ thống giáo dục đa dạng.

Thông tin: Proponents argue that standardized assessments remain necessary for maintaining objectivity, particularly amid grade inflation and different curricular standards across schools.

(Những người ủng hộ lập luận rằng các đánh giá tiêu chuẩn hóa vẫn cần thiết để duy trì tính khách quan, đặc biệt là trong bối cảnh lạm phát điểm số và các tiêu chuẩn chương trình giảng dạy khác nhau giữa các trường.)

→ Đề cập để giải thích tại sao một số người cho rằng cần standardized tests để giữ tính khách quan (vì điểm số bị thổi phồng và chương trình học khác nhau giữa các trường).

Chọn A.

Câu 9:

Where in the passage does the following sentence best fit?

Opponents, however, maintain that human potential cannot be reduced to a numerical value.

A. [I]                                   

B. [IV]                              
C. [III]                        
D. [II] 

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

 B

Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong bài đọc?

Opponents, however, maintain that human potential cannot be reduced to a numerical value.

(Tuy nhiên, những người phản đối cho rằng tiềm năng của con người không thể bị quy giản thành một giá trị con số.)

Vị trí [IV] nằm sau câu nói về lập luận của "Proponents" (những người ủng hộ) về tính khách quan của con số. Câu này bắt đầu bằng "Opponents, however" tạo ra sự đối lập trước khi đi đến kết luận về sự "cân bằng" (balance) ở câu kế tiếp.

Thông tin: Proponents argue that standardized assessments remain necessary for maintaining objectivity, particularly amid grade inflation and different curricular standards across schools. [IV] Opponents, however, maintain that human potential cannot be reduced to a numerical value. The future of academic evaluation may thus lie in balance — where quantitative measures coexist with comprehensive approaches that value creativity, resilience, and lived experience alongside intellectual performance.

(Những người ủng hộ cho rằng các bài kiểm tra tiêu chuẩn hóa vẫn cần thiết để duy trì tính khách quan, đặc biệt là trong bối cảnh lạm phát điểm số và các tiêu chuẩn chương trình giảng dạy khác nhau giữa các trường. [IV] Tuy nhiên, những người phản đối cho rằng tiềm năng của con người không thể bị thu hẹp thành một giá trị số. Do đó, tương lai của việc đánh giá học thuật có thể nằm ở sự cân bằng — nơi các biện pháp định lượng cùng tồn tại với các phương pháp toàn diện coi trọng sự sáng tạo, khả năng phục hồi và kinh nghiệm sống cùng với hiệu suất trí tuệ.)

Chọn B.

Câu 10:

Which of the following best summarises the main idea of the passage?

A. The primary challenge for the SAT is adapting its assessment methods to accurately measure critical thinking skills in an increasingly digital learning environment.
B. The SAT's transition to a digital format has successfully resolved its long-standing issues concerning fairness and relevance in higher education. 
C. Despite its historical role, the SAT is currently undergoing significant scrutiny regarding its fairness and relevance, prompting a shift towards more comprehensive evaluation methods in higher education. 
D. The College Board's efforts to provide equitable access to SAT preparation have largely mitigated the socioeconomic disparities associated with the exam.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

 C

Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất ý chính của bài đọc?

A. Thách thức chính đối với SAT là thích ứng các phương pháp đánh giá để đo lường chính xác tư duy phản biện. (Chưa đủ bao quát, chỉ nói digital)

B. Việc SAT chuyển sang kỹ thuật số đã giải quyết thành công các vấn đề lâu nay về công bằng. (Sai, bài nói chỉ giảm bớt một phần - "partially reduce")

C. Bất chấp vai trò lịch sử, SAT hiện đang trải qua sự giám sát đáng kể về tính công bằng và sự phù hợp, thúc đẩy sự chuyển dịch sang các phương pháp đánh giá toàn diện hơn trong giáo dục đại học.

→ Đúng, bao quát được cả quá trình: lịch sử -> tranh cãi hiện tại -> sự thay đổi (kỹ thuật số, test-optional) -> hướng tới đánh giá toàn diện.

D. Nỗ lực của College Board trong việc cung cấp quyền truy cập ôn thi bình đẳng đã giảm thiểu phần lớn sự phân hóa kinh tế xã hội. (Sai, bài nói vẫn là "persistent challenge")

Chọn C.

Dịch bài đọc:

Bản dịch bài đọc

Trong nhiều thập kỷ, kỳ thi SAT đã đóng vai trò là cánh cửa chính dẫn vào giáo dục đại học tại Hoa Kỳ, định hình kết quả tuyển sinh và nhận thức về tiềm năng học thuật. Ban đầu được hình thành để đo lường năng lực, bài kiểm tra này từng là biểu tượng cho cơ hội công bằng. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, tính công bằng và mức độ phù hợp của nó đã bị xem xét kỹ lưỡng, thúc đẩy cuộc tranh luận về việc liệu các bài kiểm tra tiêu chuẩn hóa có thể đại diện cho trí tuệ phức tạp của người học đương đại hay không. Khi giáo dục tiến hóa, SAT thấy chính mình bị mắc kẹt giữa truyền thống và nhu cầu về các phương pháp toàn diện để đánh giá mức độ sẵn sàng của sinh viên.

Quyết định của College Board về việc chuyển đổi SAT sang định dạng kỹ thuật số hoàn toàn đánh dấu một bước ngoặt quan trọng. Bài thi SAT mới, với thời gian ngắn hơn và cấu trúc thích ứng, tìm cách đánh giá các kỹ năng lập luận với độ chính xác và khả năng tiếp cận cao. Học sinh hiện làm bài kiểm tra trên máy tính xách tay hoặc máy tính bảng và nhận kết quả trong vòng vài ngày thay vì vài tuần. Sự tái cấu trúc kỹ thuật số này vượt ra ngoài sự thuận tiện về hậu cần; nó phản ánh sự cấu trúc lại rộng lớn hơn của giáo dục trong kỷ nguyên hậu đại dịch, nơi công nghệ đã trở nên không thể tách rời khỏi việc học tập và đánh giá. Tuy nhiên, một câu hỏi vẫn còn đó: liệu một thuật toán có thể thực sự nắm bắt được chiều sâu của tư duy phản biện?

Sự công bằng vẫn là thách thức bền bỉ nhất của SAT. Những người chỉ trích lập luận rằng kỳ thi này tiếp tục duy trì sự bất bình đẳng kinh tế và xã hội, vì những sinh viên có điều kiện thường được tiếp cận với gia sư riêng và các chương trình ôn luyện chuyên sâu giúp nâng cao điểm số của họ. Ngược lại, những học sinh từ các cộng đồng thiếu nguồn lực thường thiếu sự hỗ trợ tương đương. Mặc dù College Board đã mở rộng việc miễn lệ phí và phát triển các công cụ thực hành trực tuyến miễn phí thông qua các sáng kiến như hợp tác với Khan Academy, những biện pháp này chỉ giảm bớt một phần sự bất công mang tính hệ thống. Bài kiểm tra hoạt động trong một hệ thống mà sân chơi còn lâu mới đạt được sự bình đẳng, và tiềm năng thực sự có thể bị che mờ bởi quyền tiếp cận không đồng đều vào các nguồn lực giáo dục.

Khi ngày càng có nhiều trường đại học áp dụng chính sách tuyển sinh không bắt buộc nộp điểm hoặc không xem xét điểm thi, SAT phải đối mặt với một bước ngoặt mang tính quyết định. Những người ủng hộ lập luận rằng các đánh giá tiêu chuẩn hóa vẫn cần thiết để duy trì tính khách quan, đặc biệt là trong bối cảnh lạm phát điểm số và các tiêu chuẩn chương trình học khác nhau giữa các trường. Tương lai của việc đánh giá học thuật do đó có thể nằm ở sự cân bằng — nơi các thước đo định lượng cùng tồn tại với các phương pháp tiếp cận toàn diện, coi trọng sự sáng tạo, khả năng phục hồi và trải nghiệm sống bên cạnh kết quả trí tuệ. Dù SAT tồn tại hay giảm bớt tầm ảnh hưởng, một nguyên tắc vẫn rõ ràng: giáo dục phải tiến hóa không phải để đo lường sự rập khuôn, mà để mở ra những cánh cửa dẫn tới tiềm năng.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

D

A. whom (tân ngữ – chỉ người)

B. whose (sở hữu)

C. who (chủ ngữ – chỉ người)

D. which (chủ ngữ/tân ngữ – chỉ vật)

Danh từ trước chỗ trống là digital platforms (chỉ vật).

Đại từ quan hệ làm chủ ngữ của động từ “have revolutionized”.

Chọn D. which

→ The summit will highlight digital platforms which have revolutionized the way students access academic resources.

Dịch nghĩa: Hội nghị sẽ nhấn mạnh các nền tảng số đã cách mạng hóa cách sinh viên tiếp cận tài nguyên học thuật.

Lời giải

A

A. invested (V-ed): đầu tư

B. saved (V-ed): tiết kiệm

C. borrowed (V-ed): vay

D. wasted (V-ed): lãng phí

Cụm tự nhiên trong kinh doanh:

Ngữ cảnh nói về phát triển công nghệ xe điện → hành động hợp lý là “đầu tư”.

Chọn A. invested

→ In the competitive automotive industry, VinFast invested significant financial resources to develop its electric vehicle technology.

Dịch nghĩa: Trong ngành công nghiệp ô tô cạnh tranh, VinFast đã đầu tư nguồn tài chính đáng kể để phát triển công nghệ xe điện của mình.

Câu 3

A. cool                                  
B. boiling                    
C. freezing                  
D. mild

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. where these practices are considered essential for agricultural results 
B. these methods ensure food output rather than global food security 
C. every method improves food output but is not essential for global security 
D. all of which are considered essential for global food security

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP