Câu hỏi:

10/03/2026 40 Lưu

Read the following advertisement and mark the letter A, B, C, or D to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.

Take Control of Your Health with HealthMate

    In today’s fast-paced world, staying on top of your health is more important than ever. With HealthMate, managing your well-being has never been easier. This user-friendly app offers personalized health tips, easy access to medical records, and a direct connection to healthcare (1) _______. You can (2) ______ appointments with just a few taps, track your fitness progress, and get reminders for important health check-ups.

    With the app’s easy-to-navigate interface, you can enjoy peace of mind, (3) ______ your health is in good hands. Don’t let your health slip (4) ____ the cracks - take action today and make HealthMate your (5) __________. Download now for just $4.99/month and start your journey towards a healthier, happier you. It’s time (6) _____ charge of your health because you deserve it!

HealthMate: Health at your fingertips.

This user-friendly app offers personalized health tips, easy access to medical records, and a direct connection to healthcare (1) _______.

A. professionalism                  

B. professionally 
C. professionals                           
D. profession

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Kiến thức về từ loại

A. professionalism /prəˈfeʃənəlɪzəm/ (n): tính chuyên nghiệp, phẩm chất chuyên môn

B. professionally /prəˈfeʃənəli/ (adv): một cách chuyên nghiệp

C. professionals /prəˈfeʃənlz/ (n): chuyên gia

                                 (adj): chuyên nghiệp

D. profession /prəˈfeʃn/ (n): nghề nghiệp

Ở trước chỗ trống có cụm từ ‘a connection to something’

→ Chỗ trống cần điền một danh từ có thể kết hợp với từ ‘healthcare’ tạo thành một cụm danh từ. Danh từ ‘professionals’ là đáp án phù hợp, bởi nó kết hợp với từ phía trước tạo thành cụm danh từ ‘healthcare professionals’ – các chuyên gia chăm sóc sức khỏe

Dịch: Ứng dụng thân thiện với người dùng này cung cấp các mẹo sức khỏe được cá nhân hóa, dễ dàng truy cập vào hồ sơ y tế và kết nối trực tiếp với các chuyên gia chăm sóc sức khỏe.

Chọn C.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

You can (2) ______ appointments with just a few taps, track your fitness progress, and get reminders for important health check-ups.

A. accept     

B. obtain              
C. fix                   
D. book

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Kiến thức về cụm từ cố định

Ta có cụm từ: book an appointment – đặt lịch hẹn

Dịch: Bạn có thể đặt lịch hẹn chỉ với vài thao tác, theo dõi tiến độ tập luyện và nhận lời nhắc cho các lần kiểm tra sức khỏe quan trọng.

Chọn D.

Câu 3:

With the app’s easy-to-navigate interface, you can enjoy peace of mind, (3) ______ your health is in good hands.

A. knowing 

B. know               
C. that knows      
D. known

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Kiến thức về mệnh đề hiện tại phân từ

Trong câu phức, khi hai mệnh đề có cùng chủ ngữ, ta có thể rút gọn mệnh đề phụ mang nghĩa chủ động thành mệnh đề hiện tại phân từ (-ing) để giúp câu ngắn gọn. Mệnh đề phụ thường bổ sung thông tin về trạng thái, nguyên nhân, hoặc kết quả cho mệnh đề chính.

Công thức: S + V..., + -ing clause

Khôi phục câu gốc: With the app’s easy-to-navigate interface, you can enjoy peace of mind as you know your health is in good hands.

→ Rút gọn chủ ngữ vế phụ: With the app’s easy-to-navigate interface, you can enjoy peace of mind, knowing your health is in good hands.

Dịch: Với giao diện dễ sử dụng, bạn có thể yên tâm khi biết rằng sức khỏe của mình đang được chăm sóc tốt.

Chọn A.

Câu 4:

Don’t let your health slip (4) ____ the cracks - take action today and make HealthMate your (5) __________.

A. through   

B. under               
C. beneath           
D. along

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Kiến thức về thành ngữ

Ta có thành ngữ: slip through the cracks – bị xem nhẹ hoặc bỏ quên

Dịch: Đừng bỏ quên sức khỏe của bạn …

Chọn A.

Câu 5:

Don’t let your health slip (4) ____ the cracks - take action today and make HealthMate your (5) __________.

A. personal assistant health                                

B. personal health assistant                     
C. health personal assistant             
D. health assistant personal

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Kiến thức về trật tự từ, cụm từ

Ta có cụm danh từ: health assistant – trợ lý sức khỏe

Ta có quy tắc tính từ đứng trước danh từ → tính từ ‘personal’ phải đứng trước cụm danh từ ‘health assistant’

→ trật tự đúng: personal health assistant

Dịch: Đừng bỏ quên sức khỏe của bạn - hãy hành động ngay hôm nay và biến HealthMate thành trợ lý sức khỏe cá nhân của bạn.

Chọn B.

Câu 6:

It’s time (6) _____ charge of your health because you deserve it!

A. took        

B. to taking         
C. taking              
D. to take

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Kiến thức về động từ nguyên mẫu

Cấu trúc: It’s time to V – đã đến lúc làm gì đó

Dịch: Đã đến lúc bạn làm chủ sức khỏe của mình bởi bạn xứng đáng với điều đó!

Chọn D.

Bài hoàn chỉnh:

Take Control of Your Health with HealthMate

In today’s fast-paced world, staying on top of your health is more important than ever. With HealthMate, managing your well-being has never been easier. This user-friendly app offers personalized health tips, easy access to medical records, and a direct connection to healthcare professionals. You can book appointments with just a few taps, track your fitness progress, and get reminders for important health check-ups.

With the app’s easy-to-navigate interface, you can enjoy peace of mind, knowing your health is in good hands. Don’t let your health slip through the cracks - take action today and make HealthMate your personal health assistant. Download now for just $4.99/month and start your journey towards a healthier, happier you. It’s time to take charge of your health because you deserve it!

HealthMate: Health at your fingertips.

Dịch bài đọc:

Làm chủ sức khỏe của bạn với HealthMate

Trong nhịp sống nhanh ngày nay, việc giữ gìn sức khỏe trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Với HealthMate, việc quản lý sức khỏe của bạn chưa bao giờ dễ dàng hơn thế. Ứng dụng thân thiện với người dùng này cung cấp các mẹo sức khỏe được cá nhân hóa, dễ dàng truy cập vào hồ sơ y tế và kết nối trực tiếp với các chuyên gia chăm sóc sức khỏe. Bạn có thể đặt lịch hẹn chỉ với vài thao tác, theo dõi tiến độ tập luyện và nhận lời nhắc cho các lần kiểm tra sức khỏe quan trọng.

Với giao diện dễ sử dụng, bạn có thể yên tâm khi biết rằng sức khỏe của mình đang được chăm sóc tốt. Đừng bỏ quên sức khỏe của bạn - hãy hành động ngay hôm nay và biến HealthMate thành trợ lý sức khỏe cá nhân của bạn. Tải xuống ngay chỉ với 4,99 đô la/tháng và bắt đầu hành trình hướng tới một cuộc sống khỏe mạnh và hạnh phúc hơn. Đã đến lúc bạn làm chủ sức khỏe của mình bởi bạn xứng đáng với điều đó!

HealthMate: Sức khỏe trong tầm tay bạn.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

Kiến thức về điền câu phù hợp vào đoạn

Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn 1?

Ông bị nhà thờ sa thải sau sáu tháng.

A. [II]                      B. [III]                 C. [IV] D. [I]

→ Câu trên phù hợp ở vị trí [IV] vì nó liên kết mạch lạc với câu phía trước kể về sự kiện trong đời của Van Gogh ‘Van Gogh turned to religion and became a preacher’ (Van Gogh đã hướng về tôn giáo và trở thành một nhà thuyết giáo).

Chọn C.

Câu 2

A. Difficulty focusing without office structure 
B. Lack of technological support for remote work 
C. Risk of isolation from lack of face-to-face contact 
D. Temptation to work outside regular hours

Lời giải

Kiến thức về thông tin chi tiết

Theo văn bản, điều nào sau đây KHÔNG được đề cập như một thách thức của việc làm việc tại nhà?

A. Khó tập trung khi không có cấu trúc văn phòng

B. Thiếu hỗ trợ công nghệ cho công việc từ xa

C. Nguy cơ bị cô lập do thiếu tiếp xúc trực tiếp

D. Sự cám dỗ làm việc ngoài giờ làm việc bình thường

Thông tin:

- For example, while remote work can boost productivity, some people find it hard to stay focused without the structure of an office setting. (Ví dụ, dù làm việc từ xa có thể tăng năng suất, nhưng một số người thấy khó duy trì sự tập trung khi không ở trong môi trường văn phòng.) → A được đề cập.

- There's also a risk of isolation, as virtual meetings don't always fully replace face-to-face interactions. (Làm việc tại nhà cũng tiềm ẩn nguy cơ bị cô lập, vì các cuộc họp ảo không phải lúc nào cũng thay thế được các tương tác trực tiếp.) → C được đề cập.

- With workspaces merged into the home environment, the temptation to check emails or tackle tasks outside of regular hours can lead to an “always-on” mentality. (Với không gian làm việc và môi trường gia đình được hợp nhất, sự thôi thúc kiểm tra email hoặc giải quyết công việc ngoài giờ làm việc thông thường có thể dẫn đến trạng thái "luôn sẵn sàng làm việc".) → D được đề cập.

Chọn B.

Câu 3

A. delve into                            

B. hold over         
C. polish off                
D. crop up

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. which will reshape our environments to create more sustainable and efficient living spaces 
B. in which our environments will be reshaped to create more sustainable and efficient living spaces 
C. will reshape our environments to create more sustainable and efficient living spaces 
D. reshaping our environments to create more sustainable and efficient living spaces

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. accept     

B. obtain              
C. fix                   
D. book

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP