Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.
Vietnam is facing significant challenges in waste management, particularly due to the high volume of waste generated daily. [I] With around 60,000 tons of household waste produced each day, cities like Hanoi and Ho Chi Minh City contribute a large portion of this total. [II] Currently, most of the waste is sent to landfills, but only some of these sites meet national sanitary standards. [III] Landfilling, while a common solution, is costly and environmentally harmful if not properly managed. [IV]
One of the primary challenges in waste management is the complex permitting process for waste disposal projects. Investors face difficulties in navigating the required regulations and obtaining permits, particularly for hazardous waste management. There are also issues with overlapping legal documents, which complicates their decision-making. Another challenge is the lack of a comprehensive waste collection and sorting system. Without proper waste classification, recycling efforts are hindered, and valuable materials cannot be reused effectively.
Vietnam's waste management infrastructure is still developing, especially in rural areas. Limited access to proper treatment facilities and waste recycling infrastructure presents difficulties for investors. Additionally, the adoption of foreign waste treatment technologies has proven challenging, as these systems are often not well-suited to the specific needs of Vietnamese waste. To improve waste management, collaboration between the government, experts, and stakeholders needs to be strengthened to identify and implement suitable technologies.
Despite these challenges, there are significant opportunities for waste management in Vietnam. With rapid urbanization and industrialization, the demand for waste disposal solutions is growing. The market is projected to reach US$7.54 billion by 2028. Government initiatives, including the National Strategy on Integrated Solid Waste Management and Circular Economy Development Strategy, are encouraging sustainable waste management practices. Public-private partnerships are also being promoted to drive collaboration and attract investment in waste management projects. These efforts create a promising future for the industry.
Where in paragraph 1 does the following sentence best fit?
This amount is expected to grow by 10-16% by 2025.
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.
Vietnam is facing significant challenges in waste management, particularly due to the high volume of waste generated daily. [I] With around 60,000 tons of household waste produced each day, cities like Hanoi and Ho Chi Minh City contribute a large portion of this total. [II] Currently, most of the waste is sent to landfills, but only some of these sites meet national sanitary standards. [III] Landfilling, while a common solution, is costly and environmentally harmful if not properly managed. [IV]
One of the primary challenges in waste management is the complex permitting process for waste disposal projects. Investors face difficulties in navigating the required regulations and obtaining permits, particularly for hazardous waste management. There are also issues with overlapping legal documents, which complicates their decision-making. Another challenge is the lack of a comprehensive waste collection and sorting system. Without proper waste classification, recycling efforts are hindered, and valuable materials cannot be reused effectively.
Vietnam's waste management infrastructure is still developing, especially in rural areas. Limited access to proper treatment facilities and waste recycling infrastructure presents difficulties for investors. Additionally, the adoption of foreign waste treatment technologies has proven challenging, as these systems are often not well-suited to the specific needs of Vietnamese waste. To improve waste management, collaboration between the government, experts, and stakeholders needs to be strengthened to identify and implement suitable technologies.
Despite these challenges, there are significant opportunities for waste management in Vietnam. With rapid urbanization and industrialization, the demand for waste disposal solutions is growing. The market is projected to reach US$7.54 billion by 2028. Government initiatives, including the National Strategy on Integrated Solid Waste Management and Circular Economy Development Strategy, are encouraging sustainable waste management practices. Public-private partnerships are also being promoted to drive collaboration and attract investment in waste management projects. These efforts create a promising future for the industry.
Where in paragraph 1 does the following sentence best fit?
This amount is expected to grow by 10-16% by 2025.
Quảng cáo
Trả lời:
Kiến thức về điền câu phù hợp vào đoạn
Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn 1?
Con số này dự kiến sẽ tăng 10-16% vào năm 2025.
A. [II] B. [III] C. [IV] D. [I]
→ Câu trên phù hợp ở vị trí [II] vì nó liên kết mạch lạc và cung cấp dẫn chứng cho câu phía trước đề cập về lượng chất thải được thải ra hàng ngày.
Chọn A.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
The word ‘contribute’ in paragraph 1 could be best replaced by ______.
The word ‘contribute’ in paragraph 1 could be best replaced by ______.
A. carry on
Kiến thức về từ vựng gần nghĩa
Từ ‘contribute’ ở đoạn 1 có thể được thay thế bằng từ ______.
A. carry on (phr. v): tiếp tục
B. clean up (phr. v): dọn dẹp vệ sinh
C. make up (phr. v): trang điểm, bịa đặt, làm hòa, cấu thành nên, dọn dẹp
D. bring about (phr. v): gây ra, dẫn đến
→ contribute /kənˈtrɪbjuːt/ (v): đóng góp, góp phần = make up (phr. v): cấu thành nên
Thông tin: With around 60,000 tons of household waste produced each day, cities like Hanoi and Ho Chi Minh City contribute a large portion of this total. (Với khoảng 60.000 tấn rác thải sinh hoạt mỗi ngày, các thành phố như Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh đóng góp một phần lớn vào tổng số này.)
Chọn C.
Câu 3:
The word ‘their’ in paragraph 2 refers to ______.
A. cities’
Kiến thức về từ quy chiếu
Từ ‘their’ trong đoạn 2 chỉ ______.
A. cities’ → của các thành phố
B. investors’ → của các nhà đầu tư
C. permits’ → của giấy phép
D. documents’ → của các tài liệu
Thông tin: Investors face difficulties in navigating the required regulations and obtaining permits, particularly for hazardous waste management. There are also issues with overlapping legal documents, which complicates their decision-making. (Các nhà đầu tư gặp khó khăn trong việc nắm bắt các quy định cần thiết và xin giấy phép, đặc biệt là đối với việc quản lý chất thải gây nguy hại. Ngoài ra còn có các vấn đề về sự chồng chéo các văn bản pháp lý, làm phức tạp hóa quá trình ra quyết định của họ.)
→ Từ ‘their’ nhắc tới ‘investors’’ ở phía trước.
Chọn B.
Câu 4:
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?
Kiến thức về paraphrasing
Câu nào sau đây diễn giải lại đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 2?
A. Khi rác thải không được phân loại đúng cách, việc tái chế sẽ kém hiệu quả hơn và các vật liệu có giá trị không thể được tái sử dụng.
B. Việc phân loại rác thải đòi hỏi nỗ lực tái chế hiệu quả trong khi bỏ qua việc sử dụng các vật liệu vô giá.
C. Nếu rác thải được phân loại đúng cách, việc tái sử dụng sẽ hiệu quả và dễ dàng hơn vì các vật liệu có giá trị đã được tái chế.
D. Để đảm bảo hiệu quả của việc phân loại rác thải, việc thực hành tái chế và tái sử dụng vật liệu hiệu quả là rất quan trọng.
Câu gạch chân: Without proper waste classification, recycling efforts are hindered, and valuable materials cannot be reused effectively. (Nếu không phân loại chất thải đúng cách, các nỗ lực trong việc tái chế sẽ bị cản trở và các vật liệu có giá trị không thể được tái sử dụng hiệu quả.)
Chọn A.
Câu 5:
According to paragraph 3, which of the following is NOT a challenge in Vietnam's waste management infrastructure?
Kiến thức về thông tin chi tiết
Theo đoạn 3, điều nào sau đây KHÔNG phải là thách thức đối với cơ sở hạ tầng quản lý chất thải của Việt Nam?
A. Thiếu các cơ sở xử lý phù hợp B. Thiếu sự hợp tác hiệu quả
C. Lạm dụng công nghệ tái chế D. Công nghệ nước ngoài không phù hợp
Thông tin:
- Limited access to proper treatment facilities and waste recycling infrastructure presents difficulties for investors. (Việc thiếu tiếp cận với các cơ sở xử lý chất thải phù hợp và cơ sở hạ tầng tái chế chất thải gây khó khăn cho các nhà đầu tư.) → A được đề cập.
- To improve waste management, collaboration between the government, experts, and stakeholders needs to be strengthened to identify and implement suitable technologies. (Để cải thiện quản lý chất thải, cần tăng cường hợp tác giữa chính phủ, các chuyên gia và các bên liên quan để xác định và triển khai các công nghệ phù hợp.) → B được đề cập.
- Additionally, the adoption of foreign waste treatment technologies has proven challenging, as these systems are often not well-suited to the specific needs of Vietnamese waste. (Thêm vào đó, việc áp dụng các công nghệ xử lý chất thải nước ngoài gặp nhiều thách thức, vì các hệ thống này thường không phù hợp với nhu cầu cụ thể của chất thải Việt Nam.) → D được đề cập.
Chọn C.
Câu 6:
The word ‘drive’ in paragraph 4 is OPPOSITE in meaning to ______.
The word ‘drive’ in paragraph 4 is OPPOSITE in meaning to ______.
A. upgrade
Kiến thức về từ vựng trái nghĩa
Từ ‘drive’ trong đoạn 4 TRÁI NGHĨA với ______.
A. upgrade /ˌʌpˈɡreɪd/ (v): nâng cấp, cải tạo
B. motivate /ˈməʊtɪveɪt/ (v): thúc đẩy
C. discourage /dɪsˈkʌrɪdʒ/ (v): làm nản lòng, can ngăn
D. construct /kənˈstrʌkt/ (v): xây dựng
→ drive /draɪv/ (v): thúc đẩy >< discourage /dɪsˈkʌrɪdʒ/ (v): làm nản lòng, can ngăn
Thông tin: Public-private partnerships are also being promoted to drive collaboration and attract investment in waste management projects. (Quan hệ đối tác công tư cũng đang được xúc tiến để thúc đẩy hợp tác và thu hút đầu tư vào các dự án quản lý chất thải.)
Chọn C.
Câu 7:
Which of the following best summarises paragraph 4?
Which of the following best summarises paragraph 4?
Kiến thức về ý chính của đoạn
Câu nào sau đây tóm tắt đoạn 4 đúng nhất?
A. Các chiến lược của chính phủ và quan hệ đối tác công tư tạo ra những cơ hội đầy hứa hẹn trong quản lý chất thải.
B. Chính phủ đang xây dựng các chiến lược để cải thiện quản lý chất thải thông qua hợp tác với nước ngoài.
C. Thị trường quản lý chất thải của Việt Nam sẽ đạt 7,54 tỷ USD nhờ quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa.
D. Đô thị hóa và công nghiệp hóa nhanh chóng đã làm tăng nhu cầu xử lý chất thải và làm trầm trọng thêm tình hình.
Thông tin: Government initiatives, including the National Strategy on Integrated Solid Waste Management and Circular Economy Development Strategy, are encouraging sustainable waste management practices. Public-private partnerships are also being promoted to drive collaboration and attract investment in waste management projects. These efforts create a promising future for the industry. (Các sáng kiến của chính phủ, bao gồm Chiến lược quốc gia về quản lý chất thải rắn tích hợp và Chiến lược phát triển kinh tế tuần hoàn, đang khuyến khích các hoạt động quản lý chất thải bền vững. Quan hệ đối tác công tư cũng đang được xúc tiến để thúc đẩy hợp tác và thu hút đầu tư vào các dự án quản lý chất thải. Những nỗ lực trên đem lại một tương lai đầy hứa hẹn cho ngành công nghiệp này.)
→ Đoạn 4 đề cập đến các sáng kiến của chính phủ và quan hệ đối tác công tư về quản lý chất thải, hứa hẹn về những cơ hội phát triển trong tương lai của ngành công nghiệp này. Đáp án A thể hiện đúng trọng tâm này.
Chọn A.
Câu 8:
Which of the following is TRUE according to the passage?
Which of the following is TRUE according to the passage?
Kiến thức về thông tin đúng/sai
Điều nào sau đây là ĐÚNG theo như bài đọc?
A. Lượng chất thải phát sinh ở Việt Nam dự kiến sẽ ổn định trong vài năm tới.
B. Các vấn đề quản lý chất thải ở Việt Nam chỉ giới hạn ở khu vực nông thôn, nơi các tiêu chuẩn vệ sinh chưa được đáp ứng.
C. Các giải pháp của chính phủ đối với việc xử lý chất thải nhằm mục đích thúc đẩy các hoạt động bền vững về môi trường.
D. Người dân Việt Nam có nhận thức cao về việc phân loại và tái chế rác thải.
Thông tin:
- Vietnam is facing significant challenges in waste management, particularly due to the high volume of waste generated daily. With around 60,000 tons of household waste produced each day, cities like Hanoi and Ho Chi Minh City contribute a large portion of this total. This amount is expected to grow by 10-16% by 2025. (Việt Nam đang đối mặt với những thách thức đáng kể trong việc quản lý chất thải, đặc biệt là do lượng chất thải phát sinh hàng ngày rất lớn. Với khoảng 60.000 tấn rác thải sinh hoạt mỗi ngày, các thành phố như Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh đóng góp một phần lớn vào tổng số này. Con số này dự kiến sẽ tăng 10-16% vào năm 2025.) → A sai vì lượng chất thải dự kiến sẽ tăng thêm chứ không ổn định.
- Vietnam's waste management infrastructure is still developing, especially in rural areas. (Cơ sở hạ tầng để quản lý chất thải của Việt Nam vẫn đang phát triển, đặc biệt là ở khu vực nông thôn.) → B sai vì vấn đề quản lý chất thải ở Việt Nam đáng chú ý hơn ở khu vực nông thôn chứ không chỉ giới hạn ở khu vực này.
- Government initiatives, including the National Strategy on Integrated Solid Waste Management and Circular Economy Development Strategy, are encouraging sustainable waste management practices. (Các sáng kiến của chính phủ, bao gồm Chiến lược quốc gia về quản lý chất thải rắn tích hợp và Chiến lược phát triển kinh tế tuần hoàn, đang khuyến khích các hoạt động quản lý chất thải bền vững.) → C đúng.
- D không có thông tin trong bài.
Chọn C.
Câu 9:
Which of the following can be inferred from the passage?
Which of the following can be inferred from the passage?
Kiến thức về thông tin suy luận
Câu nào sau đây có thể suy ra từ bài đọc?
A. Các quy định rõ ràng hơn và sự hợp tác giữa các bên liên quan là điều cần thiết để giải quyết những thách thức trong quản lý chất thải.
B. Quản lý chất thải ở Việt Nam chủ yếu bị cản trở bởi công nghệ lạc hậu hơn là các vấn đề xã hội và quản lý.
C. Việt Nam đã thực hiện tất cả các biện pháp cần thiết để giải quyết các vấn đề quản lý chất thải của mình.
D. Hệ thống quản lý chất thải ở Việt Nam được thiết lập để đáp ứng nhu cầu của cả khu vực thành thị và nông thôn một cách hiệu quả.
Thông tin:
- To improve waste management, collaboration between the government, experts, and stakeholders needs to be strengthened to identify and implement suitable technologies. (Để cải thiện quản lý chất thải, cần tăng cường hợp tác giữa chính phủ, các chuyên gia và các bên liên quan để xác định và triển khai các công nghệ phù hợp.)
→ A đúng.
- One of the primary challenges in waste management is the complex permitting process for waste disposal projects. (Một trong những thách thức chính trong quản lý chất thải là quy trình cấp phép phức tạp cho các dự án xử lý chất thải.)
→ B sai vì vấn đề về giấy tờ mới là vấn đề chính trong lĩnh vực quản lý chất thải.
- C sai vì không có thông tin trong bài đọc.
- Vietnam's waste management infrastructure is still developing, especially in rural areas. Limited access to proper treatment facilities and waste recycling infrastructure presents difficulties for investors. (Cơ sở hạ tầng để quản lý chất thải của Việt Nam vẫn đang phát triển, đặc biệt là ở khu vực nông thôn. Việc thiếu tiếp cận với các cơ sở xử lý chất thải phù hợp và cơ sở hạ tầng tái chế chất thải gây khó khăn cho các nhà đầu tư.)
→ D sai vì hệ thống quản lý chất thải ở Việt Nam vẫn chưa hoàn thiện và hoạt động hiệu quả.
Chọn A.
Câu 10:
Which of the following best summarizes the passage?
Which of the following best summarizes the passage?
Kiến thức về ý chính toàn bài
Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất bài đọc?
A. Lượng rác thải lớn ở Việt Nam, kết hợp với các rào cản pháp lý và quy định, tạo ra những vấn đề chưa được giải quyết cho xã hội, và khu vực tư nhân đang nỗ lực giải quyết những vấn đề này.
B. Đô thị hóa và công nghiệp hóa đã gây ra lượng rác thải lớn, và mặc dù còn nhiều thách thức, tình hình của đất nước đang được cải thiện đáng kể thông qua việc áp dụng công nghệ.
C. Việt Nam đối mặt với những thách thức đáng kể trong quản lý chất thải, bao gồm các vấn đề về quy định và thiếu hụt cơ sở hạ tầng, nhưng các sáng kiến của chính phủ và sự hợp tác mang lại những giải pháp đầy hứa hẹn cho tương lai.
D. Lĩnh vực quản lý chất thải ở Việt Nam bị cản trở bởi công nghệ lạc hậu và thiếu cơ sở hạ tầng, trong khi các chiến lược của chính phủ và công nghệ nước ngoài được kỳ vọng sẽ giải quyết được các vấn đề này.
* Tóm tắt:
Đoạn 1: Việt Nam đang gặp nhiều thách thức về vấn đề quản lý chất thải với khối lượng lớn chất thải sinh hoạt khổng lồ được thải ra mỗi ngày.
Đoạn 2: Một trong những thách thức chính của vấn đề quản lý chất thải là quy trình cấp phép phức tạp, văn bản pháp lý chồng chéo và thiếu hệ thống phân loại rác thải toàn diện.
Đoạn 3: Hệ thống quản lý chất thải ở Việt Nam còn hạn chế, việc áp dụng công nghệ xử lý chất thải của nước ngoài gặp khó khăn vì hệ thống không phù hợp với nhu cầu chất thải ở Việt Nam.
Đoạn 4: Có nhiều cơ hội để phát triển lĩnh vực quản lý chất thải ở Việt Nam; các sáng kiến của chính phủ và hợp tác công-tư góp phần tạo nên tiềm năng cho ngành công nghiệp này trong tương lai.
→ C là lựa chọn chính xác và đầy đủ nhất.
* Xét các đáp án còn lại:
- A sai vì quan hệ hợp tác công-tư đang được khuyến khích thúc đẩy, không chỉ riêng tư nhân.
- B sai vì không có thông tin cho thấy lượng rác thải lớn thải ra là do đô thị hóa và công nghiệp hóa.
- D sai vì công nghệ nước ngoài được cho là không phù hợp và không đáp ứng được với nhu cầu xử lý chất thải ở Việt Nam.
Chọn C.
Dịch bài đọc:
Việt Nam đang đối mặt với những thách thức đáng kể trong việc quản lý chất thải, đặc biệt là do lượng chất thải phát sinh hàng ngày rất lớn. Với khoảng 60.000 tấn rác thải sinh hoạt mỗi ngày, các thành phố như Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh đóng góp một phần lớn vào tổng số này. Con số này dự kiến sẽ tăng 10-16% vào năm 2025. Hiện nay, hầu hết rác thải được đưa đến các bãi chôn lấp, nhưng chỉ có một số bãi chôn lấp đáp ứng được các tiêu chuẩn vệ sinh quốc gia. Dù là giải pháp phổ biến, nhưng việc chôn lấp lại tốn kém và gây hại cho môi trường nếu không được quản lý đúng cách.
Một trong những thách thức chính trong quản lý chất thải là quy trình cấp phép phức tạp cho các dự án xử lý chất thải. Các nhà đầu tư gặp khó khăn trong việc nắm bắt các quy định cần thiết và xin giấy phép, đặc biệt là đối với việc quản lý chất thải gây nguy hại. Ngoài ra còn có các vấn đề về sự chồng chéo các văn bản pháp lý, làm phức tạp hóa quá trình ra quyết định của họ. Một thách thức khác là thiếu một hệ thống thu gom và phân loại chất thải toàn diện. Nếu không phân loại chất thải đúng cách, các nỗ lực trong việc tái chế sẽ bị cản trở và các vật liệu có giá trị không thể được tái sử dụng hiệu quả.
Cơ sở hạ tầng để quản lý chất thải của Việt Nam vẫn đang phát triển, đặc biệt là ở khu vực nông thôn. Việc thiếu tiếp cận với các cơ sở xử lý chất thải phù hợp và cơ sở hạ tầng tái chế chất thải gây khó khăn cho các nhà đầu tư. Thêm vào đó, việc áp dụng các công nghệ xử lý chất thải nước ngoài gặp nhiều thách thức, vì các hệ thống này thường không phù hợp với nhu cầu cụ thể của chất thải Việt Nam. Để cải thiện quản lý chất thải, cần tăng cường hợp tác giữa chính phủ, các chuyên gia và các bên liên quan để xác định và triển khai các công nghệ phù hợp.
Mặc cho những thách thức này, việc quản lý chất thải tại Việt Nam vẫn có những cơ hội đáng kể. Với tốc độ đô thị hóa và công nghiệp hóa nhanh chóng, nhu cầu về các giải pháp xử lý chất thải đang tăng lên. Thị trường dự kiến sẽ đạt 7,54 tỷ USD vào năm 2028. Các sáng kiến của chính phủ, bao gồm Chiến lược quốc gia về quản lý chất thải rắn tích hợp và Chiến lược phát triển kinh tế tuần hoàn, đang khuyến khích các hoạt động quản lý chất thải bền vững. Quan hệ đối tác công tư cũng đang được xúc tiến để thúc đẩy hợp tác và thu hút đầu tư vào các dự án quản lý chất thải. Những nỗ lực trên đem lại một tương lai đầy hứa hẹn cho ngành công nghiệp này.
Hot: 1000+ Đề thi giữa kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
- 500 Bài tập tổng ôn Tiếng Anh (Form 2025) ( 38.000₫ )
- 20 Bộ đề, Tổng ôn, sổ tay môn Kinh tế pháp luật (có đáp án chi tiết) ( 36.000₫ )
- Bộ đề thi tốt nghiệp 2025 các môn Toán, Lí, Hóa, Văn, Anh, Sinh, Sử, Địa, KTPL (có đáp án chi tiết) ( 36.000₫ )
- Tổng ôn lớp 12 môn Toán, Lí, Hóa, Văn, Anh, Sinh Sử, Địa, KTPL (Form 2025) ( 36.000₫ )
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
Kiến thức về paraphrasing
Câu nào sau đây diễn giải lại đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 1?
A. Những người lao động thông thường lần đầu tiên được phép đến bờ biển.
B. Những người lao động thông thường đã từng đến bờ biển trước đây.
C. Bờ biển lần đầu tiên trở nên dễ tiếp cận đối với những người lao động bình thường.
D. Những người lao động bình thường bị hạn chế đến bờ biển cho đến bây giờ.
Câu gạch chân: For the first time, ordinary working people could visit the seaside. (Lần đầu tiên, người lao động thông thường có thể đến thăm bờ biển.)
Chọn C.
Câu 2
A. target
Lời giải
Kiến thức về từ vựng – từ cùng trường nghĩa
A. target /ˈtɑːɡɪt/ (n): mục tiêu, kết quả nhắm tới (một kết quả cụ thể mong muốn đạt được)
B. aim /eɪm/ (n): mục tiêu, ý định (tuyên bố chung về điều bạn muốn đạt được, mang tính dài hạn, bao quát và định hướng)
C. objective /əbˈdʒektɪv/ (n): mục tiêu, mục đích (kế hoạch hành động để thực hiện được dự định đề ra)
D. ending /ˈendɪŋ/ (n): sự kết thúc
Ta có: target score – điểm số mục tiêu.
Dịch: Chúng tôi rất vui mừng giới thiệu Khóa Luyện thi IELTS Chuyên sâu, được thiết kế để giúp bạn đạt được điểm số mục tiêu.
Chọn A.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
A. potent herbal ingredients
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
A. makes
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.