Câu hỏi:

19/03/2026 31 Lưu

Read the passage below and choose A, B, C or D to fill in each blank.

Improving Your Learning Habits

     Studying effectively is not just about spending long hours with your books; it’s about using time wisely. To begin with, you (21) ______ try different study methods to find out which one works best for you - some people prefer visual aids, while others learn better through discussion.

     It’s also important to stay organized. You (22) ______ keep track of assignments, deadlines, and test dates to avoid last-minute stress. Creating a weekly schedule is a simple but powerful strategy.

     When things become overwhelming, don’t assume that you’re the only one struggling. You should talk to your teacher or classmates about the difficulties you're facing. They (23) ______ offer support or suggestions that you haven’t thought of.

     Of course, learning (24) ______ be difficult sometimes, especially when the topic seems unfamiliar or complex. But that doesn't mean it’s impossible; perseverance matters.

     If students gave themselves more breaks and balanced their time better, they (25) ______ feel more motivated and less anxious before exams.

To begin with, you (21) ______ try different study methods to find out which one works best for you - some people prefer visual aids, while others learn better through discussion.

A. might 
B. should
C. can 
D. must

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

B

A. might: có thể, diễn tả khả năng

B. should: nên, diễn tả lời khuyên

C. can: có thể, diễn tả khả năng hoặc sự cho phép

D. must: phải, diễn tả bắt buộc

Câu này đưa ra một lời khuyên về cách bắt đầu học tập hiệu quả. → Chọn ‘should’.

Dịch: Bạn nên thử nhiều phương pháp học khác nhau để tìm ra cách nào hiệu quả nhất cho mình.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

You (22) ______ keep track of assignments, deadlines, and test dates to avoid last-minute stress.

A. should 
B. can 
C. might 
D. will

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A

A. should: nên, diễn tả lời khuyên

B. can: có thể, diễn tả khả năng

C. might: có thể, diễn tả khả năng không chắc chắn

D. will: sẽ, diễn tả tương lai

Vế sau của câu ‘to avoid last-minute stress’ (để tránh căng thẳng vào phút cuối) cho thấy việc theo dõi các bài tập và hạn chót là một điều cần thiết, nên làm để đạt được mục tiêu học tập hiệu quả.

→ Chọn ‘should’.

Dịch: Bạn nên theo dõi bài tập, hạn nộp và ngày thi để tránh căng thẳng vào phút cuối.

Câu 3:

They (23) ______ offer support or suggestions that you haven’t thought of.

A. may 
B. would 
C. should 
D. have to

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A

A. may: có thể, diễn tả khả năng hoặc xin phép

B. would: sẽ, thường dùng trong giả định hoặc thói quen quá khứ

C. should: nên, diễn tả lời khuyên

D. have to: phải, nghĩa vụ bắt buộc

Câu nói rằng giáo viên hoặc bạn học có thể đưa ra sự hỗ trợ hoặc gợi ý. Do đó, ‘may’ (có thể) phù hợp nhất để diễn tả khả năng này.

Dịch: Họ có thể đưa ra sự hỗ trợ hoặc gợi ý mà bạn chưa từng nghĩ tới.

Câu 4:

Of course, learning (24) ______ be difficult sometimes, especially when the topic seems unfamiliar or complex. But that doesn't mean it’s impossible; perseverance matters.

A. could
B. might 
C. must 
D. has to

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

B

A. could: có thể, dùng trong quá khứ hoặc giả định

B. might: có thể, khả năng ở hiện tại hoặc tương lai

C. must: phải, quá chắc chắn

D. has to: phải, nghĩa vụ

Câu này nói về một khả năng có thể xảy ra: “việc học đôi khi có thể khó khăn”, phù hợp với ‘sometimes’

‘must’ quá chắc chắn, không phù hợp với ‘sometimes’.

Dịch: Tất nhiên, việc học đôi khi có thể khó khăn, đặc biệt khi chủ đề còn lạ hoặc phức tạp.

Câu 5:

If students gave themselves more breaks and balanced their time better, they (25) ______ feel more motivated and less anxious before exams.

A. must
B. would
C. may 
D. shall

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

B

Cấu trúc câu điều kiện loại 2: If + V (quá khứ), S + would + V

→ Chọn ‘would’.

Dịch: Nếu học sinh nghỉ ngơi nhiều hơn và cân bằng thời gian tốt hơn, họ sẽ cảm thấy có động lực hơn và ít lo lắng hơn trước kỳ thi.

Dịch bài đọc:

Cải thiện thói quen học tập của bạn

  Học tập hiệu quả không chỉ là dành hàng giờ liền bên sách vở; mà còn là biết sử dụng thời gian một cách khôn ngoan. Trước hết, bạn nên thử nhiều phương pháp học khác nhau để tìm ra cách nào phù hợp nhất với mình – một số người thích hình ảnh trực quan, trong khi người khác học tốt hơn qua thảo luận.

  Việc duy trì sự ngăn nắp cũng rất quan trọng. Bạn phải theo dõi bài tập, hạn nộp và ngày thi để tránh căng thẳng vào phút cuối. Lập một thời khóa biểu hàng tuần là một chiến lược đơn giản nhưng rất hiệu quả.

  Khi mọi thứ trở nên quá tải, đừng nghĩ rằng chỉ mình bạn gặp khó khăn. Bạn nên nói chuyện với thầy cô hoặc bạn bè về những khó khăn bạn đang gặp. Họ có thể đưa ra sự hỗ trợ hoặc gợi ý mà bạn chưa từng nghĩ tới.

  Tất nhiên, việc học đôi khi có thể khó khăn, đặc biệt khi chủ đề còn lạ hoặc phức tạp. Nhưng điều đó không có nghĩa là không thể; sự kiên trì mới là điều quan trọng.

  Nếu học sinh nghỉ ngơi nhiều hơn và cân bằng thời gian tốt hơn, họ sẽ cảm thấy có động lực hơn và ít lo lắng hơn trước kỳ thi.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. You must have saved some money for the trip. 
B. You could have saved some money for the trip. 
C. You should have saved some money for the trip. 
D. You will have saved some money for the trip.

Lời giải

C

A. must have saved: chắc chắn đã tiết kiệm

B. could have saved: có thể đã tiết kiệm

C. should have saved: lẽ ra nên tiết kiệm

D. will have saved: sẽ tiết kiệm, thì tương lai hoàn thành

Ta có: should have + V3/ed: lẽ ra nên làm nhưng không làm.

Câu gốc: It would have been a good idea for you to save some money for the trip.

= You should have saved some money for the trip.

Dịch: Bạn mà tiết kiệm một ít tiền cho chuyến đi thì tốt.

= Bạn nên tiết kiệm một ít tiền cho chuyến đi.

Câu 2

A. may                                           

B. of                                
C. must not                   
D. during

Lời giải

C

Vế đầu ‘You may forget some details of the lecture’ cho thấy khả năng bạn có thể quên một số chi tiết. Trong tình huống này, việc ghi chép là cần thiết, nhưng câu lại dùng ‘must not’, mang nghĩa bị cấm, khiến câu trở nên vô lý.

Sửa: must not → should

Câu đúng: You may forget some details of the lecture, so you should take notes during the class.

Dịch: Bạn có thể quên một vài chi tiết của bài giảng, vì vậy bạn nên ghi chép trong giờ học.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP