“Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác ở Đông Nam Á (TAC) được ký kết vào tháng 2-1976 bao gồm các nguyên tắc cơ bản chỉ đạo quan hệ giữa các nước Đông Nam Á, phù hợp với các nguyên tắc của Hiến chương Liên hợp quốc, đó là tôn trọng độc lập, chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ và bản sắc dân tộc của tất cả các quốc gia, không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau, quyền tồn tại của mỗi quốc gia không có sự can thiệp, lật đổ hoặc đe dọa từ bên ngoài, giải quyết các tranh chấp bằng biện pháp hòa bình, không sử dụng hoặc đe dọa sử dụng vũ lực, hợp tác có hiệu quả... Cùng với sự mở rộng sự tham gia của các đối tác, TAC đã trở thành “Bộ luật ứng xử” chung cho các nước trong khu vực cũng như giữa các nước Đông Nam Á với các đối tác bên ngoài.
Tiếp đó, tháng 7-1984, Hội nghị Bộ trưởng Ngoại giao ASEAN lần thứ 17 đã nhất trí thiết lập khu vực không có vũ khí hạt nhân ở Đông Nam Á (gọi tắt là SEANWFZ), coi đó là một trong những công cụ góp phần hình thành ZOPFAN. Hội nghị cấp cao ASEAN lần thứ ba được tổ chức tại Thủ đô Ma-ni-la (Phi-líp-pin, tháng 12-1987), khẳng định lại cam kết và quyết tâm trên, bắt đầu đi vào quá trình soạn thảo Hiệp ước SEANWFZ. Sau hơn 10 năm đàm phán, tại Hội nghị cấp cao ASEAN lần thứ năm diễn ra ở Thủ đô Băng Cốc (Thái Lan, tháng 12-1995), lãnh đạo các nước ASEAN đã ký kết Hiệp ước SEANWFZ, góp phần quan trọng cho hòa bình, an ninh ở Đông Nam Á và khu vực châu Á - Thái Bình Dương, cũng như xu thế phi hạt nhân trên toàn thế giới.
Việc xây dựng các chuẩn mực ứng xử thông qua các công cụ trên đã từng bước tạo cơ sở cho quá trình hợp tác giữa các nước thành viên và tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển của ASEAN, hướng tới mục tiêu chung là hòa bình, ổn định và thịnh vượng ở khu vực”.
(Nguồn: Tạp chí Cộng sản)
Một trong những nguyên tắc cơ bản của TAC là gì?
“Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác ở Đông Nam Á (TAC) được ký kết vào tháng 2-1976 bao gồm các nguyên tắc cơ bản chỉ đạo quan hệ giữa các nước Đông Nam Á, phù hợp với các nguyên tắc của Hiến chương Liên hợp quốc, đó là tôn trọng độc lập, chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ và bản sắc dân tộc của tất cả các quốc gia, không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau, quyền tồn tại của mỗi quốc gia không có sự can thiệp, lật đổ hoặc đe dọa từ bên ngoài, giải quyết các tranh chấp bằng biện pháp hòa bình, không sử dụng hoặc đe dọa sử dụng vũ lực, hợp tác có hiệu quả... Cùng với sự mở rộng sự tham gia của các đối tác, TAC đã trở thành “Bộ luật ứng xử” chung cho các nước trong khu vực cũng như giữa các nước Đông Nam Á với các đối tác bên ngoài.
Tiếp đó, tháng 7-1984, Hội nghị Bộ trưởng Ngoại giao ASEAN lần thứ 17 đã nhất trí thiết lập khu vực không có vũ khí hạt nhân ở Đông Nam Á (gọi tắt là SEANWFZ), coi đó là một trong những công cụ góp phần hình thành ZOPFAN. Hội nghị cấp cao ASEAN lần thứ ba được tổ chức tại Thủ đô Ma-ni-la (Phi-líp-pin, tháng 12-1987), khẳng định lại cam kết và quyết tâm trên, bắt đầu đi vào quá trình soạn thảo Hiệp ước SEANWFZ. Sau hơn 10 năm đàm phán, tại Hội nghị cấp cao ASEAN lần thứ năm diễn ra ở Thủ đô Băng Cốc (Thái Lan, tháng 12-1995), lãnh đạo các nước ASEAN đã ký kết Hiệp ước SEANWFZ, góp phần quan trọng cho hòa bình, an ninh ở Đông Nam Á và khu vực châu Á - Thái Bình Dương, cũng như xu thế phi hạt nhân trên toàn thế giới.
Việc xây dựng các chuẩn mực ứng xử thông qua các công cụ trên đã từng bước tạo cơ sở cho quá trình hợp tác giữa các nước thành viên và tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển của ASEAN, hướng tới mục tiêu chung là hòa bình, ổn định và thịnh vượng ở khu vực”.
(Nguồn: Tạp chí Cộng sản)
Một trong những nguyên tắc cơ bản của TAC là gì?
B. Sử dụng vũ lực để giải quyết tranh chấp.
Quảng cáo
Trả lời:
Đáp án A
Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác ở Đông Nam Á (TAC) được ký kết vào tháng 2-1976 nhằm xây dựng một khuôn khổ quan hệ hợp tác hòa bình và ổn định giữa các quốc gia Đông Nam Á. TAC bao gồm các nguyên tắc cơ bản được xác định để đảm bảo mối quan hệ thân thiện và hợp tác giữa các quốc gia trong khu vực. Các nguyên tắc này phải phù hợp với Hiến chương Liên hợp quốc và bảo vệ quyền lợi của các quốc gia tham gia.
Trong đoạn trích, một số nguyên tắc cơ bản của TAC được nêu ra, bao gồm:
Tôn trọng độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của các quốc gia: Đây là nguyên tắc quan trọng nhằm bảo vệ quyền tự quyết của mỗi quốc gia, đảm bảo rằng không quốc gia nào xâm phạm hoặc can thiệp vào quyền lợi của quốc gia khác trong khu vực.
Không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau: Các quốc gia trong khu vực không được can thiệp vào chính trị, xã hội, hay các vấn đề nội bộ của nhau.
Giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình: Các tranh chấp giữa các quốc gia phải được giải quyết thông qua đối thoại và các phương pháp hòa bình, không dùng đến vũ lực.
Không sử dụng hoặc đe dọa sử dụng vũ lực: Các quốc gia trong TAC cam kết không dùng vũ lực hoặc đe dọa dùng vũ lực để giải quyết vấn đề, mà phải sử dụng biện pháp hòa bình.
Vậy, lý do câu trả lời đúng là A (Tôn trọng độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của các quốc gia) là vì đây là một trong những nguyên tắc cơ bản của TAC. Trong khi đó:
B. Sử dụng vũ lực để giải quyết tranh chấp và C. Đe dọa sử dụng vũ lực với các quốc gia ngoài khu vực mâu thuẫn với nguyên tắc không sử dụng vũ lực trong TAC.
D. Can thiệp vào công việc nội bộ của nhau cũng trái ngược với nguyên tắc không can thiệp vào công việc nội bộ của các quốc gia trong TAC.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
Mục tiêu chung của ASEAN là gì ?
Mục tiêu chung của ASEAN là gì ?
Đáp án B
Mục tiêu chung của ASEAN (Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á) là hòa bình, ổn định và thịnh vượng ở khu vực. Điều này được thể hiện rõ qua nhiều nguyên tắc và mục tiêu trong các hiệp ước, văn kiện của ASEAN, đặc biệt là Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác ở Đông Nam Á (TAC), mà đoạn trích trong đề bài đã nêu. Cụ thể:
Hòa bình: Một trong những mục tiêu cơ bản của ASEAN là duy trì hòa bình trong khu vực Đông Nam Á. Điều này bao gồm việc giải quyết các tranh chấp giữa các quốc gia bằng biện pháp hòa bình, tránh sử dụng vũ lực hay đe dọa sử dụng vũ lực.
Ổn định: ASEAN cũng chú trọng đến việc tạo ra một khu vực ổn định, không bị xáo trộn bởi các vấn đề nội bộ hay xung đột quốc tế. Việc xây dựng các cơ chế hợp tác, quy tắc ứng xử, và khuyến khích các quốc gia trong khu vực tuân thủ các nguyên tắc quốc tế góp phần đảm bảo sự ổn định lâu dài.
Thịnh vượng: Bên cạnh hòa bình và ổn định, ASEAN còn chú trọng đến sự phát triển kinh tế và thịnh vượng chung cho các quốc gia trong khu vực. Điều này được thể hiện qua các sáng kiến hợp tác kinh tế, thương mại, và phát triển bền vững giữa các quốc gia thành viên ASEAN.
Vậy, tại sao đáp án B (Hòa bình, ổn định và thịnh vượng ở khu vực) là đúng?
ASEAN không chỉ tập trung vào một yếu tố đơn lẻ mà hướng đến việc duy trì cả hòa bình, ổn định và thịnh vượng chung cho các quốc gia trong khu vực. Các hiệp ước như TAC và các công cụ hợp tác khác đều nhằm đạt được những mục tiêu này.
Các đáp án khác đều không phản ánh đầy đủ mục tiêu chung của ASEAN:
A. Phát triển kinh tế tự do: Mặc dù kinh tế là một yếu tố quan trọng của ASEAN, nhưng nó không phải là mục tiêu duy nhất, và ASEAN không chỉ tập trung vào phát triển kinh tế tự do mà còn chú trọng đến các yếu tố khác như hòa bình và ổn định.
C. Tăng cường quân sự trong khu vực: Mặc dù ASEAN có những cơ chế hợp tác về an ninh, nhưng việc "tăng cường quân sự" không phải là mục tiêu chính của ASEAN. ASEAN chủ yếu hướng đến sự hòa bình và ổn định hơn là gia tăng quân sự.
D. Đưa ASEAN trở thành siêu cường quốc: ASEAN không có mục tiêu trở thành một "siêu cường" mà tập trung vào việc hợp tác vì lợi ích chung của các quốc gia thành viên trong khu vực, không tìm cách cạnh tranh hay so sánh với các siêu cường khác.
Câu 3:
Hiệp ước SEANWFZ có vai trò quan trọng như thế nào?
Hiệp ước SEANWFZ có vai trò quan trọng như thế nào?
Đáp án B
Hiệp ước SEANWFZ (Southeast Asia Nuclear-Weapon-Free Zone Treaty) được ký kết vào năm 1995 sau hơn 10 năm đàm phán, nhằm mục đích xác lập một khu vực Đông Nam Á không có vũ khí hạt nhân. Mục tiêu của hiệp ước này là ngăn chặn sự xuất hiện và sử dụng vũ khí hạt nhân trong khu vực Đông Nam Á, góp phần tạo ra một môi trường hòa bình và an ninh cho các quốc gia trong khu vực cũng như khu vực châu Á - Thái Bình Dương.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
C. The history of the internet.
Lời giải
Đáp án B
Hướng dẫn giải
Đoạn văn chủ yếu nói về tác động tiêu cực của việc lạm dụng internet.
Bản dịch đoạn văn: Internet đã cách mạng hóa cách chúng ta giao tiếp. Từ email đến mạng xã hội, tin nhắn tức thời đến hội nghị truyền hình, việc giữ liên lạc chưa bao giờ dễ dàng hơn thế.
Tuy nhiên, sự kết nối liên tục này phải trả giá. Các nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ giữa việc sử dụng internet quá mức và mức độ căng thẳng, lo lắng và trầm cảm gia tăng. Áp lực duy trì hình ảnh trực tuyến, nỗi sợ bỏ lỡ (FOMO) và sự tấn công liên tục của thông tin có thể gây quá tải. Điều quan trọng là phải chú ý đến việc sử dụng internet của chúng ta và nghỉ giải lao để ngắt kết nối và nạp lại năng lượng. Tìm kiếm sự cân bằng lành mạnh giữa thế giới trực tuyến và ngoại tuyến là rất quan trọng đối với sức khỏe của chúng ta.
Lời giải
Đáp án A
Hướng dẫn giải
(Although): "Although" dùng để diễn tả sự tương phản giữa hai mệnh đề. Mặc dù anh ấy mệt, anh ấy vẫn tiếp tục làm việc.
Câu 3
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.