Câu hỏi:

25/03/2026 66 Lưu

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30.

 

The Dark Side of Social Media Shopping

    In recent years, social media platforms like Facebook, Instagram, and TikTok have become more than just places to connect with friends—they have also turned into popular shopping destinations. Many users are drawn to these platforms because of the convenience, affordable prices, and free shipping options. The ability to shop quickly through links or livestreams, often recommended by influencers or KOLs (Key Opinion Leaders), has made online buying more attractive than ever. However, this trend has also led to a growing number of scams and misleading advertisements.

    One of the main reasons behind the rise of fake products and false advertising on social media is the lack of strict regulations. Many sellers do not need to provide business licenses or verify the quality of their products. As a result, some individuals take advantage of customers’ trust and sell low-quality or counterfeit items. Additionally, some KOLs promote these products without checking their authenticity, motivated by the money they earn from advertising deals.

    This situation has caused many problems for consumers. Customers who order products online may receive items that look very different from what was shown in the advertisements, or they may not receive anything at all. Many people have lost money and become afraid to shop online. The reputation of influencers who promote fake goods is also damaged, which makes people doubt other trustworthy sellers. Overall, these dishonest practices have made the online shopping environment less safe and more confusing.

    To solve this issue, both customers and platforms must take action. Social media companies should create stricter rules for sellers and ask influencers to clearly label paid advertisements. Customers should be careful when buying products online, especially from unknown brands or sellers without reviews. Governments can also help by introducing new laws to protect consumers and punish those who break the rules. With cooperation from all sides, social media can become a safer place to shop.

According to the passage all of the following are reasons why people enjoy shopping on social media platforms EXCEPT _____________.

A. Low product costs                                               
B. Simple purchasing process    
C. Discounts on delivery fees                              
D. Trusted payment methods

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

D

Theo đoạn văn, tất cả các điều sau đây là lý do tại sao mọi người thích mua sắm trên các nền tảng mạng xã hội NGOẠI TRỪ _______.

A. Low product costs: Chi phí sản phẩm thấp

B. Simple purchasing process: Quy trình mua hàng đơn giản

C. Discounts on delivery fees: Giảm phí giao hàng

D. Trusted payment methods: Phương thức thanh toán đáng tin cậy

Thông tin: Many users are drawn to these platforms because of the convenience, affordable prices, and free shipping options. The ability to shop quickly through links or livestreams... (Nhiều người dùng bị thu hút bởi các nền tảng này vì sự tiện lợi, giá cả phải chăng và các lựa chọn miễn phí vận chuyển. Khả năng mua sắm nhanh chóng thông qua các liên kết hoặc phát trực tiếp...)

→ Bài đọc nhắc đến sự tiện lợi, giá rẻ và miễn phí vận chuyển nhưng không hề khẳng định phương thức thanh toán là đáng tin cậy.

Chọn D.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?

A. Some people use fake identities to build customer trust and offer poor service.
B. Certain sellers deceive buyers by abusing their trust and selling substandard or fake goods.
C. A number of businesses borrow trust from famous influencers to sell popular products.
D. Some individuals build trust by giving discounts, then ask customers to pay more later.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

B

Câu nào diễn giải đúng nhất câu gạch chân ở đoạn 2?

As a result, some individuals take advantage of customers’ trust and sell low-quality or counterfeit items.

(Kết quả là, một số cá nhân lợi dụng lòng tin của khách hàng và bán các mặt hàng kém chất lượng hoặc hàng giả.)

A. Một số người sử dụng danh tính giả để xây dựng lòng tin của khách hàng và cung cấp dịch vụ kém.

→ Sai ý “danh tính giả”

B. Một số người bán lừa dối người mua bằng cách lạm dụng lòng tin của họ và bán hàng kém tiêu chuẩn hoặc hàng giả.

→ Đúng, phản ánh chính xác nhất: “take advantage of” = “deceive... by abusing”, “low-quality or counterfeit” = “substandard or fake”.

C. Một số doanh nghiệp mượn lòng tin từ những người có ảnh hưởng nổi tiếng để bán các sản phẩm phổ biến.

→ Chưa đủ ý tiêu cực

D. Một số cá nhân xây dựng lòng tin bằng cách giảm giá, sau đó yêu cầu khách hàng trả thêm tiền sau đó.

→ build trust bằng giảm giá → không đúng nội dung

Chọn B.

Câu 3:

The word authenticity in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to _____________.    

A. originality               
B. genuineness                
C. falseness     
D. reliability

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

C

Từ “authenticity” ở đoạn 2 TRÁI NGHĨA với _______.

authenticity (n): tính xác thực, sự thật, hàng thật.

A. originality (n): tính nguyên bản (Đồng nghĩa)

B. genuineness (n): tính chân thực (Đồng nghĩa)

C. falseness (n): sự giả tạo, tính chất giả

D. reliability (n): sự đáng tin cậy

→ authenticity (thật) >< falseness (giả).

Thông tin: Additionally, some KOLs promote these products without checking their authenticity... (Ngoài ra, một số KOL quảng bá các sản phẩm này mà không kiểm tra tính xác thực của chúng...)

Chọn C.

Câu 4:

The word they in paragraph 3 could be best replaced by _____________.    

A. the advertisements 
B. online products           
C. customers                        
D. influencers

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

C

Từ “they” ở đoạn 3 chỉ _______.

A. the advertisements: các quảng cáo

B. online products: các sản phẩm trực tuyến

C. customers: khách hàng

D. influencers: những người có ảnh hưởng

Thông tin: Customers who order products online may receive items that look very different from what was shown in the advertisements, or they may not receive anything at all.

(Khách hàng đặt mua sản phẩm trực tuyến có thể nhận được những mặt hàng trông rất khác so với hình ảnh quảng cáo, hoặc thậm chí không nhận được gì cả.)

Chọn C.

Câu 5:

Which of the following is TRUE according to the passage?

A. Social media shopping is decreasing in popularity due to recent scandals.
B. KOLs always verify the quality of products before advertising them.
C. Government actions are considered unnecessary in solving the issue.
D. The lack of strict control has contributed to the spread of fake goods online.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

D

Theo bài đọc, câu nào sau đây là ĐÚNG?

A. Mua sắm qua mạng xã hội đang giảm độ phổ biến do các vụ bê bối gần đây.

→ Sai, nó vẫn là một “trend” đang phát triển (Đoạn 1)

B. Các KOL luôn kiểm tra chất lượng sản phẩm trước khi quảng cáo.

→ Sai: Đoạn 2: some KOLs promote without checking

C. Các hành động của chính phủ được coi là không cần thiết trong việc giải quyết vấn đề.

→ Sai: Đoạn 4: Governments can also help...

D. Việc thiếu sự kiểm soát chặt chẽ đã góp phần làm lan rải hàng giả trực tuyến.

Thông tin (Đoạn 2): One of the main reasons behind the rise of fake products and false advertising on social media is the lack of strict regulations. (Một trong những nguyên nhân chính dẫn đến sự gia tăng hàng giả và quảng cáo sai sự thật trên mạng xã hội là do thiếu các quy định chặt chẽ.)

Chọn D.

Câu 6:

The word stricter in paragraph 4 could be best replaced by _____________.

A. clearer                         

B. harsher                        
C. shorter                              
D. newer

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

B

Từ “stricter” ở đoạn 4 có thể được thay thế tốt nhất bởi _______.

stricter (adj): nghiêm ngặt hơn, khắt khe hơn.

A. clearer: rõ ràng hơn

B. harsher: khắc nghiệt hơn, nghiêm khắc hơn

C. shorter: ngắn hơn

D. newer: mới hơn

→ stricter ≈ harsher (trong văn cảnh về luật lệ/quy tắc).

Thông tin: Social media companies should create stricter rules for sellers...

(Các công ty mạng xã hội nên tạo ra các quy tắc nghiêm ngặt hơn cho người bán...)

Chọn B.

Câu 7:

In which paragraph does the writer use a causal relationship?    

A. Paragraph 1            
B. Paragraph 2                 
C. Paragraph 3                     
D. Paragraph 4

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

B

Tác giả sử dụng mối quan hệ nguyên nhân - kết quả ở đoạn nào?

A. Đoạn 1

B. Đoạn 2

C. Đoạn 3

D. Đoạn 4

→ Đoạn 2 giải thích lý do (reasons) tại sao hàng giả gia tăng và dùng các từ nối như “As a result” để chỉ kết quả.

Thông tin (Đoạn 2): One of the main reasons behind the rise of fake products... is the lack of strict regulations... As a result, some individuals...

(Một trong những nguyên nhân chính dẫn đến sự gia tăng hàng giả... là do thiếu các quy định nghiêm ngặt... Kết quả là, một số cá nhân...)

Chọn B.

Câu 8:

In which paragraph does the writer mention the responsibility of different parties in making social media shopping safer?   

A. Paragraph 1            
B. Paragraph 2                 
C. Paragraph 3                     
D. Paragraph 4

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

D

Tác giả đề cập đến trách nhiệm của các bên khác nhau trong việc làm cho mua sắm trên mạng xã hội an toàn hơn ở đoạn nào?

A. Đoạn 1

B. Đoạn 2

C. Đoạn 3

D. Đoạn 4

Thông tin (Đoạn 4): To solve this issue, both customers and platforms must take action... Governments can also help...

(Để giải quyết vấn đề này, cả khách hàng và các nền tảng đều phải hành động... Chính phủ cũng có thể giúp đỡ...)

Chọn D.

Dịch bài đọc:

MẶT TỐI CỦA MUA SẮM TRÊN MẠNG XÃ HỘI

Trong những năm gần đây, các nền tảng mạng xã hội như Facebook, Instagram và TikTok đã trở thành một thứ gì đó không chỉ đơn thuần là nơi để kết nối với bạn bè — chúng còn biến thành những địa điểm mua sắm phổ biến. Nhiều người dùng bị thu hút bởi các nền tảng này vì sự tiện lợi, giá cả phải chăng và các lựa chọn miễn phí vận chuyển. Khả năng mua hàng nhanh chóng thông qua các liên kết hoặc các buổi phát trực tiếp (livestreams), thường được gợi ý bởi những người có ảnh hưởng hoặc các KOL (Người dẫn dắt dư luận chính), đã khiến việc mua hàng trực tuyến trở nên hấp dẫn hơn bao giờ hết. Tuy nhiên, xu hướng này cũng dẫn đến số lượng các vụ lừa đảo và quảng cáo gây hiểu lầm ngày càng tăng.

Một trong những lý do chính đằng sau sự gia tăng của các sản phẩm giả và quảng cáo sai sự thật trên mạng xã hội là sự thiếu hụt các quy định nghiêm ngặt. Nhiều người bán không cần cung cấp giấy phép kinh doanh hoặc xác minh chất lượng sản phẩm của họ. Kết quả là, một số cá nhân lợi dụng lòng tin của khách hàng và bán các mặt hàng kém chất lượng hoặc hàng giả. Ngoài ra, một số KOL quảng bá các sản phẩm này mà không kiểm tra tính xác thực của chúng, được thúc đẩy bởi số tiền họ kiếm được từ các thỏa thuận quảng cáo.

Tình trạng này đã gây ra nhiều vấn đề cho người tiêu dùng. Những khách hàng đặt mua sản phẩm trực tuyến có thể nhận được những món đồ trông rất khác so với những gì được hiển thị trong quảng cáo, hoặc họ có thể không nhận được bất cứ thứ gì cả. Nhiều người đã mất tiền và trở nên e sợ khi mua sắm trực tuyến. Danh tiếng của những người có ảnh hưởng quảng bá hàng giả cũng bị tổn hại, điều này khiến mọi người nghi ngờ cả những người bán hàng đáng tin cậy khác. Nhìn chung, những hành vi không trung thực này đã khiến môi trường mua sắm trực tuyến trở nên kém an toàn và gây bối rối hơn.

Để giải quyết vấn đề này, cả khách hàng và các nền tảng đều phải hành động. Các công ty mạng xã hội nên tạo ra các quy tắc nghiêm ngặt hơn cho người bán và yêu cầu những người có ảnh hưởng phải dán nhãn rõ ràng cho các quảng cáo trả phí. Khách hàng nên cẩn thận khi mua sản phẩm trực tuyến, đặc biệt là từ các thương hiệu chưa được biết đến hoặc những người bán không có đánh giá. Chính phủ cũng có thể giúp đỡ bằng cách đưa ra các luật mới để bảo vệ người tiêu dùng và trừng phạt những người vi phạm quy tắc. Với sự hợp tác từ tất cả các bên, mạng xã hội có thể trở thành một nơi mua sắm an toàn hơn.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. whose attention spans are often influenced by constant scrolling
B. often have their attention spans influenced by constant scrolling
C. that often have their attention spans influenced by constant scrolling
D. of which attention spans are often influenced by constant scrolling

Lời giải

A

Sau dấu phẩy cần một mệnh đề quan hệ không xác định để bổ nghĩa cho danh từ chỉ người “young people”.

Dịch nghĩa:

A. những người mà khoảng thời gian chú ý thường bị ảnh hưởng bởi việc lướt liên tục

B. thường có khoảng thời gian chú ý bị ảnh hưởng bởi việc lướt liên tục

C. những người thường có khoảng thời gian chú ý bị ảnh hưởng bởi việc lướt liên tục

D. cái mà khoảng thời gian chú ý thường bị ảnh hưởng bởi việc lướt liên tục

Phân tích:

A. đúng cấu trúc mệnh đề quan hệ sở hữu.

B. thiếu đại từ quan hệ để nối câu.

C. sai ngữ pháp (không dùng “that” sau dấu phẩy trong mệnh đề quan hệ không xác định).

D. “of which” dùng cho vật, không dùng cho “young people”.

Chọn A.

→ Short-form content on TikTok has become incredibly popular among young people, whose attention spans are often influenced by constant scrolling.

Dịch nghĩa: Nội dung dạng ngắn trên TikTok đã trở nên cực kỳ phổ biến đối với giới trẻ, những người mà khả năng tập trung thường bị ảnh hưởng bởi việc lướt điện thoại liên tục.

Câu 2

A. fascinating                  

B. fascinate                      
C. fascinatingly                    
D. fascination

Lời giải

A

A. fascinating (adj): hấp dẫn, lôi cuốn (mô tả tính chất của sự vật)

B. fascinate (v): làm mê hoặc

C. fascinatingly (adv): một cách hấp dẫn

D. fascination (n): sự quyến rũ, sự mê hoặc

Vị trí từ loại: cần một tính từ đứng trước danh từ “world” để bổ nghĩa. Trong ngữ cảnh này, thế giới bảo tồn là đối tượng gây ra sự hứng thú, nên ta dùng tính từ đuôi -ing.

Chọn A. fascinating

→ Immerse yourself in the fascinating world of wildlife conservation at our upcoming exhibition!

Dịch nghĩa: Hãy đắm mình trong thế giới hấp dẫn của việc bảo tồn động vật hoang dã tại triển lãm sắp tới của chúng tôi!

Câu 3

A. suggestions                 

B. reviews                       
C. experiences                      
D. commercials

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. AI abuse is decreasing as these systems become more accessible, leading to fewer concerns about ethics and safety.
B. AI systems are now more advanced, making them completely safe and free from ethical problems.
C. As AI becomes more available, its misuse is becoming a bigger issue, leading to ethical and safety concerns for people and communities.
D. The increasing use of AI has eliminated many ethical and safety issues for individuals and society.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. featuring                     

B. which features             
C. featured                            
D. are featuring

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP