Câu hỏi:

25/03/2026 62 Lưu

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.

    Artificial intelligence (AI) is transforming industries, from healthcare to education. However, as AI technologies advance, the risk of AI abuse also increases. AI abuse refers to the misuse of AI systems to harm individuals or manipulate society. Common forms include deep fake videos, where faces and voices are digitally altered to create fake content, and data manipulation, which involves AI algorithms influencing public opinion through misleading information. AI abuse is a growing concern as these systems become more accessible, raising ethical and safety issues for individuals and societies alike.

    [I] One example of AI abuse is in social media, where AI-driven bots spread false information. [II] These bots, designed to imitate real users, can post, comment, and interact with others, making it difficult to distinguish between genuine and fake content. [III] As a result, they can change opinions on political and social issues, sometimes with harmful consequences. The speed at which these bots operate allows misinformation to spread rapidly, posing challenges for fact-checkers and social media platforms in controlling false narratives. [IV]

    Another area where AI abuse has gained attention is privacy invasion. Facial recognition technology, for example, is often used by authorities for security. However, some private organisations use it without consent, tracking individuals in public spaces and selling the information to advertisers. This practice violates personal privacy and has sparked a debate about the ethical use of AI.

    To combat AI abuse, experts suggest stricter regulations and improved awareness. Laws need to address emerging technologies and prevent the misuse of AI systems. Additionally, educating the public on identifying AI-generated content can empower individuals to navigate the digital world safely. As AI continues to evolve, establishing clear ethical guidelines will be essential to prevent its harmful uses and to ensure that AI remains a tool for positive change.

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 1?

A. AI abuse is decreasing as these systems become more accessible, leading to fewer concerns about ethics and safety.
B. AI systems are now more advanced, making them completely safe and free from ethical problems.
C. As AI becomes more available, its misuse is becoming a bigger issue, leading to ethical and safety concerns for people and communities.
D. The increasing use of AI has eliminated many ethical and safety issues for individuals and society.

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

C

Câu nào diễn giải đúng nhất câu gạch chân ở đoạn 1?

AI abuse is a growing concern as these systems become more accessible, raising ethical and safety issues for individuals and societies alike.

(Sự lạm dụng AI là một mối lo ngại ngày càng tăng khi các hệ thống này trở nên dễ tiếp cận hơn, gây ra các vấn đề về đạo đức và an toàn cho cả cá nhân và xã hội.)

A. Việc lạm dụng AI đang giảm dần khi các hệ thống này trở nên dễ tiếp cận hơn, dẫn đến ít lo ngại hơn về đạo đức và an toàn.

→ decreasing concern trái nghĩa

B. Các hệ thống AI hiện nay tiên tiến hơn, khiến chúng hoàn toàn an toàn và không còn vướng mắc vấn đề đạo đức.

→ completely safe sai nội dung

C. Khi AI trở nên phổ biến hơn, việc lạm dụng nó đang trở thành một vấn đề lớn hơn, dẫn đến những lo ngại về đạo đức và an toàn cho cá nhân và cộng đồng.

→ Đúng, accessible = available (dễ tiếp cận/có sẵn); growing concern = bigger issue (mối lo ngại ngày càng tăng).

D. Việc sử dụng AI ngày càng tăng đã loại bỏ nhiều vấn đề về đạo đức và an toàn cho cá nhân và xã hội.

→ eliminated issues sai nội dung

Chọn C.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

Where in paragraph 2 does the following sentence best fit?

In other words, their ability to closely mimic human behaviour makes them highly effective at blending into online discussions.

A. [II]                              

B. [IV]                             
C. [I]                                    
D. [III]

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

D

Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào ở đoạn 2?

In other words, their ability to closely mimic human behaviour makes them highly effective at blending into online discussions.

(Nói cách khác, khả năng bắt chước sát sao hành vi của con người giúp chúng cực kỳ hiệu quả trong việc trà trộn vào các cuộc thảo luận trực tuyến.)

 

Câu cần chèn nên đứng sau thông tin về việc bots bắt chước con người.

Vị trí [III] là hợp lý nhất vì nó đứng sau câu giải thích về việc các bot được thiết kế để bắt chước người dùng thật (imitate real users) và đứng trước kết quả của việc trà trộn này là thay đổi ý kiến người dùng (change opinions).

Chọn D.

Câu 3:

The word they in paragraph 2 refers to ___________.    

A. real users                 
B. bots                             
C. political issues                               
D. opinions

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

 B

Từ “they” ở đoạn 2 chỉ _______.

A. real users: người dùng thật

B. bots: các robot (tự động)

C. political issues: các vấn đề chính trị

D. opinions: các ý kiến

Thông tin: These bots, designed to imitate real users, can post, comment, and interact with others, making it difficult to distinguish between genuine and fake content. As a result, they can change opinions on political and social issues, sometimes with harmful consequences.

(Những bot này, được thiết kế để bắt chước người dùng thật, có thể đăng bài, bình luận và tương tác với người khác, khiến việc phân biệt giữa nội dung thật và giả trở nên khó khăn. Kết quả là, chúng có thể làm thay đổi quan điểm về các vấn đề chính trị và xã hội, đôi khi dẫn đến những hậu quả tai hại.)

→ they = bots.

Chọn B.

Câu 4:

The phrase sparked a debate about in paragraph 3 could be best replaced by ___________.    

A. settled disagreement over                               
B. started a discussion on    
C. put an end to an argument on                          
D. avoided controversy about

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

B

Cụm từ “sparked a debate about” ở đoạn 3 có thể được thay thế tốt nhất bởi _______.

spark (v): khơi mào, gây ra; debate (n): cuộc tranh luận.

spark a debate about: gây ra tranh luận về

A. settled disagreement over: giải quyết mâu thuẫn về

B. started a discussion on: bắt đầu một cuộc thảo luận về

C. put an end to an argument on: chấm dứt một cuộc tranh cãi về

D. avoided controversy about: tránh tranh cãi về

→ sparked a debate = started a discussion.

Thông tin: This practice violates personal privacy and has sparked a debate about the ethical use of AI. (Hành vi này vi phạm quyền riêng tư cá nhân và đã gây ra một cuộc tranh luận về việc sử dụng trí tuệ nhân tạo một cách có đạo đức.)

Chọn B.

Câu 5:

According to the passage, which of the following is NOT mentioned as a use of facial recognition technology?

A. Gaining attention towards the application of AI     
B. Selling the users’ personal data to advertisers    
C. Assisting law enforcement in maintaining security                                
D. Monitoring people at public places without consent

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A

Theo bài đọc, điều nào sau đây KHÔNG được nhắc đến như là một cách sử dụng công nghệ nhận diện khuôn mặt?

A. Thu hút sự chú ý đối với việc ứng dụng AI.

B. Bán dữ liệu cá nhân của người dùng cho các nhà quảng cáo.

C. Hỗ trợ lực lượng thực thi pháp luật trong việc duy trì an ninh.

D. Giám sát mọi người tại các nơi công cộng mà không có sự đồng ý.

Thông tin: Another area where AI abuse has gained attention is privacy invasion. Facial recognition technology, for example, is often used by authorities for security. However, some private organisations use it without consent, tracking individuals in public spaces and selling the information to advertisers.

(Một lĩnh vực khác mà việc lạm dụng AI đang thu hút sự chú ý là xâm phạm quyền riêng tư. Ví dụ, công nghệ nhận diện khuôn mặt thường được các cơ quan chức năng sử dụng vì mục đích an ninh. Tuy nhiên, một số tổ chức tư nhân lại sử dụng nó mà không có sự đồng ý, theo dõi cá nhân ở nơi công cộng và bán thông tin cho các nhà quảng cáo.)

→ Việc “thu hút sự chú ý” (gaining attention) không được nhắc đến như một công năng/mục đích sử dụng của công nghệ này.

Chọn A.

Câu 6:

Which of the following best summarises paragraph 3?

A. Laws are in place to control AI abuse effectively
B. AI can be used responsibly to benefit society
C. AI misuse in the private sectors raises privacy concerns
D. AI abuse only affects specific industries

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

C

Câu nào tóm tắt tốt nhất đoạn 3?

A. Luật pháp đã được thực thi để kiểm soát lạm dụng AI hiệu quả.

→ Sai, đoạn cuối mới nhắc đến việc “cần” luật

B. AI có thể được sử dụng có trách nhiệm để mang lại lợi ích cho xã hội.

→ Sai nội dung đoạn 3

C. Việc lạm dụng AI trong các lĩnh vực tư nhân làm dấy lên những lo ngại về quyền riêng tư.

→ Đúng

D. Lạm dụng AI chỉ ảnh hưởng đến các ngành công nghiệp cụ thể. → Sai nghĩa

→ Đoạn 3 tập trung vào việc các tổ chức tư nhân (private organisations) lạm dụng nhận diện khuôn mặt để xâm phạm quyền riêng tư (privacy invasion).

Chọn C.

Câu 7:

The word empower in paragraph 4 is OPPOSITE in meaning to ___________.    

A. encourage                
B. restrict                         
C. permit                              
D. force

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

B

Từ “empower” ở đoạn 4 TRÁI NGHĨA với _______.

empower (v): trao quyền, cho phép, giúp (ai đó) có khả năng làm gì.

A. encourage (v): khuyến khích (Gần nghĩa)

B. restrict (v): hạn chế, ngăn cản

C. permit (v): cho phép (Đồng nghĩa)

D. force (v): bắt buộc

→ empower (trao quyền/giúp sức) >< restrict (hạn chế/ngăn cản).

Chọn B.

Câu 8:

Which of the following is NOT true according to the passage?

A. Facial recognition technology is only used by authorities for security.
B. Some private organisations use facial recognition technology without consent.
C. Educating the public can help them recognise AI-generated content.
D. Social media bots can spread misinformation quickly.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A

Điều nào sau đây KHÔNG đúng theo bài đọc?

A. Công nghệ nhận diện khuôn mặt chỉ được sử dụng bởi các cơ quan chức năng cho mục đích an ninh.

B. Một số tổ chức tư nhân sử dụng công nghệ nhận diện khuôn mặt mà không có sự đồng ý.

C. Giáo dục công chúng có thể giúp họ nhận diện nội dung do AI tạo ra.

D. Các bot mạng xã hội có thể lan truyền thông tin sai lệch một cách nhanh chóng.

Thông tin:

- B: Đoạn 3: some private organisations use it without consent (Một số tổ chức tư nhân sử dụng nó mà không có sự đồng ý)

- C: Đoạn 4: educating the public on identifying AI-generated content can empower individuals (Giáo dục công chúng về cách nhận diện nội dung do AI tạo ra có thể trao quyền cho cá nhân)

- D: Đoạn 2: these bots operate allows misinformation to spread rapidly (Các bot này hoạt động cho phép thông tin sai lệch lan truyền nhanh chóng)

→ Câu A sai vì từ “only” (chỉ). Bài đọc nói ngoài cơ quan chức năng, các tổ chức tư nhân cũng dùng công nghệ này.

Chọn A.

Câu 9:

Which of the following can be inferred from the passage?

A. Facial recognition is only a concern when used in public spaces.
B. AI bots are rarely able to impact political discussions.
C. Not all uses of AI are harmful, but misuse can lead to serious issues.
D. Regulating AI will completely stop AI abuse.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

C

Điều nào sau đây có thể được suy ra từ bài đọc?

A. Nhận diện khuôn mặt chỉ là một mối lo ngại khi được sử dụng ở không gian công cộng.

→ Sai vì sự xâm phạm nằm ở việc dùng dữ liệu không phép

B. Các AI bot hiếm khi có khả năng tác động đến các cuộc thảo luận chính trị.

→ Sai, bài nói chúng rất hiệu quả

C. Không phải mọi cách sử dụng AI đều có hại, nhưng sự lạm dụng có thể dẫn đến những vấn đề nghiêm trọng.

→ Đúng. Bài đọc mở đầu bằng việc AI biến đổi các ngành công nghiệp theo hướng tích cực, sau đó mới nêu ra các mặt trái của việc lạm dụng.

D. Việc quy định AI sẽ chấm dứt hoàn toàn việc lạm dụng AI.

→ Sai, từ “completely” là quá tuyệt đối

Chọn C.

Câu 10:

Which of the following best summarises the passage?

A. Social media bots and facial recognition technology are two common forms of AI abuse with serious consequences.
B. AI offers many benefits, but its misuse in spreading false information and violating privacy raises concerns.
C. The rapid advancement of AI makes it harder to regulate, increasing the risk of misuse in society.
D. AI abuse, including misinformation and privacy invasion, is a growing issue but can be reduced through regulations and awareness.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

D

Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất bài đọc?

A. Các bot mạng xã hội và công nghệ nhận diện khuôn mặt là hai hình thức lạm dụng AI phổ biến với hậu quả nghiêm trọng.

→ Chưa đủ ý giải pháp

B. AI mang lại nhiều lợi ích, nhưng việc lạm dụng nó trong việc lan truyền thông tin sai lệch và vi phạm quyền riêng tư gây ra nhiều lo ngại.

→ Chưa đủ ý giải pháp

C. Sự phát triển nhanh chóng của AI làm cho việc quản lý trở nên khó khăn hơn, làm tăng nguy cơ lạm dụng trong xã hội.

→ Chưa bao quát hết bài

D. Lạm dụng AI, bao gồm thông tin sai lệch và xâm phạm quyền riêng tư, là một vấn đề đang gia tăng nhưng có thể được giảm thiểu thông qua các quy định và nhận thức.

→ Bao quát đầy đủ nhất: nêu vấn đề (AI abuse), các ví dụ (misinformation, privacy) và hướng giải quyết (regulations, awareness).

Chọn D.

Dịch bài đọc:

Trí tuệ nhân tạo (AI) đang làm thay đổi các ngành công nghiệp, từ y tế đến giáo dục. Tuy nhiên, khi công nghệ AI tiến bộ, nguy cơ lạm dụng AI cũng tăng theo. Lạm dụng AI đề cập đến việc sử dụng sai trái các hệ thống AI để gây hại cho cá nhân hoặc thao túng xã hội. Các hình thức phổ biến bao gồm video deep fake, nơi khuôn mặt và giọng nói được thay đổi kỹ thuật số để tạo nội dung giả, và thao túng dữ liệu, liên quan đến việc các thuật toán AI gây ảnh hưởng đến dư luận thông qua thông tin sai lệch. Lạm dụng AI là một mối quan ngại ngày càng tăng khi các hệ thống này trở nên dễ tiếp cận hơn, làm nảy sinh các vấn đề về đạo đức và an toàn cho cả cá nhân và xã hội.

Một ví dụ về lạm dụng AI là trên mạng xã hội, nơi các bot điều khiển bởi AI lan truyền thông tin sai lệch. Những bot này, được thiết kế để bắt chước người dùng thật, có thể đăng bài, bình luận và tương tác với người khác, khiến việc phân biệt giữa nội dung thật và giả trở nên khó khăn. Kết quả là, chúng có thể thay đổi quan điểm về các vấn đề chính trị và xã hội, đôi khi dẫn đến những hậu quả có hại. Tốc độ vận hành của các bot này cho phép thông tin sai lệch lan truyền nhanh chóng, gây ra những thách thức cho những người kiểm chứng sự thật và các nền tảng mạng xã hội trong việc kiểm soát các câu chuyện sai sự thật.

Một lĩnh vực khác mà việc lạm dụng AI đã thu hút sự chú ý là xâm phạm quyền riêng tư. Ví dụ, công nghệ nhận diện khuôn mặt thường được các cơ quan chức năng sử dụng cho mục đích an ninh. Tuy nhiên, một số tổ chức tư nhân sử dụng nó mà không có sự đồng ý, theo dõi các cá nhân trong không gian công cộng và bán thông tin cho các nhà quảng cáo. Hành vi này vi phạm quyền riêng tư cá nhân và đã làm nảy sinh một cuộc tranh luận về việc sử dụng AI một cách có đạo đức.

Để chống lại việc lạm dụng AI, các chuyên gia đề xuất các quy định nghiêm ngặt hơn và nâng cao nhận thức. Luật pháp cần giải quyết các công nghệ mới nổi và ngăn chặn việc lạm dụng các hệ thống AI. Ngoài ra, việc giáo dục công chúng về cách nhận diện nội dung do AI tạo ra có thể giúp các cá nhân định hướng trong thế giới kỹ thuật số một cách an toàn. Khi AI tiếp tục phát triển, việc thiết lập các hướng dẫn đạo đức rõ ràng sẽ là điều thiết yếu để ngăn chặn những mục đích sử dụng có hại và đảm bảo rằng AI vẫn là một công cụ cho sự thay đổi tích cực.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. whose attention spans are often influenced by constant scrolling
B. often have their attention spans influenced by constant scrolling
C. that often have their attention spans influenced by constant scrolling
D. of which attention spans are often influenced by constant scrolling

Lời giải

A

Sau dấu phẩy cần một mệnh đề quan hệ không xác định để bổ nghĩa cho danh từ chỉ người “young people”.

Dịch nghĩa:

A. những người mà khoảng thời gian chú ý thường bị ảnh hưởng bởi việc lướt liên tục

B. thường có khoảng thời gian chú ý bị ảnh hưởng bởi việc lướt liên tục

C. những người thường có khoảng thời gian chú ý bị ảnh hưởng bởi việc lướt liên tục

D. cái mà khoảng thời gian chú ý thường bị ảnh hưởng bởi việc lướt liên tục

Phân tích:

A. đúng cấu trúc mệnh đề quan hệ sở hữu.

B. thiếu đại từ quan hệ để nối câu.

C. sai ngữ pháp (không dùng “that” sau dấu phẩy trong mệnh đề quan hệ không xác định).

D. “of which” dùng cho vật, không dùng cho “young people”.

Chọn A.

→ Short-form content on TikTok has become incredibly popular among young people, whose attention spans are often influenced by constant scrolling.

Dịch nghĩa: Nội dung dạng ngắn trên TikTok đã trở nên cực kỳ phổ biến đối với giới trẻ, những người mà khả năng tập trung thường bị ảnh hưởng bởi việc lướt điện thoại liên tục.

Câu 2

A. fascinating                  

B. fascinate                      
C. fascinatingly                    
D. fascination

Lời giải

A

A. fascinating (adj): hấp dẫn, lôi cuốn (mô tả tính chất của sự vật)

B. fascinate (v): làm mê hoặc

C. fascinatingly (adv): một cách hấp dẫn

D. fascination (n): sự quyến rũ, sự mê hoặc

Vị trí từ loại: cần một tính từ đứng trước danh từ “world” để bổ nghĩa. Trong ngữ cảnh này, thế giới bảo tồn là đối tượng gây ra sự hứng thú, nên ta dùng tính từ đuôi -ing.

Chọn A. fascinating

→ Immerse yourself in the fascinating world of wildlife conservation at our upcoming exhibition!

Dịch nghĩa: Hãy đắm mình trong thế giới hấp dẫn của việc bảo tồn động vật hoang dã tại triển lãm sắp tới của chúng tôi!

Câu 3

A. Low product costs                                               
B. Simple purchasing process    
C. Discounts on delivery fees                              
D. Trusted payment methods

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. suggestions                 

B. reviews                       
C. experiences                      
D. commercials

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. featuring                     

B. which features             
C. featured                            
D. are featuring

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP